I. Đặt vấn đề
Trong tiến trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, khu vực kinh tế tư nhân (KTTN) đã và đang khẳng định vị thế là động lực chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và tạo lập nền tảng cho một nền kinh tế năng động, hiệu quả và hội nhập sâu rộng. Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Ban Chấp hành Trung ương về tiếp tục phát triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã xác định rõ: phát triển KTTN là yêu cầu khách quan, lâu dài, là nhiệm vụ chiến lược trong quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, gắn với hội nhập quốc tế và phát triển bền vững. Trên cơ sở đó, yêu cầu thể chế hóa vai trò KTTN trong chính sách tài khóa (CSTK) không chỉ là việc ban hành các quy định mang tính khuyến khích hay ưu đãi đơn thuần, mà là một quá trình thiết kế thể chế toàn diện, hướng đến xây dựng cơ chế tương tác, tham vấn chính thức (formal consultation mechanism) và giám sát chéo (cross-supervision) giữa khu vực công và khu vực tư trong toàn bộ chu trình CSTK, từ lập kế hoạch ngân sách, quyết định chi tiêu, thực thi đến đánh giá hiệu quả và phản hồi chính sách.
Trong lý luận kinh tế hiện đại, CSTK là công cụ trọng yếu của Nhà nước nhằm điều tiết chu kỳ kinh tế, phân bổ nguồn lực, ổn định vĩ mô và bảo đảm công bằng xã hội. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả của CSTK phụ thuộc trực tiếp vào cấu trúc nền kinh tế, đặc biệt là vai trò, năng lực và mức độ tham gia của khu vực tư nhân - nơi tạo ra phần lớn sản phẩm, việc làm và thu nhập quốc dân. Thực tiễn ở Việt Nam cho thấy khu vực KTTN hiện đóng góp hơn 42% GDP, chiếm trên 50% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và tạo ra khoảng 85% việc làm mới (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Báo cáo 2024). Tuy nhiên, sự tham gia của khu vực này trong quá trình hoạch định và thực thi CSTK vẫn còn hạn chế, chủ yếu dưới dạng đối tượng chịu tác động thay vì là đối tác chính sách. Trong khi đó, ở các nền kinh tế thị trường phát triển, KTTN được thể chế hóa là một chủ thể đồng kiến tạo chính sách, đóng góp cả về tài chính lẫn tri thức trong việc hình thành chính sách tài khóa, đặc biệt thông qua các cơ chế đối thoại ngân sách (budget dialogue), ủy ban tham vấn tài khóa (fiscal councils), hay hội đồng đối tác công tư (public-private partnership boards).
Việc thể chế hóa vai trò KTTN trong CSTK vì vậy không chỉ mang ý nghĩa mở rộng dân chủ trong quản trị kinh tế, mà còn là yêu cầu khách quan để tăng hiệu quả phân bổ nguồn lực (allocative efficiency). KTTN, với bản chất linh hoạt và định hướng thị trường, là chủ thể có khả năng phản ánh nhanh nhất các tín hiệu cung cầu, qua đó đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa phân bổ vốn, lao động và tài nguyên xã hội. Nếu CSTK được thiết kế thiếu nhạy cảm với tín hiệu thị trường, ví dụ như ưu tiên chi tiêu công mang tính hành chính, hỗ trợ méo mó một số ngành, hoặc chính sách thuế thiên lệch thì sẽ dẫn đến hiệu ứng “lấn át tư nhân” (crowding out), làm suy giảm năng lực cạnh tranh của khu vực KTTN và giảm hiệu quả tổng thể của nền kinh tế. Ngược lại, một CSTK “kiến tạo thị trường” (market-enabling fiscal policy) sẽ khuyến khích tư nhân tham gia đầu tư vào các lĩnh vực có tác động lan tỏa cao, đặc biệt là hạ tầng số, năng lượng xanh, đổi mới sáng tạo, giáo dục đào tạo và khoa học công nghệ.
Về phương diện thể chế, thể chế hóa vai trò KTTN trong CSTK cần được hiểu là quá trình “nội luật hóa” mối quan hệ hợp tác công tư trong quản trị ngân sách quốc gia. Cụ thể, Nhà nước cần xây dựng cơ chế thể chế mang tính ràng buộc và minh bạch, trong đó KTTN không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách, mà còn là đối tác tham vấn và giám sát. Cơ chế tham vấn chính thức (formal consultation) có thể được thiết lập dưới dạng Hội đồng tư vấn CSTK quốc gia, tập hợp đại diện các hiệp hội doanh nghiệp, chuyên gia kinh tế và tổ chức xã hội nghề nghiệp, nhằm cung cấp thông tin, phản biện và đồng thuận về các ưu tiên chi tiêu, chính sách thuế, và kế hoạch đầu tư công. Cơ chế giám sát chéo (cross-supervision) có thể được triển khai thông qua việc công khai dữ liệu ngân sách, công cụ đánh giá tác động CSTK (fiscal impact assessment) và hệ thống báo cáo định kỳ cho phép khu vực tư nhân tham gia giám sát tính hiệu quả và minh bạch của việc thực thi CSTK.
