1. Tòa án tối cao
Tòa án tối cao, trong bối cảnh xu hướng cải cách tổ chức bộ máy hệ thống chính trị theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả và bài bản, cần được tổ chức lại trên cơ sở nghien cứu đổi chiếu kinh nghiệm quốc tế và đánh giá đúc rút thực tiễn pháp lý ở Việt Nam. Trong các quốc gia theo truyền thống thông luật như Hoa Kỳ, Canada, Úc, Tòa án tối cao thường chỉ bao gồm một số lượng Thẩm phán rất hạn chế: Hoa Kỳ là 9, Canada là 9, Úc là 7 Thẩm phán[1]. Tương tự, Nhật Bản và Hàn Quốc tuy theo hệ thống luật dân sự nhưng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Hoa Kỳ nên Tòa án tối cao Nhật Bản chỉ có 15 Thẩm phán và Hàn Quốc là 13 Thẩm phán (1 người không tham gia xét xử)[2].
Trái lại, các quốc gia theo truyền thống luật dân sự như Pháp, Đức, Trung Quốc, Nga, Indonesia, Hungary, Bungary, số lượng Thẩm phán Tòa án tối cao rất đông. Pháp có 190 Thẩm phán (Cour de Cassation, 2023), Đức có 127 Thẩm phán (không kể các tòa chuyên ngành), Trung Quốc khoảng 340 Thẩm phán (Supreme People's Court of China, 2022), Nga 170 Thẩm phán, Indonesia 51, Hungary 191, Bungary khoảng 100.
Khác biệt về số lượng Thẩm phán giữa hai truyền thống luật này xuất phát từ cơ chế vận hành tố tụng. Ở hệ thống thông luật, đại đa số vụ được giải quyết ngay tại sơ thẩm, phúc thẩm rất giới hạn và Tòa án tối cao có cơ chế tuyển chọn vụ án, chỉ xét những vụ án có liên quan đến lợi ích công cộng hoặc cân giải thích hiến pháp, luật quan trọng. Các phiên toà được giảm đối đa: chỉ khoảng 10% vụ án hình sự và 5% dân sự ra phiên tòa công khai. Khoảng 90% vụ án giải quyết bằng thoà thuận, giao dịch và đồng thuận[3].
Ngược lại, ở các nước theo truyền thống luật dân sự, quy trình xét xử phổ biến được tổ chức qua các cấp tòa, trong đó Tòa án tối cao có nghĩa vụ bắt buộc xem xét đối với hầu hết các vụ án kháng cáo. Điều này làm tăng số lượng vụ án, dẫn đến yêu cầu phải bổ nhiều Thẩm phán.
Trong bối cảnh Việt Nam thực hiện nghiên cứu, tổ chức lại Tòa án tối cao theo hướng tinh gọn, hiệu quả, số Thẩm phán đề xuất từ 13 đến 17 người cần được xem xét trên nền tảng cải cách tố tụng. Cần sửa đổi Luật Tố tụng hình sự, Luật Tố tụng dân sự, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân nhằm đảm bảo tỉnh đồng bộ, tương thích với mô hình tổ chức hai cấp chính quyền theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương.
Đại đa số vụ giám đốc thẩm sẽ chỉ được Tòa án tối cao xem xét ở bình diện pháp lý, không đánh giá lại chứng cứ, tình tiết vụ án. Phúc thẩm sửa đổi nhừng sai sót pháp lý và hướng dẫn xét xử cho các Tòa dưới. Sơ thẩm sẽ là cấp xử trung tâm, giáo dục niềm tin của người dân và Viện Kiểm sát vào đây, hạn chế khiếu nại.
Theo Kết luận 126‑KL/TW ngày 14/2/2025[4], Bộ Chính trị yêu cầu rà soát tổ chức Tòa án nhân dân, bỏ cấp hành chính trung gian (cấp huyện) và đề xuất mô hình mới; Kết luận 127‑KL/TW ngày 28/2/2025[5] giao hoàn thiện chỉnh sửa Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Viện kiểm sát…, đồng bộ với cải cách, chậm nhất trước 30/6/2025; Kết luận 134‑KL/TW ngày 28/3/2025[6] tiếp tục sắp xếp cơ quan thanh tra theo hướng tinh gọn hai cấp. Việc thống nhất sửa pháp luật và tổ chức bộ máy theo tiến độ này nhằm bảo đảm hệ thống tư pháp vận hành thông suốt, không gián đoạn trong quá trình đổi mới.
Tổ chức Tòa án tối cao theo hướng tinh gọn, khoa học, đồng bộ, hiệu quả, kết hợp chặt chẽ các cấp chính quyền hai cấp theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2024, sẽ đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa này trong kỷ nguyên mới.
2. Nguyên tắc tư pháp gần dân
Nguyên tắc tư pháp gần dân là một trong những nguyên tắc cốt lõi trong tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án hiện đại, được thể chế hóa trong pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới, phản ánh rõ nét trong tiến trình cải cách tư pháp ở các quốc gia theo mô hình dân chủ pháp quyền. Nguyên tắc này nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý của mọi công dân một cách thuận tiện, hiệu quả và bình đẳng, đặc biệt đối với các nhóm đối tượng yếu thế như người dân ở vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số, người có hoàn cảnh khó khăn. Thực tiễn quốc tế như tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Canada, Hoa Kỳ đều cho thấy sự tồn tại của các mô hình Tòa án đơn giản, Tòa án khu vực, hoặc Tòa án lưu động... là biểu hiện cụ thể của việc thực thi nguyên tắc này nhằm nâng cao năng lực tiếp cận và thực thi quyền tư pháp cho người dân.
