In trang này
Thứ bảy, 20 Tháng 9 2025 04:35

Vai trò của Tòa án trong kỷ nguyên số: Hoàn thiện chính sách về giải quyết tranh chấp Thương mại điện tử

Trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) bùng nổ, giải quyết tranh chấp tại Tòa án vẫn giữ vị trí quan trọng như phương thức cuối cùng, nhân danh quyền lực Nhà nước để bảo đảm tính cưỡng chế và ràng buộc pháp lý của phán quyết. Phương thức này mang đặc trưng của thiết chế công quyền: phán quyết của Tòa án có hiệu lực thi hành bắt buộc, được Nhà nước bảo đảm thực thi bằng cơ chế cưỡng chế thi hành án. Tuy nhiên, việc áp dụng cơ chế Tòa án vào tranh chấp TMĐT, đặc biệt trong điều kiện các giao dịch xuyên biên giới, đặt ra nhiều thách thức cần được cân nhắc khi sửa đổi, bổ sung Luật Giao dịch điện tử nhằm xây dựng hành lang pháp lý phù hợp với kỷ nguyên số.

1. Cơ sở pháp lý hiện hành

Theo quy định tại Điều 26 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết một phạm vi rất rộng các loại tranh chấp dân sự, bao gồm những tranh chấp gắn với hoạt động thương mại như hợp đồng, quyền sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ, tranh chấp về tài sản, đất đai, thừa kế và cả các tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Đây chính là nền tảng pháp lý quan trọng để Tòa án có thể thụ lý và xét xử các vụ việc phát sinh trong lĩnh vực thương mại điện tử (TMĐT), vốn ngày càng đa dạng, phức tạp và có xu hướng xuyên biên giới. Trong bối cảnh TMĐT toàn cầu đạt doanh thu hơn 5,8 nghìn tỷ USD năm 2023, chiếm 23% tổng doanh số bán lẻ toàn cầu và tăng trưởng đều đặn 8–10% mỗi năm (UNCTAD, 2024), còn tại Việt Nam, quy mô thị trường TMĐT bán lẻ vượt 20 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 25%/năm (VECOM, 2024), thì việc Tòa án trở thành cơ chế giải quyết tranh chấp cuối cùng khi thương lượng, hòa giải hay trọng tài không đạt hiệu quả càng thể hiện rõ tính tất yếu. Đây không chỉ là sự lựa chọn mang tính kỹ thuật tố tụng mà còn là chốt chặn bảo đảm công bằng, niềm tin và trật tự trong nền kinh tế số.

Quy trình thụ lý vụ án tại Tòa án được luật định một cách chặt chẽ nhằm hạn chế tình trạng kéo dài, tùy tiện và bảo đảm quyền khởi kiện của các chủ thể. Cụ thể, theo Điều 191 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong vòng ba ngày làm việc kể từ khi nhận đơn khởi kiện, Chánh án Tòa án phải phân công Thẩm phán xem xét. Sau đó, trong vòng năm ngày làm việc, Thẩm phán có trách nhiệm ra quyết định thụ lý vụ án, yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện, chuyển hồ sơ cho Tòa án có thẩm quyền hoặc trả lại đơn nếu vụ việc không thuộc thẩm quyền giải quyết. Đây là cơ chế nhằm bảo đảm tính minh bạch, tránh tình trạng kéo dài giai đoạn tiếp nhận và cũng là bước để sàng lọc, phân loại tranh chấp một cách hiệu quả. Sau khi thụ lý, Tòa án phải thông báo cho đương sự, Viện kiểm sát và các bên liên quan, đồng thời phân công Thẩm phán giải quyết theo nguyên tắc vô tư, khách quan, từ đó củng cố niềm tin vào hệ thống tư pháp chính thống của Nhà nước.

Về thủ tục giải quyết, Điều 203 và Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm thường kéo dài từ hai đến bốn tháng, có thể được gia hạn đối với các vụ việc phức tạp, phản ánh tính thận trọng và bảo đảm quyền lợi cho các bên. Trong giai đoạn này, Tòa án có trách nhiệm tổ chức hòa giải giữa các bên nhằm khuyến khích tự nguyện thỏa thuận, giảm tải cho hệ thống xét xử chính thức, trừ những trường hợp pháp luật cấm hoặc hòa giải không thể tiến hành. Nếu hòa giải không thành, vụ án được đưa ra xét xử và phiên tòa phải được mở trong vòng một tháng kể từ ngày có quyết định, tối đa là hai tháng nếu có lý do chính đáng. Quy định này vừa thể hiện sự nghiêm ngặt trong tiến độ, vừa bảo đảm tính linh hoạt để phù hợp với thực tiễn tranh chấp đa dạng trong TMĐT.