Trên bình diện quốc tế, kinh nghiệm của Đức, Thụy Điển, Hàn Quốc cho thấy việc thể chế hóa vai trò tư nhân trong điều hành tài khóa giúp nâng cao đáng kể tính hiệu quả và khả năng phản ứng của chính sách. Chẳng hạn, tại Đức, các doanh nghiệp lớn và hiệp hội ngành nghề được tham gia định kỳ trong Ủy ban tài khóa liên bang (Fiscal Council) để đánh giá tác động của ngân sách nhà nước lên môi trường kinh doanh và đầu tư. Ở Thụy Điển, cơ chế “Đối thoại tài khóa xã hội” (Social Fiscal Dialogue) được tổ chức hằng năm nhằm điều hòa lợi ích giữa các khu vực, qua đó bảo đảm ngân sách công gắn liền với ưu tiên của doanh nghiệp và người dân. Tại Hàn Quốc, mô hình Chính sách tài khóa đối tác (Fiscal Partnership Policy) không chỉ khuyến khích tư nhân tham gia đầu tư công tư (PPP) mà còn mở rộng vai trò tư nhân trong dự báo kinh tế, xác định ưu tiên chi tiêu và đánh giá hiệu quả ngân sách. Các cơ chế này chứng minh rằng, CSTK càng có sự tham gia của khu vực tư nhân thì càng linh hoạt, thực tiễn và bền vững hơn.
Đối với Việt Nam, việc thể chế hóa vai trò KTTN trong CSTK phải gắn với đặc trưng của nền kinh tế đa sở hữu và định hướng xã hội chủ nghĩa. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa tính hiệu quả thị trường và mục tiêu công bằng xã hội. Cụ thể, Nhà nước cần duy trì vai trò định hướng và phân phối lại thu nhập thông qua các công cụ thuế lũy tiến, chi tiêu phúc lợi và hỗ trợ nhóm yếu thế, song song với việc bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. CSTK phải được thiết kế để không tạo ra rào cản hay ưu đãi thiên lệch, mà khuyến khích cạnh tranh lành mạnh, đổi mới sáng tạo và tinh thần doanh nghiệp, đây là nền tảng của KTTN. Trong bối cảnh đó, tính đa sở hữu và cạnh tranh không chỉ là đặc điểm cấu trúc của nền kinh tế, mà còn là cơ chế bảo đảm hiệu quả phân bổ nguồn lực, khi các chủ thể tư nhân được tự do lựa chọn, đầu tư và phân bổ vốn theo tín hiệu lợi nhuận thực tế, thay vì phụ thuộc vào chỉ đạo hành chính hay ưu tiên ngân sách.
Hơn nữa, thể chế hóa KTTN vào CSTK còn là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa nguyên tắc phản ứng ngược chu kỳ (counter-cyclical fiscal policy), tức là khả năng điều chỉnh chi tiêu và thuế khóa linh hoạt tùy theo biến động kinh tế. Khi khu vực tư nhân được tham gia vào quá trình dự báo chu kỳ kinh tế, phản hồi về tín hiệu thị trường và cung cấp thông tin đầu tư, Nhà nước có thể hoạch định CSTK chính xác hơn, tránh tình trạng mở rộng chi tiêu trong giai đoạn “nóng” hoặc thắt chặt quá mức trong giai đoạn suy giảm. Điều này đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế đang mở và dễ tổn thương trước biến động toàn cầu như Việt Nam, nơi năng lực phản ứng chính sách phụ thuộc lớn vào dữ liệu thị trường và hành vi khu vực tư nhân.
Về dài hạn, thể chế hóa vai trò KTTN trong CSTK cần được triển khai theo ba hướng chính:
(1) Thể chế hóa cơ chế tham vấn tài khóa chính thức, bảo đảm khu vực tư nhân được tiếp cận thông tin và có tiếng nói trong lập, thẩm định và giám sát ngân sách;
(2) Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình tài khóa, thông qua công khai dữ liệu ngân sách, báo cáo tác động chính sách và kiểm toán xã hội có sự tham gia của doanh nghiệp;
(3) Tạo khuôn khổ chính sách bảo đảm cạnh tranh công bằng và khuyến khích đầu tư tư nhân, đặc biệt trong các lĩnh vực có tính lan tỏa như đổi mới sáng tạo, năng lượng sạch, hạ tầng kỹ thuật số và giáo dục đào tạo.
Như vậy, KTTN vừa là động lực, vừa là chủ thể thực thi và cũng là thước đo hiệu quả của CSTK. Việc thể chế hóa vai trò này không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và năng lực phản ứng chính sách, mà còn là bước tiến chiến lược trong hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Một CSTK minh bạch, công bằng, ổn định và kiến tạo nền tảng cho KTTN phát triển chính là điều kiện tiên quyết để thực hiện thành công Nghị quyết số 68-NQ/TW, bảo đảm ổn định vĩ mô, tăng trưởng bền vững và củng cố niềm tin của khu vực tư nhân vào môi trường đầu tư, kinh doanh của Việt Nam trong giai đoạn mới.
II. Vai trò kiến tạo của kinh tế tư nhân trong chính sách tài khóa
Trong tiến trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, khu vực kinh tế tư nhân (KTTN) ngày càng khẳng định vai trò là một trong những động lực chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị (ban hành tháng 5 năm 2025) về phát triển kinh tế tư nhân đã khẳng định rõ: phát triển khu vực KTTN là yêu cầu khách quan, lâu dài, có ý nghĩa chiến lược trong quá trình xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện chính sách tài khóa (CSTK) theo hướng đồng bộ, minh bạch, công bằng và tạo động lực phát triển khu vực tư nhân bền vững. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu vai trò kiến tạo của KTTN trong CSTK, đặc biệt là dưới hai khía cạnh: (i) KTTN là đối tượng hưởng lợi và thực thi công cụ thu ngân sách (thuế); và (ii) KTTN là động lực tăng trưởng, đồng thời là thước đo hiệu quả của chi tiêu công, điều này trở thành trọng tâm để hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết 68, hướng tới một hệ thống tài khóa quốc gia ổn định, linh hoạt và kiến tạo.
