Trong quá trình phát triển của nền hành chính nhà nước Việt Nam, khái niệm về công chức đã có sự điều chỉnh, hoàn thiện từng bước phù hợp với yêu cầu của mỗi giai đoạn lịch sử. Luật Cán bộ, công chức năm 2008 được ban hành đã tạo ra cơ sở pháp lý có giá trị cao nhất cho đến thời điểm đó trong việc định nghĩa và phân biệt rõ ràng khái niệm “công chức”. Tuy nhiên, dù đã được sửa đổi, bổ sung thông qua Luật số 52/2019/QH14 ngày 25/11/2019, trong đó có nhiều nội dung quan trọng về phân loại công chức, cơ chế tuyển dụng, sử dụng và xử lý kỷ luật, nhưng pháp luật hiện hành vẫn chưa quy định đầy đủ, rõ ràng và cụ thể về trách nhiệm giải trình của công chức trong thi hành công vụ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình, bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và liêm chính trong hoạt động công vụ, đặc biệt trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng và Nghị quyết số 27-NQ/TW.
Bám sát tinh thần các Kết luận số 126-KL/TW ngày 14/02/2025[1], 127-KL/TW ngày 28/02/2025[2] và 134-KL/TW ngày 28/3/2025[3] của Bộ Chính trị, Ban Bí thư, việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến tổ chức bộ máy và trách nhiệm công vụ là nhiệm vụ trọng tâm, bảo đảm tiến độ hoàn thành chậm nhất vào ngày 30/6/2025. Đặc biệt, Kết luận số 134-KL/TW nhấn mạnh yêu cầu sắp xếp lại hệ thống cơ quan thanh tra theo hướng tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, có năng lực xử phạt vi phạm hành chính rõ ràng, minh bạch, qua đó củng cố hiệu lực thi hành pháp luật.
Luật tổ chức chính quyền địa phương hiện hành và dự thảo sửa đổi Luật Cán bộ, công chức đang được hoàn thiện năm 2025 cũng đã đặt ra những nguyên tắc quản lý, thi hành công vụ phù hợp với yêu cầu đổi mới. Cụ thể, nguyên tắc thi hành công vụ đòi hỏi cán bộ, công chức phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm tính công khai, minh bạch, đúng thẩm quyền, có sự kiểm tra, giám sát và bảo đảm thứ bậc hành chính. Nguyên tắc quản lý cán bộ, công chức được xác lập trên cơ sở bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng, kết hợp giữa vị trí việc làm với chỉ tiêu biên chế, đồng thời nhấn mạnh vai trò đánh giá, sử dụng cán bộ dựa trên phẩm chất chính trị, đạo đức và kết quả thực hiện nhiệm vụ.
Theo thống kê của Bộ Nội vụ[4], hiện cả nước có trên 270.000 công chức đang làm việc trong hệ thống hành chính nhà nước các cấp. Trong đó, tỷ lệ công chức chưa qua đào tạo về kỹ năng thực thi công vụ gắn với trách nhiệm giải trình còn chiếm khoảng 22,3%, là thách thức lớn đối với mục tiêu nâng cao chất lượng đội ngũ theo yêu cầu đổi mới bộ máy hành chính theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương hai cấp.
Từ thực tiễn và cơ sở pháp lý nêu trên, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật về cán bộ, công chức, nhất là quy định cụ thể, chặt chẽ về trách nhiệm giải trình trong thi hành công vụ, cần được xác định là một trong những nhiệm vụ cấp bách, nhằm hiện thực hóa các yêu cầu tại Kết luận số 126-KL/TW, 127-KL/TW, 134-KL/TW và Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng, tổ chức bộ máy và thi hành pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước.
1. Khái quát về chế định công chức trong pháp luật Việt Nam
Khái niệm công chức ở Việt Nam đã hình thành từ rất sớm, với nền tảng pháp lý ban đầu được đặt ra tại Sắc lệnh số 76/SL ngày 20 tháng 5 năm 1950 của Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa - một văn bản pháp lý quan trọng đánh dấu sự ghi nhận chính thức đầu tiên của Nhà nước về quy chế công chức. Cụ thể, Điều 1 của Sắc lệnh này quy định rằng: “Công chức là những công dân Việt Nam được Chính quyền nhân dân tuyển để giữ một chức vụ thường xuyên trong cơ quan Chính phủ, ở trong hay ở ngoài nước, đều là công chức theo quy chế này, trừ những trường hợp riêng biệt do Chính phủ quy định.”. Quy định này không chỉ xác lập tư cách pháp lý của đội ngũ công chức mà còn phản ánh đặc trưng tổ chức hành chính nhà nước giai đoạn đầu của nền hành chính cách mạng, trong bối cảnh nước ta đang tiến hành xây dựng bộ máy nhà nước dân chủ nhân dân.
Tuy nhiên, do bối cảnh lịch sử và những đặc điểm của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung trong suốt thời gian dài, khái niệm “công chức” dần bị lu mờ trong các văn bản pháp luật và hoạt động quản lý nhà nước. Thay vào đó, thuật ngữ “cán bộ, công nhân, viên chức” được sử dụng một cách phổ biến và không có sự phân biệt rạch ròi giữa công chức và viên chức trong hệ thống tổ chức và quản lý nhân sự của Nhà nước. Việc sử dụng khái niệm chung này khiến cho việc xác định địa vị pháp lý, chế độ quản lý, tuyển dụng và sử dụng đội ngũ cán bộ trong bộ máy nhà nước gặp nhiều khó khăn, thiếu tính chuyên nghiệp và chuẩn hóa về mặt pháp lý.
