Mở đầu
Trong quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Đảng và Nhà nước xác định phát triển kinh tế tư nhân là chủ trương chiến lược, nhằm khai thác tối đa tiềm năng, nguồn lực xã hội và tạo động lực bền vững cho tăng trưởng quốc gia. Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị khẳng định yêu cầu xây dựng môi trường đầu tư, kinh doanh bình đẳng, an toàn, phát huy tính sáng tạo và tự chủ của khu vực tư nhân, đồng thời bảo đảm doanh nghiệp tư nhân được tham gia sâu rộng vào quá trình hoạch định, thực thi và giám sát chính sách phát triển kinh tế – xã hội. Trong bối cảnh đó, việc làm rõ vai trò của kinh tế tư nhân trong lĩnh vực tài khóa, xem như công cụ điều hành vĩ mô chủ yếu của Nhà nước trở thành yêu cầu tất yếu, gắn liền với quá trình thể chế hóa chủ trương của Đảng thành chính sách cụ thể, khả thi và phù hợp với yêu cầu hội nhập.
Chính sách tài khóa, với hai trụ cột là thu ngân sách và chi tiêu công, không chỉ là công cụ điều tiết và phân bổ nguồn lực, mà còn là phương tiện Nhà nước sử dụng để kiến tạo môi trường phát triển, hỗ trợ sản xuất, kinh doanh và bảo đảm công bằng xã hội. Trong giai đoạn phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo, năng suất và công nghệ, chính sách tài khóa cần mang tính chủ động, linh hoạt, ổn định và minh bạch, đồng thời xác định khu vực tư nhân không chỉ là đối tượng chịu tác động mà còn là chủ thể tham gia xây dựng và thực thi chính sách.
Hiện nay, khu vực tư nhân đóng góp hơn 43% GDP, khoảng 30% tổng thu ngân sách và tạo việc làm cho hơn 85% lao động xã hội, song vẫn đối mặt với nhiều rào cản: hệ thống thuế, phí thiếu ổn định, cơ cấu chi ngân sách chưa khuyến khích đầu tư, và thủ tục hỗ trợ tài khóa còn phức tạp. Cơ chế tham vấn, phản biện chính sách tài khóa chưa được thể chế hóa, dẫn tới tiếng nói của doanh nghiệp chưa được phản ánh đầy đủ.
Trước yêu cầu phát triển khu vực tư nhân trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế, chính sách tài khóa cần hướng tới tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng, giảm chi phí tuân thủ, khuyến khích đầu tư tư nhân vào hạ tầng, năng lượng xanh, công nghệ cao và chuyển đổi số. Nhà nước phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý ngân sách, xây dựng nền tảng ngân sách mở, đồng thời thể chế hóa cơ chế để doanh nghiệp tham gia tư vấn, phản biện và giám sát ngân sách nhà nước.
Từ đó, việc nghiên cứu và đề xuất chính sách tài khóa xác lập rõ vai trò của khu vực tư nhân là yêu cầu cấp thiết, góp phần xây dựng nền tài chính công hiện đại, minh bạch, đồng hành cùng doanh nghiệp tư nhân, hiện thực hóa mục tiêu phát triển đất nước bền vững đến năm 2035, tầm nhìn 2045.
1. Cơ sở lý luận về chính sách tài khóa
Chính sách tài khóa là công cụ quản lý vĩ mô trọng yếu của Nhà nước, thể hiện quyền năng trong huy động, phân phối và sử dụng nguồn lực tài chính quốc gia nhằm đạt mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Về bản chất, đó là tổng thể các chủ trương, biện pháp và công cụ pháp lý điều chỉnh mức thu chi ngân sách, định hướng đầu tư công, bảo đảm ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chính sách tài khóa không chỉ mang tính điều tiết mà còn có vai trò kiến tạo môi trường công bằng, minh bạch và hỗ trợ phát triển khu vực kinh tế tư nhân, được Đảng xác định là “một động lực quan trọng của nền kinh tế quốc dân”.
Theo Luật Ngân sách nhà nước năm 2015, chính sách tài khóa được thực hiện qua hai nhóm công cụ: (i) thu ngân sách gồm thuế, phí, lệ phí, viện trợ, đóng góp; (ii) chi ngân sách gồm chi đầu tư phát triển, chi thường xuyên, chi trả nợ, chi viện trợ. Hai nhóm công cụ này giúp Nhà nước định hướng sử dụng hiệu quả nguồn lực công, ổn định tài chính, bảo đảm đời sống nhân dân và hỗ trợ tăng trưởng. Về lý luận, chính sách tài khóa là công cụ khắc phục thất bại thị trường và phân phối lại nguồn lực xã hội: Nhà nước đầu tư vào hạ tầng, dịch vụ công, giáo dục, y tế, môi trường, đây là những lĩnh vực thị trường không tự điều tiết hiệu quả; đồng thời, thuế và chi tiêu công góp phần điều tiết thu nhập, khuyến khích đầu tư vào các ngành ưu tiên.
Về cơ sở pháp lý, chính sách tài khóa được quy định trong Hiến pháp 2013, Luật Ngân sách nhà nước 2015, Luật Quản lý thuế 2019, Luật Đầu tư công 2019 và Luật Quản lý nợ công 2017. Hiến pháp khẳng định ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi do Quốc hội quyết định và giám sát, qua đó bảo đảm tính công khai, minh bạch và thống nhất, đồng thời đặt nền tảng cho kỷ luật tài khóa và trách nhiệm giải trình trong quản lý tài chính công.
Về chức năng, chính sách tài khóa có ba vai trò cơ bản: (1) Phân bổ nguồn lực, thông qua chi tiêu công và chính sách thuế để định hướng đầu tư vào hạ tầng, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh; (2) Phân phối và tái phân phối thu nhập, nhằm bảo đảm công bằng xã hội và tăng trưởng bao trùm; (3) Ổn định kinh tế vĩ mô, thông qua việc điều chỉnh thu chi ngân sách linh hoạt tùy theo chu kỳ kinh tế. Khi suy thoái, Nhà nước mở rộng tài khóa để kích cầu; khi tăng trưởng nóng, thắt chặt chi tiêu để kiểm soát lạm phát.
