Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra với quy mô toàn cầu, tạo ra những chuyển biến mang tính đột phá trong phương thức sản xuất, tổ chức đời sống và vận hành nền kinh tế - xã hội, việc hoạch định và triển khai một chiến lược phát triển công nghệ phù hợp với yêu cầu của thời đại trở thành nhiệm vụ chiến lược, cấp bách và lâu dài của mọi quốc gia, trong đó có Việt Nam. Cuộc cách mạng này, với các công nghệ chủ đạo như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain), in 3D, công nghệ sinh học và tự động hóa thông minh, đang làm mờ dần ranh giới giữa các lĩnh vực vật lý, số hóa và sinh học, đặt ra những yêu cầu mới trong tư duy phát triển, thiết kế thể chế và tổ chức thực thi chính sách.
Đối với Việt Nam, việc chủ động tham gia, thích ứng và tận dụng thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu để duy trì đà tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Sự cạnh tranh hiện nay không còn dựa trên lợi thế tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà chuyển sang cạnh tranh về tri thức, công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần tập trung phát triển hạ tầng số, nguồn nhân lực chất lượng cao, môi trường pháp lý linh hoạt và thể chế điều hành hiệu quả, lấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm nền tảng cho mô hình tăng trưởng mới.
Chiến lược phát triển công nghệ quốc gia trong kỷ nguyên số phải đặt con người làm trung tâm, lấy phát triển bền vững làm định hướng và lấy đổi mới sáng tạo làm động lực xuyên suốt. Trên cơ sở đó, yêu cầu đặt ra là cần có nhận thức đầy đủ, thống nhất trong toàn hệ thống chính trị về bản chất hệ thống và tính tất yếu của chuyển đổi số, từ đó cụ thể hóa bằng các hành động quyết liệt, đồng bộ và dài hạn nhằm kiến tạo thế và lực mới cho đất nước trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0.
1. Nhiệm vụ mang ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
Khác biệt căn bản so với ba cuộc cách mạng công nghiệp trước đó, CMCN 4.0 diễn ra với tốc độ nhanh chóng, phạm vi rộng lớn và mức độ ảnh hưởng sâu sắc, vượt qua giới hạn của từng ngành cụ thể để lan tỏa đến toàn bộ hệ thống sản xuất, quản trị, phân phối và tiêu dùng. Các công nghệ cốt lõi như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain), thực tế ảo (VR/AR), in 3D, công nghệ sinh học và tự động hóa thông minh đang từng bước định hình lại cách thức tổ chức hoạt động của con người và chính phủ, tạo ra các hệ sinh thái số hoàn toàn mới.
Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), đến năm 2025, khoảng 85 triệu việc làm truyền thống có thể bị thay thế bởi máy móc và tự động hóa, nhưng đồng thời sẽ xuất hiện khoảng 97 triệu việc làm mới trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ số, đòi hỏi kỹ năng mới. Điều này tạo ra áp lực lớn đối với những quốc gia chậm thích ứng, nhưng đồng thời cũng là cơ hội chiến lược cho những nước đang phát triển như Việt Nam, nếu biết tận dụng để thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng lực nội tại và chuyển đổi mô hình phát triển.
Thứ nhất, CMCN 4.0 mang đến cơ hội tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng hiện đại, sáng tạo và bền vững. Trong bối cảnh chi phí lao động ngày càng cao và lợi thế nhân công giá rẻ dần mất đi, việc chuyển dịch sang nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo là yêu cầu tất yếu để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), năng suất lao động của Việt Nam hiện chỉ bằng khoảng 7,6% của Singapore và chưa đến 40% của Thái Lan. Trong khi đó, tiềm năng phát triển kinh tế số của Việt Nam rất lớn, với giá trị ước tính khoảng 30 tỷ USD vào cuối năm 2023, tăng trưởng trung bình 20%/năm, tốc độ cao hàng đầu khu vực ASEAN. Nếu tận dụng tốt cơ hội từ CMCN 4.0, Việt Nam có thể phát triển mạnh các lĩnh vực như thương mại điện tử, fintech, logistics thông minh, nông nghiệp công nghệ cao, du lịch số, qua đó tạo ra không gian phát triển kinh tế mới.