Trong thực tiễn, nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng nguyên tắc tư pháp gần dân thông qua việc thiết lập nhiều Tòa án có quy mô nhỏ và phạm vi xử lý chính là những tranh chấp, vụ việc dân sự nhỏ hoặc các hành vi hình sự ít nghiêm trọng. Điển hình như Hoa Kỳ, với hệ thống Tòa án có thẩm quyền hạn chế (limited jurisdiction courts) được tổ chức rộng khắp tại cấp bang và địa phương nhằm giải quyết nhanh chóng các tranh chấp dân sự giá trị thấp hoặc hành vi hình sự ít nghiêm trọng, nhằm tạo điều kiện cho công dân được xử lý nhanh chóng và dễ dàng các tranh chấp pháp lý mang tính cá nhân. Canada vận hành các Tòa án chuyên biệt trong hệ thống tư pháp địa phương, bao gồm Tòa án điều trị ma túy (Drug Treatment Court), Tòa người chưa thành niên (Youth Court), Tòa chuyên về bạo lực gia đình (Domestic Violence Court), và Tòa án khiếu kiện nhỏ (Small Claims Court), nhằm xử lý hiệu quả các vấn đề pháp lý có tính đặc thù và tăng khả năng tiếp cận tư pháp cho các nhóm yếu thế.
Tại châu Âu, Cộng hòa Pháp áp dụng mô hình Tòa án giản lược (juridictions de proximité)[7], được thiết kế để giải quyết nhanh gọn các vụ việc có tính chất địa phương, trền tránh những rào cản hành chính trong tiếp cận công lý. Nhật Bản và Hàn Quốc cùng theo đuổi nguyên lý tư pháp gần dân, với hệ thống các Tòa án đơn giản (summary courts) và Tòa án Si/Gun, giúp người dân có thể nộp đơn trực tiếp tại nơi sinh sống hoặc làm việc[8]. Thái Lan vận hành các Tòa án Kwaeng có chức năng tương tự, giám sát và xử lý nhanh các vụ việc mang tính chất khép kín trong cộng đồng. Liên bang Nga thiết lập các Tòa hòa giải (justices of the peace), với thẩm quyền rộ ràng và hiệu lực cao trong giải quyết các tranh chấp nhỏ, xung đột xã hội địa phương.
Các Tòa án này thường có đặc điểm chung là có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp dân sự có giá trị thấp (thường dưới một ngàn USD ở Mỹ, dưới 10 triệu won ở Hàn Quốc hoặc 1.000 euro ở châu Âu), và các hành vi hình sự có mức phạt nhỏ hơn 1 năm tù giam hoặc phạt tiền không quá một mức nhất định theo quy định quốc gia. Tuy nhiên, tổ chức các Tòa án này không hoàn toàn đồng nhất: một số nước tách riêng giữa Tòa địa phương dân sự và Tòa hình sự chuyên biệt (như Hoa Kỳ, Canada), nhiều quốc gia khác lại thiết kế Tòa địa phương kiên nhiều chức năng (Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Nga, Pháp).
Để bảo đảm hiệu quả nguyên tắc tư pháp gần dân, các nước có xu hướng quy định thủ tục tố tụng riêng cho các Tòa án nhỏ, trong đó nhấn mạnh tốc độ giải quyết, tự do trình bày, giảm đối chi phí, linh hoạt trong xử lý chứng cứ và án phí. Việc thi hành án được kết hợp với các động lực mang tính công đồng hoặc hòa giải xã hội. ở một số quốc gia, để tăng cường khả năng phục vụ của Tòa án gần dân, hệ thống Tòa án đã được kết hợp với các dịch vụ trực tuyến, cắt giản quy trình xử lý, áp dụng công nghệ thông tin trong xử lý hồ sơ đối với các tranh chấp nhỏ.
Tại Việt Nam, nguyên tắc “tư pháp gần dân” đã được Hiến pháp và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân ghi nhận[9], tuy nhiên việc tổ chức hệ thống Tòa án cần được nghiên cứu để có thể áp dụng linh hoạt kinh nghiệm quốc tế, phù hợp với định hướng tinh gọn cấp trung gian trong bộ máy nhà nước, bảo đảm cơ chế giải quyết nhanh các vụ việc địa phương, gắn kết tư pháp với công chính, phát triển và quản trị xã hội bền vững.
3. Xin giới thiệu mô hình Tòa án đơn giản ở Nhật Bản
Trong quá trình cải cách tư pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc nghiên cứu, tiếp thu kinh nghiệm tổ chức Tòa án từ các quốc gia có nền pháp lý tiên tiến là cần thiết nhằm hoàn thiện mô hình tổ chức tư pháp phù hợp với nguyên tắc bảo đảm công lý, tư pháp gần dân, tinh gọn, hiệu quả. Một trong những mô hình tiêu biểu cần được phân tích sâu là Tòa án đơn giản (Summary Court) tại Nhật Bản - một thiết chế tư pháp được hình thành nhằm bảo đảm tính tiếp cận công lý cho người dân, đặc biệt trong các vụ việc dân sự có giá trị nhỏ hoặc các tội phạm hình sự ít nghiêm trọng.
a) Mục đích thành lập Tòa án đơn giản
Tòa án đơn giản tại Nhật Bản được thành lập năm 1947, dưới ảnh hưởng của hệ thống tư pháp Hoa Kỳ, trong bối cảnh cải cách pháp lý toàn diện sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Mục tiêu chủ đạo của việc thành lập Tòa án đơn giản là để giải quyết nhanh chóng, hiệu quả các vụ việc đơn giản, tiết kiệm chi phí và thời gian tố tụng, góp phần đưa hệ thống tư pháp đến gần hơn với người dân. Đây được coi là biểu hiện rõ nét của nguyên tắc "tư pháp gần dân" trong tổ chức và hoạt động tư pháp.