Khi phiên tòa kết thúc, bản án hoặc quyết định sơ thẩm được tuyên có thể bị kháng cáo hoặc kháng nghị trong thời hạn luật định. Chỉ khi hết thời hạn kháng cáo, hoặc khi được Tòa án cấp cao hơn xét xử phúc thẩm, thì bản án mới có hiệu lực thi hành. Điểm đặc biệt quan trọng của cơ chế Tòa án là tính cưỡng chế pháp lý: phán quyết được bảo đảm thực thi bằng quyền lực Nhà nước thông qua cơ quan thi hành án dân sự, giúp khắc phục những hạn chế của các phương thức phi tư pháp như thương lượng hay cơ chế khiếu nại nội bộ, vốn thiếu tính ràng buộc. Trong bối cảnh tranh chấp TMĐT ngày càng gia tăng về số lượng và tính chất phức tạp, đặc biệt là tranh chấp xuyên biên giới liên quan đến hợp đồng điện tử, sở hữu trí tuệ, dữ liệu cá nhân và thanh toán trực tuyến, cơ chế xét xử bằng Tòa án có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính công bằng, minh bạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia giao dịch.

Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy một số hạn chế cần được cân nhắc khi xây dựng Luật Giao dịch điện tử sửa đổi. Thứ nhất, thủ tục tố tụng tại Tòa án mặc dù chặt chẽ nhưng có thể kéo dài, đặc biệt khi có kháng cáo, gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh vốn đòi hỏi tốc độ và hiệu quả trong môi trường số. Thứ hai, nguyên tắc xét xử công khai vừa là ưu điểm khi nâng cao tính minh bạch, vừa có thể trở thành nhược điểm khi doanh nghiệp phải công khai thông tin kinh doanh nhạy cảm, dễ ảnh hưởng đến uy tín và bí mật thương mại. Thứ ba, vấn đề chứng cứ điện tử vẫn còn nhiều khoảng trống pháp lý, bởi Luật Giao dịch điện tử mới chỉ công nhận giá trị của thông điệp dữ liệu nhưng chưa quy định chi tiết về quy trình thu thập, bảo quản, xác minh và đánh giá chứng cứ số, khiến cho việc giải quyết tranh chấp tại Tòa còn gặp khó khăn.

Trong bối cảnh TMĐT ngày càng đóng vai trò lớn trong nền kinh tế số, việc sửa đổi Luật Giao dịch điện tử cần tích hợp các quy định bảo đảm tính tương thích giữa cơ chế Tòa án và đặc thù giao dịch điện tử. Cần có các điều chỉnh chính sách như xây dựng thủ tục tố tụng điện tử cho phép nộp đơn, cung cấp chứng cứ và tham gia phiên tòa trực tuyến; quy định rõ ràng hơn về chứng cứ điện tử để bảo đảm giá trị pháp lý, tránh tranh cãi kéo dài; đồng thời có cơ chế bảo mật thông tin nhằm cân bằng giữa nguyên tắc công khai và nhu cầu bảo vệ bí mật kinh doanh. Bên cạnh đó, cần đào tạo đội ngũ thẩm phán chuyên trách về TMĐT, am hiểu công nghệ và pháp luật quốc tế, để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp trong bối cảnh hội nhập.

Như vậy, việc thừa nhận và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp TMĐT tại Tòa án trong Luật Giao dịch điện tử sửa đổi không chỉ có ý nghĩa pháp lý thuần túy mà còn mang tính chiến lược chính sách, góp phần củng cố niềm tin thị trường, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể, nâng cao uy tín pháp lý quốc gia, đồng thời tạo động lực để TMĐT tiếp tục phát triển bền vững, đóng góp vào mục tiêu đưa kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025 và 30% vào năm 2030 theo Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (Chính phủ, 2020).

2. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong tranh chấp TMĐT tại Tòa án

Trong quá trình xét xử các tranh chấp phát sinh từ giao dịch điện tử, việc xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên đương sự giữ vai trò trọng tâm trong việc bảo đảm tính công bằng và hiệu quả của hệ thống tư pháp, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho sự phát triển lành mạnh của thương mại điện tử (TMĐT). Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đương sự có quyền tự định đoạt đối với yêu cầu của mình, bao gồm quyền giữ nguyên, sửa đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu khởi kiện, quyền thỏa thuận về phương án giải quyết tranh chấp, quyền cung cấp hoặc đề nghị Tòa án xác minh, thu thập chứng cứ, quyền tự bảo vệ hoặc nhờ luật sư và tổ chức đại diện tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, cũng như quyền trực tiếp tham gia tranh tụng công khai tại phiên tòa. Đây là cơ chế bảo đảm sự chủ động, minh bạch và công bằng trong tố tụng, phản ánh đúng nguyên tắc bảo vệ quyền tự định đoạt của các chủ thể trong quan hệ dân sự – thương mại. Song song với đó, đương sự có nghĩa vụ nộp tạm ứng án phí, cung cấp chứng cứ đầy đủ, có mặt theo giấy triệu tập, chấp hành các quyết định tố tụng của Tòa án và thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ này không chỉ bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên mà còn duy trì tính nghiêm minh của pháp luật và hiệu lực cưỡng chế của Nhà nước.

Đối với lĩnh vực TMĐT, thách thức lớn nhất nằm ở việc thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử. Trong bối cảnh phần lớn tranh chấp liên quan đến hợp đồng điện tử, dữ liệu giao dịch trực tuyến, lịch sử truy cập, chứng từ thanh toán số và trao đổi qua email, việc xác định giá trị chứng cứ có ý nghĩa quyết định đến kết quả xét xử. Luật Giao dịch điện tử năm 2005, tại Điều 14, đã khẳng định nguyên tắc quan trọng rằng thông điệp dữ liệu không thể bị phủ nhận giá trị chỉ vì nó tồn tại dưới dạng điện tử, đồng thời quy định giá trị chứng cứ của thông điệp dữ liệu phụ thuộc vào tính toàn vẹn, cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi và khả năng xác định chính xác chủ thể khởi tạo. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng giúp bảo vệ tính hợp pháp của chứng cứ số, nhưng đồng thời cũng bộc lộ khoảng trống khi pháp luật chưa đưa ra khái niệm cụ thể, rõ ràng về “chứng cứ điện tử”.

