In trang này
Thứ ba, 30 Tháng 9 2025 07:55

Vai trò điều tiết của Nhà nước giữa các thành phần kinh tế đối với yêu cầu phát triển đất nước trong thời kỳ mới

I. Sự cần thiết

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và yêu cầu phát triển bền vững đang tái định hình cấu trúc của nền kinh tế thế giới, Việt Nam đứng trước những thách thức và cơ hội mới trong quá trình hoàn thiện mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (KTTHĐXHCN). Tác động của chuyển đổi số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và hội nhập kinh tế quốc tế đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải điều chỉnh vai trò của Nhà nước từ mô hình “quản lý điều hành” truyền thống sang mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển (Developmental State), nơi Nhà nước vừa là người kiến tạo thể chế, vừa là trung tâm định hướng chiến lược, điều tiết phát triển các khu vực kinh tế trọng yếu, đồng thời bảo đảm cân bằng giữa tăng trưởng, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

Tuy nhiên, sự thiếu đồng bộ giữa các mục tiêu vĩ mô truyền thống (như tăng trưởng GDP, ổn định tài chính tiền tệ, kiểm soát lạm phát) với các mục tiêu mới của thời đại số (như chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, phát triển bao trùm và bền vững) đang tạo ra khoảng trống chính sách đáng kể. Cơ chế điều tiết kinh tế hiện nay vẫn mang nặng tư duy quản lý hành chính mệnh lệnh, chưa thực sự vận hành theo nguyên tắc thị trường đầy đủ; hệ thống chính sách tài khóa, tiền tệ, đầu tư công, khoa học công nghệ và giáo dục đào tạo còn thiếu sự phối hợp chiến lược. Trong khi đó, khu vực tư nhân là động lực quan trọng của nền kinh tế vẫn gặp rào cản thể chế trong tiếp cận nguồn lực, thị trường và thông tin, làm hạn chế khả năng đổi mới sáng tạo và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ thực tế đó, việc nghiên cứu và xác lập lại các mục tiêu điều tiết vĩ mô theo hướng tổng hợp, đa chiều và thích ứng với bối cảnh mới là yêu cầu khách quan. Nhà nước cần đóng vai trò trung tâm trong việc định hình khung thể chế phát triển mới, bảo đảm sự tương tác hài hòa giữa Nhà nước, thị trường - xã hội, đồng thời thiết lập các cơ chế điều tiết thông minh (smart regulation) dựa trên dữ liệu, khoa học và đổi mới sáng tạo. Mục tiêu của nghiên cứu chính sách trong giai đoạn này là phân tích sâu các công cụ, mô hình và năng lực điều tiết của Nhà nước, nhằm đề xuất các định hướng thể chế phù hợp để phát huy hiệu quả các khu vực kinh tế then chốt, bao gồm kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân, kinh tế tập thể và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần của Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật và Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế.

Chính vì vậy, cần làm rõ vai trò kiến tạo và điều tiết của Nhà nước trong điều kiện kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tri thức, bảo đảm Nhà nước không can thiệp sâu vào hoạt động thị trường, mà định hướng thông qua công cụ chính sách, thể chế và quy hoạch chiến lược. Qua đó, mục tiêu dài hạn là xây dựng một Nhà nước pháp quyền kiến tạo phát triển, có năng lực hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng (evidence-based policy), biết “dẫn dắt” thay vì “thay thế” thị trường, đồng thời bảo đảm công bằng xã hội, an sinh bền vững và chủ quyền kinh tế quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và số hóa.

II. Mục tiêu và phương hướng tác động của Nhà nước

2.1. Xác định mục tiêu điều tiết vĩ mô trong bối cảnh mới

2.1.1. Mục tiêu và định hướng phát triển

Trong tiến trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, việc xác lập hệ thống mục tiêu, tiêu chuẩn và định hướng bổ sung cho chính sách kinh tế vĩ mô mang ý nghĩa chiến lược, vừa nhằm củng cố ổn định kinh tế xã hội, vừa thích ứng với những biến động nhanh chóng của bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Nhà nước với vai trò kiến tạo phát triển cần xây dựng một khung điều tiết vĩ mô tích hợp, trong đó kết hợp hài hòa “tứ giác mục tiêu truyền thống” gồm tăng trưởng, thương mại, việc làm và ổn định tiền tệ với các mục tiêu phát triển bền vững mở rộng (ESG + I) về môi trường, xã hội, quản trị và đổi mới sáng tạo. Đây không chỉ là bước phát triển tất yếu của tư duy kinh tế vĩ mô hiện đại, mà còn phù hợp với định hướng tại Nghị quyết số 66-NQ/TW (ngày 30/4/2025) về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, cũng như Nghị quyết số 68-NQ/TW (ngày 04/5/2025) về phát triển kinh tế tư nhân, bảo đảm sự thống nhất giữa tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững.

Trước hết, việc áp dụng khung “tứ giác vĩ mô truyền thống” vẫn giữ vai trò nền tảng cho điều hành kinh tế quốc gia. Mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, ổn định và bao trùm là trọng tâm của mọi chính sách, phản ánh năng lực sản xuất, khả năng thu hút đầu tư và hiệu quả của bộ máy quản lý nhà nước. Tuy nhiên, khác với giai đoạn trước đây chỉ chú trọng tăng trưởng về lượng, định hướng hiện nay nhấn mạnh chất lượng tăng trưởng, tức là tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, năng suất lao động và ứng dụng công nghệ cao. Tăng trưởng không chỉ được đo bằng GDP, mà còn bằng hiệu quả xã hội và bền vững môi trường, phản ánh đúng bản chất của mô hình phát triển mới.

Cùng với đó, mục tiêu cân bằng thương mại và cán cân thanh toán có vai trò đặc biệt trong nền kinh tế mở, nhất là trong bối cảnh hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nhà nước cần hướng tới mô hình điều tiết thương mại linh hoạt, bảo đảm cân đối giữa xuất khẩu và nhập khẩu, đồng thời duy trì dự trữ ngoại hối hợp lý, giảm thiểu rủi ro từ biến động thương mại quốc tế. Điều này đòi hỏi cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia, nâng cao chất lượng hàng hóa xuất khẩu, thúc đẩy sản xuất trong nước theo chuỗi cung ứng toàn cầu, và mở rộng thị trường chiến lược trong khu vực. Cán cân thanh toán ổn định không chỉ bảo đảm ổn định tỷ giá và niềm tin của nhà đầu tư quốc tế, mà còn góp phần vào an ninh kinh tế và tự chủ tài chính quốc gia.

Mục tiêu thứ ba là tăng việc làm, giảm thất nghiệp và nâng cao năng suất lao động, được coi là tiêu chí xã hội cốt lõi trong điều tiết vĩ mô. Trong nền kinh tế tri thức và số hóa, chính sách việc làm không chỉ hướng tới tạo công ăn việc làm đơn thuần, mà phải gắn liền với chuyển dịch cơ cấu lao động, nâng cao kỹ năng số, năng lực sáng tạo và khả năng thích ứng với công nghệ mới. Nhà nước cần thúc đẩy các chương trình đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) cho lực lượng lao động, nhất là trong lĩnh vực công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo, tài chính xanh, dịch vụ logistics và kinh tế số. Đồng thời, cần tăng cường hệ thống an sinh xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, nhằm bảo đảm công bằng, bao trùm và ổn định xã hội trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Mục tiêu thứ tư là ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát, đóng vai trò nền tảng trong duy trì niềm tin thị trường và ổn định kinh tế vĩ mô. Chính sách tiền tệ cần được điều hành linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa, tránh tình trạng “hai chính sách hai hướng”, đồng thời phải dựa trên dữ liệu và phân tích định lượng hiện đại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính, Việt Nam cần tăng cường khả năng dự báo, quản lý rủi ro dòng vốn và đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng. Ổn định giá trị đồng tiền không chỉ giúp bảo vệ thu nhập thực tế của người dân, mà còn tạo môi trường ổn định cho doanh nghiệp đầu tư và mở rộng sản xuất, từ đó thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.

Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của thời đại mới, khung “tứ giác vĩ mô” này cần được mở rộng theo hướng “tứ giác cộng ESG+I”, nhằm tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững về môi trường (E), xã hội (S), quản trị (G) và đổi mới sáng tạo (I), những tiêu chí đang trở thành tiêu chuẩn toàn cầu cho một nền kinh tế hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm.

Thứ nhất, về môi trường (Environmental), việc thể chế hóa kinh tế xanh và chuyển đổi năng lượng bền vững phải trở thành ưu tiên chính sách hàng đầu. Nhà nước cần ban hành khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon, cơ chế định giá phát thải, và chính sách ưu đãi thuế, tín dụng xanh đối với doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, năng lượng tái tạo và sản xuất thân thiện môi trường. Song song với đó, cần hoàn thiện hệ thống đánh giá tác động môi trường chiến lược (SEA) cho các dự án lớn, gắn chặt quy hoạch phát triển với tiêu chí phát thải ròng bằng 0 (Net Zero). Việc nội luật hóa các nguyên tắc phát triển bền vững không chỉ là nghĩa vụ quốc tế theo các cam kết như COP26, mà còn là cơ hội để Việt Nam thu hút nguồn vốn xanh toàn cầu, nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa và doanh nghiệp.

Thứ hai, về xã hội (Social), chính sách phát triển cần đảm bảo tính bao trùm và công bằng. Nhà nước cần hướng đến mục tiêu giảm bất bình đẳng thu nhập, mở rộng tiếp cận giáo dục, y tế, nhà ở và các dịch vụ công cơ bản. Hệ thống an sinh xã hội cần được cải cách theo hướng linh hoạt, số hóa và kết nối dữ liệu, bảo đảm mọi người dân đều được bảo vệ trước rủi ro về việc làm, sức khỏe và tuổi già. Chính sách lao động, tiền lương phải gắn với năng suất và chất lượng việc làm, hướng tới thu hẹp khoảng cách giữa khu vực chính thức và phi chính thức. Trong bối cảnh chuyển đổi số, các nhóm yếu thế như lao động nông thôn, người khuyết tật, người cao tuổi, cần được hỗ trợ để không bị loại khỏi tiến trình phát triển. Điều này phù hợp với định hướng “phát triển bao trùm, lấy con người làm trung tâm” đã được khẳng định trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030.

Thứ ba, về quản trị (Governance), mục tiêu trọng yếu là nâng cao hiệu quả điều hành và năng lực thể chế của Nhà nước. Điều này bao gồm việc cải cách thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và xây dựng cơ chế ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven governance). Việc triển khai chính phủ số và kinh tế số cần được xem như một trụ cột trong quản trị công hiện đại, giúp rút ngắn quy trình ra quyết định, giảm chi phí tuân thủ pháp luật cho doanh nghiệp và phòng chống tham nhũng, lãng phí. Đồng thời, cần thúc đẩy cơ chế phối hợp chính sách giữa các bộ, ngành theo mô hình điều hành vĩ mô tích hợp, bảo đảm tính thống nhất và hiệu quả trong hoạch định chính sách kinh tế quốc gia.

Thứ tư, về đổi mới sáng tạo (Innovation), đây là yếu tố được bổ sung trong cấu trúc ESG truyền thống, là động lực then chốt để nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Nhà nước cần xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn diện, trong đó thúc đẩy mối liên kết giữa nhà nước - doanh nghiệp - viện trường (Triple Helix); hoàn thiện khung pháp lý về tài sản trí tuệ, dữ liệu mở và sandbox công nghệ; đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho R&D và chuyển đổi số. Đặc biệt, chính sách tài chính, thuế cần được thiết kế để khuyến khích đổi mới: miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho dự án công nghệ cao, ưu đãi tín dụng cho startup, và hỗ trợ phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm. Sự kết hợp giữa quản trị tốt và đổi mới sáng tạo chính là chìa khóa để Việt Nam chuyển từ mô hình “tăng trưởng dựa trên vốn và lao động” sang “tăng trưởng dựa trên tri thức và công nghệ”.

Việc tích hợp “tứ giác truyền thống” với “ESG+I” đòi hỏi sự đổi mới căn bản trong tư duy điều tiết vĩ mô. Nhà nước không còn chỉ đóng vai trò kiểm soát, mà phải trở thành Nhà nước kiến tạo phát triển, biết định hướng, dẫn dắt và khuyến khích các lực lượng thị trường phát huy tiềm năng sáng tạo. Điều này đòi hỏi hoàn thiện thể chế pháp lý đồng bộ, đảm bảo quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh và bình đẳng giữa các khu vực kinh tế, như tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW đã nêu. Đồng thời, cần thiết lập các cơ chế phối hợp chính sách đa tầng, bảo đảm sự tương thích giữa chính sách tài khóa, tiền tệ, thương mại, lao động, môi trường, hướng đến phát triển tổng thể và bền vững.

Trên nền tảng đó, khung điều tiết vĩ mô mới của Việt Nam cần hướng đến ba định hướng chính sách cơ bản: (i) chuyển từ “điều hành ổn định” sang “điều tiết chủ động, thích ứng và dựa trên bằng chứng”, trong đó mọi chính sách phải dựa trên dữ liệu, phân tích định lượng và dự báo dài hạn; (ii) chuyển từ “mục tiêu tăng trưởng thuần túy” sang “mục tiêu tăng trưởng bền vững, xanh và bao trùm”, bảo đảm phát triển hài hòa giữa kinh tế - xã hội - môi trường; (iii) chuyển từ “quản lý theo ngành dọc” sang “quản trị liên thông, tích hợp”, phát huy sức mạnh liên ngành, liên vùng và hợp tác công tư trong hoạch định và thực thi chính sách.

Như vậy, trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp 4.0, khung “tứ giác vĩ mô mở rộng ESG+I” không chỉ là công cụ điều tiết kinh tế, mà còn là triết lý phát triển của Nhà nước pháp quyền kiến tạo, giúp Việt Nam vừa duy trì ổn định vĩ mô, vừa đạt được các mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, và bảo đảm an sinh xã hội. Việc thể chế hóa khung này trong pháp luật, chiến lược và chính sách quốc gia sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, số hóa, bao trùm và đổi mới sáng tạo, qua đó hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc theo tinh thần Đại hội XIII của Đảng và Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

2.1.2. Vai trò điều tiết, chống kế hoạch hoá

Trong tiến trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, một trong những yêu cầu mang tính bản chất và có ý nghĩa quyết định đối với vai trò của Nhà nước là chuyển đổi tư duy điều tiết kinh tế, từ mô hình quản lý hành chính, mệnh lệnh sang mô hình điều tiết vĩ mô hiện đại, dựa trên nguyên tắc thị trường, pháp quyền và minh bạch. Điều này không chỉ là một điều chỉnh về kỹ thuật quản lý kinh tế, mà là bước tiến chiến lược trong quá trình xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển (Developmental State) là nơi Nhà nước tập trung kiến tạo thể chế, định hướng chiến lược và bảo đảm công bằng xã hội, thay vì can thiệp trực tiếp, chi phối hoặc thay thế cơ chế vận hành của thị trường.

Theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa trong Nghị quyết số 10-NQ/TW (2017) về phát triển kinh tế tư nhân, Nghị quyết số 66-NQ/TW (30/4/2025) về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, cùng Nghị quyết số 68-NQ/TW (04/5/2025) về phát triển kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế, Đảng và Nhà nước đã khẳng định rõ nguyên tắc:“Tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy các quy luật của thị trường, không hành chính hóa các quan hệ kinh tế, bảo đảm quyền tự do kinh doanh, quyền bình đẳng và quyền sở hữu hợp pháp của các chủ thể kinh tế.”. Đây là sự chuyển đổi tư duy mang tính nền tảng từ Nhà nước “quản lý” sang Nhà nước “điều tiết”, từ can thiệp hành chính sang sử dụng các công cụ kinh tế vĩ mô để định hướng, hỗ trợ và khuyến khích phát triển.

