I. Mở đầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, yêu cầu xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý hiến định đối với nền kinh tế ở Việt Nam trở thành một nhiệm vụ có tính chiến lược, gắn liền với tiến trình phát triển Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và định hướng kinh tế thị trường. Hiến pháp năm 2013, với vị thế là đạo luật cơ bản của Nhà nước, đã xác lập rõ nền tảng hiến định cho chế độ kinh tế, các thành phần kinh tế và các quyền kinh tế cơ bản của công dân, qua đó khẳng định tính tối cao, ràng buộc pháp lý và định hướng phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam. Trong đó, chế độ kinh tế được xác định là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo đảm sự tồn tại và phát triển bình đẳng của các hình thức sở hữu, các thành phần kinh tế, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng, kinh tế tập thể được củng cố và phát triển. Quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu tài sản, quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp và tham gia hoạt động kinh tế được Hiến pháp thừa nhận, bảo vệ như những quyền cơ bản của công dân, có giá trị pháp lý trực tiếp và là nền tảng cho mọi hoạt động lập pháp, hành pháp, tư pháp trong lĩnh vực kinh tế.
Tuy nhiên, thực tiễn thi hành Hiến pháp cho thấy, khoảng cách giữa quy định hiến định và cơ chế bảo đảm thực thi vẫn còn đáng kể. Một số đạo luật, chính sách, thủ tục hành chính chưa phản ánh đầy đủ tinh thần bảo đảm quyền hiến định về kinh tế, thậm chí có trường hợp làm hạn chế quyền tự do kinh doanh hoặc quyền sở hữu tài sản hợp pháp. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, phân tích chính sách nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo đảm tính tương thích với Hiến pháp trở nên cấp bách, nhất là khi Đảng đã ban hành Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, yêu cầu lấy quyền con người, quyền công dân làm trung tâm của quá trình lập pháp, tăng cường kiểm soát quyền lực và tính dự báo của pháp luật; đồng thời, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 khẳng định phải thể chế hóa đầy đủ chủ trương “xóa bỏ định kiến, rào cản đối với kinh tế tư nhân, tạo môi trường pháp lý thuận lợi, bình đẳng, minh bạch để kinh tế tư nhân phát triển bền vững”. Hai nghị quyết này cùng với tinh thần Hiến pháp 2013 tạo cơ sở chính trị - pháp lý quan trọng để củng cố khung pháp lý hiến định về kinh tế, hướng tới một hệ thống pháp luật thống nhất, công khai, minh bạch, bảo vệ hữu hiệu quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh và các quyền kinh tế khác của tổ chức, cá nhân.
Từ yêu cầu đó, việc phân tích khung hiến định về kinh tế không chỉ dừng lại ở việc nhận diện các quy định của Hiến pháp, mà cần làm rõ cơ chế vận hành, bảo đảm và tài phán hiến pháp nhằm bảo vệ các quyền kinh tế cơ bản. Đặc biệt, việc tham chiếu các mô hình bảo hiến hiện đại, như mô hình Tòa án Hiến pháp của Cộng hòa Liên bang Đức, sẽ giúp Việt Nam có thêm cơ sở lý luận và thực tiễn để đề xuất hoàn thiện cơ chế bảo hiến hiệu quả, bảo đảm mọi hành vi lập pháp, hành pháp đều phải tuân thủ Hiến pháp, từ đó khẳng định vị thế của Hiến pháp là nền tảng tối cao cho sự phát triển ổn định, công bằng và bền vững của nền kinh tế quốc dân.
II. PHÂN TÍCH KHUNG HIẾN PHÁP VỀ KINH TẾ TẠI VIỆT NAM
Hiến pháp năm 2013 của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là đạo luật cơ bản, có hiệu lực pháp lý tối cao, xác lập nền tảng pháp lý cho mọi lĩnh vực của đời sống quốc gia, trong đó chế độ kinh tế được quy định một cách toàn diện, phản ánh bước phát triển quan trọng của tư duy lập hiến trong điều kiện chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trên cơ sở đó, Hiến pháp đã thiết lập một khung pháp lý hiến định về kinh tế, không chỉ xác định mô hình và định hướng phát triển của nền kinh tế mà còn quy định rõ giới hạn can thiệp của Nhà nước, bảo đảm cơ chế bảo vệ quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu tài sản và bình đẳng giữa các chủ thể kinh tế. Điều 51 của Hiến pháp 2013 khẳng định nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế; trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, kinh tế tập thể cùng với kinh tế nhà nước trở thành nền tảng vững chắc của nền kinh tế quốc dân, còn kinh tế tư nhân được thừa nhận là một động lực quan trọng của phát triển. Các chủ thể thuộc các thành phần kinh tế bình đẳng, hợp tác và cạnh tranh theo pháp luật. Quy định này thể hiện sự thay đổi căn bản trong tư duy lập hiến, khi Nhà nước chuyển từ mô hình quản lý tập trung, bao cấp sang mô hình kiến tạo, điều tiết, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và bảo đảm quyền tự chủ của các chủ thể kinh tế. Tính ràng buộc của quy định hiến định này đặt ra yêu cầu mọi hoạt động lập pháp, hành pháp, tư pháp phải tôn trọng và cụ thể hóa đầy đủ tinh thần của Hiến pháp, không được làm hạn chế hoặc vô hiệu các quyền tự do kinh tế cơ bản của công dân và doanh nghiệp.