1. Kinh tế tư nhân là đối tượng hưởng lợi và thực thi công cụ thu ngân sách (thuế)
Thuế vừa là nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước (NSNN), vừa là công cụ CSTK quan trọng để điều tiết vĩ mô, phân phối lại thu nhập và định hướng đầu tư của khu vực tư nhân. Trong quan hệ hai chiều giữa Nhà nước và KTTN, khu vực tư nhân vừa là người thực thi nghĩa vụ tài chính thông qua việc nộp thuế, vừa là đối tượng thụ hưởng gián tiếp thông qua việc Nhà nước tái đầu tư các khoản thu đó vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, khoa học công nghệ, hạ tầng số và các dịch vụ công thiết yếu.
Tuy nhiên, đặc điểm của môi trường đầu tư tư nhân đòi hỏi tính ổn định và dự báo (predictability) của chính sách thuế trong trung hạn. Các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) và nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thường đưa ra các quyết định đầu tư dựa trên kỳ vọng về chính sách thuế trong khung thời gian 3-5 năm. Do đó, CSTK hiện đại không chỉ giảm gánh nặng tuân thủ, mà còn phải bảo đảm tính dự báo dài hạn để củng cố niềm tin thị trường, tránh gây rủi ro chính sách (policy uncertainty).
Theo Báo cáo MPI 2024, khu vực KTTN đóng góp hơn 42% GDP, trên 50% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và 85% việc làm mới. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn phản ánh rủi ro thể chế về thuế, như thay đổi thuế suất đột ngột, điều chỉnh quy định khấu trừ chi phí, hoặc chậm hoàn thuế VAT, khiến dòng tiền và kế hoạch đầu tư bị gián đoạn. Chính vì vậy, tính ổn định và minh bạch của hệ thống thuế trở thành điều kiện tiên quyết để củng cố năng lực tài chính của KTTN, từ đó gia tăng nguồn thu bền vững cho NSNN.
Về khía cạnh điều tiết vĩ mô, thuế là công cụ chủ động của CSTK trong ổn định chu kỳ kinh tế. Khi nền kinh tế suy thoái, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hoặc giãn thuế VAT có thể kích thích đầu tư và tiêu dùng, qua đó nâng tổng cầu; ngược lại, trong giai đoạn tăng trưởng nóng, tăng thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc thuế tài nguyên giúp kiểm soát lạm phát. Cơ chế phản ứng này cho thấy thuế đóng vai trò như một “bộ giảm xóc” tự động (auto stabilizer) của nền kinh tế.
Song song với đó, việc thiết kế chính sách thuế công bằng và linh hoạt là yếu tố trung tâm trong tư duy CSTK kiến tạo. Nhà nước cần giảm dần các ưu đãi thuế mang tính hành chính, thay vào đó là ưu đãi theo hiệu quả đầu tư, ví dụ: cho phép khấu trừ chi phí R&D, đào tạo nhân lực, đầu tư công nghệ xanh hoặc chuyển đổi số. Cách tiếp cận này giúp khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào lĩnh vực giá trị gia tăng cao, tạo ra hiệu ứng lan tỏa năng suất (TFP) và phù hợp với định hướng tăng trưởng xanh, số và bền vững.
Một điểm mấu chốt nữa là hiện đại hóa quản lý thuế. Nghị quyết 68 yêu cầu số hóa toàn bộ quy trình thuế từ kê khai, nộp thuế đến hoàn thuế và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cùng dữ liệu lớn (Big Data) trong phân tích rủi ro thuế, dự báo nguồn thu. Cơ chế này không chỉ giảm chi phí hành chính cho doanh nghiệp mà còn nâng cao năng lực dự báo tài khóa cho Chính phủ, góp phần xây dựng một hệ thống thuế minh bạch, công bằng và thân thiện với KTTN.
Như vậy, KTTN không chỉ là đối tượng thực thi nghĩa vụ thuế, mà còn là nguồn thông tin phản hồi, là thước đo và là đối tác của Nhà nước trong thiết kế chính sách thuế. Thông qua các cơ chế thể chế hóa tham vấn công tư (formal consultation mechanism), Nhà nước cần lắng nghe phản hồi của cộng đồng doanh nghiệp trước khi ban hành hoặc sửa đổi chính sách thuế, bảo đảm tính khả thi, công bằng và ổn định của CSTK trong trung hạn.
2. Kinh tế tư nhân là động lực tăng trưởng và thước đo hiệu quả chi tiêu công
Nếu thuế thể hiện vai trò đóng góp của khu vực tư nhân đối với ngân sách nhà nước, thì chi tiêu công phản ánh cách Nhà nước sử dụng các nguồn lực công để tạo điều kiện, kích thích và lan tỏa đầu tư của khu vực tư nhân. Mối quan hệ giữa chi tiêu công và đầu tư tư nhân là mối quan hệ hai chiều vừa hỗ trợ, vừa có thể triệt tiêu lẫn nhau nếu không được điều tiết hợp lý.
Về mặt lý thuyết, hiệu quả của chi tiêu công phụ thuộc vào nguyên tắc phân bổ nguồn lực, trong đó “Nguyên tắc Vàng” (Golden Rule) được coi là nền tảng của tài khóa bền vững. Theo nguyên tắc này, ngân sách Nhà nước chỉ nên vay nợ hoặc chi tiêu vượt thu khi khoản chi đó hướng tới đầu tư cho vốn, cả vốn vật chất và vốn con người, như hạ tầng giao thông, năng lượng, hạ tầng số, giáo dục và R&D, tức là những khoản chi có khả năng tăng năng suất tổng hợp (TFP) của nền kinh tế. Ngược lại, chi thường xuyên (lương, hành chính, trợ cấp) cần được kiểm soát chặt để không tạo gánh nặng nợ công và không gây lấn át (crowding out) khu vực tư nhân.