Bước ngoặt quan trọng diễn ra vào thời kỳ đổi mới, bắt đầu từ năm 1986, khi Nhà nước ta từng bước chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời xác lập yêu cầu cấp bách về cải cách nền hành chính nhà nước nhằm xây dựng một nền hành chính hiệu lực, hiệu quả. Trong bối cảnh đó, việc tái lập và làm rõ khái niệm “công chức” trở thành nhu cầu khách quan nhằm chuẩn hóa đội ngũ thực thi công vụ và phân định rõ ràng giữa các nhóm đối tượng phục vụ trong khu vực công. Trên cơ sở đó, ngày 25 tháng 5 năm 1991, Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) đã ban hành Nghị định số 169-HĐBT quy định về công chức nhà nước. Theo nội dung của Nghị định này, công chức được hiểu là người đáp ứng đủ bốn điều kiện: (i) là công dân Việt Nam; (ii) được tuyển dụng và làm việc trong biên chế chính thức của Nhà nước; (iii) được giao thực hiện một công vụ thường xuyên trong các công sở của Nhà nước ở trung ương hay địa phương, trong hoặc ngoài nước; và (iv) được xếp vào một ngạch. Đây là lần đầu tiên sau một thời gian dài, Nhà nước xác định trở lại địa vị pháp lý riêng biệt cho đối tượng “công chức”, với tiêu chí và điều kiện tương đối rõ ràng.
Tiếp nối xu hướng hoàn thiện pháp luật về công chức, ngày 13 tháng 11 năm 2008, Quốc hội đã thông qua Luật Cán bộ, công chức, đây được xem là một đạo luật có giá trị pháp lý cao, có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2010. Luật này là một bước tiến quan trọng trong việc định hình khuôn khổ pháp lý cho đội ngũ cán bộ, công chức nói chung và công chức nói riêng, nhằm hướng tới xây dựng một nền công vụ chuyên nghiệp, trách nhiệm, năng động và minh bạch. Điều 4 của Luật quy định rõ ràng khái niệm “công chức”, theo đó: công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp; và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng, Nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội.
Ngoài ra, pháp luật cũng quy định công chức cấp xã là một nhóm đặc thù, bao gồm những người được tuyển dụng để giữ chức danh chuyên môn, nghiệp vụ trong Ủy ban nhân dân cấp xã, thuộc biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước. Điểm đặc biệt trong Luật Cán bộ, công chức năm 2008 là sự phân biệt tương đối rành mạch giữa công chức và viên chức trong đó, công chức chủ yếu làm việc trong cơ quan nhà nước, thực thi quyền lực nhà nước và hưởng lương từ ngân sách, còn viên chức hoạt động trong các đơn vị sự nghiệp công lập với cơ chế hoạt động mang tính dịch vụ công.
Mặc dù vậy, sau một thời gian thực hiện, Luật Cán bộ, công chức năm 2008 đã bộc lộ một số hạn chế nhất định, đặc biệt trong bối cảnh yêu cầu cải cách nền hành chính ngày càng cao và thực tiễn quản lý nhân sự trong khu vực công ngày càng phức tạp. Do đó, ngày 25 tháng 11 năm 2019, Quốc hội đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức, có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2020. Luật sửa đổi này tiếp tục làm rõ và hoàn thiện hơn nữa khái niệm công chức, đồng thời cập nhật các quy định cho phù hợp với tình hình thực tiễn và yêu cầu phát triển mới. Cụ thể, theo khoản 1 Điều 1 của Luật sửa đổi năm 2019, công chức được định nghĩa là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc làm trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong các cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân và Công an nhân dân mà không thuộc đối tượng sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, công nhân quốc phòng hoặc công nhân công an phục vụ theo chế độ chuyên nghiệp; trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.
Bên cạnh việc làm rõ khái niệm, pháp luật còn đặc biệt nhấn mạnh đến hoạt động công vụ của công chức - một hoạt động mang tính chất quyền lực - pháp lý, được thực hiện nhằm thực thi quyền lực nhà nước, bảo đảm trật tự, ổn định và phát triển xã hội. Theo quy định tại Điều 3 Luật Cán bộ, công chức năm 2008, hoạt động công vụ phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản, bao gồm: (1) Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật; (2) Bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, công dân; (3) Công khai, minh bạch, đúng thẩm quyền và có sự kiểm tra, giám sát; (4) Bảo đảm tính hệ thống, thống nhất, liên tục, thông suốt và hiệu quả; (5) Bảo đảm thứ bậc hành chính và sự phối hợp chặt chẽ. Đây là những nguyên tắc có tính nền tảng trong quá trình tổ chức và thực thi công vụ, vừa thể hiện tính kỷ luật hành chính, vừa bảo đảm tính công khai, minh bạch và hiệu lực của nền hành chính nhà nước.