Cấu trúc hiến định của nền kinh tế Việt Nam được thiết kế trên cơ sở kết hợp giữa định hướng chính trị xã hội chủ nghĩa và cơ chế thị trường. Nhà nước thống nhất quản lý nền kinh tế bằng pháp luật, chiến lược, quy hoạch, chính sách, sử dụng các công cụ điều tiết vĩ mô nhưng không can thiệp hành chính vào hoạt động sản xuất, kinh doanh. Kinh tế nhà nước được xác định giữ vai trò chủ đạo không phải theo nghĩa chi phối hay bao cấp mà là vai trò dẫn dắt, ổn định và điều tiết những cân đối lớn của nền kinh tế, bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh tài chính, cung ứng các dịch vụ công ích thiết yếu và định hướng phát triển bền vững. Kinh tế tập thể được khuyến khích phát triển dựa trên sở hữu chung, tự nguyện hợp tác, góp phần thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, bảo đảm sinh kế bền vững cho người dân. Kinh tế tư nhân được khẳng định là một động lực quan trọng của nền kinh tế, được bảo đảm quyền bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực, thị trường, vốn, đất đai và cơ hội đầu tư. Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần của Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị, trong đó yêu cầu xóa bỏ mọi định kiến, rào cản và tạo môi trường pháp lý minh bạch, bình đẳng để kinh tế tư nhân phát triển, trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng.
Hiến pháp năm 2013 cũng xác định rõ các nguyên tắc hiến định về sở hữu, quản lý và phân phối trong nền kinh tế:
Về sở hữu, Hiến pháp công nhận các hình thức sở hữu toàn dân, tập thể, tư nhân và các hình thức khác do pháp luật quy định, đồng thời khẳng định quyền sở hữu hợp pháp và quyền thừa kế của tổ chức, cá nhân được Nhà nước bảo hộ. Đây là sự khẳng định nguyên tắc bình đẳng hiến định giữa các loại hình sở hữu, đồng thời thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền tài sản, yếu tố cốt lõi của tự do kinh tế. Nhà nước chỉ được trưng mua, trưng dụng tài sản trong những trường hợp thật cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc lợi ích công cộng và phải bồi thường theo giá thị trường, bảo đảm công bằng, minh bạch, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền sở hữu tài sản.
Về quản lý, Hiến pháp xác định Nhà nước quản lý nền kinh tế bằng pháp luật và chính sách, tăng cường hiệu quả quản trị công, giảm thiểu can thiệp hành chính trực tiếp, hướng tới mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển.
Về phân phối, Hiến pháp khẳng định thực hiện chế độ phân phối chủ yếu theo kết quả lao động, hiệu quả kinh tế, đồng thời qua hệ thống an sinh và phúc lợi xã hội, nhằm kết hợp hài hòa giữa công bằng và hiệu quả.
Một trong những điểm tiến bộ nhất của Hiến pháp 2013 là việc hiến định quyền tự do kinh doanh và quyền sở hữu tài sản như những quyền cơ bản của con người và công dân. Điều 33 quy định mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà pháp luật không cấm, thể hiện nguyên tắc “tự do trước, hạn chế sau”, nghĩa là công dân và doanh nghiệp được quyền tự do thực hiện mọi hoạt động kinh doanh mà pháp luật không quy định cấm. Quyền tự do kinh doanh hiến định không chỉ giới hạn ở quyền mở doanh nghiệp mà còn bao gồm quyền lựa chọn ngành nghề, quy mô, mô hình tổ chức, quyền tự chủ trong quản lý, quyền tiếp cận công bằng các nguồn lực, thông tin và cơ hội thị trường, cũng như quyền được Nhà nước bảo hộ trước hành vi can thiệp trái pháp luật. Điều 32 Hiến pháp bảo đảm quyền sở hữu và quyền thừa kế tài sản hợp pháp của công dân, trong đó bao gồm cả quyền sở hữu về tư liệu sản xuất, vốn và tài sản khác trong doanh nghiệp hoặc tổ chức kinh tế. Việc mở rộng nội hàm quyền sở hữu như vậy khẳng định nguyên tắc bất khả xâm phạm của quyền tài sản, vốn là điều kiện nền tảng để hình thành và phát triển nền kinh tế thị trường.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc thể chế hóa và bảo đảm thực thi các quyền hiến định này còn nhiều hạn chế. Một số đạo luật, nghị định và thông tư vẫn quy định những điều kiện kinh doanh không cần thiết, các thủ tục hành chính phức tạp, tạo rào cản đối với quyền tự do kinh doanh. Một số quy định pháp luật còn xung đột với tinh thần của Hiến pháp, đặc biệt trong lĩnh vực đất đai, đầu tư, cạnh tranh và tài chính công, dẫn đến nguy cơ xâm phạm quyền tài sản hoặc quyền tự chủ kinh doanh của công dân, tổ chức. Trước thực trạng đó, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đã xác định yêu cầu phải tăng cường kiểm soát tính hợp hiến trong quá trình lập pháp, lấy quyền con người, quyền công dân làm trung tâm của hoạt động xây dựng pháp luật, bảo đảm mọi quy định pháp luật đều phải thống nhất với Hiến pháp. Nghị quyết này đồng thời yêu cầu đẩy mạnh cải cách thể chế, nâng cao chất lượng đánh giá tác động chính sách, công khai, minh bạch trong quy trình xây dựng pháp luật, qua đó củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp đối với hệ thống pháp luật.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp cận khung pháp lý hiến định về kinh tế cần được nhìn nhận như một tiến trình hoàn thiện thể chế, không chỉ dừng lại ở việc quy định các quyền, nghĩa vụ trong Hiến pháp mà còn phải xây dựng được cơ chế bảo đảm thực thi các quyền đó. Quyền tự do kinh doanh và quyền sở hữu tài sản chỉ có ý nghĩa thực chất khi được bảo vệ hữu hiệu thông qua hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng, có cơ chế tài phán độc lập để xử lý các hành vi vi phạm Hiến pháp. Cần coi việc bảo đảm thực thi các quyền hiến định là một tiêu chí đánh giá hiệu quả của hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp. Đồng thời, cần phát triển cơ chế kiểm tra tính hợp hiến của các văn bản quy phạm pháp luật, rà soát thường xuyên các quy định có khả năng xâm phạm quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh, để bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và hiệu lực của Hiến pháp.