Nguyên tắc đầu tiên và cũng là hạt nhân của cơ chế điều tiết hiện đại là tôn trọng và bảo vệ quan hệ cung cầu của thị trường, coi thị trường là “bàn tay vô hình” phân bổ nguồn lực, còn Nhà nước là “bàn tay hữu hình” bảo đảm trật tự, công bằng và hiệu quả. Nhà nước chỉ nên can thiệp thông qua các công cụ vĩ mô hợp pháp và minh bạch, như chính sách thuế, lãi suất, tỷ giá, đầu tư công và chi tiêu ngân sách, thay vì điều hành bằng mệnh lệnh hành chính. Trong nền kinh tế mở, các công cụ này có khả năng tác động gián tiếp nhưng hiệu quả đến cung cầu, giá cả, sản lượng và kỳ vọng thị trường, đồng thời bảo đảm nguyên tắc không bóp méo tín hiệu thị trường.

Chính sách thuế, chẳng hạn, phải được thiết kế như công cụ điều tiết chứ không phải là biện pháp hạn chế. Nhà nước có thể áp dụng thuế ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng sạch, hay khu vực nông nghiệp thông minh; đồng thời áp dụng thuế môi trường, thuế carbon nhằm khuyến khích sản xuất, tiêu dùng xanh, phù hợp với định hướng phát triển bền vững và cam kết tại COP26. Chính sách lãi suất và tỷ giá cũng cần được điều hành linh hoạt, dựa trên dữ liệu và mô hình dự báo, tránh việc áp đặt hành chính hoặc kiểm soát quá mức, vốn có thể gây méo mó thị trường tín dụng và đầu tư. Ngân hàng Nhà nước, với tư cách là cơ quan quản lý tiền tệ trung ương, cần tập trung vào mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền và bảo đảm thanh khoản hệ thống, thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động của từng doanh nghiệp hoặc ngân hàng.

Đồng thời, một trong những biểu hiện cản trở sự vận hành hiệu quả của kinh tế thị trường hiện nay là tư duy “quản không được thì cấm”, vốn xuất phát từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung trong quá khứ. Tư duy này dẫn đến tình trạng trì trệ, kìm hãm sáng tạo và làm mất cơ hội phát triển trong các lĩnh vực mới như công nghệ tài chính (Fintech), chuỗi khối (Blockchain), trí tuệ nhân tạo (AI), kinh tế chia sẻ hay năng lượng tái tạo. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 66-NQ/TW đã chỉ rõ yêu cầu “đổi mới mạnh mẽ tư duy pháp luật, chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo, từ tư duy cấm đoán sang tư duy mở, thúc đẩy thử nghiệm và sáng tạo trong khuôn khổ pháp luật”. Đây là cơ sở chính trị, pháp lý để thể chế hóa Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Cơ chế Sandbox cho phép doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân được thử nghiệm công nghệ, mô hình kinh doanh hoặc sản phẩm mới trong một phạm vi, thời gian và điều kiện được giám sát chặt chẽ bởi cơ quan nhà nước. Mô hình này đã được áp dụng hiệu quả tại nhiều quốc gia như Singapore, Anh, Hàn Quốc hay Đức, đặc biệt trong lĩnh vực Fintech, năng lượng tái tạo và y tế số. Tại Việt Nam, Quyết định số 942/QĐ-TTg (2021) về Chiến lược phát triển Chính phủ số và Quyết định số 999/QĐ-TTg (2019) phê duyệt Đề án phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đã đề cập đến việc xây dựng sandbox như một công cụ thể chế linh hoạt. Tuy nhiên, để sandbox thực sự phát huy hiệu quả, cần sớm ban hành Luật Thử nghiệm có kiểm soát, quy định rõ phạm vi, nguyên tắc, trách nhiệm và cơ chế bảo vệ rủi ro, bảo đảm hài hòa giữa quyền đổi mới của doanh nghiệp và nghĩa vụ bảo vệ lợi ích công cộng.

Bên cạnh việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cơ chế sandbox còn mang ý nghĩa sâu xa hơn: đó là chuyển dịch tư duy quản trị nhà nước từ “kiểm soát rủi ro” sang “quản lý rủi ro”, từ sợ hãi cái mới sang chủ động thích ứng với cái mới. Khi Nhà nước chấp nhận thử nghiệm, đồng nghĩa với việc thừa nhận khả năng sai sót có kiểm soát và coi thất bại là một phần của tiến bộ. Đây là tinh thần của Nghị quyết 66-NQ/TW, khi nhấn mạnh yêu cầu “dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, dám đổi mới vì lợi ích chung”.

Một yếu tố cốt lõi khác của cơ chế điều tiết hiện đại là tính minh bạch và khả năng dự đoán của chính sách. Trong nền kinh tế toàn cầu, nhà đầu tư và doanh nghiệp ra quyết định dựa trên thông tin, kỳ vọng và mức độ ổn định của môi trường pháp lý. Vì vậy, mọi chính sách điều tiết vĩ mô phải được xây dựng và công bố công khai, có lộ trình rõ ràng, tránh thay đổi đột ngột hoặc thiếu nhất quán. Việc bảo đảm tính dự đoán (predictability) không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất, kinh doanh, mà còn tạo dựng niềm tin thể chế (institutional trust), yếu tố then chốt thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước.

Để đạt được điều này, cần thực hiện ba cải cách chính: (i) thiết lập cơ chế đánh giá tác động chính sách (Regulatory Impact Assessment - RIA) bắt buộc đối với mọi văn bản quy phạm pháp luật có tác động kinh tế; (ii) xây dựng Cổng thông tin chính sách quốc gia, công khai dữ liệu, quy trình và kết quả tham vấn trong suốt vòng đời chính sách; (iii) quy định trách nhiệm giải trình và hậu kiểm chính sách sau ban hành, nhằm đo lường hiệu quả thực thi và điều chỉnh kịp thời. Các biện pháp này không chỉ tăng tính minh bạch mà còn tạo môi trường pháp lý ổn định, góp phần hiện thực hóa tinh thần “Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân” như được khẳng định trong Hiến pháp 2013.

Minh bạch cũng phải đi đôi với công khai hóa dữ liệu điều hành vĩ mô. Trong thời đại kinh tế số, dữ liệu là nền tảng của niềm tin. Việc công khai các chỉ tiêu kinh tế - xã hội, dự báo chính sách tiền tệ, tài khóa, hay kết quả đánh giá tác động môi trường - xã hội không chỉ giúp tăng tính dự đoán, mà còn tạo điều kiện để xã hội, doanh nghiệp và giới học thuật tham gia phản biện chính sách. Đây là bước tiến cần thiết để xây dựng mô hình “chính phủ mở”, phù hợp với xu hướng toàn cầu và yêu cầu cải cách hành chính theo Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030.

Một yêu cầu quan trọng khác là nâng cao chất lượng điều tiết vĩ mô dựa trên bằng chứng (evidence-based policy making). Thay vì dựa vào mệnh lệnh chủ quan hoặc phản ứng ngắn hạn, chính sách cần được xây dựng trên cơ sở phân tích dữ liệu, nghiên cứu khoa học và dự báo định lượng. Việc hình thành các Trung tâm phân tích chính sách độc lập hoặc Đơn vị tư vấn kinh tế chiến lược trực thuộc Chính phủ sẽ giúp cung cấp thông tin, kịch bản và khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng thực tiễn, góp phần giảm thiểu rủi ro chính sách và tăng hiệu quả điều hành.