Hiệu ứng lấn át (Crowding Out) là một trong những thách thức lớn khi mở rộng chi tiêu công. Về cơ chế, hiệu ứng này xảy ra khi Chính phủ vay nợ quá mức, khiến lãi suất thị trường tăng, từ đó làm giảm khả năng vay vốn của doanh nghiệp tư nhân. Ngoài ra, đầu tư công quy mô lớn còn có thể cạnh tranh trực tiếp nguồn nhân lực chất lượng cao với khu vực tư nhân, đẩy chi phí nhân công tăng (wage inflation), làm giảm lợi nhuận và kìm hãm đầu tư. Ở nhiều quốc gia đang phát triển, hiệu ứng này thường biểu hiện qua việc dồn nguồn vốn ngân sách cho doanh nghiệp nhà nước (DNNN), dẫn đến méo mó thị trường, phân bổ sai lệch nguồn lực, và làm suy yếu động lực đầu tư của khu vực tư nhân.
Vì vậy, để tránh hiệu ứng lấn át và tăng cường tính bổ trợ (crowding in), CSTK cần được định hướng theo nguyên tắc “đầu tư cho vốn”: Nhà nước chỉ nên đầu tư vào những lĩnh vực mà khu vực tư nhân không thể hoặc không muốn đầu tư, như hạ tầng chiến lược, logistics, năng lượng tái tạo, hạ tầng pháp lý và số hóa công, từ đó giảm chi phí sản xuất và rủi ro đầu tư cho khu vực tư nhân. Khi chi tiêu công tập trung đúng trọng tâm, nó trở thành chất xúc tác để đầu tư tư nhân gia tăng, giúp nền kinh tế đạt hiệu quả phân bổ nguồn lực (allocative efficiency) cao hơn.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, trong nhiều giai đoạn, chi tiêu công vẫn thiên về tiêu dùng thường xuyên, làm giảm dư địa đầu tư phát triển. Để khắc phục, cần thể chế hóa nguyên tắc vàng vào Luật Ngân sách Nhà nước sửa đổi, quy định rõ tỷ trọng tối thiểu chi đầu tư phát triển, đồng thời yêu cầu đánh giá tác động lan tỏa đến năng suất của khu vực tư nhân đối với từng dự án đầu tư công.
Ngoài ra, hiệu quả chi tiêu công cần được giám sát độc lập. Kinh nghiệm của Chile với Nguyên tắc 1% cho thấy, việc thành lập Hội đồng Chính sách Tài khóa Độc lập để đánh giá sản lượng tiềm năng (Potential Output) và khả năng nợ công bền vững giúp tăng tính minh bạch và kỷ luật tài khóa. Việt Nam có thể mở rộng chức năng của Hội đồng Tư vấn CSTK hiện nay, hoặc thiết lập một cơ quan độc lập chuyên trách, có quyền đưa ra khuyến nghị và cảnh báo sớm về rủi ro chi tiêu công ảnh hưởng đến khu vực tư nhân.
Cuối cùng, tác động của chi tiêu công cần được đo lường bằng các chỉ số thực chất thay vì chỉ tiêu số lượng. Việt Nam nên xây dựng Bộ chỉ số Sức khỏe Kinh tế Tư nhân (Private Sector Health Index), bao gồm các chỉ tiêu như hiệu suất sử dụng vốn (ROA, ROE), tỷ lệ đầu tư R&D/doanh thu, và năng suất lao động tổng hợp. Khi đó, chi tiêu công không chỉ được đánh giá theo quy mô giải ngân, mà theo mức độ gia tăng năng lực cạnh tranh của khu vực tư nhân, tức KTTN trở thành thước đo hiệu quả thực tế của CSTK.
Tóm lại, vai trò kiến tạo của KTTN trong CSTK thể hiện ở cả hai chiều: là người đóng góp nguồn lực tài khóa thông qua thuế, và là lực lượng khuếch đại hiệu quả chi tiêu công. Một CSTK minh bạch, có tính dự báo cao, tuân thủ nguyên tắc “đầu tư cho vốn”, và được giám sát độc lập sẽ giúp củng cố niềm tin của khu vực tư nhân, khuyến khích đầu tư dài hạn, đồng thời bảo đảm ổn định vĩ mô và tăng trưởng bền vững. Điều này cũng chính là hiện thực hóa tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW, đưa KTTN trở thành trung tâm trong cấu trúc tài khóa quốc gia, và là động lực quyết định của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn mới.
III. Vai trò Ổn định Chu kỳ và Chống chịu của Kinh tế Tư nhân
1. KTTN là Nhân tố Quyết định Chu kỳ Kinh tế
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, khu vực kinh tế tư nhân (KTTN) không chỉ là một trong những thành phần cấu thành cơ cấu kinh tế nhiều thành phần mà còn là nhân tố quyết định nhịp điệu vận động của chu kỳ kinh tế. Theo lý thuyết Chu kỳ Kinh doanh Thực (Real Business Cycle - RBC), các biến động của sản lượng và việc làm không hoàn toàn bắt nguồn từ yếu tố cầu, mà chủ yếu do các cú sốc năng suất, công nghệ và hành vi đầu tư, tiêu dùng của khu vực tư nhân. Nói cách khác, KTTN là “trái tim” của chu kỳ kinh tế, khi chính sự mở rộng hay thu hẹp của khu vực này quyết định pha “tăng trưởng - đỉnh - suy thoái - phục hồi” của toàn bộ nền kinh tế.
Thực tiễn kinh tế Việt Nam hơn ba thập niên qua cho thấy, mỗi giai đoạn tăng trưởng nhanh đều gắn liền với sự bùng nổ của khu vực tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), hộ kinh doanh cá thể, và các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Theo Báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI, 2024), KTTN hiện đóng góp trên 45% GDP, hơn 30% thu ngân sách và 85% tổng lao động xã hội, đây là minh chứng cho vai trò trung tâm của khu vực này trong vận hành nền kinh tế thực. Mức độ năng động của khu vực KTTN qua đầu tư, đổi mới, tiêu dùng và xuất khẩu chính là biến số gốc tạo nên các chu kỳ tăng trưởng hay suy thoái.