Hiến pháp 2013 cũng tạo nền tảng cho nguyên tắc bình đẳng giữa các chủ thể kinh tế, khẳng định mọi doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế đều bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực và cơ hội phát triển. Tuy nhiên, trong thực tế, sự chênh lệch vẫn tồn tại giữa khu vực nhà nước và khu vực tư nhân trong tiếp cận đất đai, vốn, tín dụng và các ưu đãi chính sách. Điều này đòi hỏi Nhà nước phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng minh bạch hóa quy trình cấp phép, đầu tư, mua sắm công, áp dụng công nghệ số trong quản trị kinh tế, đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính trong hoạt động kinh tế nhằm bảo đảm sự công bằng thực chất giữa các chủ thể. Tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW yêu cầu phải tạo môi trường pháp lý công khai, minh bạch, thuận lợi để kinh tế tư nhân phát triển đúng định hướng, có khả năng cạnh tranh quốc tế và đóng góp tích cực vào tăng trưởng chung của đất nước.
Từ góc độ chính sách, khung pháp lý hiến định về kinh tế của Việt Nam đã thể hiện rõ tư duy cải cách, đặt trọng tâm vào việc bảo đảm quyền tự do, quyền bình đẳng và quyền sở hữu của công dân trong hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, để các quy định hiến định trở thành hiện thực, cần có cơ chế thực thi và bảo vệ hiệu quả hơn. Cơ chế này bao gồm việc tăng cường thẩm quyền giám sát hiến pháp trong quy trình lập pháp, bảo đảm mọi đạo luật kinh tế phải trải qua quy trình thẩm định hiến định; đồng thời, nghiên cứu thiết lập cơ quan hoặc thiết chế tài phán hiến pháp có thẩm quyền xem xét, tuyên bố tính hợp hiến của văn bản pháp luật. Đây là bước đi cần thiết nhằm khẳng định vị thế tối thượng của Hiến pháp, bảo đảm sự thống nhất trong hệ thống pháp luật và củng cố niềm tin của xã hội đối với pháp quyền quốc gia.
Như vậy, khung Hiến pháp năm 2013 về kinh tế không chỉ tạo nền tảng pháp lý cho sự vận hành của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa mà còn khẳng định sự chuyển hóa mạnh mẽ về tư duy pháp lý, từ Nhà nước quản lý trực tiếp sang Nhà nước kiến tạo phát triển, lấy quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, doanh nghiệp làm trung tâm. Việc thể chế hóa đầy đủ và bảo đảm thực thi hiệu quả các quyền hiến định về kinh tế là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng, đồng thời đáp ứng yêu cầu đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật theo Nghị quyết 66-NQ/TW và phát triển mạnh mẽ khu vực kinh tế tư nhân theo Nghị quyết 68-NQ/TW. Đây cũng chính là cơ sở để xây dựng hệ thống pháp luật kinh tế đồng bộ, thống nhất, công khai, minh bạch, có tính dự báo cao, góp phần bảo vệ quyền con người, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
III. CƠ CHẾ BẢO ĐẢM VÀ TÀI PHÁN HIẾN PHÁP TRONG LĨNH VỰC KINH TẾ
Một trong những tiêu chí phản ánh mức độ phát triển của Nhà nước pháp quyền là hiệu quả của cơ chế bảo đảm và bảo vệ Hiến pháp. Trong lĩnh vực kinh tế, điều này càng có ý nghĩa quan trọng bởi Hiến pháp không chỉ là bản tuyên ngôn về định hướng phát triển, mà còn là cơ sở pháp lý cao nhất bảo đảm quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu tài sản, quyền bình đẳng trong tiếp cận cơ hội và nguồn lực của mọi chủ thể kinh tế. Khi các quyền hiến định không được bảo vệ một cách hữu hiệu, hoặc khi các văn bản pháp luật dưới Hiến pháp vi phạm, hạn chế hoặc làm suy yếu các quyền đó, niềm tin vào hệ thống pháp luật sẽ bị xói mòn, làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư và cản trở tiến trình phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Vì vậy, việc nghiên cứu và xây dựng cơ chế bảo đảm và tài phán hiến pháp trong lĩnh vực kinh tế là một đòi hỏi cấp bách, nhằm hiện thực hóa tinh thần của Hiến pháp 2013, đồng thời đáp ứng yêu cầu đổi mới theo tinh thần Nghị quyết 66-NQ/TW về hoàn thiện công tác xây dựng và thi hành pháp luật, và Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển khu vực kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế.