Thực tiễn quốc tế khẳng định nhiều nguyên tắc tài khóa cơ bản có giá trị tham chiếu cho Việt Nam:
Nguyên tắc vàng (Golden Rule) chỉ vay nợ để đầu tư, không vay cho chi thường xuyên, giúp kiểm soát thâm hụt và nợ công.
Nguyên tắc quỹ bình ổn (Stabilization Funds) lập quỹ dự trữ khi nguồn thu từ tài nguyên hoặc hàng hóa biến động, bảo đảm chi tiêu công ổn định.
Nguyên tắc thặng dư cấu trúc (Structural Surplus Rule) như mô hình Chile, duy trì thặng dư khi kinh tế tăng trưởng để có dư địa tài khóa khi suy thoái. Những nguyên tắc này góp phần củng cố niềm tin của khu vực tư nhân, ổn định môi trường đầu tư và hạn chế rủi ro tài chính.
Đối với Việt Nam, chính sách tài khóa phải gắn với chiến lược phát triển kinh tế tư nhân theo Nghị quyết 68-NQ/TW, bảo đảm hài hòa giữa ổn định vĩ mô và nâng cao năng lực cạnh tranh vi mô. Đây là mối quan hệ hai chiều: tài khóa ổn định tạo môi trường đầu tư an toàn cho doanh nghiệp, trong khi khu vực tư nhân phát triển sẽ mở rộng cơ sở thu ngân sách, giảm gánh nặng tài chính cho Nhà nước. Vì vậy, chính sách tài khóa cần được nhìn nhận không chỉ là quản lý thu chi, mà còn là thiết kế thể chế đồng hành cùng khu vực tư nhân, phát huy sức mạnh của nguồn lực xã hội.
Về cơ chế vận hành, chính sách tài khóa hiện đại kết hợp chính sách tài khóa chủ động (discretionary policy), Chính phủ điều chỉnh chi tiêu và thuế suất để đạt mục tiêu kinh tế, với cơ chế tự ổn định (automatic stabilizers) như thuế thu nhập, bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp xã hội những công cụ tự động phản ứng với chu kỳ kinh tế, giúp ổn định tổng cầu mà không cần can thiệp trực tiếp. Sự kết hợp linh hoạt hai cơ chế này bảo đảm khả năng ứng phó của Nhà nước trước biến động và bảo vệ khu vực tư nhân khỏi cú sốc thị trường.
Từ phương diện pháp lý, cần tiếp tục hoàn thiện khung thể chế tài khóa minh bạch và có trách nhiệm giải trình, bảo đảm sự tham gia thực chất của khu vực tư nhân trong xây dựng và giám sát chính sách. Luật Ngân sách nhà nước và Luật Quản lý thuế cần được sửa đổi, bổ sung để thể chế hóa cơ chế tham vấn công tư trong quy trình lập, phân bổ và quyết toán ngân sách, qua đó cụ thể hóa yêu cầu của Nghị quyết 68-NQ/TW về phát huy vai trò phản biện xã hội của doanh nghiệp và hiệp hội ngành nghề.
Song song với đó, Nhà nước cần ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, dữ liệu mở và quản trị hiện đại trong quản lý tài khóa. Việc công khai thông tin ngân sách, thu chi, nợ công và các gói hỗ trợ doanh nghiệp không chỉ tăng minh bạch, mà còn tạo điều kiện để khu vực tư nhân giám sát, phản hồi và đề xuất giải pháp kịp thời, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính công và củng cố niềm tin vào thể chế.
Như vậy, cơ sở lý luận về chính sách tài khóa không chỉ là nền tảng cho quản trị tài chính công hiệu quả, mà còn là điều kiện để khẳng định vai trò và quyền tham gia của khu vực tư nhân trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Khi chính sách tài khóa được thiết kế minh bạch, công bằng, ổn định và có sự đồng kiến tạo của doanh nghiệp tư nhân, đó chính là biểu hiện của Nhà nước kiến tạo phát triển, Nhà nước không chỉ điều tiết mà còn đồng hành cùng khu vực tư nhân, hướng tới mục tiêu phát triển quốc gia thịnh vượng, tự cường và bền vững.
2. Kinh tế tư nhân trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay
Kinh tế tư nhân là bộ phận cấu thành trọng yếu của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, được Đảng và Nhà nước nhất quán khẳng định qua các văn kiện từ Nghị quyết Trung ương 5 khóa XII (2017) đến Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị. Nghị quyết 68 nhấn mạnh mục tiêu phát triển mạnh mẽ kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế, góp phần nâng cao nội lực, tính tự chủ và sức cạnh tranh quốc gia. Quan điểm này thể hiện chuyển biến căn bản trong tư duy phát triển, coi khu vực tư nhân không chỉ là lực lượng bổ trợ mà là chủ thể bình đẳng, có quyền tham gia hoạch định, thực thi và giám sát chính sách, đặc biệt trong lĩnh vực tài khóa công cụ điều tiết vĩ mô chủ yếu của Nhà nước.
Sau hơn ba thập niên đổi mới, khu vực tư nhân Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ. Tính đến năm 2024, cả nước có khoảng 920.000 doanh nghiệp, trong đó 97% là doanh nghiệp tư nhân, cùng hơn 5,3 triệu hộ kinh doanh. Khu vực này đóng góp khoảng 43-44% GDP, tạo ra hơn 85% việc làm và chiếm gần 30% tổng thu ngân sách nhà nước. Nhiều doanh nghiệp tư nhân đã vươn tầm khu vực và quốc tế, khẳng định vai trò không thể thay thế trong cơ cấu kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, khu vực này vẫn gặp nhiều thách thức mang tính cơ cấu: quy mô nhỏ, hạn chế về vốn, công nghệ và quản trị; môi trường pháp lý chưa ổn định, minh bạch; tiếp cận nguồn lực công còn bất bình đẳng; và thiếu cơ chế tham vấn, phản biện chính sách có hiệu lực pháp lý.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, các xu hướng kinh tế xanh, tuần hoàn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và thương mại điện tử xuyên biên giới đang làm thay đổi căn bản mô hình sản xuất, tiêu dùng. Khu vực tư nhân Việt Nam đóng vai trò đầu tàu đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ, vì vậy, chính sách tài khóa của Nhà nước cần chuyển từ tư duy “hỗ trợ” sang “đồng hành, kiến tạo”, tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp phát huy năng lực cạnh tranh quốc tế.
