In trang này
Thứ sáu, 18 Tháng 10 2024 01:03

Tổng quan quy định về trách nhiệm pháp lý do vi phạm nghĩa vụ thông tin khi giao kết hợp đồng

1. Quy định về trách nhiệm pháp lý do vi phạm nghĩa vụ thông tin khi giao kết hợp đồng trong BLDS năm 2015

Thông tin trong quá trình giao kết hợp đồng (GKHĐ) liên quan trực tiếp đến quyết định của các bên tham gia trong việc ký kết hợp đồng. Do đó, việc vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin có thể được xem là một hành vi sai phạm nghiêm trọng, với hậu quả có thể dẫn đến việc hợp đồng trở nên vô hiệu. Trong giai đoạn GKHĐ, có hai trường hợp chính có thể dẫn tới sự vô hiệu của hợp đồng, đó là: sự vô hiệu do nhầm lẫn về thông tin (theo quy định tại Điều126 Bộ luật Dân sự - BLDS) và sự vô hiệu do bị lừa dối về thông tin (theo Điều127). Cả hai trường hợp này đều có thể xảy ra trong quá trình xác lập và thực hiện hợp đồng.

Khi một hợp đồng được xác lập mà có sự nhầm lẫn nghiêm trọng làm cho một bên hoặc các bên không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng, bên bị nhầm lẫn có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng này là vô hiệu. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là hợp đồng không bị coi là vô hiệu nếu mục đích giao kết của các bên đã đạt được, hoặc nếu các bên có thể ngay lập tức khắc phục sự nhầm lẫn đó để đảm bảo rằng mục đích của việc GKHĐ vẫn được thực hiện. Nhầm lẫn được hiểu là việc các bên có sự hiểu sai về nội dung hợp đồng, từ đó dẫn đến việc tham gia giao dịch mà gây thiệt hại cho họ hoặc cho bên kia.Sự nhầm lẫn này có thể phát sinh từ nhận thức không chính xác của các bên hoặc từ những phán đoán sai lầm liên quan đến đối tượng, sự việc trong giao dịch. Để có thể xác định sự nhầm lẫn, các bên cần phải chỉ ra rõ ràng điều này, dựa trên nội dung của giao dịch mà họ đã thực hiện. Nếu bên bị nhầm lẫn có thể chứng minh rằng mình đã mắc phải nhầm lẫn, hợp đồng có khả năng được tuyên bố vô hiệu.Trong một số tình huống, sự nhầm lẫn này có thể xảy ra do lỗi của bên đối tác trong giao dịch. Ví dụ, nếu một bên không cung cấp thông tin rõ ràng hoặc không hướng dẫn đầy đủ bằng tiếng Việt về công dụng của tài sản được giao kết, bên bị nhầm lẫn có quyền yêu cầu bên kia điều chỉnh nội dung của giao dịch. Trong trường hợp bên kia không đồng ý với yêu cầu này, bên bị nhầm lẫn có thể tiến hành yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu theo quy định tại Điều126 BLDS năm2015.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng lỗi nhầm lẫn chỉ được coi là lỗi vô ý. Nếu sự nhầm lẫn xuất phát từ lỗi cố ý của bên đối tác, tình huống này sẽ bị xem là vô hiệu do lừa dối. Điều này có thể tạo ra những kết quả pháp lý nghiêm trọng hơn đối với bên gây ra sự nhầm lẫn, đồng thời bảo vệ quyền lợi cho bên bị thiệt hại. Như vậy, việc xác định rõ ràng nghĩa vụ cung cấp thông tin và trách nhiệm bảo mật thông tin trong quá trình GKHĐ là rất cần thiết, nhằm hạn chế các tranh chấp phát sinh và đảm bảo tính minh bạch trong quan hệ hợp đồng.