Trong cơ chế vận hành của Nhà nước pháp quyền, Hiến pháp là giới hạn tối cao của quyền lực, và mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân đều phải tuân thủ. Tuy nhiên, trong thực tế, Hiến pháp chỉ có giá trị thực chất khi có cơ chế bảo đảm thi hành và bảo vệ hữu hiệu. Ở Việt Nam, Hiến pháp 2013 đã quy định tại Điều 119 rằng “Hiến pháp là luật cơ bản của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, có hiệu lực pháp lý cao nhất. Mọi văn bản pháp luật khác phải phù hợp với Hiến pháp. Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, các cơ quan khác của Nhà nước và toàn thể Nhân dân có trách nhiệm bảo vệ Hiến pháp.” Quy định này thể hiện nguyên tắc bảo hiến toàn diện, song vẫn còn mang tính khái quát, chưa xác lập được một cơ chế tài phán độc lập có thẩm quyền chuyên biệt để kiểm tra, phán quyết về tính hợp hiến của các văn bản pháp luật. Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, ở hầu hết các quốc gia có nền kinh tế thị trường phát triển, cơ chế bảo hiến được vận hành thông qua một thiết chế tài phán độc lập như Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức, Hội đồng Hiến pháp Pháp, Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc nhằm bảo đảm rằng mọi đạo luật, nghị định, quyết định hành chính đều phải tuân thủ Hiến pháp, đặc biệt trong việc bảo vệ quyền kinh tế của cá nhân và doanh nghiệp.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, trong quá trình lập pháp, không ít quy định pháp luật về đầu tư, đất đai, tài chính, ngân hàng, cạnh tranh hay thương mại có dấu hiệu vi phạm hoặc hạn chế quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu tài sản của công dân, tổ chức, nhưng cơ chế xử lý chủ yếu vẫn là thông qua việc sửa đổi, bãi bỏ văn bản theo quy trình hành chính hoặc nghị viện, chứ chưa có kênh tài phán độc lập để phán xét tính hợp hiến. Cơ chế như vậy khiến Hiến pháp có nguy cơ bị “mềm hóa”, tức là không được vận dụng như một tiêu chuẩn pháp lý có hiệu lực trực tiếp trong việc bảo vệ quyền kinh tế. Việc thiếu vắng một thiết chế bảo hiến độc lập cũng đồng nghĩa với việc thiếu một công cụ kiểm soát quyền lực trong quá trình xây dựng chính sách, dẫn đến khả năng xung đột lợi ích, can thiệp hành chính vào thị trường, hoặc chồng chéo giữa các cơ quan quản lý.
Vì vậy, việc thiết lập cơ chế bảo đảm và tài phán hiến pháp trong lĩnh vực kinh tế cần được tiếp cận từ ba khía cạnh: (i) bảo đảm tính hợp hiến trong hoạt động lập pháp và thi hành pháp luật kinh tế; (ii) thiết lập cơ chế tài phán hiến pháp độc lập, hiệu lực và khả thi; (iii) phát triển văn hóa pháp lý tôn trọng Hiến pháp và thượng tôn pháp luật trong hoạt động kinh tế. Đây là những yếu tố tương hỗ, tạo nên một cơ chế bảo hiến đa tầng, vừa phòng ngừa, vừa xử lý vi phạm, bảo vệ hữu hiệu quyền hiến định về kinh tế của tổ chức và cá nhân.
Trước hết, bảo đảm tính hợp hiến trong hoạt động lập pháp về kinh tế đòi hỏi sự đổi mới căn bản trong quy trình xây dựng pháp luật. Theo tinh thần Nghị quyết 66-NQ/TW, việc xây dựng và thi hành pháp luật phải lấy quyền con người, quyền công dân làm trung tâm, đồng thời thiết lập quy trình kiểm soát tính hợp hiến ngay từ khâu đề xuất chính sách. Cần coi việc đánh giá tác động hiến pháp là một bước bắt buộc trong quy trình lập pháp, tương tự như đánh giá tác động kinh tế - xã hội. Mọi dự thảo luật về kinh tế đều phải được thẩm định không chỉ về kỹ thuật lập pháp mà còn về tính tương thích với các quy định của Hiến pháp, đặc biệt các điều khoản liên quan đến quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh, bình đẳng và cạnh tranh. Cơ chế này có thể được thực hiện thông qua việc tăng thẩm quyền và năng lực của Ủy ban Pháp luật của Quốc hội, Bộ Tư pháp, hoặc thông qua việc thành lập một Hội đồng thẩm định hiến pháp độc lập có chức năng tham vấn và kiến nghị đối với những dự thảo văn bản có nguy cơ vi hiến. Đồng thời, cần công khai hóa các kết quả đánh giá tác động hiến pháp để người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội có thể tham gia phản biện, giám sát. Điều này không chỉ bảo đảm tính minh bạch mà còn củng cố niềm tin của xã hội vào quy trình xây dựng pháp luật, phù hợp với nguyên tắc dân chủ hiến định.