Như vậy, vai trò điều tiết của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa không phải là sự tiếp nối của “kế hoạch hóa tập trung” mà là sự tái định nghĩa quyền lực công theo hướng giới hạn, minh bạch và kiến tạo. Nhà nước không áp đặt, mà dẫn dắt; không can thiệp hành chính, mà định hướng bằng chính sách; không quản lý thay doanh nghiệp, mà tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển trong khuôn khổ pháp luật rõ ràng và công bằng. Khi Nhà nước vận hành theo nguyên tắc thị trường, khuyến khích thử nghiệm có kiểm soát và bảo đảm minh bạch, dự đoán, niềm tin của xã hội và nhà đầu tư sẽ được củng cố, nền kinh tế sẽ vận hành hiệu quả hơn, năng suất xã hội được cải thiện, và đổi mới sáng tạo trở thành động lực phát triển thực chất.

Đây chính là tinh thần cốt lõi mà các Nghị quyết mới của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 66-NQ/TW và Nghị quyết số 68-NQ/TW, đang hướng tới: một Nhà nước pháp quyền hiện đại, lấy thể chế làm công cụ điều tiết, lấy thị trường làm động lực phân bổ nguồn lực, và lấy niềm tin, minh bạch dự đoán làm nền tảng cho sự phát triển bền vững. Khi những nguyên tắc này được thể chế hóa đồng bộ trong luật pháp, chính sách và bộ máy quản lý, Việt Nam sẽ từng bước khẳng định vị thế của mình như một nền kinh tế năng động, minh bạch và kiến tạo, hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng vẫn bảo đảm độc lập, tự chủ và công bằng xã hội, đúng với định hướng của Đại hội XIII của Đảng và Chiến lược phát triển kinh tế xã hội giai đoạn 2021 - 2030.

2.2. Hoàn thiện pháp luật về vai trò các khu vực kinh tế

2.2.1. Kinh tế tư nhân - động lực quan trọng cho phát triển

Trong tiến trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, việc khẳng định và thể chế hóa vai trò của kinh tế tư nhân như một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế là bước chuyển căn bản về tư duy và chính sách phát triển. Từ chỗ từng bị nhìn nhận là khu vực “bổ sung”, đến nay kinh tế tư nhân đã được xác định rõ trong Hiến pháp năm 2013 và đặc biệt được khẳng định tại Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị: “Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, cần được khuyến khích, hỗ trợ, bảo đảm môi trường pháp lý minh bạch, bình đẳng và thuận lợi để phát triển bền vững”. Đây không chỉ là sự thay đổi về ngôn ngữ chính trị, mà là bước ngoặt thể chế, phản ánh nhận thức mới về vai trò của khu vực tư nhân trong quá trình hiện đại hóa, công nghiệp hóa, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Trước hết, vị thế pháp lý của kinh tế tư nhân cần được nhìn nhận từ cấu trúc hiến định của nền kinh tế quốc dân. Điều 51 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế; kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, kinh tế tập thể cùng với kinh tế nhà nước ngày càng trở thành nền tảng vững chắc của nền kinh tế quốc dân; kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế”. Tuy nhiên, việc Nghị quyết số 68-NQ/TW nâng cấp vị thế này lên thành “một động lực quan trọng nhất” thể hiện rõ sự phát triển về nhận thức lý luận và thực tiễn, đặt khu vực kinh tế tư nhân vào vị trí trung tâm trong chiến lược tăng trưởng. Điều đó cũng hàm ý rằng, mọi thiết kế thể chế, chính sách kinh tế, quy hoạch nguồn lực quốc gia đều phải xuất phát từ nguyên tắc bảo đảm quyền phát triển, quyền bình đẳng và quyền cạnh tranh của khu vực tư nhân như những quyền hiến định và kinh tế cơ bản.

Theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW, mục tiêu cụ thể được đặt ra đến năm 2030 là phấn đấu khu vực kinh tế tư nhân đóng góp 55-58% GDP, có ít nhất 2 triệu doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, hình thành một số tập đoàn kinh tế tư nhân lớn, có năng lực cạnh tranh khu vực và quốc tế, và phát triển mạnh mẽ hệ sinh thái doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Mục tiêu này đặt ra yêu cầu cấp thiết về thể chế hóa chính sách, không chỉ trong lĩnh vực đầu tư, thuế, tín dụng, mà còn trong bảo đảm quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh và quyền bình đẳng tiếp cận cơ hội thị trường. Để đạt được các chỉ tiêu nêu trên, cần triển khai đồng bộ ba nhóm giải pháp: (i) cải cách thể chế pháp lý, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, an toàn và có khả năng dự báo; (ii) bảo vệ quyền tài sản và quyền tự do kinh doanh thông qua hoàn thiện pháp luật hình sự, dân sự và tố tụng; (iii) thúc đẩy liên kết chiến lược giữa khu vực tư nhân với khu vực kinh tế nhà nước và FDI, hình thành hệ sinh thái hợp tác, cạnh tranh lành mạnh.

Trước hết, về cải cách thể chế pháp lý, Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp luật bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo quy định tại Điều 33 Hiến pháp năm 2013: “Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm.” Tinh thần này đòi hỏi các luật chuyên ngành phải được rà soát để loại bỏ những giấy phép con, điều kiện kinh doanh không cần thiết, và các quy định mang tính xin - cho. Chính phủ cần đẩy mạnh triển khai Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư sửa đổi, hướng đến giảm tối đa chi phí tuân thủ, đơn giản hóa thủ tục thành lập doanh nghiệp và đăng ký đầu tư. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế bảo đảm quyền bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực, bao gồm đất đai, vốn tín dụng, tài nguyên và dữ liệu. Đây là những yếu tố mà khu vực tư nhân lâu nay còn gặp nhiều rào cản so với doanh nghiệp nhà nước.

Thứ hai, về bảo vệ quyền tài sản và quyền kinh doanh, Nghị quyết 68-NQ/TW đã nhấn mạnh yêu cầu phải hoàn thiện pháp luật hình sự, dân sự và tố tụng hình sự theo hướng ưu tiên áp dụng các biện pháp dân sự, kinh tế, hành chính trước khi xử lý hình sự trong các vi phạm phát sinh từ hoạt động kinh tế. Cách tiếp cận này thể hiện tư duy tiến bộ của Nhà nước pháp quyền, khi thừa nhận rằng không phải mọi sai phạm kinh tế đều phải bị hình sự hóa, mà cần phân biệt rõ giữa hành vi gian lận có chủ ý và sai phạm kỹ thuật, quản trị. Cần sớm sửa đổi Bộ luật Hình sự 2015 và Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, làm rõ phạm vi trách nhiệm hình sự của cá nhân, pháp nhân thương mại, cũng như cơ chế bồi thường dân sự, khắc phục hậu quả trước khi xem xét trách nhiệm hình sự. Việc “phi hình sự hóa” các quan hệ kinh tế, dân sự không chỉ bảo vệ quyền tài sản hợp pháp, mà còn tạo tâm lý an toàn, khuyến khích doanh nhân dám đầu tư, dám đổi mới, dám chịu rủi ro.

Bên cạnh đó, cần tăng cường cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế hiệu quả, bao gồm cả trọng tài thương mại, hòa giải thương mại và tòa án chuyên trách. Việc mở rộng thẩm quyền cho các Trung tâm trọng tài độc lập, đồng thời khuyến khích sử dụng các hình thức trọng tài trực tuyến và phán quyết điện tử, sẽ giúp giảm tải cho hệ thống tư pháp, rút ngắn thời gian giải quyết, đồng thời phù hợp với xu thế số hóa trong quản trị kinh tế. Ngoài ra, cần hoàn thiện Luật Phá sản theo hướng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ nợ và người lao động, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp tái cấu trúc thay vì giải thể.