Theo quy định tại Điều127 Bộ luật Dân sự năm2015 (BLDS), sự vô hiệu của hợp đồng có thể được áp dụng trong trường hợp các bên giao kết hợp đồng bị lừa dối, hành vi lừa dối này có thể xảy ra ngay trong quá trình giao kết hoặc thậm chí ở giai đoạn đàm phán trước đó. Lừa dối trong bối cảnh giao kết hợp đồng diễn ra khi một bên hoặc một bên thứ ba cố ý làm cho bên kia hiểu sai lệch về chủ thể, bản chất của đối tượng hoặc nội dung của hợp đồng mà từ đó dẫn đến quyết định ký kết hợp đồng. Ví dụ, một bên có thể sử dụng những chiêu trò để giới thiệu rằng một sản phẩm chất lượng tốt nhưng thực chất lại không như vậy, hoặc có thể nói rằng mình đang bán đất với mức giá cao nhưng thực tế lại không đúng như những gì đã cam kết. Những hợp đồng này chỉ có thể bị tuyên bố vô hiệu khi bên bị lừa dối đưa ra yêu cầu và Tòa án chấp thuận điều này. Do đó, nếu không có yêu cầu từ bên bị lừa dối thì các hợp đồng được xác lập dưới tác động của hành vi lừa dối vẫn vẫn có hiệu lực pháp lý.

Nhìn chung, sự vô hiệu của hợp đồng trong cả hai tình huống - nhầm lẫn và lừa dối - đều bắt nguồn từ vấn đề nghĩa vụ thông tin trong quá trình giao kết hợp đồng. Khi một trong các bên đưa ra thông tin sai lệch hoặc lừa dối, dù là do lỗi cố ý hay vô ý, đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng là hợp đồng sẽ bị vô hiệu. Hơn nữa, theo quy định tại Điều387 BLDS năm2015, người vi phạm các quy định tại khoản1 và khoản2 của điều này mà gây thiệt hại thì có trách nhiệm bồi thường. Điều này cho thấy việc quy định về trách nhiệm pháp lý, cụ thể là bồi thường thiệt hại của bên vi phạm tại khoản3 Điều387, không chỉ áp dụng trong trường hợp một bên vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin. Quy định này cũng yêu cầu rằng, khi bên tiếp nhận thông tin bí mật trong quá trình giao kết, bên nhận có nghĩa vụ bảo mật và không được sử dụng các thông tin đó cho những mục đích trái với ý kiến của bên cung cấp thông tin. Nếu có hành vi khai thác và sử dụng sai mục đích, gây ra thiệt hại, bên đó buộc phải chịu trách nhiệm bồi thường.

Bộ luật Dân sự năm2015 đã tạo ra một hành lang pháp lý nhằm cân bằng quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên khi giao kết hợp đồng thông qua việc ghi nhận nghĩa vụ thông tin và trách nhiệm pháp lý đối với vi phạm nghĩa vụ này. Tuy nhiên, các quy định này vẫn còn tồn tại một số bất cập cần được làm rõ và hướng dẫn cụ thể hơn. Điều387 chỉ quy định về trách nhiệm bồi thường mà chưa chỉ rõ đó là trách nhiệm hợp đồng hay ngoài hợp đồng. Điều này dẫn đến sự phân vân với hai quan điểm chính. Quan điểm đầu tiên cho rằng trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ thông tin khi giao kết hợp đồng thuộc về trách nhiệm ngoài hợp đồng, và do đó sẽ áp dụng các quy định pháp luật liên quan đến bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng để xử lý các tranh chấp phát sinh. Quan điểm thứ hai nhấn mạnh rằng cần phải phân biệt rõ ràng giữa hai trường hợp, vì sự vi phạm nghĩa vụ thông tin không chỉ có thể phát sinh trách nhiệm ngoài hợp đồng mà còn có thể dẫn đến những hệ lụy trong khuôn khổ hợp đồng.