Tiếp đó, về mặt cơ chế tài phán, vấn đề đặt ra là Việt Nam cần một thiết chế có thẩm quyền độc lập để xem xét, phán quyết tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật, nhất là các văn bản liên quan đến kinh tế. Kinh nghiệm của Cộng hòa Liên bang Đức cho thấy, Tòa án Hiến pháp Liên bang đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ quyền con người và quyền kinh tế cơ bản. Cơ quan này không chỉ có quyền tuyên bố một đạo luật hoặc văn bản dưới luật vi hiến, mà còn giải quyết khiếu nại hiến pháp của cá nhân, tổ chức khi bị xâm phạm quyền hiến định. Cơ chế “khiếu nại hiến pháp” ở Đức là một công cụ hữu hiệu để bảo vệ quyền tài sản, quyền tự do nghề nghiệp và quyền tự do kinh doanh, qua đó tạo dựng niềm tin của xã hội đối với pháp quyền và thị trường. Hàn Quốc cũng áp dụng mô hình tương tự, với Tòa án Hiến pháp có thẩm quyền kiểm soát lập pháp và hành pháp, trong đó bao gồm quyền tuyên bố vô hiệu các quy định vi hiến liên quan đến kinh tế và thương mại.
Ở Việt Nam, mặc dù Điều 119 Hiến pháp đã giao trách nhiệm bảo vệ Hiến pháp cho toàn bộ hệ thống chính trị, song chưa có thiết chế tài phán chuyên trách. Tòa án nhân dân tối cao mới chỉ được trao thẩm quyền giải thích pháp luật và hướng dẫn xét xử, chưa có quyền xem xét, tuyên bố một văn bản quy phạm pháp luật là vi hiến. Do đó, cần nghiên cứu và lựa chọn một trong ba hướng cải cách thể chế sau đây:
Thứ nhất, thành lập Tòa án Hiến pháp độc lập có thẩm quyền tài phán tối cao về hiến pháp, chịu trách nhiệm xem xét tính hợp hiến của các đạo luật và văn bản dưới luật, đồng thời giải quyết khiếu nại hiến pháp của tổ chức, cá nhân bị xâm phạm quyền kinh tế.
Thứ hai, nếu chưa thành lập được tòa án chuyên trách, có thể thiết lập Hội đồng Hiến pháp trực thuộc Quốc hội, hoạt động theo cơ chế bán tài phán, có quyền xem xét trước và sau ban hành luật, đặc biệt đối với các đạo luật kinh tế, tài chính, thương mại.
Thứ ba, trao thẩm quyền hạn chế nhưng thực chất cho Tòa án nhân dân tối cao, cho phép cơ quan này được quyền xem xét và kiến nghị đình chỉ áp dụng các văn bản có dấu hiệu vi hiến trong lĩnh vực kinh tế khi giải quyết các vụ việc cụ thể. Dù lựa chọn mô hình nào, yêu cầu tiên quyết là thiết chế đó phải độc lập, có thẩm quyền rõ ràng, quy trình minh bạch và quyết định có giá trị bắt buộc đối với các cơ quan nhà nước.
Song song với việc xây dựng thiết chế tài phán hiến pháp, cần phát triển cơ chế giám sát hiến pháp mang tính xã hội. Việc bảo vệ Hiến pháp không chỉ là trách nhiệm của cơ quan nhà nước mà còn là quyền của nhân dân, các tổ chức nghề nghiệp, hiệp hội doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học. Cần khuyến khích các chủ thể xã hội tham gia giám sát việc thi hành Hiến pháp trong lĩnh vực kinh tế, thông qua cơ chế phản biện chính sách, góp ý dự thảo luật, giám sát việc thực hiện các cam kết quốc tế liên quan đến quyền tài sản, quyền kinh doanh, cạnh tranh công bằng và bảo vệ người tiêu dùng. Mặt khác, cần tăng cường tính minh bạch của cơ quan hành pháp và lập pháp, bảo đảm mọi quyết định về chính sách kinh tế, đầu tư công, tài chính, đất đai, thuế, phí đều có thể được kiểm soát công khai, có cơ chế giải trình trước nhân dân và Quốc hội. Đây chính là cách thức cụ thể để đưa nguyên tắc “Hiến pháp tối thượng” đi vào đời sống kinh tế, biến sự tuân thủ Hiến pháp thành văn hóa pháp lý trong quản trị quốc gia.