Có thể khẳng định rằng, công vụ là một loại hoạt động đại diện cho quyền lực nhà nước, được thực thi bởi công chức hoặc những cá nhân khác được nhà nước trao quyền hợp pháp. Trong quá trình thực thi công vụ, công chức thực hiện nhiệm vụ với tư cách là đại diện của Nhà nước, nhân danh quyền lực nhà nước để giải quyết các công việc thuộc chức năng, nhiệm vụ được phân công. Vì vậy, công chức là một chủ thể trung tâm, có vai trò thiết yếu trong bộ máy thực thi công vụ, giữ vị trí then chốt trong việc hiện thực hóa đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước vào thực tiễn đời sống xã hội.
Mặc dù đã có nhiều quy định tiến bộ, song một trong những nội dung còn thiếu trong khuôn khổ pháp luật hiện hành là chưa có quy định cụ thể, đầy đủ về trách nhiệm giải trình của công chức trong thực thi công vụ. Đây là một khoảng trống pháp lý cần sớm được nghiên cứu, bổ sung nhằm tăng cường trách nhiệm cá nhân, bảo đảm tính liêm chính và minh bạch trong thực hiện quyền lực công. Trong bối cảnh hiện nay, khi yêu cầu cải cách hành chính, xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, hiệu quả, phục vụ ngày càng được nhấn mạnh, thì việc đặt ra chế định trách nhiệm giải trình một cách cụ thể đối với công chức là điều hết sức cần thiết và cấp bách.
Từ phân tích trên có thể khẳng định rằng, công chức là lực lượng nòng cốt của nền công vụ, là người đại diện cho Nhà nước trong quá trình thực hiện các quyền lực quản lý nhà nước. Hoạt động của công chức có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả quản lý hành chính nhà nước, cũng như đối với sự vận hành ổn định của toàn bộ hệ thống hành chính nhà nước. Vì vậy, việc xây dựng khung pháp lý đầy đủ, rõ ràng về công chức và trách nhiệm công vụ của họ là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính pháp quyền, hiệu lực và hiệu quả trong quản trị nhà nước, cũng như để nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức trong tình hình mới.
2. Pháp luật hiện hành của Việt Nam về trách nhiệm giải trình của công chức khi thực thi công vụ
Trách nhiệm giải trình là một bộ phận không thể tách rời trong cấu trúc pháp lý về trách nhiệm của cán bộ, công chức trong hoạt động thực thi công vụ, được hiểu là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của chủ thể thực thi quyền lực nhà nước trong việc cung cấp thông tin, giải thích, làm rõ các quyết định hành chính, hành vi công vụ khi thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao theo quy định của pháp luật. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, khái niệm "trách nhiệm giải trình" bước đầu được ghi nhận tại Nghị quyết số 21/NQ-CP ngày 12/5/2009 của Chính phủ về Chiến lược quốc gia phòng, chống tham nhũng đến năm 2020, tiếp đó được cụ thể hóa thông qua Nghị định số 90/2013/NĐ-CP và Thông tư số 02/2014/TT-TTCP của Thanh tra Chính phủ. Tuy nhiên, xét về tổng thể, khái niệm này vẫn chưa được quy định thống nhất trong các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành, chưa được thể chế hóa đầy đủ trong Luật Cán bộ, công chức năm 2008, sửa đổi, bổ sung năm 2019 cũng như các văn bản hướng dẫn thi hành.
Theo quy định tại khoản 5 Điều 3 Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, trách nhiệm giải trình được định nghĩa là việc cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có thẩm quyền làm rõ thông tin, giải thích kịp thời, đầy đủ về quyết định, hành vi của mình trong khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ được giao. Tại khoản 8 Điều 2 Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân năm 2015 cũng ghi nhận: “Giải trình là việc cơ quan, cá nhân hữu quan giải thích, làm rõ trách nhiệm của mình trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao theo yêu cầu của chủ thể giám sát”. Mặc dù các quy định nêu trên đã bước đầu đặt nền móng pháp lý cho cơ chế giải trình, song còn mang tính khái quát, chưa gắn kết chặt chẽ với cơ chế kỷ luật công chức, đặc biệt là chưa làm rõ cơ sở pháp lý xác định tiêu chí đánh giá trách nhiệm, giới hạn trách nhiệm và hậu quả pháp lý của việc không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ giải trình của công chức.
Bối cảnh hiện nay đòi hỏi phải tái cấu trúc toàn diện nền hành chính nhà nước theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, gắn với việc nâng cao kỷ luật, kỷ cương công vụ. Theo tinh thần Kết luận số 126-KL/TW ngày 14/2/2025, Kết luận số 127-KL/TW ngày 28/2/2025 và Kết luận số 134-KL/TW ngày 28/3/2025 của Bộ Chính trị, việc sắp xếp tổ chức bộ máy phải gắn liền với việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các luật, nhất là luật về cán bộ, công chức, viên chức, bảo đảm tính đồng bộ, nhất quán, loại bỏ sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các thiết chế giám sát, thanh tra, kiểm tra, kỷ luật và xử lý trách nhiệm. Đồng thời, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 10/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật cũng nhấn mạnh yêu cầu phải hoàn thiện pháp luật về tổ chức bộ máy, công vụ, công chức phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, tăng cường trách nhiệm giải trình, minh bạch và hiệu quả thực thi công vụ.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy trách nhiệm giải trình vẫn chưa được xác lập như một nghĩa vụ pháp lý độc lập, bắt buộc đi kèm với trách nhiệm công vụ. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, công chức năm 2019 không có điều khoản riêng điều chỉnh vấn đề này, dẫn đến khoảng trống pháp lý trong việc xác định tiêu chí, điều kiện, trình tự và hệ quả pháp lý của nghĩa vụ giải trình. Trong khi đó, theo khoản 2 và khoản 3 Điều 7 Nghị định số 112/2020/NĐ-CP ngày 18/9/2020, công chức vi phạm các quy định của pháp luật trong thi hành công vụ sẽ bị xử lý kỷ luật theo mức độ: khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương, giáng chức, cách chức hoặc buộc thôi việc. Tuy nhiên, việc áp dụng các hình thức xử lý này chưa có cơ sở pháp lý rõ ràng về trách nhiệm giải trình làm căn cứ xem xét.