Ban đầu, Nhật Bản thành lập 557 Tòa án đơn giản. Vào thời kỳ cao điểm, số lượng Tòa án này lên đến 575. Tuy nhiên, đến năm 1989, do sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống giao thông, sự tập trung dân cư tại các đô thị lớn cùng với yêu cầu tinh gọn tổ chức bộ máy hành chính - tư pháp, Nhật Bản đã thực hiện sáp nhập các đơn vị và giảm số lượng Tòa án đơn giản xuống còn 438.
b) Về tổ chức
Theo quy định của "Luật thành lập và thẩm quyền của Tòa án cấp dưới", hệ thống Tòa án đơn giản được cấu trúc rõ ràng, với danh sách 438 đơn vị được đính kèm theo luật. Trong đó, có 253 Tòa án đơn giản cùng địa điểm với các Tòa án địa phương hoặc chi nhánh của các Tòa địa phương, trong khi 185 Tòa còn lại được bố trí tại các trụ sở cơ quan hành chính địa phương, bảo đảm nguyên tắc phân bổ hợp lý về mặt địa lý và khả năng tiếp cận của người dân.
Tổng số Thẩm phán công tác tại Tòa án đơn giản vào khoảng 800 người. Tại các đô thị lớn như Tokyo, Osaka, số lượng Thẩm phán mỗi Tòa có thể lên đến vài chục người, trong khi tại các địa phương khác, mô hình tổ chức nhỏ gọn hơn, nhiều nơi một Thẩm phán phụ trách từ 2 đến 3 Tòa án. Mỗi Tòa án đơn giản tối thiểu có 1 Thư ký Tòa án và 1 cán bộ văn phòng phụ trách hành chính - tư pháp. Đáng chú ý, Tòa án đơn giản có cơ chế tài chính độc lập, được ngân sách trung ương bảo đảm, tạo điều kiện cho hoạt động hiệu quả, minh bạch.
c) Thẩm quyền của Tòa án đơn giản
(i) Thẩm quyền dân sự
Tòa án đơn giản được giao thẩm quyền giải quyết các tranh chấp dân sự có giá trị nhỏ, nhằm giảm tải cho các Tòa án địa phương và tối cao, đồng thời bảo đảm giải quyết tranh chấp nhanh chóng, đúng pháp luật:
Đối với các vụ kiện có giá trị tranh chấp dưới 1.400.000 Yên (khoảng 9.000 USD, tương đương 6 tháng lương trung bình của công chức mới tốt nghiệp), Tòa án đơn giản tiến hành theo thủ tục rút gọn. Trong trường hợp bản án bị kháng cáo, vụ án sẽ được chuyển thẳng lên Tòa án cấp cao để xét xử theo thủ tục thượng thẩm (không qua cấp phúc thẩm trung gian là Tòa án địa phương). Thủ tục này đã được áp dụng ổn định từ năm 1947.
Đối với các vụ kiện có giá trị tranh chấp không vượt quá 600.000 Yên, Tòa án đơn giản áp dụng thủ tục giải quyết "vụ kiện có giá trị nhỏ" theo quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 1996. Thủ tục này được xây dựng nhằm khắc phục những bất cập của thủ tục rút gọn trước đó. Đặc biệt, đối với bản án thuộc diện "vụ kiện nhỏ", các bên không được quyền kháng cáo lên cấp trên; nếu có khiếu nại, Tòa án đơn giản sẽ trực tiếp xem xét lại. Trung bình mỗi năm, các Tòa án đơn giản tại Nhật Bản giải quyết hơn 20.000 vụ kiện loại này.
(ii) Nhắc nhở thanh toán (Payment Orders)
Đây là thủ tục đặc biệt cho phép chủ nợ yêu cầu Tòa án gửi văn bản nhắc nhở thanh toán tới con nợ. Nếu sau 2 tuần, con nợ không phản hồi, Tòa án có thể ra quyết định tạm thi hành trong vòng 30 ngày tiếp theo. Nếu không có khiếu nại, văn bản này trở thành quyết định cưỡng chế thi hành. Không giới hạn giá trị số tiền yêu cầu. Nếu có khiếu nại, Tòa án đơn giản xử lý nếu số tiền dưới 1.400.000 Yên; trên mức này, vụ việc được chuyển sang Tòa án địa phương. Năm 2002, Nhật Bản ghi nhận 540.851 vụ nhắc nhở thanh toán, chiếm hơn tổng số vụ kiện dân sự thụ lý mới tại cả Tòa án địa phương và Tòa án đơn giản (tổng 466.911 vụ).
(iii) Thẩm quyền xử lý các yêu cầu thanh toán liên quan đến séc, hối phiếu, tiền lãi phát sinh từ giao dịch thương mại.
(iv) Hòa giải không qua kiện tụng
Một thủ tục đặc biệt được ghi nhận trong thực tiễn là việc các bên đương sự, với tinh thần thiện chí, tự nguyện yêu cầu Tòa án đơn giản đứng ra tổ chức hòa giải. Biên bản hòa giải được lập có hiệu lực pháp lý tương đương bản án dân sự sơ thẩm, bảo đảm khả năng thi hành.