Một khía cạnh khác của cơ chế bảo hiến trong kinh tế là bảo vệ quyền tài sản và quyền tự do kinh doanh của công dân trước hành vi hành chính hoặc lập pháp trái pháp luật. Hiện nay, hệ thống tòa án hành chính của Việt Nam có thẩm quyền giải quyết khiếu kiện hành vi hành chính hoặc quyết định hành chính, nhưng chủ yếu dừng lại ở việc xem xét tính hợp pháp theo quy định dưới luật, chưa có cơ chế xem xét tính hợp hiến của văn bản pháp luật hoặc chính sách làm căn cứ cho hành vi hành chính đó. Điều này dẫn đến tình trạng, ngay cả khi quyền kinh tế bị xâm phạm do chính sách hoặc văn bản trái Hiến pháp, người dân và doanh nghiệp cũng không có kênh khiếu nại hữu hiệu để yêu cầu xem xét vi hiến. Vì vậy, việc bổ sung cơ chế khiếu nại hiến pháp là rất cần thiết, cho phép tổ chức, cá nhân có quyền trực tiếp hoặc gián tiếp yêu cầu cơ quan tài phán hiến pháp xem xét một quy định hay hành vi của cơ quan công quyền có xâm phạm đến quyền hiến định hay không. Cơ chế này sẽ góp phần củng cố niềm tin của công dân và doanh nghiệp, đồng thời nâng cao trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc bảo đảm quyền kinh tế.
Việc thiết lập cơ chế tài phán hiến pháp cũng cần được gắn với lộ trình cải cách tư pháp theo hướng nâng cao năng lực, tính độc lập và trách nhiệm giải trình của tòa án. Mọi cơ chế bảo hiến chỉ có ý nghĩa khi được thực hiện bởi một nền tư pháp liêm chính, chuyên nghiệp, có khả năng giải thích và vận dụng trực tiếp Hiến pháp trong xét xử. Cần tăng cường đào tạo thẩm phán về pháp luật hiến pháp và quyền con người, đồng thời khuyến khích tòa án vận dụng trực tiếp các quy định của Hiến pháp khi xét xử những vụ án có yếu tố quyền kinh tế, quyền sở hữu hoặc quyền tự do kinh doanh. Đây là cách tiếp cận phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển, nơi Hiến pháp được xem là nguồn luật trực tiếp, có thể viện dẫn trong các phán quyết tư pháp.
Về lâu dài, cơ chế bảo hiến trong lĩnh vực kinh tế phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển Nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế. Việc xây dựng cơ chế tài phán hiến pháp không chỉ nhằm kiểm soát quyền lực trong nước mà còn bảo đảm sự tương thích với các chuẩn mực quốc tế về quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh và đầu tư. Việt Nam đã là thành viên của nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP), trong đó đều có các cam kết về minh bạch pháp lý, bảo vệ nhà đầu tư và cơ chế giải quyết tranh chấp công – tư. Do đó, việc củng cố cơ chế bảo hiến trong nước cũng là cách để thực thi nghiêm túc các cam kết quốc tế, nâng cao vị thế và uy tín của hệ thống pháp luật Việt Nam trên trường quốc tế.
Từ góc độ chính sách, việc thiết lập cơ chế bảo đảm và tài phán hiến pháp trong lĩnh vực kinh tế không chỉ là vấn đề kỹ thuật pháp lý mà còn là quyết sách thể chế quan trọng, thể hiện bước chuyển từ mô hình “quản lý, kiểm soát” sang mô hình “bảo vệ, phục vụ”. Nhà nước phải được nhìn nhận không chỉ là chủ thể ban hành luật mà còn là đối tượng bị ràng buộc bởi luật, trong đó Hiến pháp đóng vai trò giới hạn quyền lực và bảo đảm quyền kinh tế của nhân dân. Khi cơ chế bảo hiến được vận hành hiệu quả, các quyết định chính sách, pháp luật, quy hoạch, đầu tư sẽ trở nên minh bạch, có tính dự báo và ổn định cao hơn, từ đó tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, thu hút đầu tư và phát triển kinh tế bền vững.
Như vậy, việc hoàn thiện cơ chế bảo đảm và tài phán hiến pháp trong lĩnh vực kinh tế phải được thực hiện đồng bộ trên bốn phương diện: thứ nhất, hoàn thiện quy trình lập pháp, bảo đảm mọi đạo luật kinh tế đều được kiểm tra, thẩm định tính hợp hiến trước khi ban hành; thứ hai, xây dựng thiết chế tài phán hiến pháp độc lập, đủ năng lực phán quyết tính hợp hiến của văn bản pháp luật; thứ ba, tăng cường cơ chế giám sát xã hội, phản biện và minh bạch trong hoạt động kinh tế; thứ tư, nâng cao năng lực tư pháp và phát triển văn hóa pháp quyền tôn trọng Hiến pháp trong toàn xã hội. Đây là hệ thống giải pháp có tính chiến lược, phù hợp với định hướng hoàn thiện thể chế theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng, cũng như yêu cầu tại Nghị quyết 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật và Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân.