Thứ hai, với cấu trúc dân số trẻ và tỷ lệ người dân sử dụng internet cao, Việt Nam đang sở hữu “cửa sổ dân số vàng” quý giá để hình thành lực lượng lao động số. Hơn 68% dân số trong độ tuổi lao động, trung bình khoảng 32 tuổi, có khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ mới và tinh thần khởi nghiệp cao. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành kết quả thực tế, cần có chiến lược phát triển nguồn nhân lực số bài bản và dài hạn. Đề án 1375/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã đặt mục tiêu đến năm 2030, ít nhất 50% lao động có kỹ năng số cơ bản và 30% có kỹ năng số trung - cao, đồng thời tăng cường kết nối giữa hệ thống giáo dục đào tạo với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.
Thứ ba, CMCN 4.0 tạo ra cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam vươn ra toàn cầu, từng bước tham gia chuỗi giá trị mới. Với hơn 900.000 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó 97% là doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong khối doanh nghiệp là yếu tố sống còn. Tuy nhiên, theo báo cáo của VCCI, chỉ khoảng 20% doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện nay ứng dụng công nghệ số vào sản xuất, kinh doanh một cách hiệu quả. Do đó, cần tiếp tục triển khai hiệu quả Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị năm 2019 và Chương trình chuyển đổi số quốc gia theo Quyết định 749/QĐ-TTg năm 2020, với mục tiêu đến năm 2025 có ít nhất 100.000 doanh nghiệp chuyển đổi số thành công. Hệ thống pháp luật hiện hành như Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 cũng cần được vận dụng linh hoạt hơn để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, liên kết công- tư, đầu tư vào hạ tầng và nền tảng số.
Có thể thấy, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là cơ hội chiến lược để Việt Nam vượt qua giới hạn tăng trưởng truyền thống, bước vào giai đoạn phát triển bền vững dựa trên tri thức, công nghệ và sáng tạo. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả cơ hội này, cần có tầm nhìn chính sách dài hạn, thể chế pháp luật linh hoạt, nguồn nhân lực chất lượng cao và sự đồng hành chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân. CMCN 4.0 không chỉ là thách thức công nghệ, mà là bài toán tổng thể về chuyển đổi mô hình phát triển quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
2. Thách thức và định hướng chiến lược lâu dài, cấp bách trong đổi mới mô hình tăng trưởng của Việt Nam
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển có tính bước ngoặt, đòi hỏi sự điều chỉnh căn bản trong mô hình tăng trưởng nhằm thích ứng với bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động và công nghệ thay đổi nhanh chóng. Trong nhiều thập niên qua, nền kinh tế nước ta được thúc đẩy bởi ba trụ cột chủ yếu: lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên thiên nhiên và đầu tư công quy mô lớn. Tuy nhiên, các trụ cột này ngày càng bộc lộ hạn chế. Báo cáo của Tổng cục Thống kê năm 2023 cho thấy tốc độ tăng năng suất lao động đã giảm dần, chỉ còn khoảng 4,8%. Đồng thời, chi phí lao động tiếp tục tăng, đặc biệt ở các địa phương có mật độ công nghiệp cao như TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bắc Ninh. Tài nguyên thiên nhiên đang bị khai thác đến giới hạn, trong khi hiệu quả đầu tư công còn khiêm tốn, với nhiều dự án chậm tiến độ, đội vốn, gây lãng phí.
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) nổi lên như một xu thế tất yếu, mang theo các công nghệ nền tảng như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), tự động hóa, Internet vạn vật (IoT), và chuỗi khối (Blockchain). Các công nghệ này không chỉ thúc đẩy tái cấu trúc sản xuất và dịch vụ mà còn làm thay đổi phương thức quản trị và ra quyết định. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là thách thức: khoảng cách số giữa các quốc gia đang gia tăng. Báo cáo năm 2023 của McKinsey cảnh báo rằng, nếu không chủ động chuyển đổi, các quốc gia đang phát triển sẽ ngày càng bị tụt lại phía sau. Việt Nam, tuy có những nỗ lực đáng ghi nhận trong xây dựng chính phủ điện tử và kinh tế số, vẫn xếp hạng 86/193 trong Chỉ số phát triển chính phủ điện tử của Liên Hợp Quốc năm 2022, thấp hơn nhiều nước trong khu vực như Malaysia, Thái Lan hay Philippines.