Sự phân định rõ ràng giữa trách nhiệm hợp đồng và ngoài hợp đồng sẽ giúp các bên dễ dàng hiểu và thực hiện đúng nghĩa vụ của mình trong quá trình giao kết hợp đồng, đồng thời cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia. Nếu không có những quy định rõ ràng sẽ dễ dàng dẫn đến tranh cãi và xung đột trong quan hệ giao kết, làm ảnh hưởng đến tính ổn định và bền vững của các giao dịch thương mại. Do đó, việc cập nhật và làm rõ các quy định liên quan đến trách nhiệm pháp lý trong giao kết hợp đồng là rất cần thiết trong thời gian tới.

Trong lĩnh vực giao kết hợp đồng, việc bảo mật thông tin giữ vai trò hết sức quan trọng, và có thể chia thành hai trường hợp cụ thể. Trường hợp thứ nhất là khi giữa các bên tham gia có thỏa thuận rõ ràng về việc bảo mật thông tin. Thỏa thuận này thường sẽ được ghi nhận trong một hợp đồng hoặc tài liệu tương tự, xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên về việc bảo vệ thông tin nhạy cảm và các điều khoản liên quan đến việc xử lý thông tin trong suốt quá trình giao kết hợp đồng. Khi có vi phạm nghĩa vụ bảo mật thông tin trong trường hợp này, thì bên vi phạm sẽ chịu trách nhiệm hợp đồng. Điều này có nghĩa là các quy định liên quan đến việc thực hiện hợp đồng sẽ được áp dụng để giải quyết tranh chấp phát sinh.Trong trường hợp thứ hai, nếu giữa các bên không có thỏa thuận về bảo mật thông tin khi tiến hành giao kết hợp đồng, thì trách nhiệm phát sinh từ việc vi phạm nghĩa vụ bảo mật thông tin sẽ dẫn đến trách nhiệm ngoài hợp đồng. Khi đó, các quy định pháp luật liên quan đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng sẽ được áp dụng. Cả hai trường hợp này đều cho thấy rằng nghĩa vụ thông tin trong quá trình giao kết hợp đồng là một loại nghĩa vụ được luật định. Vì vậy, khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ này, bên vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm ngoài hợp đồng, phù hợp với các quy định liên quan đến bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

Việt Nam, với hệ thống pháp luật chịu ảnh hưởng lớn từ trường phái civil law, có cách tiếp cận rõ ràng về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong khuôn khổ giao kết hợp đồng. Điều này hoàn toàn dễ hiểu và hợp lý. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng sẽ phát sinh một cách tự động khi có thiệt hại xảy ra, và từ đó hình thành nên nghĩa vụ bồi thường, tạo ra một mối quan hệ nghĩa vụ ràng buộc giữa các bên liên quan. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường sẽ được xác định căn cứ vào pháp lý nhằm đảm bảo rằng các bên đều thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình trong giao dịch.

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự năm2015, các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được xác định theo hướng có lợi cho bên bị thiệt hại, tạo ra sự công bằng trong các quan hệ tài sản và hợp đồng. Theo đó, trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng sẽ phát sinh khi có các điều kiện sau:

Thứ nhất, điều kiện tiên quyết là có thiệt hại xảy ra. Thiệt hại này được xem như một yếu tố cấu thành trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Trong bối cảnh vi phạm nghĩa vụ thông tin khi giao kết hợp đồng, trách nhiệm bồi thường chỉ xuất hiện khi có thiệt hại, có thể là thiệt hại về tài sản hoặc thiệt hại về tinh thần. Thiệt hại về tài sản được hiểu là sự mất mát hoặc giảm sút giá trị của một lợi ích vật chất mà pháp luật công nhận và bảo vệ. Thiệt hại tài sản thường có thể định lượng thành một con số cụ thể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bồi thường. Ngược lại, thiệt hại về tinh thần liên quan đến những tổn thương mà cá nhân phải chịu, bao gồm những thiệt hại liên quan đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, uy tín và nhân phẩm. Những thiệt hại này không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý mà còn có thể gây ra sự giảm sút về uy tín và lòng tin của người chịu thiệt hại trong xã hội, từ đó cần được bồi thường để khôi phục lại tình trạng ban đầu của họ.