Khoảng trống pháp lý này dẫn đến nhiều khó khăn trong thực tiễn xét xử. Thực tế cho thấy, các Tòa án thường phải vận dụng tổng hợp nhiều quy phạm pháp luật khác nhau, từ Bộ luật Tố tụng dân sự, Bộ luật Dân sự đến Luật Giao dịch điện tử và các văn bản chuyên ngành, để đánh giá tính hợp pháp và giá trị chứng cứ điện tử. Việc này không chỉ kéo dài thời gian xét xử mà còn tạo ra rủi ro pháp lý, bởi việc giải thích và áp dụng pháp luật có thể không thống nhất giữa các cấp Tòa án, ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của các bên. Trong khi đó, số lượng tranh chấp TMĐT ngày càng gia tăng cả về quy mô và mức độ phức tạp. Báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM, 2024) cho biết thị trường TMĐT Việt Nam đã đạt quy mô trên 20 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 25%/năm, đưa Việt Nam vào nhóm năm thị trường phát triển nhanh nhất thế giới. Song song với sự phát triển mạnh mẽ này là sự gia tăng đáng kể các tranh chấp liên quan đến chất lượng hàng hóa, giao kết và thực hiện hợp đồng, thanh toán trực tuyến và bảo mật dữ liệu cá nhân.

Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện khung pháp lý về chứng cứ điện tử trong Luật Giao dịch điện tử sửa đổi là yêu cầu cấp bách. Thứ nhất, cần bổ sung định nghĩa pháp lý về chứng cứ điện tử, bao gồm các loại hình thông điệp dữ liệu, bản ghi điện tử, nhật ký hệ thống và chứng cứ được trích xuất từ các nền tảng số. Việc định danh rõ ràng sẽ giúp hạn chế cách hiểu khác nhau và bảo đảm tính thống nhất khi áp dụng. Thứ hai, cần quy định cụ thể tiêu chí xác định giá trị chứng cứ điện tử, chẳng hạn như độ tin cậy của hệ thống tạo lập, khả năng xác thực nguồn gốc, tính toàn vẹn dữ liệu, tính minh bạch trong lưu trữ và truy xuất. Những quy định này phải được xây dựng trên cơ sở tham chiếu các chuẩn mực quốc tế như Luật mẫu về Thương mại điện tử của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại quốc tế (UNCITRAL). Thứ ba, cần có cơ chế tố tụng điện tử để tạo thuận lợi cho việc nộp, lưu trữ và thẩm tra chứng cứ số, giảm bớt chi phí và thời gian cho cả Tòa án lẫn các bên đương sự.

Một khía cạnh khác cần lưu ý là sự phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế. Nhiều quốc gia tiên tiến đã thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp TMĐT hiện đại với quy định chặt chẽ về chứng cứ điện tử. Chẳng hạn, Liên minh châu Âu đã triển khai nền tảng giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) từ năm 2016, với hàng triệu người sử dụng hàng năm, nhấn mạnh yêu cầu về tính minh bạch, bảo mật và giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử (European Commission, 2023). Singapore cũng đã xây dựng Trung tâm trọng tài quốc tế với cơ chế xét xử trực tuyến, trong đó quy định chi tiết về tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp lý đối với chứng cứ điện tử. Những kinh nghiệm này là bài học quan trọng để Việt Nam xây dựng Luật Giao dịch điện tử sửa đổi bảo đảm vừa phù hợp với thực tiễn trong nước, vừa tiệm cận thông lệ quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống pháp luật quốc gia.

Như vậy, trong bối cảnh Việt Nam đang đặt mục tiêu đưa kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025 và 30% vào năm 2030 theo Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (Chính phủ, 2020), việc hoàn thiện các quy định về quyền, nghĩa vụ của đương sự và đặc biệt là giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử trong Luật Giao dịch điện tử sửa đổi là điều kiện cần thiết để bảo đảm sự vận hành hiệu quả của cơ chế giải quyết tranh chấp TMĐT. Điều này không chỉ góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể, nâng cao hiệu quả xét xử và tính minh bạch của hệ thống tư pháp, mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của TMĐT, củng cố niềm tin của người tiêu dùng, doanh nghiệp và đối tác quốc tế vào môi trường pháp lý Việt Nam trong kỷ nguyên số.