Để tránh nguy cơ tụt hậu, Việt Nam cần đổi mới mô hình tăng trưởng một cách có chiến lược. Đây là quá trình không thể hoàn thành trong ngắn hạn mà đòi hỏi sự chuẩn bị toàn diện về hạ tầng, thể chế, nhân lực và tư duy điều hành. Về hạ tầng số, đến cuối năm 2023 chỉ khoảng 75% dân số tiếp cận được internet tốc độ cao. Mạng 5G mới chỉ được thử nghiệm thương mại tại một số đô thị lớn, chưa đủ để hỗ trợ các ứng dụng công nghệ cao như nhà máy thông minh hay đô thị số. Cơ sở dữ liệu quốc gia còn phân mảnh, thiếu liên thông, trong khi năng lực bảo mật và an ninh mạng còn nhiều bất cập. Mặc dù đã ban hành Luật An ninh mạng (2018) và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (2023), song việc thực thi còn thiếu đồng bộ, nhất là ở cấp địa phương.
Về nguồn nhân lực, Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lao động kỹ thuật cao. Theo Bộ Lao động Thương binh và Xã hội, đến năm 2023, chỉ khoảng 11% lao động làm việc trong các ngành công nghệ cao hoặc liên quan đến kỹ thuật số, trong khi nhu cầu nhân lực CNTT được dự báo đạt 1,5 triệu người vào năm 2025. Đề án 1375/QĐ-TTg về phát triển nhân lực số đã xác định các mục tiêu cụ thể, tuy nhiên để thực hiện hiệu quả cần sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và hệ thống giáo dục đào tạo, đặc biệt là đổi mới phương thức đào tạo gắn với thực tiễn thị trường.
Về thể chế, Việt Nam đã có những văn bản quan trọng như Nghị quyết 52-NQ/TW (2019) và Quyết định 749/QĐ-TTg (2020), thể hiện cam kết chủ động tham gia cuộc CMCN 4.0 và phát triển chính phủ số. Gần đây, Chiến lược phát triển chính phủ điện tử đến năm 2030 cũng đã được thông qua. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn thiếu đồng bộ và chưa đáp ứng được yêu cầu điều chỉnh các vấn đề mới nảy sinh từ nền kinh tế số, đặc biệt là quản lý dữ liệu, tài sản số, quyền sở hữu trí tuệ và các mô hình kinh doanh mới. Dù Luật Giao dịch điện tử sửa đổi (2023) đã mở rộng phạm vi điều chỉnh, nhưng để đi vào thực tiễn hiệu quả cần sớm có các nghị định, thông tư hướng dẫn đầy đủ và linh hoạt.
Cuối cùng, tư duy phát triển là yếu tố mang tính nền tảng. Cần chuyển đổi từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo, linh hoạt, theo hướng dựa trên bằng chứng và công nghệ. Chính quyền các cấp, đặc biệt là lãnh đạo địa phương, cần được trang bị năng lực số để chủ động ứng dụng công nghệ trong điều hành phát triển kinh tế - xã hội, thay vì thụ động chạy theo xu hướng.
Từ những phân tích trên có thể khẳng định: Đổi mới mô hình tăng trưởng trong kỷ nguyên CMCN 4.0 không chỉ là yêu cầu cấp bách trước mắt để không bỏ lỡ cơ hội phát triển, mà còn là nhiệm vụ chiến lược lâu dài để xây dựng nền kinh tế hiện đại, bền vững và tự chủ. Mọi chính sách, chương trình và dự án cần được hoạch định trên cơ sở tầm nhìn dài hạn, đồng thời có các bước đi cụ thể, khả thi và có thể điều chỉnh linh hoạt phù hợp với thực tiễn trong từng giai đoạn phát triển.