Thứ hai, hành vi gây thiệt hại phải được xem là hành vi trái pháp luật. Hành vi trái pháp luật trong khuôn khổ nghĩa vụ thông tin khi giao kết hợp đồng có thể được thể hiện qua những hành vi có chủ ý hoặc vô ý mà xâm phạm đến quyền lợi hợp pháp của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước. Theo đó, hành vi này có thể là việc làm trái pháp luật (như hành vi cố ý cung cấp thông tin sai lệch), hoặc hành vi không thực hiện nghĩa vụ theo quy định pháp luật (như việc không bảo mật thông tin theo yêu cầu trong hợp đồng). Những hành vi này đều có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng và vi phạm nghĩa vụ bảo mật thông tin, từ đó gây thiệt hại cho bên còn lại.

Cuối cùng, điều kiện thứ ba là phải có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm nghĩa vụ thông tin khi giao kết hợp đồng và thiệt hại xảy ra. Để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại, cần chứng minh rằng thiệt hại xảy ra là hệ quả trực tiếp từ hành vi vi phạm nghĩa vụ thông tin. Các hành vi trái pháp luật, chẳng hạn như cung cấp thông tin sai sự thật hoặc không thực hiện nghĩa vụ bảo mật, đều có thể dẫn đến thiệt hại cho bên còn lại trong giao kết. Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại sẽ được coi là có hiệu lực nếu thiệt hại mà bên yêu cầu bồi thường phải gánh chịu được xác định là do hành vi cung cấp thông tin không chính xác hoặc không bảo mật thông tin của bên vi phạm gây ra.

Tóm lại, việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong giao kết hợp đồng, đặc biệt trong trường hợp vi phạm nghĩa vụ thông tin, là vấn đề phức tạp nhưng cũng rất cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Các quy định pháp luật hiện hành đã cung cấp cho các bên tham gia những cơ sở pháp lý rõ ràng để yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh từ hành vi vi phạm, đồng thời cũng tạo điều kiện để các bên thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình trong quá trình giao kết hợp đồng, nhằm thúc đẩy sự ổn định và công bằng trong các giao dịch thương mại và kinh doanh.

Trong bối cảnh pháp lý hiện nay, bên cạnh việc xem xét trách nhiệm pháp lý do sự vô hiệu của hợp đồng khi một trong các bên vi phạm nghĩa vụ tại thời điểm giao kết hợp đồng (GKHĐ), Điều387 của Bộ luật Dân sự trực tiếp điều chỉnh các hành vi vi phạm nghĩa vụ thông tin trong quá trình GKHĐ. Điều luật này chủ yếu ghi nhận trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) mà không đề cập cụ thể đến việc hợp đồng có bị vô hiệu hay không. Điều này đồng nghĩa với việc, mặc dù có hành vi vi phạm nghĩa vụ thông tin, nhưng hợp đồng vẫn có thể vẫn có giá trị hiệu lực nếu việc vi phạm này không ảnh hưởng đến yếu tố tự nguyện trong việc xác lập giao dịch.

Hành vi vi phạm nghĩa vụ thông tin khi giao kết hợp đồng được thể hiện thông qua những hành động hoặc, trong một số trường hợp, là không hành động, dẫn đến việc xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Điều này bao gồm việc thực hiện những hành vi mà pháp luật cấm, không thực hiện những nghĩa vụ mà pháp luật yêu cầu, thực hiện các hành vi vượt quá giới hạn mà pháp luật cho phép hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ mà pháp luật quy định. Như vậy, mức độ vi phạm của bên vi phạm sẽ quyết định đến mức độ thiệt hại mà bên còn lại phải gánh chịu.