Trong chu kỳ mở rộng, khu vực tư nhân thường gia tăng đầu tư vào sản xuất, mở rộng quy mô tín dụng và tiêu dùng, dẫn tới sự tăng tốc của sản lượng và việc làm. Tuy nhiên, khi năng suất biên giảm dần hoặc chi phí vốn tăng, đầu tư tư nhân chậm lại, kéo theo suy giảm cầu và bắt đầu pha suy thoái. Theo lý thuyết RBC, đây không phải là hiện tượng bất thường, mà là kết quả tự nhiên của quá trình điều chỉnh kỳ vọng và nguồn lực trong khu vực tư nhân. Do đó, chính sách tài khóa với vai trò “kiến tạo và làm phẳng chu kỳ”, phải được thiết kế để hỗ trợ KTTN điều chỉnh mềm mại, tránh cú sốc cực đoan trong cả hai chiều mở rộng và suy thoái.
Ở Việt Nam, Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị (2025) về phát triển kinh tế tư nhân trong giai đoạn mới đã khẳng định: “Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế, cần được khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi phát triển lành mạnh, hiệu quả và bền vững.” Điều này có nghĩa rằng, việc hoạch định CSTK không chỉ nhằm duy trì cân đối thu chi, mà còn phải hướng đến mục tiêu ổn định chu kỳ kinh tế thông qua điều tiết hành vi của khu vực tư nhân, đặc biệt trong giai đoạn nhạy cảm của chu kỳ (suy thoái hoặc phục hồi yếu).
Từ góc nhìn RBC, sự can thiệp của Nhà nước thông qua CSTK nên mang tính định hướng năng suất dài hạn, chứ không phải là thay thế khu vực tư nhân trong ngắn hạn. Nguyên tắc “vàng trong chi tiêu công” cần được áp dụng, tức đầu tư công chỉ nên tập trung vào vốn sản xuất (infrastructure capital, human capital, R&D) thay vì chi thường xuyên, nhằm gia tăng năng lực sản xuất tiềm năng và khuyến khích đầu tư tư nhân. Khi đầu tư công được hướng đúng vào hàng hóa công (đường, điện, giáo dục, nghiên cứu), hiệu ứng lan tỏa (crowding-in) sẽ lớn hơn hiệu ứng chèn lấn (crowding-out), giúp khu vực tư nhân mở rộng năng suất trong pha suy thoái và củng cố sức cạnh tranh trong pha tăng trưởng.
Do vậy, KTTN không chỉ là “người hưởng lợi” từ CSTK, mà còn là người tạo ra bối cảnh và động lực khiến CSTK phải điều chỉnh linh hoạt. Một nền tài khóa hiệu quả là nền tài khóa “đi cùng” chứ không “đi ngược” với chu kỳ tự nhiên của khu vực tư nhân. Khi KTTN mở rộng, CSTK cần giữ vai trò kỷ luật (giảm bội chi, tích lũy dự trữ); khi KTTN suy giảm, CSTK cần mang tính hỗ trợ (giảm thuế, tăng chi cho đầu tư công năng suất cao). Chính sự đồng pha chiến lược giữa chính sách tài khóa và chu kỳ hoạt động của KTTN sẽ quyết định tính ổn định và bền vững của tăng trưởng dài hạn.
2. KTTN là lực lượng tự điều tiết và ứng phó chính sách
Nếu trong lý thuyết RBC, KTTN được coi là nhân tố kiến tạo chu kỳ, thì trong quản trị kinh tế vĩ mô hiện đại, khu vực này còn là lực lượng tự điều tiết và là đối tác đồng hành của chính sách tài khóa. Một nền kinh tế tư nhân năng động, hiệu quả và minh bạch sẽ giúp giảm gánh nặng điều tiết tùy ý (discretionary interventions) của Nhà nước, nhờ khả năng phản ứng linh hoạt trước biến động thị trường.
Trước hết, KTTN là đối tượng hưởng lợi và đồng thời là người thực thi công cụ thu ngân sách - thuế. Thuế không chỉ là nguồn thu chủ yếu cho ngân sách nhà nước, mà còn là công cụ điều tiết hành vi sản xuất, đầu tư và tiêu dùng của khu vực tư nhân. Trong giai đoạn suy thoái, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, giãn thời gian nộp thuế hay hoàn thuế nhanh là các biện pháp kích thích dòng tiền và duy trì việc làm; ngược lại, trong giai đoạn mở rộng, ưu đãi thuế cần được tái định hướng về các ngành có năng suất cao, R&D hoặc công nghệ xanh, đúng tinh thần Nghị quyết 68 về khuyến khích đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.
Đặc biệt, việc thiết kế hệ thống thuế phải đảm bảo tính công bằng, ổn định và giảm gánh nặng tuân thủ, nhất là với DNNVV chiếm trên 97% số doanh nghiệp đang hoạt động (MPI, Báo cáo 2024). Hệ thống thuế đơn giản, minh bạch giúp giảm chi phí hành chính, tạo động lực để khu vực tư nhân “chính thức hóa” hoạt động, từ đó tăng độ bao phủ và bền vững cho nguồn thu ngân sách.
