1. Logic, phương pháp, giới hạn cải cách thể chế giám sát nhà nước
Cải cách thể chế giám sát nhà nước là một trong những cuộc cải cách quan trọng trong lĩnh vực chính trị mà Trung Quốc đã thực hiện trong những năm gần đây. Cuộc cải cách này không chỉ có tác động lớn đến cấu trúc quyền lực của nhà nước mà còn mở ra một giai đoạn mới trong công cuộc cải cách chính trị. Đầu tiên, nó đã tiến hành tái sắp xếp quyền lực nhà nước, hình thành một kết cấu dân chủ mới. Thêm vào đó, cải cách này cũng thiết lập lại hệ thống chống tham nhũng, tạo ra một mạng lưới giám sát toàn diện, bao trùm hầu hết các thành phần trong hệ thống cán bộ và công chức. Tóm lại, cải cách thể chế giám sát nhà nước đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố và đổi mới bộ máy nhà nước Trung Quốc. Chính vì vậy, việc cải cách thể chế giám sát không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả công tác chống tham nhũng mà còn để tạo ra một môi trường chính trị trong sạch hơn. Các mô hình chống tham nhũng hiện nay chí ít đều chưa giải quyết được vấn đề về tính ổn định và tính liên tục của công cuộc chống tham nhũng, đối với việc chống tham nhũng với áp lực cao từ sau Đại hội XVIII đến nay, đứng trước việc giải quyết các vụ án tham nhũng tồn tại từ trước và sức ép của tham nhũng mang tính hệ thống, chúng ta cần tỏ rõ và tăng cường thái độ không khoan nhượng đối với tham nhũng. Vì vậy, sau Đại hội lần thứ XIX Đảng Cộng sản Trung Quốc, về mặt lý luận, việc nghiên cứu logic cải cách của Ủy ban Giám sát nhà nước là hết sức cần thiết.
Về việc tiến hành thí điểm cải cách Ủy ban Giám sát nhà nước, ba địa phương được lựa chọn là Chiết Giang, Sơn Tây và Bắc Kinh, mỗi nơi mang những đặc điểm và thách thức khác nhau trong việc chống tham nhũng. Trong số đó, tỉnh Chiết Giang nổi bật với nền kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ. Trung Quốc đã thực hiện công cuộc cải cách mở cửa từ nhiều năm trước, song song với những tranh luận về mối quan hệ giữa tham nhũng và cải cách. Câu hỏi được đặt ra là liệu tham nhũng có phải là một “chất bôi trơn” cho quá trình này, và liệu kinh tế tư nhân có phải chịu đựng “tội bẩm sinh” hay không. Chúng ta cần nhìn nhận tích cực những đóng góp mà kinh tế tư nhân đã mang lại, thay vì chỉ đơn thuần tập trung vào những vấn đề mang tính lịch sử đặt ra về tội lỗi của nó.Tình trạng suy giảm kinh tế ở Chiết Giang, một phần lớn xuất phát từ sự hạn chế trong đầu tư của các doanh nghiệp tư nhân. Bởi vậy, tỉnh này cần có sự phân tích cẩn trọng về mối quan hệ giữa doanh nghiệp tư nhân và tham nhũng. Việc khuyến khích đầu tư từ khu vực tư nhân trong một môi trường minh bạch sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi kinh tế. Ngược lại, Sơn Tây lại mang dấuấn của mô hình phát triển phụ thuộc vào tài nguyên và sức mạnh của các doanh nghiệp nhà nước, nơi mà tình trạng tham nhũng đang diễn ra ở mức độ nghiêm trọng. Nếu thực hiện thí điểm tại Sơn Tây, tỉnh này có thể sở hữu những bài học quý giá trong công cuộc chống tham nhũng, từ những khó khăn và thách thức mà địa phương này đang phải đối mặt.
Bắc Kinh, với vai trò là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của quốc gia, cũng là một thách thức đặc biệt.Ở nơi đây, các cơ quan chống tham nhũng thường xuyên phải làm việc trong môi trường mà tổ chức và cá nhân có quyền lực chính trị lớn hơn đang hiện diện. Do đó, việc tìm kiếm và áp dụng các phương pháp chống tham nhũng hiệu quả yêu cầu một cách tiếp cận cẩn trọng và khéo léo. Trong bối cảnh đó, việc tiến hành thí điểm cải cách ở Bắc Kinh sẽ giúp tích lũy những kinh nghiệm quý báu, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp nhằm đối phó hiệu quả với vấn nạn tham nhũng.
Như vậy, việc lấy mẫu thí điểm tại ba địa phương này không chỉ mang tính chất thử nghiệm mà còn có thể tạo ra những bài học quan trọng trong việc cải cách hệ thống chống tham nhũng hiện tại. Mỗi địa phương sẽ cung cấp những góc nhìn và kinh nghiệm riêng biệt, góp phần không nhỏ vào việc hình thành các chính sách và biện pháp cụ thể nhằm kiểm soát và giảm thiểu tham nhũng trong bối cảnh phát triển kinh tế đa dạng của Trung Quốc. Sự kết hợp từ các kinh nghiệm thực tiễn, từ Chiết Giang, Sơn Tây đến Bắc Kinh sẽ giúp thúc đẩy một hệ thống giám sát hiệu quả và bền vững hơn cho cả nước.
Khi thảo luận về việc lựa chọn mô hình xây dựng chế độ giám sát, có ba loại mẫu chế độ chính mà chúng ta cần xem xét một cách cẩn thận. Loại mẫu đầu tiên là chế độ ngự sử, một hình thức giám sát có nguồn gốc từ thời nhà Tần. Chế độ ngự sử đã đóng một vai trò rất quan trọng trong việc hình thành và phát triển nền văn minh Trung Hoa, giúp nó không chỉ tồn tại qua nhiều thế kỷ mà còn phát triển mạnh mẽ theo thời gian. Nhờ vào chế độ này, các hệ thống khác như chế độ khoa cử, chế độ can gián, và chế độ giám sát đã được tách bạch rõ ràng với hệ thống giáo dục, chính trị, cũng như các lý thuyết Nho giáo. Điều này chứng tỏ rằng chế độ giám sát đóng một vai trò quyết định trong việc củng cố và phát triển các lĩnh vực khác trong xã hội.