Thứ ba, về thúc đẩy liên kết và hợp tác giữa các khu vực kinh tế, mục tiêu của Nghị quyết 68-NQ/TW là xây dựng hệ sinh thái liên kết ba trụ cột: doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giữ vai trò dẫn dắt đầu tư công và hạ tầng chiến lược; khu vực tư nhân phát huy vai trò đổi mới sáng tạo, năng động, hiệu quả; và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tạo ra cầu nối chuyển giao công nghệ, quản trị tiên tiến. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần ban hành khung pháp lý về hợp tác công tư (PPP) thực chất, minh bạch, đồng thời khuyến khích liên kết sản xuất, chuỗi giá trị giữa doanh nghiệp tư nhân với DNNN và FDI. Mô hình này không chỉ giúp nâng cao năng suất, mà còn tạo ra chuỗi cung ứng nội địa bền vững, tăng khả năng tự chủ của nền kinh tế trước biến động toàn cầu.

Đặc biệt, cần xây dựng cơ chế ưu đãi và bảo vệ các tập đoàn tư nhân lớn có vai trò chiến lược quốc gia. Tương tự như Hàn Quốc với mô hình Chaebol hay Nhật Bản với Keiretsu, Việt Nam cần phát triển các tập đoàn tư nhân chủ lực trong các lĩnh vực mũi nhọn như năng lượng tái tạo, công nghiệp chế biến, chế tạo, hạ tầng số, logistics và công nghệ tài chính. Các tập đoàn này cần được Nhà nước hỗ trợ thông qua chính sách tín dụng ưu đãi, tiếp cận đất đai minh bạch, bảo vệ thương hiệu và sở hữu trí tuệ, đồng thời khuyến khích đầu tư ra nước ngoài có kiểm soát để mở rộng thị trường. Việc hình thành những doanh nghiệp “đầu tàu” sẽ kéo theo sự phát triển của hàng nghìn doanh nghiệp vệ tinh, góp phần hiện thực hóa mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp vào năm 2030.

Song song với đó, cần thúc đẩy liên kết vùng và ngành, hình thành cụm doanh nghiệp (cluster) theo chuỗi giá trị, nơi doanh nghiệp tư nhân vừa cạnh tranh vừa hợp tác trong đổi mới sáng tạo, chia sẻ dữ liệu và tiếp cận công nghệ. Nhà nước đóng vai trò điều phối, xây dựng hạ tầng logistics, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp sinh thái và hỗ trợ tài chính cho các cụm ngành trọng điểm. Sự kết hợp giữa năng lực đổi mới của khu vực tư nhân với nguồn lực chiến lược của DNNN và FDI sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

Ngoài các yếu tố về thể chế, cần đặc biệt chú trọng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực doanh nhân tư nhân, một nội dung được nhấn mạnh trong Nghị quyết 68-NQ/TW. Nhà nước cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ doanh nhân theo chuẩn quốc tế, khuyến khích tinh thần khởi nghiệp sáng tạo, liêm chính và trách nhiệm xã hội. Việc phát triển văn hóa doanh nghiệp tư nhân gắn với chuẩn mực ESG (môi trường, xã hội, quản trị) và đổi mới sáng tạo sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững của khu vực này trong kỷ nguyên xanh - số - tri thức.

Như vậy, thể chế hóa vai trò của kinh tế tư nhân không chỉ là việc khẳng định một thành phần kinh tế trong Hiến pháp hay nghị quyết, mà là thiết lập cơ chế bảo đảm thực chất cho quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu và quyền cạnh tranh bình đẳng. Khi Nhà nước thực hiện đúng vai trò “kiến tạo và điều tiết”, thị trường vận hành công khai, minh bạch và có tính dự báo cao, thì khu vực tư nhân mới có thể phát huy hết tiềm năng sáng tạo, trở thành động lực quan trọng nhất cho tăng trưởng nhanh và bền vững. Đây là con đường để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao, như định hướng của Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021- 2030 và tầm nhìn Đại hội XIII của Đảng.

Như Nghị quyết 68-NQ/TW đã khẳng định: “Phát triển kinh tế tư nhân là yêu cầu khách quan, lâu dài, là nhiệm vụ chiến lược nhất quán của Đảng, Nhà nước, là một trong những động lực quan trọng nhất để phát triển kinh tế nhanh, bền vững, bảo đảm độc lập, tự chủ và hội nhập hiệu quả.” Việc thể chế hóa đầy đủ tinh thần này sẽ đánh dấu bước trưởng thành của nền kinh tế Việt Nam, từ “kinh tế định hướng quản lý” sang kinh tế định hướng phát triển, từ “Nhà nước điều hành” sang “Nhà nước kiến tạo”, từ “tư nhân bổ sung” sang “tư nhân trung tâm”, qua đó mở ra một thời kỳ mới cho sự phát triển năng động, sáng tạo và thịnh vượng của quốc gia.

2.2.2. Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) - lực lượng then chốt

Trong cấu trúc của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (KTTHĐXHCN) ở Việt Nam, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) được xác định là lực lượng vật chất then chốt, đóng vai trò đặc biệt trong việc bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, định hướng phát triển và giữ vững độc lập, tự chủ của nền kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, yêu cầu đặt ra đối với DNNN không chỉ là “giữ vai trò chủ đạo” theo nghĩa sở hữu vốn nhà nước, mà là nâng cao năng lực cạnh tranh, hiệu quả và tính dẫn dắt của khu vực kinh tế nhà nước trong việc thực hiện các mục tiêu chiến lược của quốc gia. Tinh thần này đã được khẳng định rõ trong Dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị về tiếp tục đổi mới, nâng cao hiệu quả doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn mới, cũng như được kế thừa từ định hướng tại Nghị quyết số 12-NQ/TW ngày 03/6/2017 của Hội nghị Trung ương 5 (khóa XII), coi “cơ cấu lại, đổi mới và nâng cao hiệu quả doanh nghiệp nhà nước là nhiệm vụ chính trị trọng tâm, cấp bách”.

Trước hết, về vai trò và lĩnh vực hoạt động chiến lược của DNNN, pháp luật cần được hoàn thiện theo hướng xác định rõ phạm vi hoạt động hợp lý, tập trung vào những ngành, lĩnh vực thiết yếu đối với quốc gia, có vai trò điều tiết nền kinh tế, hoặc gắn với quốc phòng an ninh, cũng như các lĩnh vực mà khu vực tư nhân không thể hoặc không muốn đầu tư do rủi ro cao, thời gian thu hồi vốn dài hoặc hiệu quả kinh tế thấp nhưng có ý nghĩa chiến lược. Theo Dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị về DNNN (2025), các lĩnh vực DNNN cần tập trung bao gồm: năng lượng, hạ tầng giao thông, công nghiệp quốc phòng, tài nguyên khoáng sản chiến lược, an ninh mạng, cung ứng dịch vụ công ích thiết yếu và các ngành có ảnh hưởng lớn đến an ninh kinh tế quốc gia. Việc xác định ranh giới này là điều kiện tiên quyết để chấm dứt tình trạng đầu tư dàn trải, cạnh tranh không cần thiết với khu vực tư nhân, đồng thời đảm bảo nguồn lực nhà nước được sử dụng đúng mục tiêu, đúng vai trò, mang lại hiệu quả xã hội cao nhất.

Một trong những bất cập lớn hiện nay là nhiều DNNN vẫn hoạt động trong các lĩnh vực không còn mang tính công ích hoặc chiến lược, thậm chí đầu tư ra ngoài ngành, gây thất thoát vốn, lãng phí nguồn lực và giảm sút lòng tin của xã hội. Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2024, tổng tài sản của khu vực DNNN chiếm gần 30% GDP, nhưng chỉ đóng góp khoảng 27% thu ngân sách và hiệu suất sử dụng vốn thấp hơn khu vực tư nhân. Do đó, pháp luật về DNNN phải được sửa đổi toàn diện theo hướng xác định danh mục lĩnh vực chiến lược, danh mục đầu tư được phép, và cơ chế thoái vốn bắt buộc đối với hoạt động ngoài ngành. Mục tiêu là chuyển DNNN từ “người tham gia thị trường” sang “người dẫn dắt, định hướng thị trường”, đảm bảo công bằng trong cạnh tranh và không bóp méo các quy luật cung - cầu.