(ii) Thẩm quyền hình sự
Tòa án đơn giản có thẩm quyền xét xử các vụ án hình sự mà hình phạt tối đa không vượt quá 1.000.000 Yên hoặc phạt tù có thời hạn không quá 3 năm. Đây là các vụ việc có tính chất ít nghiêm trọng, thường được giải quyết theo thủ tục rút gọn. Mỗi năm, trong khi toàn bộ hệ thống Tòa án Nhật Bản xét xử khoảng 130.000 đến 140.000 vụ án hình sự theo thủ tục thông thường, thì riêng Tòa án đơn giản xử lý khoảng 400.000 vụ hình sự theo thủ tục rút gọn (theo báo cáo tư pháp Nhật Bản giai đoạn 2015 - 2020).
(iii) Thẩm quyền xử phạt hành chính
Tòa án đơn giản có thể ra quyết định xử phạt hành chính trong các trường hợp vi phạm hành chính được quy định đặc biệt:
Trường hợp cá nhân không thông báo thay đổi nơi cư trú cho chính quyền địa phương. Chính quyền sẽ gửi đề nghị xử phạt đến Tòa án đơn giản và Tòa sẽ ra quyết định xử phạt không cần mở phiên xét xử.
Trường hợp doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thông báo về thay đổi nhân sự lãnh đạo. Tòa án cũng sẽ xử lý tương tự.
Các thủ tục xử phạt hành chính này giúp tăng hiệu quả thi hành pháp luật, giảm tải cho hệ thống hành chính, và bảo đảm kỷ luật hành chính công vụ.
Từ những dẫn chiếu thực tiễn nêu trên, có thể khẳng định mô hình Tòa án đơn giản tại Nhật Bản là một điển hình trong việc tổ chức hệ thống tư pháp tinh gọn, hiệu quả, bảo đảm nguyên tắc gần dân, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân trong các tranh chấp nhỏ hoặc hành vi vi phạm ít nghiêm trọng. Kinh nghiệm này có thể được nghiên cứu, đối chiếu với điều kiện thực tế tại Việt Nam để từng bước đề xuất mô hình Tòa án gần dân phù hợp trong tiến trình sửa đổi, hoàn thiện hệ thống tổ chức Tòa án theo Nghị quyết số 27-NQ/TW về cải cách tư pháp, các Kết luận số 126-KL/TW, 127-KL/TW, 134-KL/TW năm 2025 của Bộ Chính trị, và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân sửa đổi, bổ sung phù hợp với thể chế chính quyền địa phương hai cấp, không tổ chức cấp huyện như hiện nay.
Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam trong bối cảnh thực hiện các Kết luận của Đảng về tinh gọn tổ chức bộ máy Tòa án nhân dân
Việc nghiên cứu mô hình Tòa án đơn giản tại Nhật Bản mang lại nhiều bài học thiết thực và sâu sắc cho Việt Nam trong tiến trình hoàn thiện thể chế, tổ chức bộ máy Tòa án nhân dân theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh thực hiện nghiêm túc các chủ trương lớn tại Kết luận số 126-KL/TW ngày 14/02/2025, Kết luận số 127-KL/TW ngày 28/02/2025, và Kết luận số 134-KL/TW ngày 28/3/2025 của Bộ Chính trị, Ban Bí thư.
Thứ nhất, bài học về thiết kế mô hình Tòa án gần dân, phân tầng hợp lý, đảm bảo tiếp cận công lý thuận tiện và hiệu quả. Mô hình Tòa án đơn giản tại Nhật Bản được tổ chức phân bố hợp lý, sát dân, gắn với chính quyền cơ sở, tạo điều kiện thuận lợi để người dân tiếp cận công lý, giảm thiểu chi phí và thời gian. Theo thống kê năm 2022, Nhật Bản duy trì khoảng 438 Tòa án đơn giản, trong đó 253 Tòa án đặt cùng trụ sở với Tòa án địa phương và 185 Tòa còn lại đặt tại trụ sở các cơ quan hành chính địa phương[10]. Bài học này đặt ra yêu cầu đối với Việt Nam về việc nghiên cứu sắp xếp lại mạng lưới Tòa án theo hướng tinh gọn cấp trung gian (bỏ cấp huyện như tinh thần Kết luận 126-KL/TW), đồng thời mở rộng hoặc nâng cấp các thiết chế xét xử đơn giản ở cơ sở, bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho người dân.
Thứ hai, bài học về thiết lập cơ chế xét xử rút gọn, cải cách thủ tục tố tụng và đa dạng hóa phương thức giải quyết tranh chấp. Với cơ chế xét xử rút gọn trong các vụ kiện có giá trị nhỏ và các vi phạm hành chính không nghiêm trọng, Tòa án đơn giản Nhật Bản mỗi năm xử lý khoảng 400.000 vụ án hình sự rút gọn, 20.000 vụ kiện dân sự giá trị nhỏ, và khoảng 540.000 vụ “nhắc nhở thanh toán”[11]. Đây là những con số ấn tượng phản ánh hiệu quả của mô hình này trong việc giảm tải khối lượng công việc cho hệ thống Tòa án cấp trên. Trong khi đó, hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam năm 2023 đã thụ lý tổng cộng hơn 540.000 vụ việc dân sự, trong đó trên 72% là tranh chấp có giá trị dưới 100 triệu đồng[12]. Điều này cho thấy tiềm năng rất lớn cho việc áp dụng thủ tục rút gọn tại Việt Nam trong khuôn khổ sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự, Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân.