3. Nhận thức đúng đắn về nội hàm và bản chất của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang tạo ra những thay đổi sâu sắc, định hình lại toàn bộ nền tảng phát triển của kinh tế - xã hội trên phạm vi toàn cầu. Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc chủ động tham gia vào quá trình này không chỉ là lựa chọn mang tính chiến lược mà là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn. Tuy nhiên, để hành động hiệu quả, điều kiện tiên quyết là phải nhận thức đúng đắn, đầy đủ về bản chất và phạm vi tác động của cuộc cách mạng này.
Thứ nhất, CMCN 4.0 không đơn thuần là sự ứng dụng một vài công nghệ mới vào sản xuất hay quản trị mà là sự tích hợp sâu rộng và đa chiều giữa công nghệ số, công nghệ sinh học và công nghệ vật lý. Khác với CMCN 3.0, tập trung vào điện tử và công nghệ thông tin, CMCN 4.0 mang đặc trưng hội tụ: trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain), in 3D, thực tế ảo (VR/AR), công nghệ sinh học, và các hệ thống điều hành tự động. Đây là nền tảng tạo nên sự thay đổi không chỉ về sản xuất, mà cả trong mô hình tiêu dùng, quản trị, tương tác xã hội và giáo dục. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) khẳng định rằng, CMCN 4.0 đang làm mờ dần ranh giới giữa các lĩnh vực vật lý, số hóa và sinh học, dẫn đến sự tái cấu trúc toàn diện mọi khía cạnh của đời sống.
Thứ hai, CMCN 4.0 làm thay đổi căn bản mô hình sản xuất - tiêu dùng - quản trị. Với sự hỗ trợ của công nghệ phân tích dữ liệu và AI, mô hình sản xuất đang dịch chuyển từ sản xuất đại trà sang sản xuất cá thể hóa, linh hoạt theo nhu cầu khách hàng. Trong khi đó, mô hình quản trị truyền thống đang dần được thay thế bằng quản trị thông minh dựa trên nền tảng số, dữ liệu thời gian thực, và các công nghệ tự động hóa. Chính phủ số, đô thị thông minh, y tế số, giáo dục số là minh chứng rõ ràng cho sự chuyển đổi này. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số đã được triển khai bước đầu. Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, đến năm 2023 có 60/63 tỉnh, thành xây dựng kế hoạch chuyển đổi số và hơn 30 tỉnh đã thành lập trung tâm điều hành thông minh (IOC). Tuy nhiên, tiến độ triển khai còn thiếu đồng bộ, nhiều nơi đầu tư theo phong trào, thiếu nền tảng dữ liệu và nhân lực vận hành phù hợp, đây là biểu hiện của việc chưa nắm bắt đúng bản chất chuyển đổi.
Thứ ba, nhận thức đúng là cơ sở định hướng cho chính sách và thể chế phù hợp. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản quan trọng để khung hóa quá trình này. Nghị quyết số 52-NQ/TW (2019) của Bộ Chính trị khẳng định yêu cầu “đổi mới tư duy” để tham gia chủ động CMCN 4.0. Quyết định 749/QĐ-TTg (2020) phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, xác lập ba trụ cột: chính phủ số, kinh tế số, xã hội số, trong đó, nhận thức đúng đắn được xem là điểm khởi đầu then chốt. Luật Giao dịch điện tử sửa đổi (2023) và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (2023 và được sửa đổi năm 2025) thiết lập nền tảng pháp lý cho các hoạt động trong môi trường số. Đồng thời, Nghị định 53/2022/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật An ninh mạng đặt ra yêu cầu bảo vệ hệ thống thông tin trọng yếu, thể hiện mối liên hệ ngày càng gắn bó giữa công nghệ, pháp lý và an ninh quốc gia.
Thứ tư, tránh ngộ nhận và đầu tư sai hướng là yếu tố then chốt để tối ưu hóa nguồn lực. Nhiều doanh nghiệp hiện vẫn nhầm lẫn chuyển đổi số là triển khai website, mua phần mềm kế toán hay tạo fanpage, trong khi thiếu chiến lược tích hợp công nghệ vào mô hình kinh doanh tổng thể. Một số địa phương xây dựng trung tâm điều hành thông minh nhưng thiếu dữ liệu nền tảng và nhân sự chuyên trách. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn lực mà còn làm chậm tiến trình chuyển đổi, đồng thời tạo ra những mô hình phát triển “hình thức” thay vì hiệu quả.