3. Ưu điểm và hạn chế của cơ chế Tòa án trong tranh chấp TMĐT

Giải quyết tranh chấp tại Tòa án từ lâu đã được coi là phương thức bảo đảm hiệu lực cưỡng chế mạnh mẽ nhất trong hệ thống pháp lý, bởi phán quyết của Tòa án có giá trị bắt buộc thi hành trên phạm vi toàn quốc và được đảm bảo bằng sức mạnh quyền lực nhà nước. Đây là một đặc điểm nổi bật giúp Tòa án giữ vị trí trung tâm trong cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong nền kinh tế. Nguyên tắc xét xử công khai, vốn là một nguyên tắc cơ bản của tố tụng tư pháp, không chỉ tạo tính minh bạch cho quá trình xét xử mà còn góp phần răn đe và phòng ngừa vi phạm trong môi trường kinh doanh, qua đó nâng cao niềm tin của xã hội vào tính nghiêm minh và khách quan của pháp luật. Đồng thời, Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp phức tạp, vượt ra ngoài phạm vi thẩm quyền của trọng tài thương mại, chẳng hạn như những vụ việc liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật, tranh chấp đa tầng hoặc có yếu tố quốc tế phức tạp. Chính vì vậy, cơ chế Tòa án có vai trò then chốt trong việc duy trì trật tự pháp lý và bảo đảm sự ổn định của môi trường kinh doanh trong bối cảnh chuyển đổi số.

Tuy nhiên, khi đặt cơ chế này trong bối cảnh của thương mại điện tử (TMĐT), nhiều hạn chế nổi lên và bộc lộ sự không tương thích giữa thủ tục tố tụng truyền thống và đặc thù của giao dịch điện tử. Thứ nhất, thủ tục tố tụng tại Tòa án vốn được thiết kế để xử lý tranh chấp phức tạp với nhiều bước, nhiều yêu cầu hình thức, do đó thiếu tính linh hoạt và khó đáp ứng tốc độ nhanh, tức thời của các giao dịch điện tử. Trong khi đó, TMĐT hoạt động trên nền tảng số với nhịp độ cao, việc phải chờ đợi một quy trình tố tụng kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, không phù hợp với nhu cầu bảo vệ quyền lợi kịp thời của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Thứ hai, quá trình xét xử thường kéo dài hơn nữa do cơ chế kháng cáo và kháng nghị qua nhiều cấp xét xử. Điều này dẫn đến nguy cơ bất ổn trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt là với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), vốn thiếu khả năng duy trì kiện tụng trong thời gian dài. Báo cáo của Tòa án Nhân dân Tối cao cho thấy, chỉ riêng giai đoạn 2020–2023, thời gian giải quyết trung bình một vụ án kinh doanh thương mại kéo dài từ 7–12 tháng, chưa kể giai đoạn phúc thẩm, khiến nhiều doanh nghiệp chịu thiệt hại đáng kể về chi phí và cơ hội kinh doanh (TANDTC, 2023).

Thứ ba, nguyên tắc xét xử công khai, mặc dù mang lại tính minh bạch và niềm tin công chúng, lại có thể trở thành rào cản trong các tranh chấp TMĐT khi nhiều doanh nghiệp cần giữ kín thông tin về bí mật kinh doanh, dữ liệu khách hàng hoặc chiến lược thương mại. Việc buộc phải công khai hợp đồng điện tử, chứng từ giao dịch hoặc dữ liệu kinh doanh tại phiên tòa không chỉ ảnh hưởng đến uy tín mà còn có thể làm mất lợi thế cạnh tranh, dẫn đến rủi ro lâu dài trong hoạt động kinh doanh. Thứ tư, vấn đề chứng cứ điện tử là một trong những thách thức lớn nhất. Mặc dù Luật Giao dịch điện tử 2005 (Điều 14) đã khẳng định thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị chỉ vì có hình thức điện tử, song pháp luật hiện hành chưa đưa ra khái niệm đầy đủ và quy trình rõ ràng về chứng cứ điện tử. Do đó, việc thu thập, đánh giá và bảo quản chứng cứ trong các vụ án TMĐT thường gặp nhiều vướng mắc, kéo dài thời gian tố tụng và làm gia tăng rủi ro pháp lý. Nghiên cứu của UNCTAD (2024) chỉ ra rằng, ở nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, khoảng 30% các vụ tranh chấp TMĐT bị đình chỉ hoặc trả lại đơn do khó khăn trong việc chứng minh và công nhận giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử, phản ánh khoảng trống đáng kể trong khung pháp lý hiện hành.

Thứ năm, chi phí giải quyết tranh chấp TMĐT tại Tòa án, nhất là với những vụ việc có yếu tố xuyên biên giới, thường vượt quá khả năng của nhiều doanh nghiệp nhỏ hoặc người tiêu dùng. Bản chất của TMĐT là không giới hạn bởi biên giới địa lý, khiến nhiều tranh chấp có yếu tố nước ngoài. Khi đó, chi phí đi lại, lưu trú, dịch thuật và thuê luật sư có thể cao hơn nhiều so với giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ tranh chấp, làm cho cơ chế Tòa án trở nên thiếu khả thi trong thực tiễn. Theo khảo sát của Liên minh châu Âu về cơ chế giải quyết tranh chấp xuyên biên giới, chi phí trung bình để khởi kiện tại Tòa án có thể chiếm tới 40–50% giá trị hàng hóa, trong khi chi phí này tại trọng tài hoặc cơ chế giải quyết trực tuyến chỉ ở mức 15–20% (European Commission, 2023). Tại Việt Nam, theo báo cáo của VECOM (2024), có tới 65% doanh nghiệp nhỏ và vừa cho rằng chi phí tố tụng tại Tòa án là rào cản chính khi cân nhắc khởi kiện tranh chấp TMĐT, dẫn đến tình trạng nhiều vụ việc phải dừng lại ở giai đoạn thương lượng, không được xử lý triệt để.