Thiết kế ban đầu của chế độ giám sát ngự sử tập trung vào việc giám sát dị thế, tức là tính phi đồng nhất giữa người giám sát và người bị giám sát. Qua thời gian, mô hình này đã phát triển và trở thành một hình thức hợp nhất giữa người giám sát và người bị giám sát, tạo ra một cấu trúc chặt chẽ hơn và hiệu quả hơn trong việc đảm bảo công bằng và minh bạch.
Loại mẫu chế độ thứ hai mà chúng ta cần xem xét là Viện Giám sát do Tôn Trung Sơn đề xuất. Theo khuôn khổ của chế độ “hiến pháp ngũ quyền phân lập”, Viện Giám sát được thành lập với mục tiêu đảm nhận chức năng giám sát các hoạt động của chính quyền. Ý tưởng của Tôn Trung Sơn về việc lập ra Viện Giám sát không chỉ nhằm khống chế quyền lực chuyên quyền, mà còn phòng ngừa sự tái diễn của quy luật chu kỳ hưng vong đã xảy ra trong lịch sử của các triều đại Trung Quốc trước đây. Điều này cho thấy một tầm nhìn xa trông rộng về việc xây dựng một hệ thống chính trị thực sự có trách nhiệm và minh bạch.
Cuối cùng, mẫu chế độ thứ ba là Ủy ban Độc lập chống tham nhũng (ICAC) của Đặc khu hành chính Hồng Kông. Mô hình này nổi bật với thẩm quyền mạnh mẽ và hiệu quả cao trong việc ngăn chặn và xử lý tham nhũng. Tuy nhiên, để Ủy ban này có thể phát huy được vai trò của mình một cách tối ưu, cần phải có những điều kiện đặc thù. Chính vì thế, khi học hỏi từ mô hình này, chúng ta phải xem xét một cách tỉ mỉ và không nên bắt chước một cách tùy tiện, bởi mỗi hệ thống có những đặc thù riêng.
Cả ba mô hình chế độ giám sát trên đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Điều này cho thấy chúng ta không thể thiết kế Ủy ban Giám sát nhà nước chỉ dựa vào một mô hình cố định mà cần phải tổng hợp các yếu tố từ nhiều mô hình khác nhau. Khi quyết định lựa chọn chế độ Ủy ban Giám sát, cần phải xem xét một cách toàn diện các vấn đề còn tồn tại và phân tích logic của từng mô hình nhằm tìm ra những giải pháp phù hợp nhất cho thực trạng của xã hội hiện nay. Việc thiết kế một hệ thống giám sát hiệu quả và bền vững không chỉ cần cái nhìn từ lịch sử mà còn phải cân nhắc đến các thành phẩm đã có trong thực tiễn, để đảm bảo cho sự phát triển lâu dài và ổn định của đất nước.
Một số nhà nghiên cứu đã đề xuất hai lôgích cải cách quan trọng, đóng vai trò nền tảng trong việc định hình các chính sách và chiến lược phát triển chính trị và xã hội. Lôgíc thứ nhất là lôgíc cải cách theo chủ nghĩa quy phạm, điều này có nghĩa là cần tôn trọng quyền uy của hiến pháp, duy trì tính ổn định của trật tự pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền con người. Lôgích này nhấn mạnh rằng mọi cải cách cần phải có một căn cứ pháp lý vững chắc và phải được thực hiện trong khuôn khổ của quy định pháp luật hiện hành. Việc bảo vệ quyền con người không chỉ là nghĩa vụ mà còn là yêu cầu căn bản trong quá trình cải cách, đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử công bằng và bình đẳng trước pháp luật.
Lôgíc cải cách thứ hai là cải cách chế độ chính trị, theo đó, cải cách không chỉ đơn thuần là những thay đổi bề mặt mà còn mang tính chất phá bỏ những rào cản đã có từ lâu đời. Cải cách trong nghĩa này nhìn nhận mọi sự thay đổi như một biện pháp để xóa bỏ các loại rào cản mà có thể mâu thuẫn với quá trình cải cách theo tư duy pháp trị. Chúng ta cần hiểu rằng “cải cách quan trọng phải có căn cứ pháp lý”, là yêu cầu mà giới lãnh đạo đã đặt ra nhằm đảm bảo rằng quá trình này được thực hiện một cách hợp lý và hiệu quả.
Vấn đề đặt ra là làm thế nào để xử lý thỏa đáng sức ép mang tính kết cấu này. Đó là một thách thức đã tồn tại trong quá khứ, và giờ đây lại trở thành một vấn đề nổi bật. Một trong những mối quan tâm lớn hiện nay là thuyết vi hiến lành tính. Bên cạnh những nhà lý luận ủng hộ quan điểm này, một số nhà nghiên cứu khác lại phản đối thuyết vi hiến lành tính. Câu hỏi đặt ra là liệu việc cải cách thể chế giám sát nhà nước được triển khai trước có thể dẫn đến việc xuất hiện vấn đề vi hiến lành tính hay không. Đây là một chủ đề cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các cải cách trong tương lai.
Một vấn đề khác cần xem xét là thuộc tính của quyền lực. Sau khi chủ nghĩa lập hiến cận đại phát triển, mô hình quyền lực không nhất thiết phải hoàn toàn tương ứng với ba loại quyền lực cổ điển, nhưng cơ bản vẫn nên tuân thủ nguyên tắc tam quyền phân lập. Trong bối cảnh cải cách hiện tại, việc sáp nhập cơ quan giám sát hành chính thuộc hệ thống Quốc vụ viện với bộ máy chống tham nhũng, lạm dụng chức vụ và phòng ngừa tội phạm chức vụ của cơ quan kiểm sát, cùng với bộ máy kiểm tra kỷ luật trong Đảng, khiến Ủy ban Giám sát nhà nước trở thành một cơ quan tập trung quyền lập pháp, quyền hành pháp, quyền tư pháp, và quyền của Đảng. Điều này đặt ra câu hỏi nghiêm túc về cách thức mà Ủy ban Giám sát nhà nước sẽ xác định tính chất của mình, cũng như xây dựng nguyên tắc vận hành tương ứng, một bài toán cực kỳ khó khăn.