Một cơ chế tài khóa hiện đại cần phát huy chức năng tự ổn định (Automatic Stabilizers), tức khả năng tự động phản ứng của hệ thống thuế và chi tiêu xã hội với biến động chu kỳ mà không cần can thiệp tùy ý. Ví dụ, khi nền kinh tế suy thoái, thu nhập giảm → thuế thu nhập giảm tự động → giảm gánh nặng cho doanh nghiệp và người lao động; đồng thời, chi trả bảo hiểm thất nghiệp tăng lên → kích thích tiêu dùng duy trì. Khi kinh tế phục hồi, các cơ chế này tự động đảo chiều, giúp giảm cầu và tránh quá nhiệt. Chức năng tự ổn định giúp CSTK bớt phụ thuộc vào các quyết định chính trị ngắn hạn, giảm độ trễ chính sách và tăng hiệu quả ứng phó chu kỳ.
Song song, để khu vực tư nhân phản ứng nhanh và chính xác với tín hiệu CSTK, cần có cơ chế giám sát và dự báo độc lập. Theo kinh nghiệm quốc tế, “Nguyên tắc 1% của Chile”, tức thiết lập một Hội đồng Chính sách Tài khóa độc lập có nhiệm vụ đánh giá sản lượng tiềm năng và giá dầu cơ sở, đã giúp nước này tránh các cú sốc tài khóa lớn và tăng độ tin cậy của chính sách. Việt Nam có thể học hỏi mô hình này bằng cách thành lập hoặc mở rộng chức năng của một cơ quan hiện có (chẳng hạn Hội đồng tư vấn chính sách tài chính tiền tệ Quốc gia) để cung cấp các đánh giá khách quan về sản lượng tiềm năng và xu hướng tăng trưởng trung hạn, làm cơ sở cho hoạch định CSTK ổn định hơn.
Ngoài ra, để tăng cường khả năng dự báo và cảnh báo sớm đối với sức khỏe khu vực tư nhân, cần xây dựng Bộ chỉ số Sức khỏe KTTN (Private Sector Health Index). Chỉ số này nên chuẩn hóa các dữ liệu về hiệu quả sử dụng vốn (ROA, ROE), tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu, và chỉ số đổi mới sáng tạo (chi tiêu R&D/doanh thu) nhằm phản ánh chất lượng tăng trưởng, thay vì chỉ dựa trên số lượng doanh nghiệp. Khi có dữ liệu thống nhất và minh bạch, Nhà nước có thể nhận diện sớm các tín hiệu rủi ro của khu vực tư nhân, qua đó điều chỉnh CSTK một cách kịp thời và có cơ sở.
Cuối cùng, chính sách tài khóa chỉ có thể phát huy vai trò “kiến tạo phát triển” khi được đặt trên nền thể chế minh bạch, kỷ luật và nhất quán. Một môi trường cạnh tranh lành mạnh, nơi KTTN có thể tham gia bình đẳng với các thành phần khác sẽ làm tăng hiệu quả của cả thu và chi ngân sách. Khi đó, khu vực tư nhân không chỉ là người chịu tác động mà còn trở thành đối tác chủ động của Nhà nước trong việc điều tiết chu kỳ, bảo đảm ổn định vĩ mô và thúc đẩy năng suất quốc gia.
Kết luận đặt vấn đề Từ hai góc nhìn nêu trên (1) KTTN là nhân tố quyết định chu kỳ kinh tế và (2) KTTN là lực lượng tự điều tiết, ứng phó chính sách, có thể khẳng định rằng: thiết kế và thực thi chính sách tài khóa theo tinh thần Nghị quyết 68 phải hướng đến sự tương thích động học giữa Nhà nước và khu vực tư nhân. Nghĩa là, thay vì can thiệp thụ động để “chữa cháy” sau mỗi cú sốc, CSTK cần đóng vai trò “kiến tạo”, dự báo, định hướng và củng cố khả năng tự ổn định của khu vực tư nhân trong mọi pha của chu kỳ.
Một khi KTTN được trao đủ năng lực, niềm tin và môi trường cạnh tranh bình đẳng, khu vực này sẽ trở thành trụ cột giúp nền kinh tế Việt Nam duy trì chu kỳ tăng trưởng bền vững, năng suất cao và ổn định tài khóa dài hạn, đúng với tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW, nơi kinh tế tư nhân được xác định là “động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.”
IV. Kiến nghị chính sách về thể chế hóa vai trò của KTTN
1. Minh bạch hóa và tăng cường tham vấn – Bài học từ Chile (Nguyên tắc 1%)
Trong quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân (KTTN) trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế, một trong những yêu cầu căn bản là nâng cao tính minh bạch, khách quan và khả năng dự báo của chính sách tài khóa. Bài học kinh nghiệm của Chile với “Nguyên tắc 1%”, tức cơ chế thiết lập các hội đồng chuyên gia độc lập để ước lượng các biến số kinh tế vĩ mô trọng yếu như giá đồng, sản lượng tiềm năng, thu ngân sách dự kiến, là minh chứng cho việc loại bỏ ảnh hưởng chủ quan, chính trị hóa trong hoạch định chính sách, bảo đảm kỷ luật tài khóa và niềm tin thị trường.
Việt Nam trong giai đoạn chuyển mình sang nền kinh tế số và hội nhập sâu rộng cần có thiết chế tương tự, nhằm tạo điều kiện cho khu vực kinh tế tư nhân tham gia vào tiến trình phản biện và dự báo vĩ mô, qua đó củng cố năng lực quản trị quốc gia theo hướng minh bạch, có trách nhiệm giải trình và ổn định lâu dài. Cụ thể, cần thể chế hóa cơ chế tham vấn bắt buộc giữa cơ quan điều hành chính sách tài khóa (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước) với các hiệp hội doanh nghiệp, viện nghiên cứu độc lập và tổ chức đại diện của KTTN trong quá trình xác định các tham số kinh tế vĩ mô trọng yếu.