Theo Nghị quyết 68-NQ/TW, giai đoạn 2025–2035 phải hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế tư nhân trong lĩnh vực tài chính, tín dụng, tài khóa, với yêu cầu “xây dựng chính sách tài khóa ổn định, minh bạch, nhất quán; tăng khả năng tiếp cận vốn, đất đai, thị trường; khuyến khích đầu tư vào hạ tầng chiến lược, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”. Như vậy, chính sách tài khóa cần mang tính dẫn dắt và khuyến khích, giúp doanh nghiệp tư nhân trở thành đối tác đồng hành của Nhà nước trong phát triển kinh tế - xã hội.
Đồng thời, khu vực tư nhân được kỳ vọng là chủ thể trong các lĩnh vực kinh tế mới như kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế chia sẻ và mô hình đối tác công tư (PPP). Muốn vậy, cần xây dựng chính sách tài khóa linh hoạt, ổn định, minh bạch, trong đó thuế, phí, ưu đãi đầu tư và chi tiêu công phải phù hợp với đặc điểm phát triển của khu vực này. Chính sách thuế cần giảm các ưu đãi cục bộ, chuyển sang khuyến khích dựa trên hiệu quả, năng suất, hàm lượng công nghệ, đồng thời bảo đảm bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Về chi tiêu công, Nhà nước cần tái cơ cấu theo hướng đầu tư vào hạ tầng nền tảng: giao thông, năng lượng, viễn thông, giáo dục, khoa học để tạo điều kiện cho khu vực tư nhân mở rộng sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo.
Một điểm yếu cơ bản là thiếu cơ chế đại diện pháp lý và phản biện chính sách của khu vực tư nhân. Nhiều hiệp hội, phòng thương mại, tổ chức ngành nghề chưa đủ thẩm quyền và nguồn lực để thực hiện vai trò phản biện xã hội. Vì vậy, cần thể chế hóa quyền tham vấn, đối thoại và phản biện chính sách của khu vực tư nhân, coi đây là bước bắt buộc trong chu trình ngân sách và xây dựng chính sách tài khóa. Việc mở rộng quyền tham gia sẽ góp phần nâng cao chất lượng hoạch định chính sách, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước, đồng thời củng cố niềm tin của doanh nghiệp.
Về tổ chức thực thi, Nhà nước cần chuyển sang mô hình “Chính phủ kiến tạo, phục vụ và đồng hành cùng doanh nghiệp”. Cần cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính, đơn giản hóa quy trình thuế, minh bạch chi tiêu công và áp dụng cơ chế “một cửa số hóa” trong quản lý tài khóa. Bên cạnh đó, cần thành lập Hội đồng tư vấn tài khóa, tư nhân quốc gia, gồm đại diện doanh nghiệp, hiệp hội và chuyên gia độc lập, có nhiệm vụ phản biện và kiến nghị chính sách trong quá trình lập, phân bổ và quyết toán ngân sách. Cơ chế này giúp thể chế hóa quyền và trách nhiệm của khu vực tư nhân trong phát triển kinh tế quốc gia, phù hợp với tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW.
Từ góc nhìn dài hạn, phát triển kinh tế tư nhân là nhiệm vụ kinh tế đồng thời là định hướng chính trị pháp lý, gắn với hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Khi doanh nghiệp tư nhân được bảo đảm vị thế bình đẳng, có quyền tham gia và giám sát chính sách, tiếp cận nguồn lực công minh bạch và được khuyến khích đầu tư dài hạn, chính sách tài khóa mới thực sự trở thành công cụ kiến tạo phát triển.
Khẳng định vai trò kinh tế tư nhân trong chính sách tài khóa chính là sự cụ thể hóa các giá trị cốt lõi của Nghị quyết 68-NQ/TW: bảo đảm tự do kinh doanh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khuyến khích đầu tư và nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế. Khu vực kinh tế tư nhân vừa là động lực tăng trưởng, vừa là đối tác chính sách của Nhà nước, góp phần xây dựng nền tài chính công minh bạch, linh hoạt, dự báo cao và có trách nhiệm xã hội. Đây là hướng đi đúng đắn, thể hiện tư duy lập pháp tiến bộ, đồng thời là bước cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW, đưa khu vực tư nhân trở thành lực lượng trung tâm trong phát triển kinh tế – xã hội bền vững của Việt Nam.
3. Mối quan hệ giữa chính sách tài khóa và phát triển kinh tế tư nhân
Mối quan hệ giữa chính sách tài khóa và phát triển kinh tế tư nhân là mối quan hệ biện chứng, hai chiều, có tác động qua lại sâu sắc và mang ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh, sức chống chịu và tính bền vững của nền kinh tế. Chính sách tài khóa là công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước vừa có chức năng định hướng, dẫn dắt và kiến tạo môi trường thể chế, vừa quy định trực tiếp các điều kiện tồn tại, hoạt động và phát triển của khu vực tư nhân. Ngược lại, quy mô, hiệu quả và sức sống của khu vực tư nhân lại quyết định mức độ bền vững, hiệu quả và ổn định của tài khóa quốc gia. Do đó, việc xây dựng một cơ chế tài khóa hài hòa, công bằng, mang tính khuyến khích đối với khu vực tư nhân không chỉ là yêu cầu kinh tế mà còn là yêu cầu chính trị - pháp lý, nhằm cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Trước hết, chính sách thuế là trụ cột trung tâm của tài khóa, vừa là nguồn thu chủ yếu của ngân sách, vừa là đòn bẩy khuyến khích phát triển khu vực tư nhân. Chính sách thuế tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư, sản xuất, tiêu dùng và đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Một hệ thống thuế hợp lý, minh bạch, ổn định và dự đoán được sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ, khuyến khích đầu tư dài hạn và mở rộng quy mô sản xuất. Mặc dù Việt Nam đã từng bước hoàn thiện hệ thống thuế theo thông lệ quốc tế, song vẫn còn tồn tại bất cập như chồng chéo chính sách, ưu đãi thiếu công bằng, thủ tục phức tạp và công tác thanh, kiểm tra còn nặng hình thức. Do đó, cần tiếp tục cải cách theo hướng: giảm các ưu đãi cục bộ, thay bằng ưu đãi có điều kiện gắn với đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; mở rộng cơ sở thu, tăng tính minh bạch trong hoàn thuế; bảo đảm đối xử bình đẳng giữa các loại hình sở hữu; và phát triển thuế xanh, thuế carbon, thuế R&D nhằm định hướng khu vực tư nhân tham gia vào kinh tế xanh và tuần hoàn. Khi được thể chế hóa, chính sách thuế sẽ không chỉ là công cụ thu ngân sách mà còn là động lực cho đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững, đúng như định hướng Nghị quyết 68-NQ/TW.