Thứ năm, nâng cao nhận thức cộng đồng là nhiệm vụ nền tảng để bảo đảm chuyển đổi bền vững. Giáo dục và truyền thông là hai kênh trọng yếu cần được ưu tiên. Chương trình giáo dục phổ thông mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo đã bước đầu tích hợp môn Tin học từ lớp 3 và các nội dung công nghệ số, nhưng cần tiếp tục cập nhật kiến thức về trí tuệ nhân tạo, đạo đức số, an toàn dữ liệu và kỹ năng số cho học sinh, sinh viên. Song song, hệ thống truyền thông cần chuyển từ tuyên truyền mang tính khẩu hiệu sang truyền thông khai sáng, giải thích bản chất, cơ hội và thách thức của CMCN 4.0 bằng ngôn ngữ dễ hiểu, thiết thực, có tính hướng dẫn hành vi.
Như vậy có thể khẳng định rằng, CMCN 4.0 là một cuộc cách mạng mang tính hệ thống, toàn diện và dài hạn. Trong bối cảnh này, nhận thức đúng đắn không chỉ là điều kiện tiên quyết cho khởi đầu thành công, mà còn là nền tảng xuyên suốt trong mọi cấp độ hoạch định chính sách, xây dựng thể chế và triển khai hành động. Việc tránh những nhận thức phiến diện và đầu tư lệch hướng sẽ giúp Việt Nam xây dựng một chiến lược phát triển hiệu quả, tiết kiệm nguồn lực và tạo ra giá trị bền vững trong kỷ nguyên số. Chỉ khi tư duy, chính sách và hành động được định hướng đúng từ nền tảng nhận thức, quá trình chuyển đổi mới có thể mang lại hiệu quả thực chất, đồng đều và lâu dài.
4. Điều kiện tiên quyết để Việt Nam bứt phá trong thời đại Cách mạng công nghiệp 4.0
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang tái định hình các nền kinh tế với tốc độ nhanh và quy mô sâu rộng, yêu cầu cấp thiết đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là tiếp cận công nghệ, mà là đổi mới toàn diện về tư duy, phương thức quản lý và hành động thực tiễn. Không thể kỳ vọng những kết quả phát triển mới nếu tiếp tục vận hành mô hình cũ vốn không còn phù hợp. Đây là nguyên lý mang tính căn bản trong hoạch định chính sách phát triển quốc gia trong giai đoạn hiện nay.
Thứ nhất, tư duy điều hành truyền thống đã bộc lộ những giới hạn rõ rệt khi đối mặt với các xu thế chuyển đổi mạnh mẽ của thế giới. Mô hình điều hành dựa trên phân vai cứng nhắc: nhà nước điều phối, doanh nghiệp thực thi, người dân thụ hưởng từng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn phát triển dựa vào tài nguyên và lao động giá rẻ, nay không còn phù hợp khi nền kinh tế toàn cầu chuyển dịch sang mô hình tri thức, sáng tạo, số hóa và hội nhập sâu. Theo Báo cáo Năng lực cạnh tranh toàn cầu (GCI) năm 2019 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, Việt Nam chỉ xếp hạng 67/141 về năng lực đổi mới sáng tạo và hạng 84 về mức độ phát triển doanh nghiệp, cho thấy điểm nghẽn lớn nằm ở tư duy điều hành và thể chế, chứ không hoàn toàn do thiếu nguồn lực công nghệ hay tài chính.
Trong bối cảnh đó, chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển là yêu cầu thiết yếu. Tư duy kiến tạo đề cao vai trò của Nhà nước trong việc tạo lập môi trường thể chế cởi mở, thúc đẩy cạnh tranh công bằng, bảo vệ quyền tài sản và dữ liệu, hỗ trợ khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo, đồng thời lùi lại khỏi can thiệp hành chính không cần thiết.