Một vấn đề quan trọng khác trong các trường hợp này là mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm nghĩa vụ thông tin và thiệt hại xảy ra. Thiệt hại, để được công nhận và yêu cầu bồi thường, phải là kết quả trực tiếp của hành vi vi phạm nghĩa vụ thông tin trong quá trình GKHĐ. Nói cách khác, thiệt hại phải là điều không thể tránh khỏi, là hệ quả tất yếu từ hành vi trái pháp luật của bên vi phạm.Ở giai đoạn GKHĐ, các hành vi vi phạm quyền và nghĩa vụ này thường là việc cung cấp thông tin sai sự thật, hoặc việc không thực hiện đúng nghĩa vụ bảo mật thông tin. Những hành động này không chỉ làm tổn hại đến lợi ích của bên còn lại mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình giao dịch.

Để xác định mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại, việc chứng minh rằng thiệt hại xảy ra là do hành vi không thực hiện nghĩa vụ bảo mật thông tin hoặc cung cấp thông tin sai sự thật là điều kiện tiên quyết. Nếu thiệt hại có thể được xác định là hậu quả trực tiếp của những hành vi này, bên vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, ngay cả khi hợp đồng vẫn giữ nguyên hiệu lực.Tóm lại, Điều387 không chỉ đơn thuần ghi nhận trách nhiệm BTTH của bên vi phạm trong trường hợp vi phạm nghĩa vụ thông tin trong giao kết hợp đồng, mà còn mở ra khả năng tồn tại của hợp đồng mặc dù có hành vi vi phạm. Điều này phản ánh tính linh hoạt và tinh tế trong hệ thống pháp lý, đồng thời đảm bảo quyền lợi cho các bên tham gia giao dịch. Điều luật này cho thấy rằng, trong một số tình huống nhất định, hợp đồng vẫn có thể được thực thi mà không bị tuyên bố vô hiệu ngay cả khi tồn tại sự vi phạm, miễn là sự vi phạm đó không ảnh hưởng đến yếu tố tự nguyện trong việc lập giao dịch.

2. Quy định về trách nhiệm pháp lý do vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin khi giao kết hợp đồng trong một số văn bản khác

* Luật Thương mại năm 2005

Tóm lại, dựa trên các quy định chung về nghĩa vụ thông tin khi giao kết hợp đồng (GKHĐ) trong Bộ luật Dân sự năm2015, pháp luật thương mại cũng đề cập đến nghĩa vụ này nhưng lại không chỉ rõ trách nhiệm pháp lý của các bên vi phạm nghĩa vụ thông tin trong GKHĐ thương mại. Điều này có thể được hiểu rằng các nhà lập pháp đã lựa chọn áp dụng các quy định chung từ Bộ luật Dân sự năm2015 để điều chỉnh vấn đề nghĩa vụ thông tin khi giao kết hợp đồng, nhằm tạo sự đồng nhất và tính toàn diện trong hệ thống pháp luật hiện hành.

* Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023

Điều 36 trong Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (LBVQLNTD) năm2023 quy định trách nhiệm pháp lý liên quan đến việc không hoàn thành nghĩa vụ, trong đó bao gồm cả nghĩa vụ cung cấp thông tin khi giao kết hợp đồng (GKHĐ). Cụ thể, điều luật nêu rõ: “Người tiêu dùng có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại trong trường hợp dịch vụ cung cấp không đúng nội dung đã đăng ký, thông báo, công bố, niêm yết, quảng cáo, giới thiệu, giao kết, cam kết gây thiệt hại cho người tiêu dùng”. Quy định này không chỉ khẳng định quyền lợi của người tiêu dùng mà còn chỉ ra trách nhiệm của nhà cung cấp trong việc đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin. Việc ghi nhận chế tài bồi thường thiệt hại (BTTH) trong LBVQLNTD đã cho thấy sự kết nối ngày càng chặt chẽ giữa pháp luật chuyên ngành và các quy định chung về GKHĐ tại Điều387 của Bộ luật Dân sự (BLDS) năm2015. Điều này thể hiện sự đồng bộ trong hệ thống pháp luật, đồng thời cung cấp một cơ sở pháp lý thống nhất cho việc bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng trong các giao dịch thương mại. Các quy định này không chỉ làm rõ trách nhiệm của các bên trong hợp đồng mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch hơn, từ đó góp phần nâng cao mức độ tin cậy trong các giao dịch giữa người tiêu dùng và nhà cung cấp. Việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thông qua những quy định cụ thể này là một bước đi quan trọng trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ và sản phẩm cung cấp trên thị trường.

* Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022

Luật Kinh doanh bảo hiểm (KDBH) năm2000 đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý với nhiều quy định rõ ràng về quyền và trách nhiệm của các bên trong hợp đồng bảo hiểm, đặc biệt là quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng. Cụ thể, theo Điều19 của Luật này, doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên mua bảo hiểm (BMBH) cố ý cung cấp thông tin sai sự thật nhằm mục đích giao kết hợp đồng bảo hiểm (GKHĐ) để có thể hưởng được tiền bảo hiểm hoặc bồi thường. Đồng thời, BMBH cũng có nghĩa vụ thực hiện trách nhiệm trong việc cung cấp thông tin cho DNBH. Đây là một điểm quan trọng, thể hiện sự cẩn trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của DNBH trước các hành vi gian lận có thể xảy ra từ phía BMBH.

Ngược lại, Luật KDBH năm2000 cũng quy định các quyền của BMBH trong trường hợp DNBH cố ý cung cấp thông tin sai sự thật. Theo đó, BMBH có quyền đơn phương đình chỉ thực hiện hợp đồng bảo hiểm và yêu cầu DNBH bồi thường thiệt hại phát sinh từ việc cung cấp thông tin sai sự thật. Điều này cho thấy rằng, bên cạnh việc bảo vệ quyền lợi cho DNBH, luật cũng đồng thời đảm bảo quyền lợi cho BMBH, phản ánh tính hai chiều trong các giao dịch bảo hiểm. Thực tế này nhằm khuyến khích sự minh bạch và trung thực giữa các bên khi tham gia vào hợp đồng bảo hiểm, qua đó nâng cao độ tin cậy của thị trường bảo hiểm.

Tuy nhiên, mặc dù Luật KDBH năm2000 đã quy định rõ ràng về trách nhiệm của các bên trong việc cung cấp thông tin, quy định về trách nhiệm pháp lý trong trường hợp các bên không cung cấp thông tin đầy đủ lại là một điểm khiếm khuyết lớn. Luật chỉ dừng lại ở những hành vi cố ý cung cấp thông tin sai sự thật mà không đề cập đến ảnh hưởng của việc cung cấp thông tin chưa đầy đủ. Nhận thấy sự thiếu sót này, các nhà làm luật đã tiến hành sửa đổi và bổ sung trong Luật KDBH năm2022.

Trong Luật KDBH năm2022, Điều22 đã có sự thay đổi quan trọng về trách nhiệm pháp lý liên quan đến vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin. Cụ thể, trong trường hợp BMBH cố tình cung cấp thông tin không đầy đủ hoặc cung cấp thông tin sai sự thật nhằm mục đích GKHĐ để hưởng quyền lợi bảo hiểm, DNBH và chi nhánh DNBH phi nhân thọ của nước ngoài có quyền hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm. Đồng thời, BMBH cũng phải bồi thường thiệt hại phát sinh cho DNBH hoặc chi nhánh DNBH phi nhân thọ nếu có. Điều này cho thấy một sự rõ ràng hơn và nghiêm khắc hơn trong việc áp dụng trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin.