Bên cạnh đó, chi tiêu công là công cụ phân bổ và định hướng phát triển, mang tính kiến tạo thị trường. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chi tiêu công không chỉ phục vụ quản lý nhà nước và an sinh xã hội mà còn mở rộng không gian phát triển cho khu vực tư nhân thông qua đầu tư vào hạ tầng, năng lượng, giáo dục, y tế, chuyển đổi số. Tuy nhiên, hiện nay cơ cấu chi ngân sách vẫn mất cân đối, chi thường xuyên cao, chi đầu tư phát triển giảm, dẫn đến hiệu quả lan tỏa thấp. Cần tái cơ cấu ngân sách theo hướng tăng chi đầu tư phát triển, tập trung vào các lĩnh vực có tác động lan tỏa lớn như hạ tầng chiến lược, năng lượng tái tạo, đô thị thông minh; đồng thời giảm chi hành chính, tạo dư địa tài khóa cho các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Cần đẩy mạnh hợp tác công tư (PPP) trong đầu tư hạ tầng và dịch vụ công, bảo đảm cơ chế chia sẻ rủi ro minh bạch, ổn định pháp lý và hiệu quả hợp đồng, qua đó khuyến khích tư nhân tham gia cung ứng dịch vụ công và phát triển chuỗi giá trị trong nước.
Một chính sách tài khóa bền vững không thể tách rời kỷ luật ngân sách và quản lý nợ công. Nếu nợ công tăng cao, thâm hụt ngân sách kéo dài, hoặc chi tiêu công kém hiệu quả, niềm tin của khu vực tư nhân sẽ suy giảm, chi phí vốn tăng, lạm phát gia tăng và môi trường đầu tư mất ổn định. Vì vậy, cần cụ thể hóa nguyên tắc vàng, chỉ vay cho đầu tư phát triển, trong Luật Ngân sách nhà nước, đồng thời thành lập Ủy ban Giám sát tài khóa độc lập để bảo đảm công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý nợ, phát hành trái phiếu và điều hành chi tiêu công. Cùng với đó, cần phát triển thị trường vốn và khuyến khích khu vực tư nhân tham gia thông qua trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư hạ tầng, quỹ tín thác bất động sản, giúp phân tán rủi ro, giảm áp lực cho ngân sách và tạo thêm nguồn vốn dài hạn cho khu vực tư nhân.
Một nội dung quan trọng khác là chính sách tài khóa ngược chu kỳ, giúp bảo vệ khu vực tư nhân trước biến động thị trường. Chính sách này đòi hỏi Nhà nước tăng chi, giảm thuế trong thời kỳ suy thoái và ngược lại, thắt chặt trong thời kỳ tăng trưởng nóng nhằm ổn định chu kỳ kinh tế. Thực tiễn đại dịch COVID-19 cho thấy các gói hỗ trợ tài khóa (miễn, giảm thuế, hỗ trợ lãi suất, trợ cấp người lao động) đã giúp khu vực tư nhân vượt qua khủng hoảng và phục hồi nhanh chóng. Tuy nhiên, để chính sách này phát huy hiệu quả, cần thiết lập Quỹ bình ổn tài khóa quốc gia hoạt động tự động, có thể được sử dụng trong khủng hoảng để hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngoài ra, cần xây dựng các cơ chế tự ổn định như bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp thiên tai, hỗ trợ doanh nghiệp chịu ảnh hưởng biến động thị trường, giúp nâng cao khả năng thích ứng và phục hồi của khu vực tư nhân, đúng định hướng của Nghị quyết 68-NQ/TW về xây dựng cơ chế ứng phó linh hoạt, thích ứng hội nhập quốc tế.
Mối quan hệ giữa chính sách tài khóa và khu vực tư nhân không chỉ là tác động một chiều mà là quan hệ tương hỗ. Một chính sách tài khóa hiệu quả tạo điều kiện cho khu vực tư nhân phát triển; ngược lại, sự phát triển năng động của khu vực tư nhân giúp mở rộng cơ sở thuế, tăng thu ngân sách, giảm áp lực nợ công, tạo dư địa tài khóa cho đầu tư công và phúc lợi xã hội. Một nền tài chính quốc gia bền vững chỉ có thể hình thành khi khu vực tư nhân hoạt động minh bạch, có trách nhiệm và sáng tạo. Vì vậy, chính sách tài khóa phải được định hướng theo triết lý “Nhà nước kiến tạo, tư nhân đồng hành”, trong đó Nhà nước giữ vai trò định hướng, điều tiết, còn khu vực tư nhân là chủ thể đầu tư, sản xuất và đổi mới, đóng góp nguồn thu bền vững cho ngân sách và phát triển đất nước.
Tổng thể, chính sách tài khóa và khu vực kinh tế tư nhân là hai thành tố tương hỗ, bổ sung và củng cố lẫn nhau trong tiến trình phát triển. Một chính sách tài khóa ổn định, minh bạch, khuyến khích sáng tạo sẽ giúp khu vực tư nhân phát triển mạnh mẽ; và khi khu vực tư nhân lớn mạnh, năng động, đóng góp ngày càng lớn cho ngân sách, thì chính sách tài khóa của Nhà nước sẽ có thêm nguồn lực, tính bền vững và hiệu quả. Đó chính là nền tảng thể chế hóa tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW, khẳng định vai trò của Nhà nước kiến tạo phát triển và khu vực tư nhân là động lực trung tâm, cùng góp phần xây dựng nền kinh tế Việt Nam độc lập, tự cường, hiện đại và bền vững.