Cơ chế này có thể được triển khai thông qua việc xây dựng Hội đồng Độc lập ước lượng sản lượng tiềm năng và khung ngân sách trung hạn, gồm các chuyên gia kinh tế, đại diện khu vực tư nhân và tổ chức nghề nghiệp độc lập. Hội đồng này có quyền công bố dự báo riêng, phản biện độc lập với cơ quan hành pháp, qua đó hạn chế thiên lệch do động cơ chính trị trong ước tính tăng trưởng và bội chi. Kinh nghiệm Chile cho thấy, việc trao quyền cho các nhóm chuyên gia độc lập ước tính sản lượng tiềm năng và giá tài nguyên chủ chốt đã giúp nước này duy trì thặng dư ngân sách cấu trúc ổn định suốt hơn hai thập kỷ, bất chấp biến động chu kỳ kinh tế, đồng thời tăng tính kỷ luật và minh bạch trong điều hành chính sách tài khóa.
Đối với Việt Nam, việc thể chế hóa cơ chế tham vấn này cần được đưa vào Luật Ngân sách Nhà nước (sửa đổi) và Luật Trách nhiệm tài khóa, nhằm quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan trong cung cấp dữ liệu, phân tích và công khai dự báo. Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế công bố bắt buộc các giả định kinh tế trong dự toán ngân sách (như tốc độ tăng trưởng, giá dầu, tỷ giá, lạm phát mục tiêu, năng suất tổng hợp TFP), cho phép khu vực tư nhân, đặc biệt là các hiệp hội ngành nghề, đóng góp phản biện trước khi thông qua dự toán ngân sách tại Quốc hội.
Một chính sách tài khóa minh bạch và có tham vấn rộng rãi sẽ giúp giảm bất định chính sách, củng cố lòng tin của khu vực tư nhân và thúc đẩy đầu tư dài hạn. KTTN khi đó không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách mà còn trở thành chủ thể tham gia kiến tạo chính sách, giúp chuyển đổi mô hình phát triển từ “nhà nước điều hành” sang “nhà nước kiến tạo, đồng quản trị”. Đồng thời, việc minh bạch hóa các giả định và kết quả ước lượng còn là cơ sở để đánh giá độc lập hiệu quả điều hành tài khóa, tăng tính giải trình của cơ quan quản lý, phù hợp với chuẩn mực quản trị công quốc tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Nhà nước cần khuyến khích thiết lập mạng lưới trung gian phân tích dữ liệu và tư vấn kinh tế độc lập, tương tự mô hình “Fiscal Council” của OECD là gắn kết với các viện nghiên cứu, trường đại học và các liên đoàn doanh nghiệp tư nhân. Mạng lưới này có thể hoạt động theo nguyên tắc công khai, phi lợi nhuận, được Nhà nước hỗ trợ kỹ thuật nhưng không can thiệp nội dung chuyên môn, nhằm bảo đảm tính độc lập và khách quan trong phản biện.
Cuối cùng, cần hình thành cơ chế phản hồi hai chiều giữa Chính phủ và khu vực tư nhân trong điều hành tài khóa, theo hướng các phản biện, khuyến nghị của khu vực tư nhân phải được ghi nhận, giải trình và phản hồi công khai. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng chính sách mà còn giúp chuyển hóa năng lực giám sát xã hội thành một phần của hệ thống quản trị quốc gia, phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW về việc phát huy vai trò của KTTN như một động lực nội sinh của nền kinh tế.
Từ bài học từ Chile cho thấy, thể chế minh bạch và tham vấn độc lập là nhân tố quyết định bảo đảm tính bền vững của tài khóa và năng lực dự báo của nền kinh tế. Việt Nam cần luật hóa cơ chế tương tự để hợp thức hóa vai trò của khu vực tư nhân trong hoạch định và giám sát chính sách tài khóa, qua đó tăng tính ổn định, giảm độ trễ và củng cố niềm tin thị trường, điều kiện tiên quyết để KTTN phát triển mạnh mẽ, bền vững và đóng góp hiệu quả vào mục tiêu phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
2. Giảm thiểu rủi ro chính sách
Một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân là tính bất định và độ trễ trong chính sách tài khóa, làm suy giảm khả năng dự báo, gia tăng chi phí vốn và khiến khu vực tư nhân khó hoạch định chiến lược đầu tư dài hạn. Thực tế cho thấy, chính sách tài khóa ở nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, thường vận hành thuận chu kỳ, tức mở rộng chi tiêu khi kinh tế tăng trưởng và cắt giảm khi kinh tế suy thoái, dẫn đến khuynh hướng làm trầm trọng thêm biến động kinh tế, gia tăng rủi ro chính sách và bất ổn vĩ mô.
Để khắc phục hạn chế này, cần thể chế hóa nguyên tắc tài khóa ngược chu kỳ và xây dựng cơ chế tự ổn định tự động (automatic stabilizers) như bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp lương tạm thời, hay thuế suất lũy tiến, nhằm tự động kích thích tổng cầu trong giai đoạn suy thoái mà không cần can thiệp tùy ý. Cơ chế này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro chính sách và độ trễ nhận dạng - thực thi- tác động, mà còn giảm thiểu sự chi phối chính trị trong quá trình ra quyết định, đảm bảo tính linh hoạt, kỷ luật và dự báo của môi trường tài khóa.
Bài học từ các nước OECD cho thấy, những nền kinh tế có hệ thống tự ổn định tài khóa mạnh thường có biên độ dao động GDP và tiêu dùng tư nhân thấp hơn, giảm chi phí điều chỉnh của khu vực tư nhân trong các giai đoạn khủng hoảng. Ngược lại, các nước đang phát triển thường thiếu cơ chế này nên dễ rơi vào tình trạng “chính sách tài khóa thuận chu kỳ”, làm suy yếu khu vực tư nhân trong giai đoạn khó khăn.