Thứ hai, doanh nghiệp phải được đặt ở vị trí trung tâm của tiến trình đổi mới và chuyển đổi số. Với hơn 900.000 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó 98% là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là khu vực này nắm giữ tiềm năng lớn để dẫn dắt đổi mới mô hình tăng trưởng. Tuy nhiên, đến năm 2023 chỉ khoảng 16% doanh nghiệp triển khai chiến lược chuyển đổi số bài bản. Điều này cho thấy cần có chính sách đột phá để nâng cao năng lực tiếp cận và ứng dụng công nghệ.
Các chính sách đã được ban hành theo hướng này bao gồm Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (2017), tập trung vào khởi nghiệp sáng tạo và đổi mới công nghệ; Nghị quyết 52-NQ/TW (2019) định hướng phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp và doanh nghiệp công nghệ số; Quyết định 749/QĐ-TTg (2020) về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, với mục tiêu có ít nhất 100.000 doanh nghiệp chuyển đổi số thành công vào năm 2025. Đồng thời, các khung pháp lý mới như Luật Giao dịch điện tử (sửa đổi 2023) và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (2023) đang góp phần củng cố niềm tin và tạo điều kiện để doanh nghiệp hoạt động hiệu quả trong môi trường số.
Thứ ba, hành động cụ thể từ trung ương đến địa phương cần được triển khai với trọng tâm rõ ràng và đồng bộ. Trước hết, cần tạo lập môi trường thể chế linh hoạt, khuyến khích thử nghiệm sáng tạo thông qua cơ chế sandbox như Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân và dự thảo nghị định thử nghiệm trong lĩnh vực fintech. Cùng với đó, chính sách ưu đãi thuế, tín dụng và tiếp cận vốn mạo hiểm cần được hoàn thiện để khuyến khích đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Với tỷ lệ đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) mới đạt 0,53% GDP so với 4,6% ở Hàn Quốc hay 2,4% ở Trung Quốc - Việt Nam cần đẩy mạnh hỗ trợ để thu hút đầu tư mạo hiểm trong nước và quốc tế.
Một yếu tố không thể thiếu là phát triển hạ tầng số. Dù mạng 4G đã phủ sóng đến 99% dân số, song mạng 5G mới đang ở giai đoạn thử nghiệm giới hạn, chưa đủ điều kiện để hỗ trợ các mô hình công nghệ cao như nhà máy thông minh hay xe tự hành. Bên cạnh viễn thông, hạ tầng số cần bao gồm trung tâm dữ liệu, nền tảng kết nối và chia sẻ dữ liệu quốc gia, hệ thống định danh điện tử và hệ sinh thái các dịch vụ số an toàn.
Nguồn nhân lực cũng là trụ cột chiến lược. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ mới đạt khoảng 26,4%. Trong khi đó, CMCN 4.0 đòi hỏi không chỉ kỹ năng chuyên môn mà còn năng lực tư duy số, làm việc sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh. Đề án 1375/QĐ-TTg đặt mục tiêu đến năm 2030, 50% lao động có kỹ năng số cơ bản. Để đạt được, cần đổi mới chương trình giáo dục phổ thông, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường, đồng thời đầu tư mạnh cho đào tạo lại lực lượng lao động hiện hữu (reskilling).
Thứ tư, Nhà nước cần đi đầu trong thực hiện đổi mới tư duy và hành động. Chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước không chỉ là số hóa thủ tục mà là thay đổi cách thức hoạch định chính sách, phân tích dữ liệu và cung cấp dịch vụ công. Chiến lược phát triển Chính phủ số đến năm 2030 (Quyết định 942/QĐ-TTg) đã đề ra mục tiêu đến năm 2025: 100% dịch vụ công đủ điều kiện được cung cấp trực tuyến mức độ 4, 90% hồ sơ công việc tại cấp bộ và tỉnh được xử lý trên môi trường mạng. Điều này vừa là yêu cầu về hiệu quả hành chính, vừa là hình mẫu dẫn dắt toàn xã hội đổi mới.
Trong bối cảnh chuyển động nhanh của công nghệ và dữ liệu, đổi mới tư duy và hành động là điều kiện tiên quyết để Việt Nam nắm bắt cơ hội và tránh rơi vào thế bị động. Nhà nước kiến tạo, doanh nghiệp làm trung tâm, chính sách rõ ràng, hành động quyết liệt, đó là bộ tứ trụ cột cần được vận hành đồng thời nếu Việt Nam mong muốn tạo ra đột phá trong phát triển quốc gia trong kỷ nguyên CMCN 4.0.