4. Thực trạng tham gia của khu vực tư nhân trong hoạch định và thực thi chính sách tài khóa
Trong tiến trình đổi mới, Việt Nam đã từng bước mở rộng không gian tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào quá trình xây dựng, thực hiện và giám sát chính sách kinh tế-xã hội, trong đó có chính sách tài khóa. Tuy nhiên, mức độ tham gia của khu vực này vẫn còn hạn chế, thiếu tính thể chế hóa và chưa trở thành cấu phần bắt buộc trong chu trình chính sách tài chính công. Do đó, tiếng nói phản biện và đồng hành của cộng đồng doanh nghiệp chưa thực sự phát huy được vai trò trong việc góp phần xây dựng chính sách tài khóa ổn định, minh bạch và hỗ trợ phát triển sản xuất, kinh doanh.
Hiện nay, Việt Nam chưa có khung pháp lý thống nhất quy định rõ ràng về cơ chế tham gia của khu vực tư nhân trong quy trình hoạch định chính sách tài khóa. Các hình thức tham vấn, đối thoại chủ yếu được thực hiện qua diễn đàn kinh tế, hội nghị doanh nghiệp- Chính phủ, hoặc các cuộc họp do Bộ Tài chính, (Bộ Kế hoạch và Đầu tư trước năm 2024), VCCI và hiệp hội doanh nghiệp tổ chức. Tuy nhiên, các hình thức này thiếu tính ràng buộc pháp lý, không có quy trình phản hồi, giải trình rõ ràng từ phía cơ quan nhà nước. Theo Báo cáo PCI 2024 của VCCI, có đến 59% doanh nghiệp cho rằng ý kiến của họ trong quá trình xây dựng chính sách không được xem xét hoặc phản hồi đầy đủ, cho thấy cơ chế tham vấn còn hình thức, thiếu thực chất. Trong khi đó, tại nhiều quốc gia, việc tham vấn doanh nghiệp trong xây dựng chính sách tài khóa là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc, được quy định trong luật ngân sách hoặc luật quy trình chính sách, bảo đảm mọi quyết định tài khóa có ảnh hưởng đến khu vực tư nhân đều phải được tham vấn công khai, minh bạch và có báo cáo tổng hợp ý kiến xã hội.
Đặc biệt trong lĩnh vực thuế, công cụ trọng yếu của tài khóa, việc lấy ý kiến doanh nghiệp trước khi ban hành chính sách vẫn mang tính hành chính, thời gian ngắn, thiếu cơ hội phản biện độc lập. Hệ quả là nhiều chính sách thuế khi áp dụng đã phải sửa đổi hoặc gặp vướng mắc thực thi, gây tốn kém nguồn lực và làm giảm niềm tin của doanh nghiệp.
Trong giai đoạn thực thi chính sách tài khóa, khu vực tư nhân chủ yếu đóng vai trò đối tượng chịu tác động, chứ chưa phải là đối tác tham gia thực chất. Việc triển khai các chính sách miễn, giảm, hoàn thuế; hỗ trợ lãi suất; gói chi tiêu công vẫn theo cơ chế hành chính tập trung, thiếu phối hợp với hiệp hội ngành nghề. Thực tiễn gói phục hồi kinh tế 350.000 tỷ đồng (2022) cho thấy, dù có ý nghĩa lớn, nhưng thủ tục rườm rà, điều kiện khắt khe khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa không tiếp cận được. Các chương trình giảm thuế, gia hạn nộp thuế, hỗ trợ tiền thuê đất cũng chưa tạo được tác động lan tỏa do thiếu cơ chế đồng hành cụ thể.
Trong lĩnh vực đầu tư công và chi tiêu công, cơ chế đối tác công tư (PPP) chưa đạt kỳ vọng. Đến cuối năm 2024, cả nước mới có khoảng 330 dự án PPP, trong đó hơn 70% tập trung vào hạ tầng giao thông và năng lượng, còn các lĩnh vực giáo dục, y tế, môi trường, công nghệ số vẫn chưa thu hút được nhà đầu tư tư nhân. Nguyên nhân là do thủ tục lựa chọn nhà đầu tư phức tạp, thiếu minh bạch về chia sẻ rủi ro, thời gian hoàn vốn dài và chính sách thiếu ổn định. Điều này đòi hỏi hoàn thiện khung pháp lý PPP, bảo đảm cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý, đấu thầu minh bạch, hợp đồng khả thi, tạo niềm tin cho nhà đầu tư tư nhân tham gia cung ứng dịch vụ công và giám sát chi tiêu ngân sách.
Công tác giám sát và đánh giá chính sách tài khóa hiện nay vẫn do các cơ quan nhà nước như Ủy ban Tài chính Ngân sách, Kiểm toán Nhà nước, Bộ Tài chính thực hiện, trong khi sự tham gia của khu vực tư nhân và tổ chức xã hội độc lập còn rất hạn chế. Hệ thống dữ liệu ngân sách và chi tiêu công chưa được công khai đầy đủ, khiến doanh nghiệp khó tiếp cận, giám sát hoặc phản hồi về tác động của chính sách. Các báo cáo ngân sách công khai hiện mới ở mức tổng hợp, chưa có phân tích theo ngành hoặc quy mô doanh nghiệp, làm giảm hiệu quả giám sát xã hội và khiến Nhà nước thiếu thông tin phản hồi kịp thời từ khu vực chịu tác động trực tiếp.
Trong khi đó, Nghị quyết 68-NQ/TW đã nhấn mạnh yêu cầu “phát huy vai trò của các hiệp hội doanh nghiệp, tổ chức đại diện giới chủ, các hội nghề nghiệp trong phản biện, giám sát và đánh giá chính sách phát triển kinh tế - xã hội”. Muốn hiện thực hóa yêu cầu này, cần bổ sung quy định pháp lý rõ ràng về quyền và trách nhiệm của khu vực tư nhân trong giám sát tài khóa, bảo đảm cơ chế phản hồi hai chiều giữa doanh nghiệp và cơ quan nhà nước trong suốt quá trình thực thi ngân sách.
Những hạn chế trên xuất phát từ ba nhóm nguyên nhân chính. Thứ nhất, thể chế pháp lý còn thiếu, khi Luật Ngân sách nhà nước 2015, Luật Quản lý thuế, Luật Đầu tư công và các văn bản liên quan chưa quy định quyền tham gia của khu vực tư nhân trong quy trình tài khóa, mới dừng lại ở nguyên tắc “công khai, minh bạch”. Thứ hai, năng lực của các tổ chức đại diện doanh nghiệp còn yếu, thiếu nguồn lực nghiên cứu, phản biện chính sách độc lập, nhiều hiệp hội hoạt động hành chính, chưa đủ uy tín để đại diện tiếng nói doanh nghiệp. Thứ ba, nhận thức của một bộ phận cơ quan nhà nước còn nặng về “quản lý - kiểm soát” thay vì “đồng hành - hợp tác”, dẫn đến chưa sẵn sàng chia sẻ thông tin, dữ liệu và quyền giám sát ngân sách cho khu vực tư nhân.