Nhìn từ góc độ chính sách, những hạn chế trên cho thấy cơ chế Tòa án, dù giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm cưỡng chế và công bằng, nhưng chưa đủ phù hợp để đáp ứng các yêu cầu đặc thù của TMĐT. Đây chính là lý do đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện Luật Giao dịch điện tử nhằm bổ sung các quy định cụ thể về chứng cứ điện tử, xây dựng cơ chế tố tụng trực tuyến và áp dụng giải pháp công nghệ để rút ngắn thời gian, giảm chi phí, đồng thời bảo đảm sự linh hoạt và bí mật kinh doanh cho các bên. Cần thiết phải có cơ chế xét xử kín trong các vụ việc liên quan đến dữ liệu nhạy cảm hoặc bí mật thương mại, nhằm cân bằng giữa minh bạch tư pháp và bảo mật thông tin. Đồng thời, mức án phí và lệ phí cần được điều chỉnh linh hoạt hơn, đặc biệt với các tranh chấp có giá trị nhỏ hoặc liên quan đến SMEs, để bảo đảm khả năng tiếp cận công lý. Việc tham khảo các kinh nghiệm quốc tế, như mô hình xét xử trực tuyến của Singapore hay nền tảng Online Dispute Resolution (ODR) của EU, sẽ giúp Việt Nam xây dựng một cơ chế hiện đại, phù hợp với xu hướng toàn cầu hóa và số hóa.

Tóm lại, giải quyết tranh chấp tại Tòa án có ưu điểm vượt trội về tính cưỡng chế, thẩm quyền rộng và khả năng răn đe, nhưng khi áp dụng vào TMĐT thì bộc lộ nhiều hạn chế cả về thủ tục, thời gian, chi phí và tính bảo mật. Sửa đổi Luật Giao dịch điện tử để điều chỉnh, bổ sung các cơ chế phù hợp với thực tiễn này là bước đi tất yếu, không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và người tiêu dùng, mà còn để củng cố niềm tin pháp lý, thúc đẩy kinh tế số phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

4. Thực tiễn và thách thức trong bối cảnh TMĐT

Theo Báo cáo của UNCTAD (2024), doanh thu thương mại điện tử (TMĐT) toàn cầu năm 2023 đạt hơn 5,8 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 23% tổng doanh số bán lẻ và duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định ở mức 8–10%/năm, cho thấy TMĐT đã trở thành một trong những trụ cột chủ chốt của kinh tế toàn cầu. Tại Việt Nam, theo Báo cáo Chỉ số TMĐT quốc gia của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM, 2024), quy mô thị trường TMĐT bán lẻ đã vượt 20 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 25%/năm, đưa Việt Nam vào nhóm năm thị trường TMĐT phát triển nhanh nhất thế giới. Sự phát triển này góp phần quan trọng vào mục tiêu của Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, theo đó kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025 và 30% GDP vào năm 2030 (Chính phủ, 2020), đồng thời mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp và người tiêu dùng trong tiếp cận thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, đi cùng sự bùng nổ đó là sự gia tăng nhanh chóng của tranh chấp TMĐT, đặc biệt trong các lĩnh vực hợp đồng điện tử, quyền sở hữu trí tuệ, chất lượng hàng hóa, dịch vụ thanh toán trực tuyến và bảo mật dữ liệu cá nhân, phản ánh những khoảng trống pháp lý và sự bất cập của cơ chế giải quyết tranh chấp truyền thống.

Thực tiễn cho thấy cơ chế giải quyết tranh chấp bằng Tòa án mặc dù có tính cưỡng chế cao và bảo đảm thi hành phán quyết trên phạm vi toàn quốc, nhưng lại chưa theo kịp sự phát triển nhanh của TMĐT. Số liệu thống kê của Tòa án Nhân dân Tối cao cho thấy, số lượng án dân sự và kinh doanh thương mại có yếu tố TMĐT tuy chưa chiếm tỷ trọng lớn so với tổng số vụ việc, nhưng có xu hướng gia tăng mạnh trong giai đoạn 2020–2023, đặc biệt ở các vụ tranh chấp xuyên biên giới. Đây là dấu hiệu cảnh báo về áp lực gia tăng cho hệ thống tư pháp khi TMĐT ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế. Vấn đề nan giải nhất chính là chứng cứ điện tử, vốn là cơ sở then chốt để xác định sự thật khách quan của vụ việc. Theo Luật Giao dịch điện tử 2005 (Điều 14), thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì có hình thức điện tử, song pháp luật hiện hành chưa đưa ra khái niệm và quy trình cụ thể để công nhận, thu thập và thẩm định chứng cứ điện tử. Trong nhiều vụ án, thông tin giao dịch được lưu trữ trên máy chủ ở nước ngoài, chịu sự điều chỉnh của pháp luật nước sở tại hoặc các chuẩn mực quốc tế, gây khó khăn lớn cho cơ quan xét xử trong việc tiếp cận, xác minh và công nhận chứng cứ. Điều này tạo bất lợi cho doanh nghiệp và người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt trong các giao dịch xuyên biên giới, khi bên nước ngoài có lợi thế kiểm soát dữ liệu và hạ tầng công nghệ.

Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện Luật Giao dịch điện tử để quy định rõ ràng hơn về cơ chế giải quyết tranh chấp, đặc biệt là công nhận và xử lý chứng cứ điện tử, trở thành yêu cầu cấp thiết. Cần xây dựng một hành lang pháp lý đồng bộ, cho phép Tòa án áp dụng thủ tục tố tụng trực tuyến, chấp nhận thông điệp dữ liệu làm chứng cứ hợp pháp với các tiêu chuẩn về tính toàn vẹn, tính xác thực và khả năng truy xuất nguồn gốc, đồng thời bổ sung cơ chế hợp tác quốc tế trong trao đổi và công nhận chứng cứ điện tử. Kinh nghiệm từ Liên minh châu Âu với nền tảng Online Dispute Resolution (ODR), hay Singapore với mô hình xét xử trực tuyến tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC), cho thấy việc ứng dụng công nghệ số trong giải quyết tranh chấp TMĐT không chỉ giúp tiết kiệm chi phí và thời gian mà còn nâng cao tính minh bạch, tạo niềm tin cho các chủ thể tham gia thị trường (European Commission, 2023). Như vậy, để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn và hội nhập quốc tế, Luật Giao dịch điện tử sửa đổi cần được thiết kế theo hướng bảo đảm tính khả thi, chặt chẽ về mặt pháp lý, hài hòa với thông lệ quốc tế, nhằm vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong giao dịch TMĐT, vừa góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số bền vững và nâng cao uy tín pháp lý quốc gia.

5. Định hướng chính sách cho Luật Giao dịch điện tử

Từ thực tiễn phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử và những thách thức nảy sinh trong quá trình giải quyết tranh chấp, có thể khẳng định rằng việc sửa đổi, hoàn thiện Luật Giao dịch điện tử cần đặt trọng tâm vào việc xây dựng một khung pháp lý hiện đại, tiệm cận chuẩn mực quốc tế, đồng thời bảo đảm tính khả thi trong điều kiện thực tiễn Việt Nam. Trước hết, cần bổ sung và hoàn thiện quy định về chứng cứ điện tử, bởi đây là cơ sở nền tảng để Tòa án, trọng tài cũng như các cơ quan giải quyết tranh chấp có thể xem xét, đánh giá vụ việc một cách khách quan và công bằng. Luật Giao dịch điện tử năm 2005 đã khẳng định nguyên tắc không phủ nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu chỉ vì hình thức điện tử, song chưa đưa ra khái niệm, tiêu chí đánh giá hay cơ chế xác thực cụ thể, dẫn đến lúng túng trong thực tiễn xét xử. Do đó, việc sửa đổi cần nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế như Luật Mẫu về Thương mại điện tử của UNCITRAL, quy định rõ các yếu tố bảo đảm giá trị chứng cứ điện tử gồm tính toàn vẹn, nguồn gốc khởi tạo và độ tin cậy kỹ thuật. Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế chứng thực, lưu trữ dữ liệu điện tử được Nhà nước công nhận nhằm bảo đảm tính hợp pháp và khả năng kiểm chứng trong tố tụng.

Song song với vấn đề chứng cứ, một định hướng chính sách quan trọng là xây dựng thủ tục tố tụng điện tử. Việc cho phép đương sự nộp đơn khởi kiện, cung cấp chứng cứ, tham gia phiên tòa trực tuyến và lưu trữ, công khai bản án dưới dạng điện tử không chỉ phù hợp với xu thế chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp mà còn giúp tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian, tăng cường khả năng tiếp cận công lý cho người dân và doanh nghiệp. Kinh nghiệm của Singapore với việc áp dụng nền tảng xét xử trực tuyến trong Trung tâm Trọng tài quốc tế (SIAC) và Liên minh châu Âu với hệ thống Online Dispute Resolution (ODR) cho thấy tính khả thi và hiệu quả rõ rệt của mô hình này, đặc biệt trong các vụ việc TMĐT xuyên biên giới (European Commission, 2023).

Một yếu tố quan trọng khác là bảo đảm tính bảo mật trong quá trình xét xử tranh chấp TMĐT. Nguyên tắc công khai xét xử vốn là đặc thù của hệ thống tư pháp nhằm bảo đảm minh bạch, song trong bối cảnh giao dịch điện tử, nhiều vụ việc gắn liền với bí mật kinh doanh, dữ liệu cá nhân và thông tin nhạy cảm của doanh nghiệp. Do đó, Luật Giao dịch điện tử sửa đổi cần thiết lập cơ chế linh hoạt, cho phép hạn chế công khai một phần hoặc toàn bộ phiên xét xử khi có căn cứ hợp lý để bảo vệ lợi ích chính đáng, đồng thời vẫn bảo đảm quyền giám sát của xã hội và các bên liên quan.