5. Giải pháp đột phá với bước đi và lộ trình phù hợp để Việt Nam bứt phá trong thời đại CMCN 4.0
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang diễn ra sâu rộng và nhanh chóng, Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để thực hiện những bước nhảy vọt về kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, việc tận dụng hiệu quả những cơ hội này không thể dựa vào những giải pháp phân tán hay chạy theo phong trào, mà đòi hỏi một chiến lược tổng thể với các chính sách cụ thể, có tính đột phá và được triển khai đồng bộ. Để đáp ứng yêu cầu này, cần tập trung vào năm nhóm giải pháp chính, đóng vai trò trụ cột trong chiến lược chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo quốc gia.
Thứ nhất, phát triển hạ tầng số hiện đại là tiền đề không thể thiếu cho quá trình chuyển đổi số toàn diện. Hạ tầng số không chỉ bao gồm mạng viễn thông, mà còn bao gồm trung tâm dữ liệu, nền tảng điện toán đám mây, mạng 5G và các hệ thống kết nối dữ liệu quốc gia. Mặc dù mạng 4G đã phủ sóng đến 99% dân số, nhưng mạng 5G yếu tố then chốt cho ứng dụng công nghệ cao, mới chỉ ở giai đoạn thử nghiệm tại một số đô thị lớn. Theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, đến năm 2025, Việt Nam cần có mạng 5G phủ tại các đô thị lớn, tốc độ internet nằm trong nhóm 30 quốc gia hàng đầu thế giới, và các trung tâm dữ liệu quốc gia đạt chuẩn quốc tế.
Đồng thời, việc xây dựng nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia (NDXP) có vai trò chiến lược, kết nối các cơ sở dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương, phục vụ hiệu quả công tác điều hành, quản trị công và cung cấp dịch vụ số. Nghị định 47/2020/NĐ-CP về quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số trong cơ quan nhà nước là cơ sở pháp lý quan trọng nhưng cần được thực thi nghiêm túc và hiệu quả hơn để tránh tình trạng “dữ liệu cát cứ”.
Thứ hai, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định năng lực thích ứng với công nghệ mới. Thực trạng hiện nay cho thấy lực lượng lao động của Việt Nam còn yếu về kỹ năng số. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) chỉ ra rằng chỉ khoảng 11% lao động Việt Nam được đánh giá là có khả năng làm việc trong môi trường công nghệ cao, trong khi tại Singapore và Hàn Quốc, con số này lần lượt là 54% và 48%.
Để đáp ứng yêu cầu này, giáo dục và đào tạo cần được cải cách mạnh mẽ. Việc đưa kỹ năng số, lập trình, tư duy phản biện và kỹ năng phân tích dữ liệu vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học cần được thúc đẩy. Đề án 1375/QĐ-TTg đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 70% người trưởng thành có kỹ năng số cơ bản. Cùng với đó, phát triển các chương trình đào tạo nghề gắn với công nghệ như trí tuệ nhân tạo, blockchain, in 3D, Internet vạn vật (IoT) là hướng đi phù hợp. Nghị định 24/2022/NĐ-CP đã bước đầu tạo cơ chế khuyến khích hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo để gắn kết chương trình học với yêu cầu thực tiễn.
Thứ ba, hoàn thiện thể chế là điều kiện bảo đảm cho sự vận hành hiệu quả của các mô hình kinh doanh và công nghệ mới. Thực tiễn cho thấy nhiều rào cản đang xuất phát từ sự lạc hậu của hệ thống pháp luật, khiến các sáng kiến công nghệ gặp khó khăn khi triển khai. Các mô hình như kinh tế nền tảng, tài chính số (fintech), giáo dục số hay y tế từ xa đều phát triển nhanh nhưng thiếu hành lang pháp lý rõ ràng.