Thứ ba, bài học về phân định thẩm quyền xét xử rõ ràng và nâng cao năng lực Tòa án cấp cơ sở. Tòa án đơn giản Nhật Bản có thẩm quyền riêng biệt, rõ ràng, xử lý các vụ án có giá trị tranh chấp không vượt quá 1.400.000 yên (khoảng 250 triệu đồng), các vi phạm hành chính hoặc hành vi hình sự ít nghiêm trọng. Đối với bản án về các vụ kiện nhỏ (dưới 600.000 yên), thậm chí không có quyền kháng cáo mà chỉ có thể đề nghị Tòa sơ thẩm xét lại. Mô hình này cho thấy một thiết kế hợp lý, tiết kiệm thời gian, nguồn lực và tránh việc kháng cáo tràn lan, tạo điều kiện để các Tòa án cấp trên tập trung xử lý các vụ án phức tạp, bảo đảm chất lượng xét xử. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh bỏ cấp huyện trong hệ thống chính quyền địa phương theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương sửa đổi, cần nghiên cứu xây dựng hệ thống Tòa án hai cấp (cấp tỉnh và cấp xã), đồng thời trao quyền xét xử sơ thẩm cho Tòa án cấp xã đối với các tranh chấp dân sự nhỏ và vi phạm hành chính, hình sự ít nghiêm trọng, có thể theo hướng sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, phù hợp với yêu cầu tinh gọn bộ máy theo Kết luận 127-KL/TW.
Thứ tư, bài học về ứng dụng mạnh mẽ thủ tục không xét xử công khai đối với các vụ việc đơn giản hoặc không tranh chấp. Mô hình nhắc nhở thanh toán và xác nhận nợ tại Nhật Bản, nơi hơn 98% con nợ chấp hành nghĩa vụ sau khi nhận thông báo từ Tòa án, cho thấy hiệu quả của cơ chế xử lý nhanh, tiết kiệm chi phí, không cần mở phiên tòa. Trong khi đó, Việt Nam hiện chưa có thiết chế xử lý tương đương, hầu hết các yêu cầu đòi nợ đều phải qua Tòa án xét xử, gây áp lực không cần thiết cho hệ thống tư pháp. Việc nghiên cứu mô hình này để đưa vào Luật Tố tụng dân sự và Luật Thi hành án dân sự là cần thiết nhằm giảm tải cho hệ thống Tòa án, tăng tính chủ động và linh hoạt của cơ quan tư pháp cơ sở.
Thứ năm, bài học về hòa giải không qua tố tụng và phát triển thiết chế Tòa án “xác nhận hòa giải”. Mô hình hòa giải mà không khởi kiện vụ án tại Tòa án đơn giản Nhật Bản được xây dựng như một phương thức giải quyết tranh chấp linh hoạt, tiết kiệm chi phí cho người dân, có giá trị pháp lý như một bản án. Thiết chế này hoàn toàn phù hợp với định hướng đẩy mạnh cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án mà Nghị quyết số 27-NQ/TW về cải cách tư pháp đã đề ra, cũng như phù hợp với Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án đang được sửa đổi.
Thứ sáu, bài học về thẩm quyền xử phạt hành chính không cần mở phiên tòa đối với các vi phạm hành chính đơn giản. Trong điều kiện Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật theo tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW và Kết luận số 134-KL/TW, việc nghiên cứu giao cho Tòa án cấp xã hoặc bộ phận tương đương tại Tòa án nhân dân cấp huyện thực hiện xử phạt đối với một số hành vi vi phạm hành chính ít nghiêm trọng, không cần mở phiên tòa (ví dụ như không đăng ký thường trú, không thông báo thay đổi nhân sự doanh nghiệp…) là hướng đi cần thiết để bảo đảm xử lý nhanh, tiết kiệm thời gian và nguồn lực công quyền.
Thứ bảy, bài học về bảo đảm độc lập tài chính và nhân sự cho hệ thống Tòa án cơ sở. Tại Nhật Bản, mỗi Tòa án đơn giản có kinh phí độc lập, ít nhất gồm 01 Thẩm phán, 01 thư ký và 01 nhân viên văn phòng. Một số Tòa án lớn có vài chục Thẩm phán. Cách tổ chức này gợi mở mô hình “Tòa án khu vực” độc lập về ngân sách và nhân sự ở Việt Nam, có thể áp dụng thí điểm tại các đô thị lớn, khu công nghiệp hoặc vùng sâu, vùng xa, góp phần cụ thể hóa yêu cầu xây dựng Tòa án tinh gọn, hiệu năng theo các văn kiện của Đảng và Nhà nước.
Từ những bài học nêu trên, có thể khẳng định rằng: việc nghiên cứu và tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là từ mô hình Tòa án đơn giản của Nhật Bản, có giá trị tham khảo quan trọng trong quá trình sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Bộ luật Tố tụng dân sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính và các văn bản pháp luật có liên quan. Đây là bước đi cần thiết nhằm hiện thực hóa chủ trương lớn về tinh gọn tổ chức bộ máy hệ thống chính trị, đổi mới toàn diện hoạt động tư pháp, nâng cao chất lượng phục vụ người dân, bảo đảm quyền tiếp cận công lý, thúc đẩy quản trị quốc gia hiệu quả trong kỷ nguyên phát triển mới.