Ngoài ra, cần phân định rõ ràng thẩm quyền giải quyết tranh chấp TMĐT. Hiện nay, các tranh chấp dạng này chủ yếu do Tòa án nhân dân thụ lý theo quy định chung của Bộ luật Tố tụng dân sự, dẫn đến tình trạng thiếu chuyên môn sâu, kéo dài thời gian xử lý. Một giải pháp chính sách phù hợp là nghiên cứu thiết lập tòa án chuyên trách hoặc ít nhất là bộ phận chuyên trách trong các Tòa án kinh tế, được trang bị nguồn nhân lực am hiểu cả pháp luật và công nghệ số, nhằm nâng cao chất lượng xét xử và đáp ứng yêu cầu thực tiễn.

Đồng thời, để bảo đảm sự hội nhập, Luật Giao dịch điện tử cần được sửa đổi theo hướng hài hòa với pháp luật quốc tế, nội luật hóa các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP liên quan đến giải quyết tranh chấp, công nhận chứng cứ điện tử và hỗ trợ tương trợ tư pháp trong lĩnh vực TMĐT. Việc này không chỉ nâng cao tính tương thích với WTO và UNCITRAL mà còn giúp Việt Nam khẳng định vị thế pháp lý trong chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế và bảo vệ quyền lợi chính đáng của doanh nghiệp Việt Nam trong các tranh chấp xuyên biên giới.

Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ mới trong hoạt động tố tụng cần được coi là một trụ cột chiến lược. Blockchain có thể được sử dụng để xác thực dữ liệu và bảo đảm tính bất biến của chứng cứ, trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ phân tích chứng cứ và phát hiện gian lận, chữ ký số và định danh điện tử có thể được áp dụng để xác minh chủ thể và bảo đảm tính xác thực của giao dịch. Thực tiễn quốc tế cho thấy, việc ứng dụng công nghệ số không chỉ giúp nâng cao hiệu quả xét xử mà còn tạo điều kiện để giải quyết khối lượng tranh chấp ngày càng gia tăng trong TMĐT với chi phí hợp lý, minh bạch và công bằng.

Từ những phân tích trên, có thể thấy sửa đổi Luật Giao dịch điện tử không đơn thuần là một sự điều chỉnh kỹ thuật trong hệ thống pháp luật, mà là một bước đi mang tính chiến lược nhằm xây dựng nền tảng pháp lý cho nền kinh tế số. Nếu được thiết kế đồng bộ, bảo đảm chặt chẽ, minh bạch, phù hợp với chuẩn mực quốc tế, Luật Giao dịch điện tử sửa đổi sẽ không chỉ khắc phục những bất cập hiện nay trong việc giải quyết tranh chấp TMĐT, mà còn góp phần thúc đẩy mục tiêu đưa kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030 theo định hướng của Chính phủ (Chính phủ, 2020), đồng thời nâng cao uy tín pháp lý quốc gia, bảo đảm Việt Nam trở thành một điểm đến an toàn và hấp dẫn trong dòng chảy thương mại toàn cầu.

6. Ý nghĩa chiến lược Luật hóa cơ chế giải quyết tranh chấp TMĐT bằng Tòa án trong Luật Giao dịch điện tử sửa đổi có ý nghĩa chiến lược ở nhiều khía cạnh.

Trong bối cảnh thương mại điện tử ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế số, việc sửa đổi Luật Giao dịch điện tử phải được định hướng như một công cụ chính sách chiến lược nhằm củng cố niềm tin, tăng cường minh bạch và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trước hết, bảo đảm niềm tin của doanh nghiệp và người tiêu dùng là yếu tố then chốt. Theo Báo cáo của UNCTAD (2024), năm 2023 doanh thu thương mại điện tử toàn cầu đạt trên 5,8 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 23% tổng doanh số bán lẻ, với tốc độ tăng trưởng duy trì 8–10%/năm. Tại Việt Nam, Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM, 2024) cho biết quy mô thị trường bán lẻ trực tuyến đã vượt 20 tỷ USD, tăng trưởng bình quân 25%/năm, đưa Việt Nam vào nhóm 5 thị trường phát triển nhanh nhất thế giới. Trong bối cảnh này, chỉ khi có một môi trường pháp lý minh bạch, an toàn, đảm bảo quyền lợi các bên, thì doanh nghiệp và người tiêu dùng mới yên tâm tham gia giao dịch trực tuyến. Việc luật hóa các cơ chế giải quyết tranh chấp điện tử, công nhận giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử, cùng với cơ chế bảo mật dữ liệu, sẽ là những trụ cột để củng cố niềm tin này.

Thứ hai, việc phát triển tố tụng điện tử không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống tòa án mà còn tiết kiệm nguồn lực xã hội. Số liệu từ TAND Tối cao giai đoạn 2020–2023 cho thấy các vụ án dân sự và kinh doanh thương mại liên quan đến thương mại điện tử có xu hướng tăng nhanh, đặc biệt ở các vụ tranh chấp xuyên biên giới. Nếu chỉ dựa vào cơ chế tố tụng truyền thống, hệ thống tòa án sẽ phải đối mặt với tình trạng quá tải, thủ tục kéo dài, gây ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết tranh chấp. Trong khi đó, tố tụng điện tử với việc nộp đơn trực tuyến, trao đổi chứng cứ qua nền tảng số, và xét xử trực tuyến sẽ không chỉ rút ngắn thời gian, mà còn tiết kiệm đáng kể chi phí đi lại, lưu trú cho đương sự, đặc biệt trong bối cảnh giao dịch điện tử vốn có tính chất phi biên giới. Việc này đồng thời góp phần hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi số toàn diện trong hệ thống tư pháp.