Từ thực tiễn đó có thể khẳng định, mối quan hệ giữa Nhà nước và khu vực tư nhân trong lĩnh vực tài khóa vẫn mang tính một chiều, khi doanh nghiệp chủ yếu là đối tượng thụ hưởng hoặc chịu tác động, chưa trở thành đối tác bình đẳng trong thiết kế và giám sát chính sách. Điều này làm giảm hiệu quả điều hành tài chính công, hạn chế khả năng huy động nguồn lực xã hội, và chưa đáp ứng mục tiêu của Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân thành động lực quan trọng của nền kinh tế.
Do đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra trong giai đoạn tới là thể chế hóa đầy đủ vai trò của khu vực tư nhân trong chu trình chính sách tài khóa, coi đây là thành tố bắt buộc có giá trị pháp lý. Nhà nước cần ban hành quy trình tham vấn công tư trong hoạch định ngân sách, quy định rõ trách nhiệm phản hồi và giải trình của cơ quan nhà nước đối với ý kiến doanh nghiệp; đồng thời, mở rộng không gian giám sát xã hội trong quản lý tài chính công thông qua nền tảng dữ liệu mở và cơ chế ngân sách minh bạch.
Chỉ khi khu vực tư nhân được tham gia thực chất vào quá trình xây dựng, thực thi và giám sát chính sách tài khóa, thì chính sách tài chính công mới phản ánh đúng nhu cầu của nền kinh tế, phát huy hiệu quả điều tiết, ổn định vĩ mô và kiến tạo phát triển, góp phần hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết 68-NQ/TW về một nền kinh tế Việt Nam năng động, tự chủ, sáng tạo và bền vững.
5. Định hướng hoàn thiện chính sách tài khóa hỗ trợ kinh tế tư nhân
Trong giai đoạn phát triển mới, khi Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, chính sách tài khóa giữ vai trò then chốt trong quản trị công, ổn định vĩ mô và huy động nguồn lực xã hội, đặc biệt từ khu vực kinh tế tư nhân. Theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW, phát triển kinh tế tư nhân không chỉ là định hướng kinh tế mà còn là nhiệm vụ chính trị và pháp lý, nhằm củng cố thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo đảm mọi thành phần kinh tế bình đẳng, minh bạch và cùng phát triển. Vì vậy, hoàn thiện chính sách tài khóa phải hướng tới một môi trường tài chính công hiện đại, có trách nhiệm giải trình, tạo điều kiện để khu vực tư nhân tham gia thực chất trong hoạch định, thực thi và giám sát chính sách, đồng thời trở thành đối tác chiến lược của Nhà nước trong phát triển kinh tế - xã hội.
Thứ nhất, cần hoàn thiện thể chế pháp lý về vai trò của khu vực tư nhân trong chu trình ngân sách nhà nước. Luật Ngân sách nhà nước (sửa đổi) phải quy định cơ chế tham vấn công tư bắt buộc, lấy ý kiến khu vực tư nhân trước khi ban hành các chính sách thu chi ngân sách có ảnh hưởng lớn đến sản xuất, kinh doanh. Tương tự mô hình “Public Consultation” ở các nước OECD, mọi dự án luật hoặc nghị định tài chính phải được công khai lấy ý kiến điện tử, tổ chức hội nghị chuyên đề, và có báo cáo phản hồi chính thức của cơ quan chủ trì trước khi trình cấp có thẩm quyền. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phản biện và giám sát ngân sách độc lập, với sự tham gia của doanh nghiệp và tổ chức xã hội. Mô hình “Hội đồng tài khóa tư nhân quốc gia” có thể được nghiên cứu, trực thuộc Chính phủ hoặc Quốc hội, nhằm tư vấn, phản biện và đánh giá tác động các chính sách thu chi, nợ công, đầu tư công và hỗ trợ doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần phát triển nền tảng “Ngân sách mở quốc gia”, công khai dữ liệu thu chi, nợ công và giải ngân, giúp khu vực tư nhân phân tích, giám sát và định hướng đầu tư dựa trên thông tin minh bạch.
Thứ hai, cải cách hệ thống thuế và chính sách tài khóa phải hướng tới công bằng, minh bạch và khuyến khích đầu tư bền vững. Hệ thống thuế cần được đơn giản hóa, số hóa và hiện đại hóa: giảm chồng chéo, mở rộng cơ sở thu, áp dụng hóa đơn điện tử, khai thuế trực tuyến và thanh toán không tiền mặt, tiến tới hệ thống “thuế số” toàn diện. Chính sách ưu đãi thuế phải có chọn lọc, tập trung vào lĩnh vực đổi mới sáng tạo, R&D, chuyển đổi số, năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, với tiêu chí đầu ra cụ thể thay vì ưu đãi theo hình thức. Nhà nước cần duy trì tính ổn định và dự báo cao trong chính sách thuế, quy định rõ lộ trình thay đổi thuế suất, đánh giá tác động kinh tế xã hội, đồng thời tham vấn doanh nghiệp trước khi ban hành. Ngoài ra, nên áp dụng thuế khuyến khích đổi mới sáng tạo (Innovation Tax Credit) và thuế xanh (Green Tax) nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, sản xuất xanh, đáp ứng cam kết phát thải ròng bằng “0”.
Thứ ba, cần tái cơ cấu chi tiêu công theo hướng kiến tạo và hỗ trợ phát triển khu vực tư nhân. Cần giảm chi thường xuyên, đặc biệt là chi hành chính, để tăng nguồn lực đầu tư phát triển vào các lĩnh vực hạ tầng số, năng lượng, giáo dục, y tế, giao thông, đây là những yếu tố làm giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất lao động. Cơ chế đối tác công tư (PPP) cần được mở rộng và hoàn thiện, với nguyên tắc chia sẻ rủi ro minh bạch, hợp đồng ổn định, đấu thầu công khai, giúp doanh nghiệp tư nhân tham gia bình đẳng trong đầu tư hạ tầng và cung ứng dịch vụ công. Đồng thời, Chính phủ cần tăng minh bạch trong phân bổ, giải ngân vốn đầu tư công, ứng dụng công nghệ số để theo dõi tiến độ và công khai kết quả, qua đó nâng cao hiệu quả giám sát xã hội và củng cố lòng tin của doanh nghiệp.