Có thể khẳng định rằng, chỉ khi Hiến pháp được bảo vệ bằng cơ chế tài phán độc lập, hiệu lực và minh bạch, các quyền kinh tế cơ bản của công dân và doanh nghiệp mới thực sự được bảo đảm, khung pháp lý hiến định về kinh tế mới phát huy giá trị trong thực tiễn. Đó chính là nền tảng để xây dựng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, nơi mà Hiến pháp không chỉ là tuyên ngôn chính trị, mà là công cụ pháp lý sống động, bảo vệ quyền tự do, quyền tài sản và khuyến khích sáng tạo, phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
IV. KIẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
Việc phân tích khung pháp lý hiến định đối với nền kinh tế Việt Nam cho thấy Hiến pháp năm 2013 đã tạo dựng một nền tảng pháp lý vững chắc cho mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, khẳng định rõ nguyên tắc bình đẳng giữa các thành phần kinh tế, bảo vệ quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh và quyền tham gia vào đời sống kinh tế của công dân, tổ chức. Tuy nhiên, để các quy định hiến định trở thành hiện thực sống động trong đời sống kinh tế - xã hội, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo đảm và tài phán hiến pháp nhằm bảo vệ quyền kinh tế hiến định của công dân, doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm sự tối thượng của Hiến pháp trong toàn bộ hệ thống pháp luật.
Hiến pháp 2013 đã ghi nhận rõ vai trò trung tâm của quyền con người và quyền công dân, trong đó có các quyền kinh tế, như quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh, quyền bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực và quyền tham gia thị trường. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành pháp luật cho thấy vẫn còn nhiều rào cản trong việc bảo đảm các quyền này. Một số văn bản quy phạm pháp luật, chính sách quản lý hoặc thủ tục hành chính vẫn có biểu hiện hạn chế quyền tự do kinh doanh, chưa bảo đảm nguyên tắc bình đẳng giữa các thành phần kinh tế; việc bảo vệ quyền tài sản chưa thực sự hiệu quả; và cơ chế xử lý văn bản, hành vi vi phạm Hiến pháp còn mang tính hành chính, thiếu tính tài phán độc lập. Đây là những điểm nghẽn thể chế cần được tháo gỡ bằng các cải cách pháp lý toàn diện và đồng bộ.
Trước hết, cần thể chế hóa đầy đủ các nguyên tắc hiến định về kinh tế thành các quy định pháp luật cụ thể, có khả năng thực thi cao. Trong đó, quy trình xây dựng pháp luật phải được cải cách theo hướng đặt kiểm soát tính hợp hiến làm yêu cầu bắt buộc ở mọi giai đoạn. Việc đánh giá tác động hiến định của các dự thảo luật kinh tế cần được quy định rõ trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, với sự tham gia của cơ quan thẩm định độc lập, chuyên môn sâu. Mọi dự thảo văn bản pháp luật có khả năng ảnh hưởng đến quyền sở hữu, quyền kinh doanh hoặc quyền bình đẳng của công dân, tổ chức phải được rà soát nghiêm ngặt về tính tương thích với Hiến pháp, tránh để xuất hiện các quy định mang tính hạn chế hoặc phân biệt đối xử. Cùng với đó, cần áp dụng nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quy trình xây dựng chính sách kinh tế, bảo đảm sự tham gia rộng rãi của người dân, doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp và các viện nghiên cứu trong phản biện chính sách.
Thứ hai, cần thiết lập cơ chế bảo hiến chuyên trách nhằm kiểm soát quyền lực nhà nước trong lĩnh vực kinh tế và bảo vệ hữu hiệu các quyền hiến định. Việt Nam có thể lựa chọn một trong các mô hình sau: (1) Thành lập Tòa án Hiến pháp độc lập, có thẩm quyền tuyên bố tính hợp hiến của các đạo luật, nghị định, nghị quyết và giải quyết khiếu nại hiến pháp của công dân, tổ chức; (2) Xây dựng Hội đồng Hiến pháp thuộc Quốc hội hoạt động theo cơ chế bán tài phán, có thẩm quyền xem xét trước và sau khi ban hành luật, đặc biệt đối với các văn bản pháp luật kinh tế; (3) Trao thẩm quyền hiến định hạn chế cho Tòa án nhân dân tối cao, cho phép cơ quan này được quyền tạm đình chỉ hoặc kiến nghị hủy bỏ các văn bản có dấu hiệu vi hiến trong lĩnh vực kinh tế khi xét xử vụ việc cụ thể. Dù lựa chọn mô hình nào, điểm cốt lõi là thiết chế bảo hiến phải độc lập, minh bạch, có thẩm quyền thực chất và có giá trị pháp lý bắt buộc đối với toàn bộ hệ thống cơ quan nhà nước.
Thứ ba, cần xây dựng cơ chế khiếu nại hiến pháp, cho phép cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức có quyền gửi đơn lên cơ quan tài phán hiến pháp khi cho rằng quyền hiến định của mình về kinh tế bị xâm phạm. Cơ chế này sẽ tạo điều kiện để người dân chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, đồng thời giúp Nhà nước phát hiện sớm các bất cập trong chính sách và pháp luật. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc đưa Hiến pháp trở thành công cụ pháp lý thực tế, chứ không chỉ là khuôn mẫu chính trị.