Thứ ba, bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) cùng người tiêu dùng cần được xem là một trụ cột của chính sách. Trong thương mại điện tử, sự bất cân xứng về thông tin và nguồn lực thường khiến SMEs và người tiêu dùng ở thế yếu khi đối diện với các tập đoàn lớn hoặc các nền tảng xuyên quốc gia. Những tranh chấp liên quan đến chất lượng hàng hóa, dịch vụ, thanh toán trực tuyến hay bảo mật dữ liệu cá nhân thường khiến nhóm đối tượng này chịu thiệt thòi do thiếu khả năng tiếp cận công cụ pháp lý hiệu quả. Do đó, Luật Giao dịch điện tử sửa đổi cần xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp đơn giản, chi phí hợp lý, minh bạch và có giá trị pháp lý ràng buộc, nhằm tạo điều kiện để SMEs và người tiêu dùng bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

Thứ tư, định hướng sửa đổi Luật Giao dịch điện tử phải gắn liền với việc thực hiện Chương trình Chuyển đổi số quốc gia. Chính phủ đã đặt mục tiêu kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025 và 30% vào năm 2030 (Chính phủ, 2020). Để đạt được mục tiêu này, việc xây dựng một khung pháp lý đầy đủ cho giao dịch điện tử, bao gồm cả cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến, sẽ là động lực quan trọng. Một hệ thống pháp lý minh bạch, hiện đại không chỉ hỗ trợ phát triển các mô hình kinh doanh số, mà còn thúc đẩy thương mại điện tử trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.

Cuối cùng, nâng cao uy tín pháp lý quốc gia và khẳng định Việt Nam là điểm đến an toàn, tin cậy trong môi trường đầu tư quốc tế là ý nghĩa chiến lược của việc sửa đổi luật. Trong bối cảnh hội nhập, Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP, trong đó đều có các cam kết liên quan đến thương mại điện tử và giải quyết tranh chấp. Việc xây dựng một Luật Giao dịch điện tử tiệm cận chuẩn mực quốc tế, công nhận giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử, thừa nhận trọng tài và tố tụng trực tuyến, sẽ giúp Việt Nam tạo dựng hình ảnh một quốc gia có khung pháp lý hiện đại, đáng tin cậy. Điều này không chỉ thu hút đầu tư mà còn bảo vệ lợi ích quốc gia trong các tranh chấp quốc tế, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế pháp lý của Việt Nam trên trường quốc tế.

Như vậy, việc sửa đổi Luật Giao dịch điện tử không chỉ mang ý nghĩa điều chỉnh kỹ thuật trong hoạt động giao dịch trực tuyến, mà còn là giải pháp chính sách toàn diện, bảo đảm môi trường kinh doanh minh bạch, thúc đẩy chuyển đổi số, bảo vệ quyền lợi của các chủ thể yếu thế và củng cố vị thế pháp lý quốc gia. Đây là một bước đi chiến lược cần thiết để đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu xây dựng nền kinh tế số bền vững, hội nhập sâu rộng và phát triển hài hòa trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.

Kết luận

Giải quyết tranh chấp thương mại điện tử (TMĐT) tại Tòa án, dù còn tồn tại những hạn chế về thủ tục phức tạp, thời gian kéo dài và chi phí cao, nhưng với hiệu lực cưỡng chế mạnh mẽ và giá trị pháp lý tối thượng, vẫn là công cụ trọng yếu bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên trong bối cảnh số hóa. Thực tiễn cho thấy, khi các phương thức thương lượng, hòa giải hay trọng tài không mang lại kết quả, Tòa án trở thành “lựa chọn cuối cùng” để giải quyết dứt điểm tranh chấp. Tuy nhiên, sự bùng nổ của TMĐT đặt ra yêu cầu cấp thiết phải sửa đổi Luật Giao dịch điện tử nhằm khắc phục những bất cập hiện nay. Cốt lõi là hoàn thiện khung pháp lý về chứng cứ điện tử, từ việc bổ sung khái niệm, tiêu chí đánh giá đến cơ chế xác thực bảo đảm tính toàn vẹn và nguồn gốc dữ liệu. Bên cạnh đó, cần xây dựng thủ tục tố tụng điện tử toàn diện, cho phép nộp đơn, cung cấp chứng cứ, tham gia xét xử và công bố bản án trực tuyến, vừa rút ngắn thời gian, vừa giảm chi phí. Song song, cơ chế bảo mật dữ liệu trong các vụ tranh chấp TMĐT phải được thiết kế chặt chẽ, hài hòa giữa nguyên tắc công khai xét xử và yêu cầu bảo vệ bí mật kinh doanh, thông tin cá nhân. Quan trọng hơn, các sửa đổi phải tiệm cận chuẩn mực quốc tế, nội luật hóa cam kết trong CPTPP, EVFTA, RCEP và tương thích với thông lệ WTO, UNCITRAL, nhằm tạo hành lang pháp lý hiện đại, đồng bộ và minh bạch. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là bước đi chiến lược để bảo vệ quyền lợi các chủ thể tham gia TMĐT, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy kinh tế số phát triển đúng định hướng và hội nhập quốc tế bền vững.