Đối với Việt Nam, Nghị quyết 68-NQ/TW đã xác định ổn định chính sách và giảm rủi ro thể chế là yếu tố then chốt để kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng. Vì vậy, cần xây dựng khung pháp lý đảm bảo rằng mọi điều chỉnh chính sách tài khóa đều dựa trên các quy tắc minh bạch, định lượng được, hạn chế tối đa can thiệp tùy nghi. Cụ thể, nên thiết lập Luật Trách nhiệm tài khóa quy định rõ: (i) giới hạn nợ công và bội chi theo chu kỳ kinh tế; (ii) nguyên tắc thặng dư cấu trúc trong giai đoạn tăng trưởng; (iii) quyền điều chỉnh linh hoạt trong suy thoái nhưng trong giới hạn cho phép.
Song song, cần cải thiện cơ chế truyền dẫn chính sách, rút ngắn độ trễ hành chính và kỹ thuật thông qua ứng dụng công nghệ số trong quản lý ngân sách, chi tiêu công và thuế. Việc áp dụng nền tảng tài khóa số (digital fiscal platform) sẽ cho phép Chính phủ giám sát chi tiêu công theo thời gian thực, đồng thời giúp khu vực tư nhân truy cập dữ liệu công khai, dự báo chính xác hơn xu hướng chính sách.
Để giảm rủi ro chính sách cho KTTN, cần có cơ chế phân tích tác động chính sách trước và sau ban hành (RIA và ex-post evaluation) đối với mọi quyết định tài khóa có ảnh hưởng lớn tới doanh nghiệp. Các báo cáo này phải được công bố công khai, kèm phản hồi chính thức của cơ quan ban hành chính sách. Qua đó, KTTN không chỉ là đối tượng chịu tác động mà trở thành đối tác phản hồi chính sách thường xuyên, giúp Nhà nước phát hiện sớm các rủi ro chính sách và điều chỉnh kịp thời.
Một cơ chế quan trọng khác là thiết lập quỹ ổn định ngân sách hoặc quỹ bình ổn chu kỳ, tương tự Quỹ Ổn định Kinh tế của Chile để tích lũy thặng dư ngân sách trong giai đoạn tăng trưởng và sử dụng trong thời kỳ suy thoái, nhằm bảo đảm khả năng duy trì chi tiêu công mà không phải vay mượn khẩn cấp hay tăng thuế đột ngột. Cơ chế này giúp tạo vùng đệm tài khóa cho Nhà nước, đồng thời bảo đảm môi trường đầu tư ổn định và chi phí vốn thấp cho khu vực tư nhân.
Như vậy, thể chế hóa vai trò của KTTN trong giảm thiểu rủi ro chính sách không chỉ là việc bảo vệ lợi ích doanh nghiệp mà còn là thiết lập nền tảng cho ổn định tài khóa, tăng năng lực chống chịu của nền kinh tế. Một môi trường chính sách linh hoạt, minh bạch, giảm độ trễ và dễ dự báo sẽ giúp KTTN phát huy năng lực đổi mới sáng tạo, mở rộng đầu tư và đóng góp bền vững cho tăng trưởng kinh tế quốc gia, đúng như tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW xác định: “Phát triển kinh tế tư nhân là yêu cầu khách quan, lâu dài, là một động lực quan trọng trong phát triển nền kinh tế độc lập, tự chủ, hội nhập hiệu quả và bền vững”.
V. Kết luận
Khu vực kinh tế tư nhân (KTTN) không chỉ là động lực tăng trưởng chủ yếu, mà còn là chủ thể trực tiếp thực thi và thước đo khách quan nhất của hiệu quả chính sách tài khóa (CSTK). Mọi công cụ tài khóa từ thuế, chi tiêu công, nợ công đến cơ chế tự ổn định đều thể hiện hiệu quả thực chất thông qua phản ứng và sức sống của khu vực tư nhân. Khi KTTN mở rộng đầu tư, gia tăng năng suất, duy trì việc làm và đóng góp ngày càng lớn vào ngân sách, điều đó phản ánh mức độ thành công của CSTK trong việc tạo lập môi trường kinh doanh ổn định, công bằng và khuyến khích sáng tạo. Ngược lại, khi khu vực này suy yếu, thu hẹp hoặc mất niềm tin, đó là tín hiệu cho thấy CSTK đang mất cân bằng, thiếu tính dự báo và chưa đảm bảo nguyên tắc hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Vì vậy, việc xây dựng CSTK theo hướng minh bạch, công bằng, ổn định và kiến tạo nền tảng phát triển cho KTTN không chỉ là yêu cầu kỹ thuật trong quản lý tài khóa, mà là giải pháp chiến lược nhằm hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW: đưa KTTN trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Chính sách tài khóa cần được thiết kế để giảm gánh nặng tuân thủ, mở rộng không gian đầu tư tư nhân, tăng tính minh bạch ngân sách, và củng cố niềm tin thị trường. Một nền tài khóa kiến tạo phải hướng tới ổn định vĩ mô, nâng cao năng suất tổng hợp (TFP) và tạo điều kiện cho khu vực tư nhân phát huy vai trò tự điều tiết trong chu kỳ kinh tế.
Khẳng định lại, ổn định vĩ mô và tăng trưởng bền vững chỉ có thể đạt được khi chính sách tài khóa vận hành hài hòa với khu vực tư nhân, vừa hỗ trợ, vừa đồng hành, vừa phản ánh hiệu quả của chính mình qua sự phát triển lành mạnh và năng động của khu vực này. Đây chính là trọng tâm cải cách thể chế tài khóa trong giai đoạn mới, bảo đảm Nhà nước kiến tạo phát triển, xã hội đồng thuận, và nền kinh tế duy trì sức bền trong mọi chu kỳ.