Thứ tư, tăng cường năng lực và trách nhiệm của hệ thống tòa án trong việc vận dụng trực tiếp Hiến pháp khi xét xử. Tòa án cần được quyền viện dẫn các quy định của Hiến pháp 2013 trong việc bảo vệ quyền kinh tế, quyền sở hữu và quyền tự do kinh doanh của công dân, tổ chức. Cần xây dựng cơ chế giám sát thống nhất việc áp dụng Hiến pháp trong xét xử, thông qua hướng dẫn án lệ và cơ chế thẩm quyền giám đốc thẩm, bảo đảm sự nhất quán và hiệu lực trong toàn hệ thống tư pháp. Đây là nội dung phù hợp với định hướng cải cách tư pháp được xác định tại các nghị quyết của Trung ương, hướng tới xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, liêm chính và phụng sự công lý.
Thứ năm, thúc đẩy cơ chế giám sát hiến pháp xã hội, bảo đảm sự tham gia của nhân dân, cộng đồng doanh nghiệp, các tổ chức xã hội nghề nghiệp trong việc theo dõi, đánh giá việc thi hành Hiến pháp và pháp luật về kinh tế. Việc công khai, minh bạch các quy trình xây dựng, sửa đổi chính sách, nhất là các chính sách có tác động lớn đến quyền tài sản và quyền kinh doanh, sẽ tạo điều kiện để xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước một cách dân chủ và hiệu quả hơn. Đồng thời, cần phát triển văn hóa pháp lý tôn trọng Hiến pháp trong bộ máy nhà nước và trong toàn xã hội, coi việc tuân thủ Hiến pháp là chuẩn mực đạo đức công vụ và là điều kiện tiên quyết của Nhà nước pháp quyền.
Thứ sáu, cần bảo đảm tính tương thích giữa cơ chế bảo hiến trong nước với các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên, đặc biệt là trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP. Việc thực thi nghiêm túc các nghĩa vụ quốc tế về bảo vệ nhà đầu tư, bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ, tự do chuyển vốn và minh bạch pháp lý không chỉ củng cố niềm tin của đối tác quốc tế mà còn góp phần nâng cao năng lực thể chế, thúc đẩy hội nhập sâu rộng, bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.
Cuối cùng, cần khẳng định rằng, hoàn thiện cơ chế bảo đảm và tài phán hiến pháp trong lĩnh vực kinh tế không chỉ là một giải pháp kỹ thuật lập pháp, mà là một bước tiến về chất trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Khi Hiến pháp được bảo vệ bằng một thiết chế tài phán độc lập, có khả năng kiểm soát quyền lực và bảo đảm quyền kinh tế hiến định của công dân, Nhà nước sẽ thực sự trở thành “Nhà nước của pháp luật”, mọi quyết định chính sách, pháp luật, quy hoạch và quản lý kinh tế đều phải đặt trong giới hạn của Hiến pháp. Điều đó không chỉ bảo vệ quyền con người, quyền công dân, mà còn tạo dựng niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư, doanh nghiệp và toàn xã hội vào tính ổn định, minh bạch và dự báo của môi trường pháp lý.
Từ những phân tích trên, có thể kiến nghị một số chính sách trọng tâm như sau: (1) Thể chế hóa đầy đủ các quyền kinh tế hiến định trong pháp luật hiện hành và bảo đảm sự tương thích với Hiến pháp 2013; (2) Thiết lập cơ chế tài phán hiến pháp độc lập, có thẩm quyền phán quyết về tính hợp hiến của các văn bản và chính sách kinh tế; (3) Xây dựng cơ chế khiếu nại hiến pháp để bảo vệ quyền kinh tế của công dân, doanh nghiệp; (4) Tăng cường thẩm quyền và năng lực của hệ thống tòa án trong việc áp dụng Hiến pháp trực tiếp; (5) Mở rộng giám sát xã hội và bảo đảm tính minh bạch trong xây dựng, thực thi chính sách kinh tế; (6) Đảm bảo tính tương thích giữa pháp luật quốc gia và các chuẩn mực quốc tế về quyền kinh tế và đầu tư; (7) Phát triển văn hóa pháp quyền, đề cao trách nhiệm giải trình và thượng tôn Hiến pháp trong mọi hoạt động của Nhà nước và xã hội.
Khi các chính sách này được triển khai đồng bộ, Hiến pháp sẽ thực sự trở thành nền tảng pháp lý tối cao bảo đảm sự phát triển hài hòa giữa Nhà nước, thị trường và xã hội; đồng thời khơi dậy tiềm năng sáng tạo của nhân dân, thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân, nâng cao hiệu quả khu vực kinh tế nhà nước và củng cố vai trò điều tiết của Nhà nước pháp quyền. Đó chính là con đường để Việt Nam xây dựng một nền kinh tế hiện đại, công bằng, minh bạch, thịnh vượng và bền vững nơi mọi quyền hiến định về kinh tế được bảo vệ và thực thi đầy đủ, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc theo định hướng của Đảng và Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