Thống kê từ Thanh tra Chính phủ cho thấy, chỉ tính riêng trong năm 2023, toàn ngành đã phát hiện 1.565 vụ việc có dấu hiệu vi phạm liên quan đến hành vi thiếu trách nhiệm, buông lỏng quản lý của công chức, trong đó có 325 trường hợp bị kiến nghị xử lý kỷ luật, song chỉ có khoảng 40% trường hợp có nội dung giải trình cụ thể. Điều này cho thấy việc xây dựng cơ chế giải trình rõ ràng, minh bạch, có quy trình cụ thể, gắn với hậu quả pháp lý tương xứng là yêu cầu cấp thiết.
Trong khuôn khổ thực thi Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2019), trách nhiệm giải trình còn giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với đội ngũ công chức làm việc tại cơ quan hành chính ở địa phương nơi trực tiếp tiếp nhận, xử lý, giải quyết các yêu cầu hành chính của người dân và doanh nghiệp. Việc thực hiện trách nhiệm giải trình không chỉ bảo đảm tính minh bạch, mà còn là căn cứ để các cơ quan dân cử tại địa phương, đặc biệt là Hội đồng nhân dân các cấp thực hiện tốt chức năng giám sát. Do đó, yêu cầu hoàn thiện pháp luật để thiết lập nghĩa vụ giải trình như một cấu phần bắt buộc trong quy trình thực thi công vụ, đồng thời là một tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ và điều kiện xét xử lý kỷ luật là cần thiết và cấp bách.
Theo quy định tại Điều 6 Nghị định số 112/2020/NĐ-CP, công chức bị xử lý kỷ luật nếu vi phạm các nghĩa vụ trong thi hành công vụ, bao gồm cả các hành vi không giải trình hoặc giải trình không trung thực, thiếu thuyết phục. Tuy nhiên, khái niệm “giải trình” trong Nghị định này vẫn chưa đủ độ chi tiết để áp dụng đồng bộ. Thực tiễn cho thấy, nhiều vụ việc vi phạm đã không được xử lý nghiêm minh do thiếu quy định cụ thể về tiêu chí đánh giá việc thực hiện trách nhiệm giải trình, đặc biệt trong trường hợp hậu quả vi phạm chưa rõ ràng hoặc khó lượng hóa.
Luật Cán bộ, công chức năm 2008, sửa đổi năm 2019, tại điểm b khoản 5 Điều 84 đã bổ sung quy định xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức nghỉ hưu nếu phát hiện vi phạm khi còn đương chức. Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng “hạ cánh an toàn”, nâng cao kỷ cương pháp luật. Tuy nhiên, cơ chế xác định trách nhiệm pháp lý trong trường hợp vi phạm có dấu hiệu che giấu, không được phát hiện kịp thời, thiếu cơ sở căn cứ đánh giá trách nhiệm giải trình cũng đang là thách thức trong thực tiễn thi hành pháp luật.
Theo quy định tại khoản 1 Điều 15 của Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), trách nhiệm giải trình là nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức, đơn vị và người đứng đầu trong việc cung cấp thông tin, lý giải đầy đủ, kịp thời về các quyết định, hành vi hành chính trong quá trình thực thi nhiệm vụ, công vụ. Quy định này là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc “quản lý công khai, minh bạch và chịu trách nhiệm” trong bộ máy hành chính nhà nước, đồng thời cũng là yêu cầu bắt buộc để thực hiện thành công quá trình tinh gọn bộ máy theo hướng hiệu lực, hiệu quả như tinh thần các Kết luận số 126-KL/TW, 127-KL/TW, 134-KL/TW và Nghị quyết 66-NQ/TW năm 2025 của Bộ Chính trị.
Theo quy định hiện hành, nội dung giải trình của cán bộ, công chức bao gồm bốn yếu tố cơ bản: (i) cơ sở pháp lý của quyết định hoặc hành vi hành chính; (ii) thẩm quyền thực hiện; (iii) trình tự, thủ tục thực hiện; (iv) nội dung cụ thể của quyết định hoặc hành vi. Hình thức giải trình có thể thực hiện bằng văn bản hoặc trực tiếp tại cơ quan, tổ chức có thẩm quyền yêu cầu. Các nội dung này thể hiện tinh thần trách nhiệm giải trình toàn diện và nghiêm túc, đồng thời là cơ sở pháp lý để kiểm soát quyền lực trong thi hành công vụ.