Mối quan hệ giữa cải cách thể chế giám sát với cải cách thể chế tư pháp cũng là một điểm cần chú ý. Có khả năng rằng cải cách này sẽ cản trở cải cách kia hay không là một câu hỏi quan trọng. Trong quá khứ, khi thiết kế cải cách thể chế tư pháp, việc tách riêng thẩm quyền chống tham nhũng, lạm dụng chức vụ và phòng ngừa tội phạm chức vụ của Viện kiểm sát dường như không được cân nhắc kỹ lưỡng. Thực tế là các phương án cải cách thể chế tư pháp mà Hội nghị Trung Ương 3 và 4 khóa XVIII quyết định đều không quy định rõ ràng về vấn đề này. Điều này dẫn đến một thực trạng hiện tại rằng, khi cải cách Ủy ban Giám sát nhà nước, chúng ta cần phải thiết kế lại không chỉ các chế độ giám sát mà còn các cơ chế tư pháp liên quan, bao gồm các quyền xét xử, quyền điều tra và trinh sát.
Để đảm bảo rằng hệ thống giám sát và tư pháp có thể hoạt động một cách hiệu quả và hài hòa, một cách tiếp cận tổng hợp chắc chắn là cần thiết. Chúng ta cần phát triển một khung pháp lý rõ ràng, trong đó định nghĩa vai trò và trách nhiệm của từng cơ quan giám sát, đồng thời xác định mối quan hệ tương tác giữa chúng. Điều này không chỉ giúp cải cách hoạt động một cách mạch lạc hơn mà còn tạo điều kiện để tối ưu hóa các quy trình và phương thức giám sát, từ đó nâng cao hiệu lực của các cơ quan nhà nước trong việc chống tham nhũng, quản lý và thực thi pháp luật.
Cuối cùng, quá trình cải cách không chỉ là trách nhiệm của một nhóm nhà lãnh đạo hay các nhà nghiên cứu chính trị, mà còn cần sự tham gia của toàn bộ xã hội. Các ý kiến đóng góp từ người dân và các tổ chức xã hội sẽ giúp làm phong phú thêm quá trình cải cách, đồng thời tạo ra sự đồng thuận xã hội, nâng cao tính hợp pháp và sự chấp nhận của các chính sách mới. Như vậy, việc thực hiện các lôgích cải cách một cách đồng bộ, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước và sự tham gia của người dân sẽ tạo nên một hệ thống giám sát và tư pháp vững mạnh, chỗ dựa cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Cơ quan kiểm sát hiện đang đối mặt với nhiều loại hình cải cách khác nhau, điều này không chỉ đặt ra thách thức mà còn mở ra cơ hội lớn cho sự phát triển của hệ thống pháp luật. Mặc dù trong quá khứ đã có nhiều nghiên cứu lý luận liên quan đến vấn đề này, nhưng phần lớn các nghiên cứu thường không đi sâu vào những khía cạnh thiết yếu, dẫn đến những hiểu lầm và thiếu sót trong việc xác định vị trí cũng như vai trò của lý luận kiểm sát trong hệ thống kiểm sát hiện hành. Khi nhìn lại, ta nhận thấy rằng rất nhiều xác định trước đây liên quan đến quyền tự điều tra, tự bắt giữ và tự truy tố của Viện kiểm sát không chính xác và chưa phản ánh đúng thực tế.
Đặc biệt, vào thời điểm trước đây, đã có một phương án xây dựng chế độ mang tên chế độ giám sát viên nhân dân nhằm giải quyết những vấn đề nảy sinh từ quyền tự điều tra, tự bắt giữ và tự truy tố của Viện kiểm sát. Tuy nhiên, chế độ này đã tiêu tốn một lượng lớn nhân lực và vật lực mà không đạt được hiệu quả như mong đợi, và đây cũng chính là điểm được nhấn mạnh trong báo cáo của Hội nghị Trung ương 4 khóa XVIII. Từ những thông tin trên, có thể nhận thấy rằng việc cải cách và xây dựng một hệ thống kiểm sát phù hợp hơn với bối cảnh hiện đại là cực kỳ quan trọng.
Trước đây, công việc của giám sát viên nhân dân nằm trong phạm vi của Viện kiểm sát, nhưng sau Hội nghị Trung ương này, nó đã trở thành một phần việc chung của Bộ Tư pháp. Số lượng giám sát viên nhân dân trên toàn quốc Trung Quốc hiện đã lên đến hàng trăm nghìn người, và chế độ này được hình thành để giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền tự điều tra, tự bắt giữ và tự truy tố. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là khi ba chức năng này được chuyển đổi, chế độ giám sát viên nhân dân sẽ đi đâu và sẽ đóng vai trò như thế nào trong quá trình cải cách, quả thực là một câu hỏi cần được nghiên cứu và xem xét kỹ lưỡng.
Cải cách do Ủy ban Giám sát nhà nước tiến hành cũng đã mang lại những thách thức đối với cải cách thể chế tư pháp. Một trong những vấn đề chính là sự manh mún trong cải cách thể chế tư pháp hiện nay. Sau khi thực hiện cải cách Ủy ban Giám sát nhà nước, cải cách thể chế tư pháp có thể còn gặp nhiều khó khăn hơn, dẫn đến hiệu quả khách quan đi ngược lại với những nguyện vọng và mục tiêu ban đầu mà các nhà lãnh đạo đề ra. Một ví dụ cụ thể về vấn đề này là hoạt động tố tụng công ích của Viện kiểm sát, mà từ sau Đại hội XVIII đã trở thành một biện pháp chiến lược quan trọng trong tiến trình cải cách tư pháp.Hoạt động tố tụng công ích đã được triển khai qua nhiều thủ tục khác nhau và được Ủy ban Thường vụ Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc ủy quyền thí điểm. Việc giao hoạt động tố tụng công ích cho Viện kiểm sát không chỉ là một quyết định mang tính tính toán chiến lược lớn mà còn thể hiện vai trò quan trọng của quyền tự điều tra của Viện kiểm sát như một công cụ hỗ trợ cho hoạt động tố tụng công ích. Trong bối cảnh hiện tại, Viện kiểm sát có thể sử dụng quyền tự điều tra để điều tra các hành vi tham nhũng, lạm dụng chức vụ, cũng như các tội phạm chức vụ nhằm thúc đẩy tiến trình tố tụng công ích.
Tuy nhiên, sau khi bị tước bỏ các quyền này, việc duy trì và thúc đẩy hoạt động tố tụng công ích trong tương lai sẽ trở thành một thách thức không nhỏ. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để đảm bảo rằng các hoạt động tố tụng công ích vẫn được thực hiện một cách hiệu quả và liên tục, bất chấp những thay đổi trong quyền lực và cơ chế hoạt động của Viện kiểm sát. Điều này không chỉ quan trọng đối với sự tồn tại của hoạt động tố tụng công ích mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến công tác cải cách thể chế tư pháp trong tương lai.