4. Tổ chức Tòa án theo cấp xét xử
Không phải quốc gia nào cũng tổ chức Tòa án theo cấp xét xử, thí dụ ở Liên bang Úc, Tòa án tối cao liên bang, Tòa án liên bang, Tòa án gia đình liên bang, Tòa án tối cao bang ngoài việc xét xử phúc thẩm các bản án của Tòa án cấp dưới bị kháng cáo, còn xét xử sơ thẩm và xét xử phúc thẩm chính những bản án sơ thẩm của mình. Tòa án tối cao liên bang Nga cũng xét xử phúc thẩm chính những bản án sơ thẩm của mình.
Về mô hình tổ chức Tòa án theo cấp xét xử: Thực tiễn quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam
Tổ chức Tòa án theo cấp xét xử là nguyên tắc phổ biến trong hệ thống tư pháp nhiều quốc gia, nhằm bảo đảm quyền được xét xử công bằng và quyền kháng cáo của các bên đương sự, qua đó góp phần bảo đảm tính minh bạch, khách quan và hiệu quả của hoạt động xét xử. Tuy nhiên, không phải quốc gia nào cũng áp dụng mô hình tổ chức Tòa án thuần túy theo cấp xét xử một cách cứng nhắc hoặc ba cấp rõ rệt như ở Việt Nam (sơ thẩm – phúc thẩm – giám đốc thẩm). Thực tiễn quốc tế cho thấy tồn tại những mô hình tổ chức Tòa án linh hoạt, tích hợp chức năng sơ thẩm và phúc thẩm trong cùng một cấp Tòa, nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn xét xử và đặc thù tổ chức hành chính – tư pháp của từng quốc gia.
Chẳng hạn, tại Liên bang Úc, hệ thống Tòa án liên bang bao gồm: Tòa án Tối cao Úc (High Court of Australia), Tòa án Liên bang (Federal Court of Australia), Tòa án Gia đình (Family Court of Australia) và Tòa án Liên bang Vi khuẩn (Federal Circuit and Family Court of Australia – FCFCOA). Theo luật thực định và thực tiễn tổ chức tại Úc, các Tòa án này không chỉ làm nhiệm vụ xét xử phúc thẩm đối với các bản án, quyết định bị kháng cáo từ Tòa cấp dưới, mà còn đồng thời thực hiện nhiệm vụ xét xử sơ thẩm đối với một số vụ án thuộc thẩm quyền gốc, đặc biệt là các vụ án dân sự liên bang, tranh chấp về hiến pháp, di trú, lao động, doanh nghiệp hoặc gia đình có yếu tố liên bang. Đáng lưu ý, trong nhiều trường hợp, chính Tòa án cấp phúc thẩm của Úc lại xét xử chính các bản án sơ thẩm do mình đã tuyên trước đó nhưng được kháng cáo theo thủ tục nội bộ. Mô hình này thể hiện tính linh hoạt trong cơ chế xét xử liên cấp, phù hợp với cơ cấu liên bang và yêu cầu tinh gọn bộ máy tư pháp[13].
Tương tự, tại Liên bang Nga, hệ thống Tòa án được tổ chức với đặc thù cho phép Tòa án Tối cao Liên bang Nga vừa thực hiện chức năng xét xử sơ thẩm đối với các vụ án đặc biệt theo quy định của pháp luật tố tụng, vừa thực hiện chức năng xét xử phúc thẩm đối với chính các bản án sơ thẩm mà Tòa án này đã tuyên nếu có kháng cáo hoặc kháng nghị. Cụ thể, theo quy định tại Điều 5 và Điều 11 của Luật về Tòa án Tối cao Liên bang Nga (2014), Tòa án Tối cao có thể tổ chức các “Ban xét xử đặc biệt” có thẩm quyền xét xử phúc thẩm các vụ án mà chính Tòa án đã xử sơ thẩm, khi có phát sinh tranh chấp pháp lý hoặc yêu cầu xét lại về mặt pháp luật. Điều này phản ánh cơ chế tự kiểm tra nội bộ trong hệ thống Tòa án tối cao, được xem là một phương thức bảo đảm tính thận trọng và hiệu lực trong xét xử ở cấp cao nhất.
Mô hình tích hợp chức năng sơ thẩm và phúc thẩm trong cùng một cấp Tòa như tại Úc và Liên bang Nga đặt ra những gợi ý quan trọng trong quá trình cải cách tổ chức bộ máy Tòa án ở Việt Nam theo định hướng của Đảng tại Kết luận số 126-KL/TW, 127-KL/TW, và đặc biệt là Kết luận số 135-KL/TW ngày 28/3/2025 về việc tổ chức lại hệ thống Tòa án tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả trong điều kiện bỏ cấp trung gian (không tổ chức cấp huyện). Cụ thể, cần nghiên cứu khả năng tổ chức các Tòa án nhân dân khu vực hoặc liên vùng được trao thẩm quyền xét xử sơ thẩm và có cơ chế tự phúc thẩm nội bộ (phân ban), nhằm giảm tải bộ máy, rút ngắn thời gian xét xử, bảo đảm tính linh hoạt nhưng vẫn giữ vững nguyên tắc hai cấp xét xử.