Ngoài ra, Luật KDBH năm2022 còn quy định rằng nếu DNBH hoặc chi nhánh DNBH phi nhân thọ nước ngoài không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin hoặc cung cấp thông tin sai sự thật nhằm GKHĐ, thì BMBH có quyền hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm và được hoàn trả số phí bảo hiểm đã đóng. Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của BMBH mà còn tạo ra một sự công bằng trong các giao dịch bảo hiểm, đảm bảo rằng tất cả các bên đều phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

So với Luật KDBH năm2010, Luật KDBH năm2022 đã loại bỏ trách nhiệm pháp lý là đơn phương chấm dứt hợp đồng và hợp đồng vô hiệu khi một bên vi phạm nghĩa vụ thông tin khi GKHĐ. Luật hiện nay chỉ ghi nhận trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ thông tin khi GKHĐ bảo hiểm là hủy bỏ hợp đồng. Điều này được thể hiện rõ ràng trong điểm h, khoản1 Điều25 về hợp đồng bảo hiểm vô hiệu, xác định rằng hợp đồng bảo hiểm sẽ vô hiệu khi hợp đồng được giao kết do bị lừa dối, ngoại trừ trường hợp quy định tại Điều22 về vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin.

Đồng thời, Luật KDBH năm2022 cũng đã loại bỏ căn cứ dẫn đến việc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bảo hiểm trong trường hợp vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin tại Điều26. Sự thay đổi này cho thấy rằng luật hiện nay đã đặt nặng hơn trách nhiệm hủy bỏ hợp đồng. Chế tài này không chỉ mang ý nghĩa răn đe đối với những hành vi vi phạm nghĩa vụ thông tin mà còn là cơ chế bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho bên còn lại trong giao dịch bảo hiểm. Như vậy, Luật KDBH năm2022 đã nâng cao tính bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia, đồng thời thể hiện sự nghiêm túc trong việc xử lý các hành vi vi phạm trong lĩnh vực bảo hiểm, tạo dựng một môi trường giao dịch minh bạch, an toàn hơn cho cả người tiêu dùng và doanh nghiệp.

* Bộ luật Lao động năm 2019

Dựa vào Điều16 của Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm2019 về nghĩa vụ cung cấp thông tin khi giao kết hợp đồng lao động (GKHĐ), quy định tại điểm b, khoản1 Điều49 nêu rõ rằng nếu có vi phạm nguyên tắc “tự nguyện, bình đẳng, thiện chí và trung thực”, hợp đồng lao động sẽ trở nên vô hiệu toàn bộ. Điều này cho thấy rằng nghĩa vụ cung cấp thông tin trong quá trình GKHĐ không chỉ mang tính chất thủ tục mà còn phản ánh những nguyên tắc cốt lõi của thiện chí và sự trung thực. Khi vi phạm yêu cầu này, hợp đồng lao động sẽ chịu hậu quả pháp lý là vô hiệu. Mặt khác, trong điều kiện vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin, Bộ luật Dân sự (BLDS) năm2015 tại Điều387 lại quy định trách nhiệm pháp lý là bồi thường thiệt hại (BTTH) nếu có thiệt hại xảy ra. Điều này tạo ra sự khác biệt giữa hai lĩnh vực pháp lý: pháp luật lao động và pháp luật dân sự. BLLĐ coi việc vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin khi GKHĐ lao động dẫn đến hợp đồng bị vô hiệu, tương tự như quy định về giao dịch dân sự vô hiệu do lừa dối theo Điều127 BLDS năm2015.Từ đây, câu hỏi đặt ra là nếu hành vi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin trong GKHĐ lao động gây thiệt hại cho bên còn lại, liệu có thể áp dụng trách nhiệm BTTH như quy định tại Điều 387 BLDS năm 2015 hay không? Bên cạnh đó, cũng cần xác định liệu trách nhiệm này là phát sinh trong phạm vi hợp đồng hay ngoài hợp đồng. Việc xác định mức BTTH và cách thức xác định thiệt hại trong các trường hợp này sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như tính chất vi phạm, mức độ thiệt hại và quy định cụ thể trong từng loại hợp đồng. Sự khác biệt trong quy định giữa hai lĩnh vực này sẽ dẫn đến việc áp dụng các chế tài khác nhau, vì vậy cần có sự cân nhắc cụ thể để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.