Một khía cạnh cần được chú trọng nữa trong cải cách hiện nay là mối quan hệ giữa hệ thống kiểm sát và các cơ quan tư pháp khác. Cần có sự hợp tác chặt chẽ và đồng bộ giữa các cơ quan này để tạo ra một môi trường pháp lý vững mạnh, góp phần thực hiện hiệu quả các quyền tự điều tra và tố tụng công ích. Để đạt được điều này, cần hình thành các cơ chế phối hợp, thông tin liên lạc và làm việc chung giữa các cơ quan kiểm sát, tư pháp và các cơ quan liên quan khác.
Ngoài ra, việc công khai minh bạch trong hoạt động của hệ thống kiểm sát và luật pháp cũng cần được đẩy mạnh. Sự minh bạch không chỉ giúp tăng cường lòng tin của người dân đối với hệ thống kiểm sát, mà còn tạo ra một kênh phản ánh hiệu quả các vấn đề nảy sinh trong quá trình thực thi quyền lực. Qua đó, chúng ta có thể thu hút được những ý kiến đóng góp, phản hồi từ cộng đồng và xã hội, từ đó cải thiện chất lượng hoạt động của hệ thống. Như vậy, những cải cách đối với cơ quan kiểm sát hiện đang diễn ra một cách mạnh mẽ và cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc. Bên cạnh những thách thức tồn tại trong vấn đề tự điều tra, tự bắt giữ và tự truy tố, còn có cả những cơ hội để cải cách xây dựng một hệ thống tư pháp hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn. Cùng với sự tham gia và đóng góp ý kiến từ phía người dân, các chính sách và chiến lược trong tương lai sẽ có cơ hội trở thành hiện thực, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và tiến bộ hơn.
Việc xác định tính chất của Ủy ban Giám sát nhà nước là điều cực kỳ quan trọng trong quá trình xây dựng chế độ. Nếu không rõ ràng về tính chất của Ủy ban Giám sát nhà nước, sẽ xuất hiện nhiều vấn đề phức tạp. Cụ thể, nếu Ủy ban Giám sát nhà nước được xem là cơ quan thực thi quyền hành pháp, thì đương nhiên nó sẽ phải chịu sự thẩm tra của tư pháp. Ngược lại, nếu Ủy ban này thực thi quyền điều tra tư pháp, thì cần phải dựa vào Điều 135 của Hiến pháp, điều này đồng nghĩa với việc phải tuân thủ nguyên tắc kiểm soát và phối hợp lẫn nhau trong quá trình tố tụng hình sự. Tóm lại, việc làm rõ tính chất của Ủy ban Giám sát nhà nước là vô cùng cần thiết để tránh những rắc rối trong hoạt động của chế độ. Cải cách thể chế tư pháp yêu cầu các cơ quan Đảng và Nhà nước không được phép can thiệp vào các vụ án, trong khi chức năng chính của Ủy ban Giám sát nhà nước nắm giữ cả quyền kiểm tra kỷ luật của Đảng lại là điều tra và xét xử các vụ án, quan hệ mâu thuẫn giữa hai điều này sẽ được giải quyết như thế nào? Điều này cần được giải đáp trong quá trình xây dựng chế độ.
Mặt khác, nếu muốn đạt được mục tiêu cải cách giám sát bao trùm toàn diện, thì phải nghiêm chỉnh tuân thủ giới hạn pháp luật tương đối, tức là cơ quan giám sát phải tôn trọng địa vị hiến định của cơ quan quyền lực, đồng thời tuân thủ nguyên tắc hiến định xét xử độc lập.
Một là, vấn đề giám sát bao trùm toàn diện. Cái gọi là bao trùm toàn diện mà Ủy ban Giám sát đề cập là để chỉ toàn bộ nhân viên làm việc cho nhà nước, cán bộ, công chức nhà nước và những người hưởng lương và phụ cấp từ ngân sách. Theo thống kê của tác giả, Trung Quốc hiện có hơn 80 triệu người đang nhận chu cấp từ ngân sách. Căn cứ theo nguyên lý của tội phạm học hình sự, điều tra 1 người thì ít nhất sẽ ảnh hưởng đến 3 người, vậy với phạm vi giám sát bao trùm toàn diện trên 80 triệu người, thì về mặt lý luận ít nhất sẽ ảnh hưởng đến 200-300 triệu người. Vấn đề thứ nhất của bao trùm toàn diện là bao trùm toàn diện việc giám sát Đại hội đại biểu nhân dân như thế nào. Tất cả các cơ quan nhà nước khác đều do Đại hội đại biểu nhân dân bầu ra, chịu trách nhiệm trước Đại hội đại biểu nhân dân, vậy việc giám sát của Ủy ban Giám sát nhà nước rốt cuộc là giám sát lĩnh vực nào của Đại hội đại biểu nhân dân. Ở đây có thể giám sát cá nhân, chứ không thể giám sát cơ quan, có thể giám sát nhân viên của Đại hội đại biểu nhân dân (công chức, viên chức Phòng Tuyên truyền, Ban Nghiên cứu chính sách, Văn phòng...), không thể giám sát đại biểu Đại hội đại biểu nhân dân; Đại hội đại biểu nhân dân của Trung Quốc ngoại trừ địa vị hiến định đặc thù, còn phải tuân theo nguyên tắc tự trị đại nghị được xác lập từ thời cận đại đến nay, thông thường bao gồm tự trị về quy tắc, tự trị về cơ cấu cán bộ, tự trị về hình thức kỷ luật. Đại hội đại biểu nhân dân đương nhiên cũng là một cơ quan đại nghị, không nằm ngoài quy luật thông thường của cơ quan đại nghị. Nếu việc giám sát bao trùm toàn diện có thể giám sát cả đại biểu Đại hội đại biểu nhân dân thì quyền bảo đảm ngôn luận, quyền bảo vệ nhân thân đặc biệt của đại biểu Đại hội đại biểu nhân dân sẽ được thực hiện như thế nào. Ở đây còn một bài toán khó nữa là tuyệt đại đa số đại biểu Đại hội đại biểu nhân dân của Trung Quốc là đại biểu kiêm nhiệm, nếu không cho phép giám sát đại biểu Đại hội đại biểu nhân dân thì đồng nghĩa với việc những người có chức danh Đảng và chính quyền không được đưa vào phạm vi bao trùm toàn diện của Ủy ban Giám sát nhà nước. Như vậy, lý luận trên liệu có phải sửa đổi không, tức là không cho phép giám sát đại biểu Đại hội đại biểu nhân dân trong thời gian Đại hội đại biểu nhân dân họp?