Trước thực trạng đó, việc triển khai cơ chế sandbox pháp lý như định hướng của Chính phủ, trong các lĩnh vực công nghệ mới cần được đẩy mạnh. Việc ban hành Luật Giao dịch điện tử (sửa đổi 2023) và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (2023) là bước đi tích cực, nhưng cần nhanh chóng hoàn thiện các văn bản hướng dẫn và đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn. Cùng lúc, chính sách dữ liệu mở (open data) phải được thúc đẩy để khuyến khích đổi mới sáng tạo dựa trên khai thác dữ liệu công.
Thứ tư, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số và thương mại hóa công nghệ là một ưu tiên chính sách không thể bỏ qua. Với hơn 98% doanh nghiệp tại Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, khả năng tiếp cận công nghệ, tài chính và nhân lực chất lượng còn hạn chế. Theo khảo sát của Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2023, chỉ 20% doanh nghiệp triển khai chuyển đổi số ở mức cơ bản.
Cần có các chính sách khuyến khích mạnh mẽ như ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, tín dụng ưu đãi cho đầu tư công nghệ và phần mềm, hỗ trợ chi phí đào tạo kỹ năng số. Các trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp, vườn ươm công nghệ như tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng cần được mở rộng trên phạm vi toàn quốc. Bên cạnh đó, chính sách cần thúc đẩy mối liên kết “3 nhà”, nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp, để gắn nghiên cứu với ứng dụng, rút ngắn chu kỳ đổi mới.
Thứ năm, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo là điều kiện để thúc đẩy phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Hệ sinh thái này cần được xây dựng trên nền tảng liên kết đa chiều giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, tổ chức hỗ trợ và quỹ đầu tư. Việc thành lập Trung tâm Đổi mới sáng tạo quốc gia (NIC) tại Hà Nội, và sắp tới tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng là những bước đi chiến lược. Đồng thời, cần có chính sách cụ thể thu hút chuyên gia người Việt ở nước ngoài – với số lượng ước tính khoảng 4 triệu người, đóng góp vào nghiên cứu, giảng dạy và phát triển công nghệ trong nước.
Cùng với đó, Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi 2022) đã tăng cường bảo hộ sáng chế, quyền sở hữu trí tuệ, góp phần thúc đẩy đầu tư vào R&D trong khu vực tư nhân. Đây là một nhân tố quan trọng trong việc xây dựng năng lực cạnh tranh dài hạn cho nền kinh tế.
Tóm lại, để chuyển hóa các cơ hội từ CMCN 4.0 thành động lực tăng trưởng thực chất, Việt Nam cần hành động theo một chiến lược rõ ràng, với năm trụ cột chính: hạ tầng số, nguồn nhân lực, thể chế pháp lý, doanh nghiệp đổi mới, và hệ sinh thái sáng tạo. Sự quyết liệt, nhất quán và phối hợp đa ngành sẽ là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia số, có năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
Kết luận
Tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư không đơn thuần là sự lựa chọn mang tính thời điểm, mà là yêu cầu tất yếu, có tính chất quyết định đối với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam trong tiến trình phát triển nhanh và bền vững. Trên cơ sở quán triệt đầy đủ tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, việc chủ động tham gia, thích ứng và dẫn dắt các xu thế công nghệ mới không chỉ thể hiện bản lĩnh chính trị, tư duy kiến tạo và năng lực điều hành của Nhà nước, mà còn là bước đi chiến lược nhằm hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.
Với quyết tâm đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi, và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ, Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng hiệu quả các cơ hội mà Cách mạng công nghiệp lần thứ tư mang lại, từng bước tạo lập nền tảng vững chắc cho nền kinh tế số, xã hội số và chính phủ số. Đây chính là động lực để nâng cao năng suất, chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh quốc gia, đồng thời bảo đảm độc lập, tự chủ và hội nhập sâu rộng với nền kinh tế toàn cầu.
Nếu phát huy tối đa nội lực, khai thác hiệu quả ngoại lực và giữ vững tinh thần đổi mới sáng tạo trong toàn xã hội, Việt Nam không chỉ có thể bắt kịp xu thế thời đại mà còn có cơ hội vươn lên, khẳng định vị thế quốc gia phát triển, hiện đại vào giữa thế kỷ XXI.