Thứ tư, tăng cường kỷ luật tài khóa và bảo đảm bền vững ngân sách là điều kiện tiên quyết để tạo môi trường ổn định cho khu vực tư nhân. Cần thể chế hóa “nguyên tắc vàng” trong ngân sách, chỉ vay nợ cho đầu tư phát triển, không vay cho chi thường xuyên và đặt ngưỡng an toàn nợ công rõ ràng trong Luật Ngân sách nhà nước (sửa đổi). Đồng thời, thành lập Ủy ban Giám sát tài khóa độc lập trực thuộc Quốc hội để đánh giá tính bền vững ngân sách, giám sát kỷ luật tài khóa và công khai kết quả định kỳ. Bên cạnh đó, cần xây dựng Quỹ bình ổn tài khóa quốc gia công cụ tự động ứng phó với suy thoái, hỗ trợ doanh nghiệp duy trì hoạt động khi thị trường biến động. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong quản lý chi tiêu công sẽ giúp phát hiện sớm rủi ro, tối ưu hóa chi ngân sách và nâng cao trách nhiệm giải trình.
Thứ năm, cần thúc đẩy cơ chế “đồng kiến tạo chính sách tài khóa” giữa Nhà nước và khu vực tư nhân, bảo đảm doanh nghiệp trở thành đối tác thực sự trong quá trình chính sách. Theo mô hình này, khu vực tư nhân không chỉ thụ hưởng mà đồng hành cùng Nhà nước trong mọi giai đoạn: hoạch định, thực thi, giám sát, đánh giá. Để thực hiện, cần thể chế hóa trách nhiệm tham vấn định kỳ giữa Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư với VCCI, hiệp hội ngành nghề; thiết lập cơ chế phản hồi chính sách nhanh (Rapid Policy Feedback) cho phép doanh nghiệp phản ánh vướng mắc qua cổng thông tin điện tử và nhận phản hồi trong thời hạn pháp luật quy định; đồng thời nâng cao năng lực phản biện của khu vực tư nhân, thông qua hỗ trợ nghiên cứu, đào tạo và dữ liệu chính thức từ Nhà nước.
Mô hình “đồng kiến tạo chính sách tài khóa” sẽ giúp hình thành mối quan hệ đối tác tin cậy và trách nhiệm chung giữa Nhà nước và doanh nghiệp, bảo đảm chính sách vừa khả thi, vừa bền vững. Đây cũng là biểu hiện cụ thể của Nhà nước kiến tạo phát triển – một Nhà nước biết lắng nghe, chia sẻ, đồng hành cùng doanh nghiệp, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế nhanh, bền vững, tự chủ và bao trùm, đúng với tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW về phát huy vai trò động lực của khu vực kinh tế tư nhân trong thời kỳ phát triển mới.
6. Một số khuyến nghị
Để hiện thực hóa đầy đủ tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW và xây dựng một môi trường tài khóa hiện đại, minh bạch, khuyến khích khu vực tư nhân phát triển bền vững, cần triển khai đồng bộ ba nhóm giải pháp trọng tâm: (i) hoàn thiện thể chế pháp lý, (ii) đổi mới công cụ quản lý tài khóa, và (iii) nâng cao năng lực thực thi, giám sát, phản biện chính sách. Các kiến nghị này vừa mang tính chiến lược dài hạn, vừa khả thi trong giai đoạn 2025-2035, phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế xã hội Việt Nam.
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế pháp lý về tài khóa có sự tham gia của khu vực tư nhân. Cần sửa đổi Luật Ngân sách nhà nước 2015 theo hướng tăng minh bạch và tham vấn công tư bắt buộc. Mọi chính sách tài khóa ảnh hưởng đến doanh nghiệp phải được công khai tham vấn ít nhất 60 ngày trước khi trình cấp có thẩm quyền, đồng thời cơ quan chủ trì như Bộ Tài chính hoặc Bộ Kế hoạch và Đầu tư phải công bố báo cáo tổng hợp ý kiến, nêu rõ tỷ lệ và lý do tiếp thu. Hằng năm, Chính phủ cần báo cáo Quốc hội về mức độ tham gia của khu vực tư nhân trong hoạch định chính sách tài khóa, coi đây là tiêu chí đánh giá hiệu quả quản trị tài chính công. Bên cạnh đó, cần ban hành Nghị định về “Đối tác công tư trong hoạch định và giám sát chính sách tài khóa”, thiết lập Hội đồng Tư vấn tài khóa tư nhân quốc gia gồm đại diện cơ quan nhà nước, VCCI, hiệp hội doanh nghiệp, chuyên gia độc lập. Hội đồng này sẽ đánh giá, phản biện và giám sát chính sách tài khóa, bảo đảm tính khoa học, khách quan và củng cố niềm tin thị trường. Ngoài ra, việc ban hành Nghị định về “Công khai ngân sách và dữ liệu tài chính công mở” là cần thiết nhằm xây dựng Cổng dữ liệu tài chính công quốc gia, tích hợp thông tin thu chi, nợ công, chi đầu tư và hỗ trợ tài khóa, cho phép doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu truy cập, phân tích, giám sát, qua đó tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình của Nhà nước.
Thứ hai, cải cách thuế và công cụ tài khóa khuyến khích đầu tư tư nhân. Cần xây dựng Chiến lược cải cách thuế giai đoạn 2025-2035 với ba định hướng: (i) Giảm chi phí tuân thủ và số hóa quản lý thuế, giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế trực tuyến, minh bạch, nhanh chóng; (ii) Chuyển từ ưu đãi theo quy mô sang ưu đãi theo kết quả, gắn với tiêu chí đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển bền vững; (iii) Áp dụng các sắc thuế mới như thuế carbon, thuế tài sản, thuế công nghệ số và giảm dần thuế gián thu để bảo đảm công bằng. Đồng thời, cần thiết kế cơ chế hoàn, gia hạn, miễn giảm thuế linh hoạt cho doanh nghiệp nhỏ và vừa; quy định cơ chế “tự động hoàn thuế điện tử”, rút ngắn thời gian xuống 10 ngày làm việc, giúp doanh nghiệp duy trì thanh khoản. Một công cụ quan trọng là tín dụng thuế cho nghiên cứu phát triển (R&D tax credit), cho phép doanh nghiệp khấu trừ thuế tương ứng với mức đầu tư vào đổi mới sáng tạo, đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ phù hợp định hướng phát triển kinh tế tri thức và kinh tế xanh.