Hai là, vấn đề chế độ tự trị. Tự trị được chia thành tự trị tại khu vực dân tộc thiểu số và tự quản cơ sở tại phường, tổ dân phố, ủy ban thôn. Nhiều năm trở lại đây đã xuất hiện hiện tượng “trên trăm ngàn việc, dưới một đầu mối”, toàn bộ chức năng quản lý xã hội đều dồn xuống cơ sở. Trên thực tế, tất cả cán bộ ủy ban thôn hiện nay đều là “cán bộ, công chức (công chức, viên chức)”, hưởng lương từ ngân sách nhà nước (mặc dù chế độ đãi ngộ khác công chức). Vậy liệu có đưa cán bộ thôn vào diện giám sát bao trùm toàn diện hay không. Làm thế nào để bao trùm toàn diện tổ chức tự quản dân chủ ở cơ sở? Sau khi bao trùm thì làm thế nào để duy trì không gian tự quản ở cơ sở.
Ba là, vấn đề của Chính Hiệp (Ủy ban Toàn quốc Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân) và cơ quan tư pháp. Lãnh đạo của Chính Hiệp hưởng lương từ ngân sách, nhưng suy cho cùng về địa vị pháp lý, Chính Hiệp không phải là một cơ quan nắm quyền lực công, không phải cơ quan nhà nước, vậy để thực hiện giám sát bao trùm toàn diện, liệu có phải biến Chính Hiệp trở thành một cơ quan nhà nước không. Giám sát bao trùm toàn diện sẽ giám sát như thế nào đối với cán bộ của cơ quan tư pháp. Ủy ban Giám sát nhà nước liệu có thể tiến hành giám sát đối với cán bộ tư pháp khi đang xử lý án hay không. Trong cải cách Ủy ban Giám sát nhà nước có tính đến vấn đề tư pháp độc lập hay không.
Bốn là, vấn đề quyền điều tra là một trong những vấn đề nổi bật và gây tranh cãi nhất trong toàn bộ hoạt động cải cách Ủy ban Giám sát nhà nước. Khái niệm này không chỉ thu hút sự quan tâm của xã hội mà còn là chủ đề nóng hổi trong các cuộc thảo luận pháp lý. Ban đầu, vấn đề này chỉ diễn ra giữa các học giả nghiên cứu về hiến pháp và luật hành chính, nhưng sau đó đã mở rộng ra và thu hút sự tham gia của rất nhiều học giả từ các chuyên ngành luật khác nhau. Điều này cho thấy tầm quan trọng và tính phức tạp của vấn đề quyền điều tra trong bối cảnh cải cách hiện nay, khi mà nhiều ý kiến và quan điểm đa dạng đang được đưa ra nhằm tìm kiếm giải pháp tối ưu cho cục diện này. Một điểm đáng chú ý rất đơn giản là với việc tiếp nhận chức năng chống tham nhũng, chống tiêu cực và phòng ngừa tội phạm chức vụ của Viện kiểm sát, Ủy ban Giám sát nhà nước sẽ có đến 12 quyền hạn, đối với vật chất thì có quyền tạm giữ, phong tỏa, đối với con người thì có thể tạm giữ. Vậy tính chất của quyền điều tra rốt cuộc là thuộc quyền hành pháp hay là quyền tư pháp. Nhưng trên thực tế lại liên quan đến vấn đề xác định tính chất, thuộc tính của quyền lực, liên quan đến Luật tố tụng hình sự liệu có thể điều chỉnh lĩnh vực này hay không, liên quan đến vấn đề can thiệp của luật sư. Đây là vấn đề vô cùng lớn, luật sư không được can thiệp. Tuy nhiên, để giải quyết vấn đề này, có rất nhiều vấn để phải nghiên cứu chi tiết: có hay không có quyền điều tra; Là quyền hành pháp đơn thuần hay quyền điều tra, trinh sát tư pháp đơn thuần, hay là có cả hai thuộc tính; Hay là tách bạch tính chất tùy theo giai đoạn, nghĩa là khi điều tra vấn đề vi phạm quy định trong đảng thì là quyền điều tra kỷ luật đảng, khi điều tra vi phạm kỷ luật hành chính là quyền điều tra hành chính, khi thực hiện trình tự tư pháp là quyền điều tra, trinh sát. Nếu như hoàn toàn xác định đây là quyền điều tra hành chính, vậy việc lấy chứng cứ có thể được coi là chứng cứ theo Luật tố tụng hình sự hay không, trong quá trình điều tra liệu có thể sử dụng biện pháp cưỡng chế hành chính hay không, Ngoài ra, ai là người có quyền phê chuẩn quyết định tạm giữ, ví dụ như trong vụ án của Công ty xuất - nhập khẩu than do Ủy ban Giám sát tỉnh Sơn Tây xử lý đã bộc lộ hàng loạt vấn đề trên. Như vậy, khi liên quan đến điều tra tội phạm, thì quyền điều tra phải được xác định trong lĩnh vực tội phạm hình sự, nếu không có thể sẽ dẫn đến vi phạm về nhân quyền.
Năm là, vấn đề hướng đi cho chế độ kiểm toán. Trong giai đoạn đầu tiên của cải cách Ủy ban Giám sát nhà nước, chế độ kiểm toán vốn từng được dự định sáp nhập Ủy ban Giám sát nhà nước, với mô hình hợp nhất giám sát - kiểm toán. Thông cáo của Hội nghị Trung ương 4 khóa XVIII đã bảo lưu bốn cơ quan giám sát lớn là Đại hội đại biểu nhân dân, Giám sát, Chính Hiệp, Kiểm toán, trong đó giám sát - kiểm toán là kênh quan trọng để phát hiện đầu mối phạm tội trong các vụ án tội phạm chức vụ. Mối quan hệ giữa Ủy ban Giám sát nhà nước và Tổng kiểm toán sẽ trở thành một vấn đề nghiên cứu quan trọng. Ngoài ra, sau khi hệ thống giám sát hành chính sáp nhập Ủy ban Giám sát nhà nước, khối cơ quan hành chính có cần hệ thống giám sát nữa không. Hệ thống giám sát sau khi sáp nhập Ủy ban Giám sát nhà nước chỉ có nhiệm vụ giám sát chính phủ liêm chính, vậy làm thế nào để bảo đảm tính thực thi cho hệ thống hành chính. Thiết kế giám sát hiệu quả hành chính như thế nào là một vấn đề không thể bỏ qua. Cuối cùng, sau khi một số bộ máy và chức năng của cơ quan kiểm sát bị sáp nhập, thì vai trò là cơ quan giám sát luật pháp của Viện kiểm sát trong hiến pháp liệu có thay đổi gì không. Viện kiểm sát sở dĩ được gọi là cơ quan giám sát pháp luật là bởi các chức năng trên của Viện kiểm sát phát huy vai trò hỗ trợ quan trọng, nhưng khi các chức năng đó không còn, thì Viện kiểm sát có còn được coi là cơ quan giám sát pháp luật hay không;Các vấn đề quan trọng trên đều nên được giải thích từ góc độ hiến pháp, cũng là những vấn đề mà giới nghiên cứu hiến pháp học cần phải coi trọng.