Trong thực tiễn, từ sau Đại hội XII của Đảng đến nay, công tác kỷ luật cán bộ, công chức vi phạm được siết chặt chưa từng có tiền lệ. Theo Báo cáo tổng kết 10 năm công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực giai đoạn 2012 - 2022 do Ban Nội chính Trung ương công bố tại Hội nghị toàn quốc ngày 30/6/2022, đã có hơn 2.700 tổ chức đảng và hơn 168.000 đảng viên bị thi hành kỷ luật, trong đó có 7.390 đảng viên bị xử lý vì hành vi tham nhũng. Đặc biệt, có hơn 170 cán bộ cấp cao thuộc diện Trung ương quản lý, bao gồm 33 Ủy viên và nguyên Ủy viên Trung ương, hơn 50 sĩ quan cấp tướng trong lực lượng vũ trang bị xử lý. Những con số này phản ánh một thực tế là trách nhiệm giải trình, tuy đã được quy định trong luật, nhưng chưa được thực hiện một cách đầy đủ, nghiêm minh và nhất quán, dẫn tới tình trạng vi phạm kỷ luật, đạo đức công vụ diễn ra nghiêm trọng trong bộ máy công quyền.
Việc tăng cường trách nhiệm giải trình là nội dung then chốt trong quá trình sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy hành chính theo Kết luận số 126-KL/TW và 127-KL/TW. Hai văn kiện này yêu cầu “sắp xếp tinh gọn đầu mối, xác định rõ trách nhiệm, tránh chồng chéo” và “kiên quyết khắc phục triệt để tình trạng né tránh, đùn đẩy trách nhiệm trong quản lý điều hành”. Trách nhiệm giải trình, do đó, không đơn thuần là yêu cầu về thủ tục hành chính, mà là cơ chế ràng buộc pháp lý có tính bắt buộc đối với cán bộ, công chức, nhất là người đứng đầu trong quá trình thi hành công vụ.
Bên cạnh đó, Kết luận 134-KL/TW ngày 28/3/2025 về đề án sắp xếp hệ thống cơ quan thanh tra tiếp tục nhấn mạnh vai trò của giám sát, thanh tra và trách nhiệm giải trình trong phòng, chống tham nhũng. Việc Bộ Chính trị thống nhất “sắp xếp hệ thống cơ quan thanh tra theo 2 cấp ở Trung ương và địa phương” và yêu cầu “rà soát, hoàn thiện các luật, quy định liên quan bảo đảm chức năng xử phạt vi phạm hành chính được quy định, thực hiện hiệu lực, hiệu quả” cho thấy tính cấp thiết của việc xây dựng cơ chế giải trình minh bạch, có thể kiểm soát và giám sát một cách thực chất, liên thông từ Trung ương đến địa phương.
Luật Tổ chức chính quyền địa phương hiện hành, cùng với các luật chuyên ngành như Luật Cán bộ, công chức, Luật Thanh tra, Luật Tố cáo, Luật Khiếu nại,… cần tiếp tục được sửa đổi, hoàn thiện nhằm làm rõ cơ chế kiểm soát quyền lực, cụ thể hóa trách nhiệm giải trình, đặc biệt trong bối cảnh Quốc hội đang xem xét, hoàn thiện Dự thảo Luật Cán bộ, công chức sửa đổi với nhiều điểm mới quan trọng liên quan đến trách nhiệm công vụ. Dự thảo này xác định rõ: cán bộ, công chức không chỉ chịu trách nhiệm về kết quả thực hiện công vụ mà còn phải chịu trách nhiệm trong trường hợp để xảy ra vi phạm về đạo đức, lối sống, tham nhũng hoặc thiếu trách nhiệm trong điều hành, quản lý.
Một điểm đáng chú ý là, theo báo cáo của Thanh tra Chính phủ, chỉ trong giai đoạn 2021- 2023, toàn ngành đã thực hiện hơn 33.000 cuộc thanh tra hành chính và chuyên ngành, qua đó phát hiện nhiều sai phạm nghiêm trọng, kiến nghị xử lý trách nhiệm đối với gần 44.700 tổ chức, cá nhân, thu hồi, xử lý tài chính trên 975.000 tỷ đồng, kiến nghị sửa đổi, thay thế hơn 2.000 văn bản pháp luật. Trong đó, hơn 1.200 vụ việc có dấu hiệu hình sự đã được chuyển cơ quan điều tra. Những kết quả này tiếp tục khẳng định rằng, trách nhiệm giải trình không chỉ là công cụ kiểm soát nội bộ mà còn là điều kiện tiên quyết để phát hiện và xử lý các sai phạm có hệ thống, góp phần làm trong sạch bộ máy hành chính.
Từ các dữ kiện trên, có thể khẳng định rằng, việc củng cố và hoàn thiện trách nhiệm giải trình trong thi hành công vụ cần được xem là một nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt trong tiến trình cải cách bộ máy hành chính và đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật như tinh thần Nghị quyết 66-NQ/TW. Trách nhiệm giải trình cần được quy định rõ hơn trong các văn bản luật dưới dạng nghĩa vụ pháp lý cụ thể, đi kèm cơ chế giám sát độc lập, chế tài đủ mạnh và cơ sở dữ liệu mở để người dân có thể truy cập, kiểm tra hoạt động của cơ quan công quyền. Đồng thời, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, đặc biệt là người đứng đầu, về đạo đức công vụ, ý thức trách nhiệm, tính liêm chính và năng lực thực thi pháp luật.