Thứ ba, cơ cấu lại chi tiêu công theo hướng “kiến tạo, chia sẻ”. Chính phủ cần xây dựng Quy hoạch chi tiêu công trung hạn, ưu tiên lĩnh vực có tác động lan tỏa cao tới khu vực tư nhân như hạ tầng logistics, năng lượng tái tạo, hạ tầng số, giáo dục nghề nghiệp, đô thị thông minh. Mọi dự án đầu tư công cần được đánh giá về khả năng huy động tư nhân trước khi phê duyệt. Luật PPP 2020 cũng cần sửa đổi để linh hoạt hơn, cho phép các hình thức hợp tác mới như hợp đồng dịch vụ vận hành bảo trì (O&M), PPP trong nghiên cứu, đổi mới sáng tạo; đồng thời thiết lập Quỹ bảo lãnh rủi ro pháp lý và cơ chế thanh toán bằng tín dụng thuế hoặc nhượng quyền hạ tầng cho nhà đầu tư tư nhân. Cùng với đó, cần triển khai Hệ thống quản lý đầu tư công số hóa toàn quốc, liên thông dữ liệu giữa các bộ, cho phép hiệp hội doanh nghiệp theo dõi, giám sát và phản hồi trực tuyến, góp phần tăng tính minh bạch và trách nhiệm của Nhà nước.
Thứ tư, bảo đảm ổn định tài khóa và bảo vệ khu vực tư nhân trước biến động. Việc thiết lập Quỹ Bình ổn tài khóa quốc gia là cần thiết nhằm tạo “bộ đệm tài chính” hỗ trợ doanh nghiệp trong khủng hoảng, từ nguồn thặng dư ngân sách và thu đột biến, sử dụng cho tín dụng ưu đãi, bảo lãnh vay hoặc trợ cấp lãi suất. Song song, Luật Quản lý nợ công (sửa đổi) cần bổ sung cơ chế “giới hạn nợ linh hoạt”, cho phép tăng vay đầu tư trong giai đoạn suy thoái và giảm vay khi phục hồi, bảo đảm kỷ luật tài khóa ngược chu kỳ. Nhà nước cũng cần phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư hạ tầng, tạo kênh huy động vốn dài hạn cho khu vực tư nhân, đồng thời thành lập Quỹ đầu tư hạ tầng quốc gia để doanh nghiệp trong và ngoài nước cùng góp vốn vào các dự án trọng điểm.
Thứ năm, nâng cao năng lực thực thi, giám sát và phản biện chính sách tài khóa. Cần thành lập Viện Nghiên cứu và Đánh giá chính sách tài khóa công – tư quốc gia, trực thuộc Bộ Tài chính hoặc Quốc hội, có nhiệm vụ nghiên cứu độc lập, công bố báo cáo thường niên về chính sách tài khóa và khu vực tư nhân, làm cầu nối giữa Nhà nước, doanh nghiệp và giới học thuật. Nhà nước cũng cần triển khai chương trình đào tạo phân tích và phản biện chính sách tài khóa, nâng cao năng lực chuyên môn cho công chức và tổ chức doanh nghiệp. Mọi chính sách tài khóa sau ban hành phải được đánh giá độc lập về hiệu quả và tác động sau ít nhất một năm, kết quả được công khai trên Cổng thông tin Chính phủ và báo cáo Quốc hội.
Cuối cùng, về tầm nhìn dài hạn, các nhóm chính sách trên không chỉ khắc phục hạn chế hiện nay mà còn hướng tới hình thành kiến trúc tài khóa hiện đại, đối tác và thích ứng – trong đó Nhà nước giữ vai trò định hướng, điều tiết và bảo đảm công bằng, còn khu vực tư nhân là lực lượng sáng tạo, đầu tư và đồng hành cùng Nhà nước trong phát triển kinh tế. Việc thể chế hóa đầy đủ quyền tham gia, giám sát và phản biện của khu vực tư nhân sẽ góp phần xây dựng nền tài chính quốc gia vững mạnh, minh bạch, bền vững, đủ năng lực đảm bảo an ninh tài chính công, tăng sức chống chịu của nền kinh tế, và thúc đẩy Việt Nam đạt mục tiêu phát triển nhanh, bền vững, tự chủ và bao trùm đến năm 2045.
Kết luận
Hoàn thiện chính sách tài khóa theo hướng kiến tạo, ổn định và có khả năng khuyến khích phát triển khu vực kinh tế tư nhân là yêu cầu tất yếu trong tiến trình đổi mới mô hình tăng trưởng và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Thực hiện nhất quán tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị, chính sách tài khóa không chỉ là công cụ điều tiết vĩ mô mà còn phải trở thành nguồn động lực thể chế thúc đẩy doanh nghiệp tư nhân đầu tư, đổi mới sáng tạo và đóng góp bền vững cho nền tài chính quốc gia.
Trong giai đoạn tới, cần coi khu vực tư nhân là đối tác chiến lược của Nhà nước trong hoạch định và thực thi chính sách tài khóa. Việc thể chế hóa đầy đủ quyền tham gia, phản biện và giám sát của khu vực tư nhân không chỉ nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả của quản lý tài chính công, mà còn củng cố niềm tin thị trường, tăng sức cạnh tranh và khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Một chính sách tài khóa hiện đại, minh bạch, công bằng và đồng hành cùng doanh nghiệp tư nhân sẽ tạo nên nền tảng vững chắc cho tăng trưởng nhanh và bền vững, bảo đảm mối quan hệ Nhà nước - doanh nghiệp - xã hội phát triển hài hòa, ổn định và cùng có lợi. Đây chính là con đường hiện thực hóa mục tiêu đưa khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, góp phần xây dựng đất nước hùng cường, thịnh vượng và tự cường vào giữa thế kỷ XXI.