2. Cải cách thể chế giám sát nhà nước và sự chuyển đổi về hướng nghiên cứu của ngành hiến pháp học Trung Quốc
Cải cách Ủy ban Giám sát nhà nước thực hiện theo tư duy cải cách pháp trị, tuy nhiên, yêu cầu đồng thời coi trọng cả dân chủ và pháp trị cần được xác định là một nền tảng quan trọng cho quá trình cải cách này. Trong bối cảnh Trung Quốc, tiêu chuẩn đơn giản nhất để phân biệt rõ giữa chế độ nhân trị và pháp trị nằm ở khả năng kiểm soát "người đứng đầu". Nếu khả năng này được thực hiện một cách hiệu quả, thì hệ thống được gọi là pháp trị; ngược lại, nếu không thể kiểm soát, thì được xem như là nhân trị.Dù rằng Trung Quốc đã xây dựng một hệ thống pháp luật với nhiều quy định chi tiết, quyền uy của pháp luật không những không được tăng cường mà còn bị suy giảm đi nhiều. Một trong những lý do quan trọng cho hiện tượng này chính là sự thiếu tương thích giữa pháp luật và chế độ dân chủ. Các giai đoạn cải cách như chế độ bầu cử, quy định công khai tài sản và sự tự do của truyền thông để thực hiện giám sát, tuy có nhiều bước tiến quan trọng, nhưng vẫn chưa đủ để đáp ứng đầy đủ những yêu cầu thiết yếu cho một cuộc chiến chống tham nhũng hiệu quả, từ gốc lẫn ngọn.
Cải cách thể chế giám sát nhà nước có thể nói là một trong những cuộc cải cách mang tính chất quyết định đối với hệ thống chính trị của Trung Quốc, nhưng đồng thời cũng đang gặp phải rất nhiều thách thức phức tạp. Chạy theo xu hướng cải cách này, các cơ quan chức năng phải đối diện với nhiều bài toán khó khăn trong bối cảnh chính trị hiện tại. Qua đó, ngành hiến pháp học tại Trung Quốc dường như chung tay xây dựng một nhận thức chung rằng cần phải gia tăng nghiên cứu về hoạt động của các cơ quan nhà nước.
Cải cách Ủy ban Giám sát nhà nước không thể thành công nếu chỉ dựa vào những cải cách hình thức mà không đi vào cốt lõi của vấn đề. Để thực sự thực thi pháp trị, cần thiết phải có một chính sách rõ ràng nhằm kiểm soát quyền lực, từ đó tạo ra một hệ thống trách nhiệm công khai và minh bạch. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả của hoạt động giám sát mà còn đảm bảo rằng các cuộc bầu cử và các hoạt động công khai tài sản thực sự có giá trị và hiệu quả.
Hơn nữa, việc thúc đẩy quyền giám sát của truyền thông cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng các cơ quan nhà nước hoạt động một cách minh bạch và có trách nhiệm trước công chúng. Mặc dù truyền thông tại Trung Quốc đã có được một số quyền tự do nhất định, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều rào cản, hạn chế khả năng thực hiện các cuộc điều tra sâu và quyết liệt về các vấn đề tham nhũng, lạm dụng quyền lực.
Cải cách thể chế giám sát không thể tách rời khỏi tiến trình xây dựng một nền tảng dân chủ vững chắc. Việc thiết lập một hệ thống bầu cử công khai, minh bạch không chỉ cải thiện tính hợp pháp của các cơ quan nhà nước mà còn là cơ hội để người dân tham gia vào quá trình ra quyết định chính trị, từ đó tạo ra một xã hội dân chủ hơn. Những thay đổi này cần phải được quan tâm một cách đồng bộ và cân nhắc kỹ lưỡng, không thể chạy theo hình thức mà không có chiều sâu.
Có thể nói, để thực thi một cuộc cải cách sâu rộng và thực chất, ngành hiến pháp học và các nhà nghiên cứu phải đi sâu vào phân tích các vấn đề liên quan đến vai trò của các cơ quan nhà nước, quyền lực và trách nhiệm của họ. Cần có những nghiên cứu khoa học và thực tiễn đi đôi với nhau để hình thành những đề xuất phù hợp cho chính sách. Đồng thời, việc công khai thông tin và bảo vệ quyền lợi của công dân cần phải được thực hiện một cách đồng bộ để đảm bảo rằng mỗi cá nhân đều có quyền tham gia và giám sát hoạt động của nhà nước.
Trong bối cảnh xã hội hiện nay, sự tham gia của cá nhân và các tổ chức xã hội vào quá trình giám sát là rất cần thiết để đảm bảo rằng các cải cách được thực hiện một cách hiệu quả. Một xã hội cởi mở và có sự tham gia của người dân sẽ tạo ra sức ép cần thiết đối với các cơ quan chính quyền trong việc thực hiện các cam kết của mình về pháp trị và chống tham nhũng.
Vì vậy, để thực hiện những cải cách thành công hơn trong tương lai, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa tư duy pháp trị và dân chủ, giúp xây dựng một hệ thống giám sát bền vững, hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của xã hội. Cải cáchỦy ban Giám sát nhà nước không thể là một cuộc cách mạng ngắn hạn mà cần phải là một hành trình dài hơi nhằm xây dựng một hệ thống chính trị minh bạch, công bằng và tiến bộ hơn.