Từ các mô hình thực tiễn quốc tế nêu trên, có thể rút ra kết luận rằng: việc tổ chức Tòa án theo cấp xét xử không nhất thiết phải cứng nhắc, mà cần vận dụng sáng tạo, phù hợp với điều kiện thể chế, pháp lý và hành chính của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, đây là cơ sở quan trọng để nghiên cứu sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân theo hướng mở rộng thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án cấp cao hoặc Tòa án khu vực, đồng thời bổ sung cơ chế phân cấp nội bộ để bảo đảm quyền kháng cáo, kiến nghị hợp lý, qua đó hiện thực hóa các mục tiêu cải cách tư pháp và tinh gọn bộ máy tư pháp trong bối cảnh mới.
5. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong giai đoạn sắp xếp bộ máy và tinh giảm biên chế
Trong bối cảnh thực hiện định hướng cải cách bộ máy nhà nước và hệ thống chính trị theo tinh thần các Kết luận số 126-KL/TW, 127-KL/TW và 134-KL/TW của Bộ Chính trị, Ban Bí thư; đồng thời triển khai yêu cầu đổi mới toàn diện công tác xây dựng và thi hành pháp luật theo Nghị quyết số 66-NQ/TW, việc rà soát, tổ chức lại mô hình Tòa án nhân dân tối cao theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả là một yêu cầu mang tính cấp bách và tất yếu. Tổ chức bộ máy tư pháp, đặc biệt là Tòa án nhân dân tối cao, phải được xây dựng trên cơ sở kế thừa tinh hoa pháp lý quốc tế, đồng thời phù hợp với thể chế chính trị và trình độ phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, trong đó, việc giảm cấp trung gian và tinh gọn bộ máy tòa án là trọng tâm chiến lược.
Theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương (sửa đổi) năm 2024, từ ngày 1/1/2025, chính quyền địa phương được tổ chức theo hai cấp: cấp tỉnh và cấp xã. Do đó, hệ thống tư pháp, bao gồm cả hệ thống Tòa án nhân dân, phải được tổ chức lại tương ứng để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ trong thiết kế thể chế và mô hình quản trị quốc gia. Hiện tại, theo quy định tại Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, hệ thống Tòa án được tổ chức theo bốn cấp, gồm: Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân cấp huyện. Tuy nhiên, với yêu cầu bỏ cấp huyện, cấp trung gian và tinh giản tổ chức, việc duy trì hệ thống bốn cấp không còn phù hợp, dẫn đến phân tán nguồn lực, chồng chéo về thẩm quyền, kéo dài quy trình tố tụng và tăng chi phí hành chính tư pháp.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, mô hình tổ chức Tòa án tối cao có sự khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia theo truyền thống thông luật và dân luật. Các quốc gia theo thông luật như Hoa Kỳ, Úc, Canada duy trì hệ thống Tòa án tối cao với số lượng Thẩm phán tối giản (9 Thẩm phán ở Mỹ, 7 ở Úc, 9 ở Canada) do cơ chế tố tụng chủ yếu tập trung giải quyết triệt để ở cấp sơ thẩm, rất ít vụ án được đưa lên cấp phúc thẩm và chỉ một tỷ lệ rất nhỏ được Tòa án tối cao xem xét. Ví dụ, ở Mỹ, chỉ khoảng 10% vụ án hình sự và 5% vụ án dân sự phải đưa ra xét xử tại phiên tòa, và chỉ khoảng 10% trong số đó bị kháng cáo. Đồng thời, Tòa án tối cao có quyền chọn lọc các vụ án liên quan đến lợi ích cộng đồng hoặc giải thích pháp luật, hiến pháp.
Ngược lại, ở các quốc gia theo truyền thống dân luật như Pháp (190 Thẩm phán), Đức (127 Thẩm phán), Trung Quốc (340 Thẩm phán), Nga (170 Thẩm phán), mô hình Tòa án tối cao có số lượng lớn Thẩm phán do đặc điểm tố tụng yêu cầu xét xử bằng phiên tòa là phổ biến, cấp phúc thẩm và giám đốc thẩm có phạm vi xét xử rộng, bao gồm cả nội dung sự kiện và chứng cứ mới. Điều này dẫn đến số lượng vụ việc đưa lên Tòa án tối cao rất lớn, đòi hỏi bộ máy đồ sộ và nguồn lực nhân sự dồi dào.
Từ yêu cầu cải cách hệ thống tư pháp ở Việt Nam, mô hình Tòa án nhân dân tối cao cần được cơ cấu lại theo hướng tinh gọn, chỉ duy trì từ 13 đến 17 Thẩm phán để phù hợp với đặc điểm pháp lý và hành chính tư pháp mới. Để thực hiện được điều này, cần sửa đổi toàn diện các bộ luật tố tụng, bao gồm: Bộ luật Tố tụng dân sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các quy định pháp lý có liên quan nhằm tái cấu trúc quy trình xét xử theo hướng:
(1) Củng cố và nâng cao chất lượng xét xử ở cấp sơ thẩm, coi đây là cấp xét xử then chốt, đảm bảo niềm tin của người dân, doanh nghiệp và Viện kiểm sát vào bản án sơ thẩm. Tăng cường trách nhiệm của Thẩm phán và các bên liên quan trong việc thu thập, trình bày chứng cứ và bảo vệ quan điểm tại cấp sơ thẩm.
(2) Giới hạn phạm vi xét xử phúc thẩm vào các sai sót về thủ tục và áp dụng pháp luật, giảm tối đa việc xét lại sự kiện và chứng cứ, trừ trường hợp chứng cứ mới làm thay đổi bản chất vụ án. Mô hình này sẽ giúp giảm tải cho cấp phúc thẩm, đồng thời tạo điều kiện để Tòa án tối cao tập trung vào nhiệm vụ hướng dẫn áp dụng pháp luật, giải thích pháp luật và bảo đảm sự thống nhất trong xét xử.