Tóm lại, để thực hiện hiệu quả các chủ trương lớn của Đảng tại các Kết luận số 126-KL/TW, 127-KL/TW, 134-KL/TW và Nghị quyết 66-NQ/TW năm 2025, việc hoàn thiện cơ chế trách nhiệm giải trình trong thi hành công vụ là yêu cầu cấp thiết và không thể trì hoãn. Trách nhiệm giải trình không chỉ là thước đo hiệu quả quản trị công, mà còn là nền tảng để xây dựng một nền hành chính dân chủ, minh bạch, chuyên nghiệp, gắn bó mật thiết với Nhân dân và thực sự vì Nhân dân phục vụ, đúng như lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm, việc gì có hại cho dân thì hết sức tránh”.
Để tiếp tục thực hiện có hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật trong giai đoạn hiện nay và phù hợp với yêu cầu cải cách tổ chức bộ máy hành chính nhà nước theo tinh thần các Kết luận số 126-KL/TW, 127-KL/TW và 134-KL/TW của Bộ Chính trị, ngày 26 tháng 02 năm 2018, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 242/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật giai đoạn 2018 - 2022”. Đề án đặt mục tiêu cơ bản là xây dựng nền tảng pháp lý và cơ chế tổ chức thi hành pháp luật chặt chẽ, hiệu lực, hiệu quả; nâng cao tính trách nhiệm, kỷ luật, kỷ cương trong thực thi công vụ, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, tạo lập hành lang pháp lý ổn định cho phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Theo Báo cáo số 419/BC-BTP ngày 13/12/2022 của Bộ Tư pháp, Đề án đã bước đầu đạt được nhiều kết quả tích cực: nhận thức và hành động của các cấp, các ngành về tổ chức thi hành pháp luật đã được nâng lên, nhiều bộ, ngành, địa phương đã ban hành kế hoạch tổ chức thi hành pháp luật đồng bộ với quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật; việc xử lý văn bản chồng chéo, mâu thuẫn, bất cập từng bước được triển khai có hệ thống. Tuy nhiên, một số tồn tại vẫn còn như việc phân công, phân cấp, phân quyền trong thi hành pháp luật chưa rõ ràng; năng lực tổ chức thực hiện pháp luật tại một số địa phương còn hạn chế; chưa có cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ giữa các cấp chính quyền địa phương trong hệ thống chính quyền hai cấp.
Trong bối cảnh Bộ Chính trị, Ban Bí thư đã có các chỉ đạo quan trọng tại Kết luận số 126-KL/TW ngày 14/02/2025, Kết luận số 127-KL/TW ngày 28/02/2025 và Kết luận số 134-KL/TW ngày 28/3/2025, yêu cầu hoàn thành sửa đổi, bổ sung pháp luật liên quan đến tổ chức bộ máy chính quyền địa phương hai cấp chậm nhất ngày 30/6/2025, việc nâng cao hiệu lực thi hành pháp luật càng đòi hỏi phải tăng cường trách nhiệm giải trình và trách nhiệm công vụ của đội ngũ cán bộ, công chức, nhất là ở cấp cơ sở, nơi trực tiếp triển khai và thực hiện các quy định của pháp luật đến với người dân, doanh nghiệp.
Theo quy định tại Điều 3 và Điều 4 của Dự thảo Luật Cán bộ, công chức (sửa đổi), nguyên tắc thi hành công vụ và quản lý cán bộ, công chức phải tuân thủ nghiêm Hiến pháp và pháp luật; bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước; bảo đảm nguyên tắc công khai, minh bạch, đúng thẩm quyền, có sự kiểm tra, giám sát và phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị. Đồng thời, việc bố trí, sử dụng, đánh giá cán bộ, công chức phải căn cứ vào vị trí việc làm, phẩm chất chính trị, đạo đức và hiệu quả công tác, bảo đảm sự tinh gọn, thông suốt trong tổ chức bộ máy hành chính nhà nước các cấp, phù hợp với định hướng sắp xếp tổ chức thanh tra theo mô hình hai cấp được nêu tại Kết luận số 134-KL/TW.
Mặt khác, để thực hiện tốt trách nhiệm giải trình trong tổ chức thi hành pháp luật, các cơ quan nhà nước ở địa phương cần tiếp tục rà soát, phân định rõ thẩm quyền, trách nhiệm giữa các cấp chính quyền trong hệ thống chính quyền hai cấp theo quy định của Luật Tổ chức chính quyền địa phương, bảo đảm việc phân cấp, ủy quyền phải gắn với điều kiện thực thi, năng lực cán bộ và cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả. Đây là tiền đề quan trọng để bảo đảm thi hành pháp luật có hiệu lực, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới và góp phần thực hiện thành công các mục tiêu của Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật trong kỷ nguyên chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng.