Về cơ cấu lại và đổi mới quản trị DNNN, Dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị nhấn mạnh yêu cầu “thể chế hóa việc cơ cấu lại triệt để khu vực DNNN gắn với đổi mới cơ chế quản trị theo chuẩn mực quốc tế, nâng cao tính minh bạch, công khai và trách nhiệm giải trình”. Cơ cấu lại DNNN không đơn thuần là sắp xếp lại tổ chức, mà là tái cấu trúc toàn diện từ mô hình hoạt động, chiến lược kinh doanh, danh mục đầu tư, đến quản trị tài chính và nhân sự. Nhà nước cần tiếp tục đẩy mạnh cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước tại những doanh nghiệp mà Nhà nước không cần nắm giữ, đồng thời tập trung vốn vào những tập đoàn, tổng công ty có vai trò định hướng, có năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo cao.

Quá trình cơ cấu lại này phải được thực hiện đồng bộ với cải cách mô hình quản trị doanh nghiệp nhà nước theo chuẩn mực OECD (2015) và các khuyến nghị của Nhóm G20. Cụ thể, cần tách bạch chức năng sở hữu vốn nhà nước với chức năng quản lý nhà nước; bảo đảm Nhà nước chỉ đóng vai trò chủ sở hữu thông qua Ủy ban Quản lý vốn Nhà nước tại doanh nghiệp hoặc cơ quan đại diện chuyên trách, không can thiệp hành chính vào hoạt động sản xuất, kinh doanh. Các tập đoàn, tổng công ty nhà nước phải được vận hành theo mô hình doanh nghiệp độc lập, tự chủ, minh bạch, có hội đồng thành viên chuyên nghiệp, chịu trách nhiệm về hiệu quả kinh doanh, bảo toàn và phát triển vốn.

Đặc biệt, việc áp dụng chuẩn mực quản trị doanh nghiệp hiện đại là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả của DNNN. Các nguyên tắc của OECD về quản trị doanh nghiệp nhà nước khuyến nghị sáu nội dung trọng yếu: (i) đảm bảo khuôn khổ pháp lý rõ ràng; (ii) tách biệt vai trò chủ sở hữu và chức năng điều hành; (iii) tăng cường tính minh bạch và công khai thông tin; (iv) bảo đảm đối xử công bằng giữa các cổ đông; (v) nâng cao năng lực của hội đồng quản trị; và (vi) tăng trách nhiệm giải trình. Việt Nam cần thể chế hóa các nguyên tắc này trong Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp (sửa đổi), đồng thời ban hành quy định bắt buộc công bố thông tin tài chính, báo cáo quản trị, kế hoạch đầu tư và rủi ro theo chuẩn mực quốc tế. Việc công khai, minh bạch dữ liệu DNNN không chỉ giúp phòng chống tham nhũng, thất thoát mà còn tạo cơ sở cho giám sát xã hội và kiểm toán độc lập, qua đó tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và công chúng.

Song song với việc cải cách quản trị, cần xây dựng cơ chế giám sát độc lập đối với hoạt động đầu tư, tài chính của DNNN. Cơ chế này có thể được thiết kế theo mô hình Ủy ban Giám sát tài sản nhà nước, hoạt động độc lập với các bộ, ngành và có chức năng đánh giá hiệu quả đầu tư, sử dụng vốn và quản trị rủi ro. Việc áp dụng kiểm toán công tư (joint audit), kết hợp giữa Kiểm toán Nhà nước và đơn vị kiểm toán độc lập, sẽ giúp bảo đảm tính khách quan, minh bạch và tránh xung đột lợi ích. Ngoài ra, cần thiết lập cơ chế đánh giá định kỳ về hiệu quả hoạt động của từng DNNN theo các chỉ tiêu cụ thể như: tỷ suất lợi nhuận trên vốn (ROE), năng suất lao động, tỷ lệ đổi mới công nghệ, mức độ tuân thủ ESG và tác động lan tỏa đến khu vực tư nhân.

Một vấn đề quan trọng khác là nâng cao năng lực lãnh đạo, quản trị và đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ quản lý DNNN. Việc bổ nhiệm, đánh giá, khen thưởng và kỷ luật người quản lý doanh nghiệp nhà nước cần được thực hiện trên cơ sở cạnh tranh, minh bạch và trách nhiệm cá nhân, thay vì dựa trên cơ chế hành chính hay thâm niên. Theo tinh thần Nghị quyết số 26-NQ/TW (2018) về xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, cần coi người quản lý DNNN là “công bộc chuyên nghiệp”, có bản lĩnh chính trị, năng lực quản trị hiện đại và tư duy thị trường, đồng thời gắn trách nhiệm với hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.

Đổi mới DNNN không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là vấn đề thể chế và chính trị, gắn với việc hoàn thiện cơ chế phân bổ quyền lực, kiểm soát quyền lực và phòng chống tham nhũng. Do đó, mọi cơ chế quản trị, đầu tư, tài chính của DNNN đều phải đặt trong khuôn khổ pháp quyền minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc triển khai công nghệ số, dữ liệu mở và blockchain trong quản trị đầu tư công và quản lý vốn nhà nước sẽ là hướng đi tất yếu nhằm tăng tính công khai, giảm thiểu rủi ro gian lận và thất thoát.

Ngoài ra, DNNN cần được định hướng trở thành đầu tàu đổi mới công nghệ và chuyển đổi số quốc gia. Theo Chiến lược chuyển đổi số đến năm 2030, DNNN phải đóng vai trò dẫn dắt trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), năng lượng tái tạo, hạ tầng số và chuỗi cung ứng thông minh. Việc kết nối DNNN với các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp tư nhân trong nước sẽ tạo ra hệ sinh thái đổi mới sáng tạo công tư (Public-Private Innovation Ecosystem), góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo đảm an ninh công nghệ.

Đồng thời, để DNNN thực sự phát huy vai trò “lực lượng vật chất then chốt”, cần củng cố cơ chế phối hợp giữa khu vực DNNN - tư nhân - FDI, hướng tới chuỗi giá trị quốc gia thống nhất. DNNN giữ vai trò định hướng chiến lược, tư nhân phát huy sáng tạo, FDI cung cấp công nghệ và quản trị, Nhà nước làm trọng tài thể chế. Mối liên kết này sẽ giúp Việt Nam không chỉ nâng cao hiệu quả đầu tư, mà còn hình thành năng lực tự chủ trong các ngành kinh tế chiến lược, hạn chế phụ thuộc vào nguồn vốn và công nghệ nước ngoài.

Như vậy, để doanh nghiệp nhà nước thực sự trở thành lực lượng vật chất then chốt của nền kinh tế, cần thiết lập một khung pháp lý và cơ chế quản trị hiện đại, trong đó Nhà nước chỉ đóng vai trò chủ sở hữu và định hướng chiến lược, còn DNNN phải vận hành theo nguyên tắc thị trường, cạnh tranh bình đẳng và minh bạch. Việc tập trung DNNN vào các lĩnh vực chiến lược, cơ cấu lại triệt để, áp dụng chuẩn mực quản trị OECD, cùng với tăng cường giám sát độc lập và trách nhiệm giải trình, sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho khu vực kinh tế nhà nước thực hiện đúng vai trò “dẫn dắt - ổn định - định hướng”.