Hiện nay, tại Trung Quốc, cần phải thừa nhận rằng còn thiếu nhiều nghiên cứu sâu sắc liên quan đến cải cách chính trị. Sự thiếu hụt này không chỉ thể hiện trong quy mô mà còn trong độ sâu của các công trình nghiên cứu. Ngành hiến pháp học dường như đang đi xa khỏi thực tế, dẫn tới việc các nghiên cứu không liên quan chặt chẽ đến những vấn đề thực tiễn mà xã hội đang phải đối mặt.Việc nhấn mạnh một cách máy móc vào việc tăng cường nghiên cứu về các cơ quan nhà nước chỉ có thể được coi là một “thoả hiệp” tạm thời. Thực tế là những vấn đề cần nghiên cứu không chỉ dừng lại ở các điều khoản liên quan đến "các cơ quan nhà nước" được ghi trong văn bản hiến pháp. Quan trọng hơn, hướng nghiên cứu nên quay trở lại để làm rõ những vấn đề căn bản và cốt lõi hơn, đó là tầng nội hàm và chức năng của hiến pháp. Cụ thể hơn, cần xem xét về cách hiểu đúng đắn về thể chế dân chủ mà hiến pháp xây dựng cũng như các yếu tố mà hiến pháp bảo vệ.
Những vấn đề này mang tính chất nền tảng và thiết yếu trong việc giải quyết các vấn đề cải cách, phát triển và sự biến động của hệ thống thể chế tại Trung Quốc hiện nay. Nếu không tập trung vào những khía cạnh này, thì cho dù có bao nhiêu cố gắng trong việc giải thích văn bản hiến pháp, hay bao nhiêu nỗ lực trong việc truy gốc và hệ thống hóa lịch sử, thì tất cả đều trở nên vô nghĩa trước làn sóng cải cách. Hệ quả là những nỗ lực đó không chỉ không giải quyết được vấn đề thực tiễn mà còn không thể nào làm rõ được các vấn đề tồn tại trong bối cảnh chính trị hiện nay.
Để giải quyết những thiếu sót trong nghiên cứu về cải cách chính trị, một cách tiếp cận toàn diện hơn là cần thiết. Các nhà nghiên cứu cần rút ra bài học từ thực tiễn, từ đó xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc hơn, liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành. Hiến pháp không chỉ là một văn bản pháp lý khô khan mà còn là sản phẩm phản ánh nguyện vọng và nhu cầu của xã hội. Do đó, việc nghiên cứu cần phải chú trọng đến mối liên hệ giữa hiến pháp và đời sống chính trị, xã hội cụ thể của người dân.
Ngoài ra, việc hiểu rõ về thể chế dân chủ mà hiến pháp đưa ra là vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là vấn đề lý thuyết mà còn phải được xem xét trong một ngữ cảnh xã hội đa dạng, nơi mà nhu cầu và kỳ vọng của người dân ngày càng cao. Tìm hiểu cách hiến pháp bảo vệ và thúc đẩy dân chủ trong xã hội có thể giúp các nhà nghiên cứu đưa ra những khuyến nghị phù hợp, từ đó góp phần vào quá trình cải cách chính trị một cách thực chất hơn.
Cần nhận thức rằng các vấn đề liên quan đến thể chế chính trị không thể chỉ giải quyết bằng các sửa đổi bề mặt. Một cuộc cải cách sâu sắc cần phải dựa trên cơ sở lý luận vững mạnh, mà trong đó, việc nghiên cứu toàn diện về hiến pháp không chỉ mang tính pháp lý mà còn mang tính chính trị, xã hội và lịch sử. Điều này sẽ đóng vai trò quyết định trong việc xác định định hướng và nhiệm vụ của các cơ quan nhà nước trong quá trình phát triển.
Thực tế là cải cách thể chế mà Trung Quốc đang trải qua hiện nay phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Việc nghiên cứu chỉ dừng lại ở những câu hỏi hời hợt, thiếu sâu sắc sẽ không thể giúp đưa ra các giải pháp khả thi và hiệu quả. Thay vào đó, nghiên cứu cần hướng tới việc xây dựng một cách tiếp cận linh hoạt hơn, nơi mà các ý kiến của mọi tầng lớp trong xã hội đều được lắng nghe và đưa vào trong quá trình thảo luận.
Đối diện với những vấn đề mang tính cấu trúc như vậy, các nhà nghiên cứu cần phải chuẩn bị tâm thế cho những cuộc đối thoại cởi mở, nơi mà mọi quan điểm, dù khác biệt đến đâu, cũng cần được tiếp nhận với thái độ xây dựng. Một nền tảng hiến pháp vững vàng và một hệ thống chính trị hiệu quả chỉ có thể hình thành khi có sự tham gia của nhiều bên, từ chính quyền cho đến người dân, từ học giả đến thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày.
Cuối cùng, việc nghiên cứu cải cách chính trị cần bắt nhịp được với nhu cầu và thực tiễn xã hội, nhằm tạo ra các giải pháp không chỉ lý thuyết mà còn khả thi và hiệu quả. Điều này không chỉ cho phép giải quyết những vấn đề hiện tại mà còn đóng góp vào việc xây dựng một hệ thống chính trị ổn định và phát triển bền vững trong tương lai.
Ở Trung Quốc, công cuộc cải cách đã kéo dài hơn 40 năm, thành tựu cải cách có thể nói là vô cùng rõ rệt. Xây dựng trật tự hiến pháp Trung Quốc theo quan điểm cải cách tất yếu sẽ là quan niệm hiến pháp học theo chủ nghĩa hiện thực, thậm chí là chủ nghĩa thực dụng. Nhìn lại lịch sử phát triển ngành hiến pháp học Trung Quốc, chủ trương coi trọng văn bản hiến pháp đã được đưa ra gần 30 năm, có ảnh hưởng rất lớn, đã dẫn dắt trào lưu phát triển của ngành hiến pháp học Trung Quốc. Ba mươi năm qua chính là 30 năm mà nền pháp trị Trung Quốc phát triển nhanh chóng, là 30 năm Trung Quốc hướng tới văn minh chính trị, nhấn mạnh tầm quan trọng của văn bản và thông qua việc giải thích văn bản để đạt được mục tiêu phát huy hiệu lực của hiến pháp. Tuy nhiên, việc coi trọng văn bản chỉ giải quyết được một vấn đề là vấn đề quan niệm. Cống hiến lớn nhất của chủ trương coi trọng văn bản chính là bắt đầu coi trọng hiến pháp, nhận thức lại về ý nghĩa, cũng như tỉnh quy phạm của hiến pháp.