3. Một số kiến nghị nâng cao trách nhiệm giải trình của công chức đáp ứng yêu cầu xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới
Trong bối cảnh xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, đòi hỏi đội ngũ cán bộ, công chức hành chính ở cả hai cấp chính quyền địa phương phải không ngừng nâng cao tinh thần phục vụ Nhân dân, bảo đảm thực hiện nghiêm túc, đầy đủ trách nhiệm công vụ, đặc biệt là trách nhiệm giải trình trong khuôn khổ quy định của pháp luật. Tinh thần này đã được khẳng định và cụ thể hóa trong các Kết luận số 126-KL/TW, 127-KL/TW, 134-KL/TW và Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị năm 2025, đồng thời được kế thừa, phát triển trong Luật Tổ chức chính quyền địa phương hiện hành cũng như Dự thảo Luật sửa đổi Luật Cán bộ, công chức.
Để công chức thực hiện tốt trách nhiệm giải trình trong quá trình thực thi công vụ, cần thiết phải triển khai đồng bộ, hiệu quả các giải pháp mang tính căn cơ, hệ thống, bảo đảm tính khả thi, hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu tinh gọn bộ máy, nâng cao hiệu năng, hiệu lực hoạt động theo đúng tinh thần “xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức đủ phẩm chất, năng lực, uy tín, ngang tầm nhiệm vụ”.
Thứ nhất, tiếp tục đẩy mạnh công tác phòng, chống suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống trong nội bộ, gắn liền với việc thực hiện hiệu quả Chỉ thị số 05-CT/TW ngày 15/5/2016 của Bộ Chính trị về đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh. Đây là tiền đề quan trọng để xây dựng chuẩn mực đạo đức công vụ, đạo đức nghề nghiệp của cán bộ, công chức theo hướng liêm chính, chuyên nghiệp, có trách nhiệm, đặt lợi ích của Nhà nước và Nhân dân lên trên hết. Các cơ quan, tổ chức sử dụng công chức cần khẩn trương ban hành, hoàn thiện nội quy, quy chế làm việc, quy chế văn hóa công sở và các bộ quy tắc ứng xử phù hợp với đặc thù ngành, lĩnh vực, địa phương, làm căn cứ để lượng hóa, đánh giá trách nhiệm công chức trong quá trình giải trình và xử lý kỷ luật. Theo số liệu từ Bộ Nội vụ năm 2024, chỉ khoảng 38% đơn vị hành chính cấp huyện có quy chế đánh giá trách nhiệm công vụ theo hướng định lượng, điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc hoàn thiện hệ thống công cụ đánh giá trách nhiệm của công chức.
Thứ hai, tăng cường vai trò lãnh đạo toàn diện của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước đối với công tác giám sát, kiểm tra, đánh giá trách nhiệm giải trình của công chức. Việc giải trình phải bảo đảm trung thực, khách quan, chính xác, kịp thời, đúng thẩm quyền và phải được công khai, minh bạch, tạo điều kiện để Nhân dân giám sát, phản biện. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thực hiện tinh gọn bộ máy và phân cấp, phân quyền mạnh mẽ cho địa phương theo tinh thần Kết luận 126-KL/TW và 127-KL/TW. Cần quy định rõ thẩm quyền, trách nhiệm, chế tài trong trường hợp công chức giải trình không đầy đủ, không đúng nội dung hoặc né tránh trách nhiệm. Việc này phải gắn chặt với chế độ đánh giá hằng năm, xét nâng ngạch, bổ nhiệm và khen thưởng, kỷ luật.
Thứ ba, tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật về cán bộ, công chức và công vụ, trong đó ưu tiên sửa đổi Luật Cán bộ, công chức năm 2008 (sửa đổi năm 2019), bảo đảm thống nhất, đồng bộ với các đạo luật khác có liên quan, phù hợp với định hướng của Nghị quyết 66-NQ/TW và yêu cầu hoàn thành sửa đổi, bổ sung các luật liên quan trước ngày 30/6/2025 theo Kết luận 126-KL/TW. Luật sửa đổi cần bổ sung rõ ràng hơn trách nhiệm giải trình của công chức theo từng loại hình vị trí việc làm và chế tài tương ứng. Đồng thời, cần quy định cụ thể hơn về chính sách tiền lương, bảo đảm thu nhập tương xứng với vị trí, tính chất công việc, tạo động lực nâng cao chất lượng đội ngũ. Theo báo cáo của Bộ Tài chính năm 2023, mức lương cơ sở hiện mới chỉ đáp ứng khoảng 38 - 42% mức sống tối thiểu tại khu vực thành thị, điều này tạo áp lực lớn và nguy cơ xói mòn đạo đức công vụ nếu không có chính sách cải cách phù hợp.
Thứ tư, tăng cường minh bạch tài sản, thu nhập và kiểm soát hiệu quả nguồn thu của cán bộ, công chức, gắn với đẩy mạnh chuyển đổi số trong lĩnh vực hành chính công và tài chính công. Việc thanh toán không dùng tiền mặt cần trở thành yêu cầu bắt buộc đối với công chức trong thực thi công vụ, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Luật Phòng, chống tham nhũng và các nghị định hướng dẫn cần được sửa đổi theo hướng tăng cường nghĩa vụ giải trình nguồn gốc tài sản, thu nhập và quy định rõ hậu quả pháp lý khi công chức không giải trình được hợp lý nguồn gốc tài sản tăng thêm.