Như Dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị về DNNN (2025) đã nêu: “Doanh nghiệp nhà nước là lực lượng vật chất then chốt của nền kinh tế, có vai trò dẫn dắt, mở đường, định hướng, thúc đẩy phát triển nhanh và bền vững, bảo đảm độc lập, tự chủ và an ninh kinh tế quốc gia.”. Khi được thể chế hóa đầy đủ và thực thi nghiêm túc, định hướng này sẽ giúp khu vực DNNN trở thành trụ cột vững chắc của nền kinh tế Việt Nam hiện đại, hội nhập, tự chủ và phát triển bền vững, đúng với tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng và Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021- 2030.

III. Giải pháp tăng cường năng lực kiến tạo của Nhà Nước

3.1. Hoàn thiện thể chế kinh tế

Trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo tinh thần Hiến pháp năm 2013 và các định hướng tại Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, yêu cầu hoàn thiện thể chế bảo vệ Hiến pháp, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, trở thành một nhiệm vụ trọng tâm, có ý nghĩa quyết định đối với việc bảo đảm tính thống nhất, ổn định và minh bạch của hệ thống pháp luật quốc gia. Hiến pháp là đạo luật gốc, là nền tảng của toàn bộ trật tự pháp lý; do đó, mọi chính sách, pháp luật kinh tế từ ban hành, thực thi đến giải quyết tranh chấp đều phải được kiểm soát về tính hợp hiến, để bảo đảm quyền con người, quyền công dân, quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh và quyền bình đẳng trong tiếp cận cơ hội thị trường. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải cách thể chế và hội nhập sâu rộng, việc xây dựng cơ chế bảo hiến hiệu quả, khả thi và phù hợp với điều kiện cụ thể của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là yêu cầu mang tính chiến lược, nhằm bảo vệ “trật tự hiến định kinh tế”, tức bảo đảm rằng mọi hoạt động của Nhà nước và thị trường đều nằm trong khuôn khổ Hiến pháp.

Thực tiễn thi hành pháp luật cho thấy, mặc dù Hiến pháp 2013 đã xác lập nguyên tắc “mọi văn bản pháp luật phải phù hợp với Hiến pháp” (Điều 119), song hệ thống cơ chế bảo hiến hiện hành vẫn chủ yếu mang tính chính trị hành chính, chưa có thiết chế tài phán độc lập để kiểm tra, phán quyết tính hợp hiến của các văn bản quy phạm pháp luật hoặc chính sách kinh tế. Trong khi đó, nhiều đạo luật và quy định dưới luật vẫn có nguy cơ xâm phạm hoặc hạn chế quyền hiến định về kinh tế, như quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh, quyền bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực, hay quyền tham gia thị trường. Tình trạng “vênh” giữa Hiến pháp và luật chuyên ngành, giữa các đạo luật với nhau, hoặc giữa pháp luật và thực tiễn điều hành kinh tế, tài chính, đang tạo ra rủi ro pháp lý và làm giảm niềm tin của xã hội, nhà đầu tư, doanh nghiệp đối với môi trường pháp lý. Do đó, việc thiết lập cơ chế thẩm định hiến định trong quy trình lập pháp và tăng cường cơ chế bảo vệ tư pháp đối với quyền hiến định về kinh tế là hai trụ cột cần được thể chế hóa ngay trong giai đoạn tới.

Một là, về cơ chế thẩm định hiến định (hay thẩm tra tính hợp hiến), cần được quy định cụ thể trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) theo hướng tăng cường kiểm soát từ sớm, từ xa trong quy trình xây dựng pháp luật. Theo tinh thần cải cách được nêu tại Nghị quyết 66-NQ/TW, “mọi chính sách, dự án luật phải được thẩm định kỹ lưỡng về tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất và tính khả thi trước khi trình cấp có thẩm quyền”. Tuy nhiên, hiện nay việc thẩm định này mới chủ yếu do Bộ Tư pháp thực hiện ở giai đoạn cuối của quá trình soạn thảo, mang tính kỹ thuật pháp lý, chưa thực sự xem xét sâu đến tác động hiến định của chính sách. Để khắc phục hạn chế đó, cần thiết lập quy trình thẩm tra tính hợp hiến ngay từ giai đoạn đề nghị xây dựng luật, do Ủy ban Pháp luật của Quốc hội hoặc một Hội đồng thẩm định hiến pháp độc lập đảm nhiệm.

Cơ chế này có thể được thiết kế theo hướng: mọi đề nghị xây dựng luật, nhất là trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, đầu tư, đất đai, tài nguyên, tín dụng, cạnh tranh đều phải kèm theo báo cáo đánh giá tác động hiến định (Constitutional Impact Assessment), trong đó xác định rõ khả năng ảnh hưởng đến các quyền hiến định và nguyên tắc kinh tế cơ bản. Hội đồng thẩm định hiến định sẽ xem xét, đánh giá và đưa ra ý kiến bắt buộc về tính phù hợp với Hiến pháp trước khi cơ quan chủ trì được phép xây dựng dự thảo luật. Đây là mô hình đã được nhiều quốc gia áp dụng, như Đức, Hàn Quốc, Pháp, nhằm bảo đảm rằng mọi đạo luật kinh tế đều “hợp hiến về nội dung và thủ tục” trước khi trình Quốc hội.

Song song đó, để bảo đảm tính khách quan, cần thiết lập cơ chế tham vấn hiến pháp công khai trong quy trình lập pháp, cho phép các chuyên gia, viện nghiên cứu, hiệp hội doanh nghiệp và người dân đóng góp ý kiến về tính hợp hiến của các dự thảo luật kinh tế. Việc công khai hóa báo cáo thẩm định hiến định sẽ góp phần tăng tính minh bạch, nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan soạn thảo, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc để kiểm soát quyền lực lập pháp, hành pháp, đúng với tinh thần “Nhà nước pháp quyền của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân” mà Hiến pháp 2013 xác lập.

Hai là, về tăng cường bảo vệ tư pháp đối với quyền hiến định trong lĩnh vực kinh tế, cần sớm hoàn thiện cơ chế cho phép Tòa án nhân dân được quyền áp dụng trực tiếp Hiến pháp trong xét xử, nhất là khi luật chuyên ngành chưa rõ, có xung đột hoặc có dấu hiệu vi phạm Hiến pháp. Đây là một nguyên tắc tiến bộ của Nhà nước pháp quyền hiện đại, đồng thời phù hợp với Điều 14 Hiến pháp 2013, khẳng định “quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật”.

Hiện nay, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014 và các văn bản hướng dẫn chưa quy định rõ thẩm quyền của Tòa án trong việc xem xét, áp dụng trực tiếp Hiến pháp. Trên thực tế, nhiều tranh chấp kinh tế, đặc biệt liên quan đến quyền tài sản, hợp đồng đầu tư, hoặc tranh chấp hành chính về đất đai, thuế, tín dụng có nguyên nhân từ sự thiếu rõ ràng hoặc mâu thuẫn của luật chuyên ngành. Khi đó, Tòa án vẫn phải áp dụng quy phạm dưới luật, thay vì căn cứ vào nguyên tắc hiến định để bảo vệ quyền kinh tế của đương sự. Điều này làm giảm hiệu lực của Hiến pháp như một “nguồn luật tối cao” trong thực tiễn tư pháp.

Để khắc phục tình trạng này, cần sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân theo hướng: (i) cho phép Tòa án viện dẫn và áp dụng trực tiếp các điều khoản của Hiến pháp khi giải quyết vụ án có liên quan đến quyền kinh tế cơ bản; (ii) quy định rõ trách nhiệm của Thẩm phán trong việc đánh giá tính hợp hiến của quy định pháp luật được áp dụng; (iii) thiết lập cơ chế “tham vấn hiến pháp” giữa Tòa án nhân dân tối cao và Ủy ban Pháp luật của Quốc hội khi phát hiện xung đột giữa luật với Hiến pháp.