(3) Thiết lập cơ chế giám đốc thẩm chỉ xem xét khía cạnh pháp lý, tuyệt đối không xét lại nội dung sự kiện. Tòa án nhân dân tối cao có quyền chọn lọc các bản án bị kháng nghị có giá trị làm án lệ hoặc có ảnh hưởng lớn đến việc giải thích, áp dụng pháp luật thống nhất trong toàn hệ thống tư pháp.
(4) Hoàn thiện cơ sở pháp lý để Tòa án nhân dân tối cao không cần duy trì bộ máy quá lớn, mà tập trung vào năng lực chuyên môn và chất lượng đội ngũ Thẩm phán, bảo đảm chỉ những người có trình độ cao nhất, đạo đức tư pháp mẫu mực và năng lực xét xử độc lập mới được bổ nhiệm.
(5) Song song với cải cách thủ tục tố tụng, cần xây dựng các thiết chế hỗ trợ xét xử hiện đại, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp. Tòa án điện tử, hồ sơ điện tử, xét xử trực tuyến cần được thể chế hóa để giảm tải hành chính và rút ngắn thời gian giải quyết vụ việc.
Căn cứ vào Kết luận 126-KL/TW, Bộ Chính trị đã giao Đảng ủy Tòa án nhân dân tối cao phối hợp với các cơ quan hữu quan đề xuất sửa đổi mô hình tổ chức Tòa án theo định hướng tinh gọn, không tổ chức cấp huyện, xóa bỏ cấp trung gian, đảm bảo hoạt động liên tục, không bị gián đoạn sau khi sắp xếp. Kết luận số 127-KL/TW cũng nêu rõ yêu cầu sửa đổi đồng bộ Luật Tổ chức chính quyền địa phương, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Cán bộ công chức, Luật Bầu cử và các luật liên quan khác, hoàn thành trước ngày 30/6/2025.
Kết luận số 134-KL/TW về sắp xếp cơ quan thanh tra theo 2 cấp cho thấy rõ định hướng xuyên suốt trong việc tái cơ cấu tổ chức hành chính và tư pháp. Cùng với các cơ quan thanh tra, hệ thống Tòa án cần được tổ chức lại theo hướng giảm tầng nấc, giảm trung gian, tập trung nguồn lực chuyên môn, từ đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả xét xử và bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
Theo số liệu của Tòa án nhân dân tối cao, trong năm 2023, toàn hệ thống đã thụ lý hơn 600.000 vụ án các loại, trong đó gần 70% số vụ án được giải quyết tại cấp sơ thẩm. Việc hơn 20% số vụ việc tiếp tục bị kháng cáo, kháng nghị lên cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm là một gánh nặng đáng kể. Do đó, cải cách theo hướng tinh gọn không chỉ giúp giảm áp lực cho hệ thống mà còn tạo điều kiện phát triển nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, phù hợp với mô hình quản trị hai cấp mới của chính quyền địa phương và bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.
Tóm lại, việc tổ chức lại Tòa án nhân dân tối cao theo hướng chỉ duy trì từ 13 đến 17 Thẩm phán là hoàn toàn khả thi và phù hợp với mô hình tổ chức tinh gọn, hiệu năng cao. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu lực và hiệu quả, cần một cuộc cải cách toàn diện, đồng bộ hệ thống pháp luật, thiết chế hỗ trợ và nguồn nhân lực tư pháp, hướng tới nền tư pháp kiến tạo, chuyên nghiệp và vì nhân dân phục vụ, góp phần hiện thực hóa yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
[1] Nguồn: U.S. Supreme Court website, 2024; Supreme Court of Canada Annual Report, 2023
[2] Nguồn: Japan Supreme Court, 2022; Supreme Court of Korea, 2023.
[3] Nguồn: U.S. Department of Justice, 2023
[4] Kết luận số 126-KL/TW ngày 14/02/2025 của Bộ Chính trị, Ban Bí thư về một số nội dung, nhiệm vụ tiếp tục sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị năm 2025.
[5] Kết luận 127-KL/TW của Bộ Chính trị, Ban Bí thư ngày 28/2/2025 về triển khai nghiên cứu, đề xuất tiếp tục sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị.
[6] Kết luận số 134-KL/TW, ngày 28/3/2025 của Bộ Chính trị, Ban Bí thư về Đề án sắp xếp hệ thống cơ quan thanh tra tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả.
[7] Mô hình này cả Pháp đã được áp dụng trước 2017, nay được thay thế bằng điểm-justice và tòa án địa phương.
[8] Theo Điều 33 và Điều 34 của Đạo luật tổ chức Tòa án (Court Organization Act) của Hàn Quốc, các “Si/Gun courts” được thành lập như những tòa án địa phương phụ trách các vụ việc nhỏ.
[9] Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức Tòa án 2024 xác định nguyên tắc xét xử kịp thời, bình đẳng, công khai, giám sát nhân dân – là nền tảng thể chế cho “nguyên tắc tư pháp gần dân”.
[10] Bộ Tư pháp Nhật Bản, Báo cáo Thống kê Tư pháp, 2022.
[11] Thống kê năm 2002.
[12] Báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao, năm 2023.
[13] Nguồn: Federal Court of Australia – Annual Report 2023