Thứ năm, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với kiểm soát quyền lực, yêu cầu công chức khi được giao nhiệm vụ phải chủ động giải trình về tiến độ, kết quả, chất lượng công vụ. Trong điều kiện tổ chức bộ máy hành chính cấp tỉnh, cấp huyện đang được sắp xếp tinh gọn theo mô hình quản lý hai cấp, việc tăng cường trách nhiệm giải trình theo ngành, lĩnh vực và địa bàn là hết sức cần thiết để bảo đảm tính liên tục, thống nhất, thông suốt trong hoạt động của hệ thống hành chính. Luật cần quy định chi tiết cơ chế phối hợp giữa các cấp, các ngành trong quản lý, sử dụng và giám sát công chức; đồng thời xây dựng bộ tiêu chí định lượng vi phạm trong thực thi công vụ làm căn cứ xử lý trách nhiệm phù hợp, tránh tùy tiện, cảm tính. Kinh nghiệm quốc tế tại một số quốc gia OECD cho thấy, việc áp dụng hệ thống chỉ số đo lường trách nhiệm công vụ đã giúp giảm 22% số lượng khiếu nại hành chính trong giai đoạn 2020 - 2023 (OECD Public Integrity Report, 2023).
Tổng thể các giải pháp trên cần được đặt trong một khuôn khổ pháp lý đầy đủ, rõ ràng, khả thi, phù hợp với đặc điểm chính trị, pháp lý, văn hóa và trình độ phát triển của Việt Nam, đồng thời bảo đảm tính kế thừa, ổn định, phát triển của hệ thống pháp luật. Việc hoàn thiện pháp luật và tổ chức thực thi pháp luật về trách nhiệm giải trình của công chức phải gắn với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, nơi mọi công chức hành động trên cơ sở pháp luật, có trách nhiệm với Nhân dân và chịu sự giám sát chặt chẽ của Nhân dân. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yêu cầu chính trị, đạo đức trong xây dựng đội ngũ công chức chuyên nghiệp, liêm chính, kiến tạo, phụng sự đất nước và Nhân dân trong kỷ nguyên mới.
Từ những bất cập nêu trên, việc hoàn thiện quy định pháp luật về trách nhiệm giải trình của công chức cần tập trung vào một số định hướng sau:
Thứ nhất, bổ sung một chương riêng trong Luật Cán bộ, công chức về trách nhiệm giải trình, xác định rõ khái niệm, phạm vi, chủ thể, trình tự thực hiện và hậu quả pháp lý trong trường hợp không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ giải trình. Đồng thời, phân biệt rõ trách nhiệm giải trình với trách nhiệm báo cáo, trách nhiệm chịu trách nhiệm pháp lý.
Thứ hai, thiết lập cơ chế đánh giá định lượng đối với trách nhiệm giải trình trong quá trình thực thi công vụ, làm căn cứ xét mức độ hoàn thành nhiệm vụ, thi đua, khen thưởng và kỷ luật công chức.
Thứ ba, gắn trách nhiệm giải trình với các thiết chế giám sát, thanh tra, kiểm tra của cơ quan dân cử, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức xã hội. Bảo đảm công chức không chỉ giải trình trong nội bộ hành chính mà còn phải chịu trách nhiệm giải trình trước nhân dân, thông qua cơ chế tiếp dân, trả lời chất vấn và công bố thông tin công khai.
Thứ tư, hoàn thiện cơ sở dữ liệu công chức gắn với hồ sơ công vụ số hóa, trong đó tích hợp thông tin về việc thực hiện nghĩa vụ giải trình, xử lý vi phạm và kết quả công tác theo vị trí việc làm.
Thứ năm, tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng pháp lý, đạo đức công vụ và trách nhiệm giải trình cho đội ngũ công chức, đặc biệt là công chức giữ vị trí lãnh đạo, quản lý tại chính quyền địa phương hai cấp.
Tóm lại, trách nhiệm giải trình phải được nhìn nhận như một nội dung trung tâm trong công cuộc cải cách hành chính, xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, trách nhiệm, năng động và minh bạch. Trong bối cảnh tổ chức bộ máy hệ thống chính trị đang được sắp xếp tinh gọn theo tinh thần các Kết luận 126-KL/TW, 127-KL/TW, 134-KL/TW và yêu cầu đổi mới toàn diện công tác xây dựng pháp luật theo Nghị quyết 66-NQ/TW, việc thể chế hóa đầy đủ, đồng bộ, chặt chẽ cơ chế giải trình không chỉ là yêu cầu pháp lý tất yếu, mà còn là bước đi chiến lược nhằm xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam thực sự của dân, do dân và vì dân.
Nguồn trích dẫn và dữ liệu:
- Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), Điều 15.
- Luật Cán bộ, công chức; Dự thảo Luật Cán bộ, công chức (sửa đổi).
- Báo cáo Hội nghị toàn quốc tổng kết 10 năm công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực (2012–2022), Văn phòng Trung ương Đảng.
- Kết luận số 126-KL/TW ngày 14/2/2025; Kết luận 127-KL/TW ngày 28/2/2025; Kết luận 134-KL/TW ngày 28/3/2025; Nghị quyết 66-NQ/TW năm 2025.
- Báo cáo công tác thanh tra của Thanh tra Chính phủ (2023).