Cùng với đó, cần nghiên cứu thiết lập cơ chế khiếu nại hiến pháp (constitutional complaint) trong tương lai, cho phép cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp có quyền yêu cầu cơ quan tài phán hiến pháp xem xét tính hợp hiến của quy định hoặc quyết định hành chính, khi quyền hiến định của họ bị xâm phạm. Cơ chế này, nếu được áp dụng, sẽ giúp củng cố lòng tin vào công lý, bảo đảm rằng các quyền kinh tế, đặc biệt là quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh, quyền bình đẳng trong cạnh tranh được bảo vệ bằng công cụ tư pháp độc lập, chứ không chỉ bằng biện pháp hành chính.

Một điểm cần nhấn mạnh là việc tăng cường bảo vệ tư pháp phải gắn liền với nâng cao năng lực của hệ thống Tòa án và đội ngũ Thẩm phán. Cần bổ sung nội dung giáo dục, đào tạo chuyên sâu về pháp luật hiến pháp và quyền con người cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư và cán bộ tư pháp, giúp họ có khả năng phân tích và vận dụng trực tiếp các quy định hiến định trong hoạt động xét xử. Đồng thời, Tòa án nhân dân tối cao cần được trao quyền ban hành án lệ hiến pháp, các phán quyết điển hình về việc áp dụng Hiến pháp trong giải quyết tranh chấp kinh tế để tạo sự thống nhất trong thực tiễn tư pháp và hướng dẫn cho các cấp Tòa án khác.

Như vậy, việc hoàn thiện thể chế bảo vệ Hiến pháp trong lĩnh vực kinh tế không chỉ là yêu cầu kỹ thuật pháp lý, mà là trụ cột của quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại. Cơ chế thẩm định hiến định trong lập pháp và bảo vệ tư pháp trong xét xử là hai hướng đi bổ trợ, cùng bảo đảm rằng mọi hành vi của cơ quan nhà nước và các chủ thể kinh tế đều phải đặt dưới sự chi phối của Hiến pháp. Khi Hiến pháp được tôn trọng như chuẩn mực tối cao của hệ thống pháp luật, các quyền kinh tế cơ bản được bảo vệ thực chất, niềm tin pháp lý của doanh nghiệp và xã hội được củng cố, thì nền kinh tế Việt Nam mới có thể phát triển bền vững, minh bạch và hội nhập sâu rộng, đúng với định hướng của Nghị quyết 66-NQ/TW về đổi mới công tác lập pháp và tinh thần Hiến pháp năm 2013 về thượng tôn pháp luật, kiểm soát quyền lực và bảo vệ quyền hiến định của nhân dân.

3.2. Đề cao tinh thần pháp quyền và trách nhiệm giải trình

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc đề cao văn hóa pháp quyền và trách nhiệm giải trình trở thành yêu cầu mang tính nền tảng, bảo đảm cho sự minh bạch, liêm chính và hiệu quả trong quản trị quốc gia. Văn hóa pháp quyền không chỉ là sự tuân thủ hình thức đối với pháp luật, mà là hệ giá trị chuẩn mực thể hiện ở ý thức tôn trọng Hiến pháp, tuân thủ quy định pháp luật, và hành xử công vụ dựa trên nguyên tắc thượng tôn pháp luật của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. Đây cũng là điều kiện tiên quyết để xây dựng một nền hành chính công minh bạch, giảm thiểu rủi ro tham nhũng, đồng thời tạo dựng môi trường kinh doanh ổn định, niềm tin cho doanh nghiệp và người dân.

Theo tinh thần của Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, văn hóa pháp quyền phải được coi là “một cấu phần cốt lõi của năng lực thể chế quốc gia”, trong đó mọi hoạt động lập pháp, hành pháp, tư pháp đều phải đặt trong khuôn khổ Hiến pháp và chịu sự giám sát của nhân dân. Nghị quyết yêu cầu phát triển “văn hóa thượng tôn Hiến pháp, tuân thủ pháp luật và đề cao trách nhiệm giải trình trong toàn bộ bộ máy hành chính nhà nước”, coi đây là tiêu chí đánh giá hiệu quả của cơ quan công quyền và năng lực lãnh đạo, quản trị của đội ngũ cán bộ, công chức. Việc thể chế hóa văn hóa pháp quyền đòi hỏi cải cách đồng bộ từ tư duy đến hành động: thay đổi cách thức ban hành chính sách, minh bạch hóa quy trình ra quyết định, và tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực thông qua pháp luật.

Cùng với đó, việc thể chế hóa trách nhiệm giải trình của cán bộ, công chức là bước đi then chốt nhằm cụ thể hóa tinh thần “công khai, minh bạch, trách nhiệm” trong hoạt động hành chính. Theo Luật Cán bộ, công chức (sửa đổi năm 2023) và Nghị quyết 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân, trách nhiệm giải trình không chỉ là nghĩa vụ báo cáo, mà còn là nguyên tắc ràng buộc pháp lý buộc người thực thi công vụ phải chịu trách nhiệm về quyết định và hành vi của mình, đặc biệt là trong việc cấp phép đầu tư, quản lý đất đai, thuế, hải quan và tín dụng. Việc chậm trễ, gây phiền hà, hoặc áp dụng quy định trái pháp luật phải được xem là vi phạm kỷ luật hành chính, thậm chí bị xử lý trách nhiệm cá nhân.

Đồng thời, cơ chế giải trình phải gắn với mục tiêu giảm thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, đúng như định hướng cải cách được Chính phủ xác lập trong Nghị quyết số 68/NQ-CP năm 2024 về cải thiện môi trường kinh doanh. Mỗi quyết định hành chính phải được ban hành trên cơ sở công khai thông tin, dễ dự đoán, có căn cứ pháp lý rõ ràng và được giám sát độc lập. Khi văn hóa pháp quyền và cơ chế giải trình được thiết lập vững chắc, bộ máy hành chính sẽ chuyển từ “quản lý, cấp phép” sang “phục vụ, hỗ trợ phát triển”, qua đó củng cố niềm tin của xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền kiến tạo, liêm chính, hành động, phục vụ nhân dân như định hướng tại Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.

IV. Kết Luận

Việc hoàn thiện vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sống còn trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển bền vững. Bài viết đã phân tích và kiến nghị các phương hướng hành động chính sách cấp thiết, tập trung vào hai trụ cột:

Thứ nhất, về mục tiêu điều tiết vĩ mô, Nhà nước cần chuyển đổi sang mô hình "Tứ giác vĩ mô mở rộng", không chỉ duy trì sự ổn định về tăng trưởng, việc làm, thương mại và tiền tệ mà còn phải tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững mới (kinh tế xanh, kinh tế số, đổi mới sáng tạo). Điều này đòi hỏi phải từ bỏ tư duy kế hoạch hoá, thay vào đó là sử dụng các công cụ thị trường và thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) để thúc đẩy các mô hình kinh tế mới.

Thứ hai, về hoàn thiện pháp luật cho các khu vực kinh tế, cần thể chế hóa mạnh mẽ Nghị quyết của Đảng. Đối với Kinh tế Tư nhân, phải hoàn thiện pháp luật để bảo đảm đầy đủ, trọn vẹn các quyền kinh tế hiến định (quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh), tạo môi trường pháp lý để khu vực này trở thành "một động lực quan trọng nhất" đạt mục tiêu 55-58% GDP. Đối với Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN), cần xác định rõ ràng vai trò lực lượng vật chất then chốt, tập trung vào lĩnh vực chiến lược và thiết yếu, đồng thời đổi mới quản trị theo chuẩn mực quốc tế, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Chỉ khi các mục tiêu vĩ mô được xác lập toàn diện, đồng bộ, và vai trò của Nhà nước được chuyển hóa thành Nhà nước kiến tạo phát triển thông qua việc hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế có tính hợp hiến và hợp lý (bao gồm cả việc nâng cao năng lực thẩm định hiến định), thì Việt Nam mới có thể vượt qua các bẫy thu nhập trung bình, khơi dậy tối đa tiềm năng nội lực, và hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ 21.