Nhưng một vấn đề rất quan trọng khác lại bị bỏ qua trong quá trình này, đó là quên mất một vai trò mang tính nền tảng của hiến pháp - ảnh hưởng đến chính trị như thế nào, thúc đẩy sự phát triển chính trị ra sao. Đây là vấn đề nhất định phải đối diện trực tiếp và nghiêm túc trả lời trong quá trình cải cách và chuyển đổi, nếu không hiến pháp Trung Quốc sẽ trở thành một kiểu hiến pháp danh nghĩa, vẫn không thể trả lời được những vấn đề chính trị then chốt của đất nước. Chúng ta thường nói đến khái niệm thực thi hiến pháp, coi việc tăng cường thực thi hiến pháp là một mệnh đề quan trọng. Nguyên nhân căn bản chính là nhấn mạnh ý nghĩa tuyên bố của hiến pháp chứ không phải là ý nghĩa quy phạm của hiến pháp, hơn nữa chưa xây dựng được kết cấu chế độ và quá trình dân chủ hiệu quả để hiện thực hiệu lực của hiến pháp. Vì vậy, nhiệm vụ nảy sinh từ đó của ngành hiến pháp học Trung Quốc chính là tái thiết giá trị quy phạm, kết cấu chế độ của nền hiến pháp học Trung Quốc, đồng thời hình thành quá trình dân chủ. Đây là nhiệm vụ của nền hiến pháp học Trung Quốc khi đối diện với hiện thực.
Văn bản hiến pháp được xem là nền tảng cốt lõi để ngành hiến pháp học tồn tại và phát triển, đồng thời là sự chuẩn bị lý luận cần thiết cho việc xây dựng một trật tự hiến pháp vững mạnh. Từ góc độ này, việc triển khai lý thuyết xoay quanh câu hỏi “quy phạm - giải thích” có ý nghĩa vô cùng quan trọng và cần thiết. Tuy nhiên, nền hiến pháp học tại Trung Quốc không thể chỉ dừng lại ở việc coi trọng văn bản hiến pháp một cách tuyệt đối. Là một lĩnh vực khoa học nghiêm túc, hiến pháp học cần vượt ra ngoài những giới hạn của chủ nghĩa văn bản và chủ nghĩa hình thức, nhằm phát hiện ra những khía cạnh hợp lý và thích ứng hơn với nhu cầu thực tiễn của Trung Quốc, đồng thời có khả năng giải quyết các vấn đề cụ thể mà đất nước đang đối mặt.
Một quan điểm nghiên cứu căn bản hơn là cần hướng tới hiện thực, xây dựng một khái niệm hiến pháp dựa trên nền tảng chủ nghĩa thực chứng và chủ nghĩa hiện thực. Khi hiến pháp được nhìn nhận từ góc độ này, nó sẽ góp phần đáp ứng nhu cầu thực thi hiến pháp hiệu quả, giúp xây dựng trật tự hiến pháp chặt chẽ và minh bạch. Hơn nữa, việc phân tích và phát hiện các khía cạnh của hiến pháp liên quan đến trật tự chính trị và chức năng của hiến pháp trong việc thiết lập một hệ thống chính trị ổn định là rất thiết yếu tại Trung Quốc.
Lý do cho sự cần thiết của vấn đề này là, cho đến nay, chúng ta vẫn chưa có một chế độ thẩm tra vi hiến chính thức nào, dẫn đến sự chuyển hóa từ hiến pháp mang tính lý thuyết thành một "hiến pháp mang tính quy phạm" trong thực tế chưa được hiện thực hóa một cách lý tưởng và năng động. Nói cách khác, việc giải thích hiến pháp vẫn chưa thể đạt được mục đích là xây dựng một trật tự hiến pháp rõ ràng và thiết thực. Ngay cả với sự tồn tại của một chế độ thẩm tra vi hiến, chúng ta cũng phải nhận thức rằng đây chỉ là một phần trong tổng thể trật tự hiến pháp và sự phát triển của hiến pháp. Việc xây dựng chế độ thẩm tra vi hiến theo một hình thức nào đó là vô cùng cần thiết, và đây chính là một trong những nhiệm vụ lý thuyết thuộc về ngành hiến pháp học Trung Quốc. Khi tiến hành các nghiên cứu về hiến pháp, các học giả cần phải đi sâu vào những khía cạnh thực tiễn, đồng thời tạo ra một hệ thống lý luận không chỉ dựa vào các văn bản hiến pháp mà còn phải bám sát những thách thức cụ thể mà xã hội đang phải đối mặt. Mỗi yếu tố, từ quy định trong văn bản hiến pháp cho đến quy trình xây dựng và thực thi, đều cần được xem xét và phân tích để đảm bảo rằng hiến pháp không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là một công cụ để điều chỉnh và hướng dẫn hành vi của các thể chế và cá nhân trong xã hội.
Điều này có nghĩa là ngành hiến pháp học cần phải xây dựng một khung lý thuyết mang tính thực tiễn hơn, nơi mà các khái niệm được kết nối chặt chẽ với cuộc sống hàng ngày và các vấn đề hiện tại của người dân. Khi thực hiện được điều này, hiến pháp sẽ trở thành một công cụ phát triển thực sự, hỗ trợ cho các giá trị dân chủ và pháp quyền. Để làm được điều này, cần có sự tham gia của nhiều bên trong xã hội, từ học giả, nhà hoạch định chính sách đến các tổ chức xã hội và người dân.Chỉ khi các lý thuyết được áp dụng một cách linh hoạt và có tính thực tiễn cao, hệ thống hiến pháp mới thậm chí có thể thích ứng tốt hơn với những biến chuyển trong xã hội. Việc phát triển một nền hiến pháp học thích ứng với nhu cầu thực tiễn không chỉ mang lại lợi ích cho hệ thống chính trị mà còn cho sự phát triển bền vững của đất nước. Một nền tảng hiến pháp vững vàng sẽ giúp củng cố lòng tin của người dân vào hệ thống chính trị và thúc đẩy sự tham gia của họ vào các vấn đề công cộng.
Tóm lại, việc nghiên cứu hiến pháp không thể chỉ dừng lại ở việc phân tích văn bản mà cần có sự chú trọng tới cách thức thực thi và áp dụng trong thực tiễn. Ngành hiến pháp học phải tiến xa hơn nữa để có thể đáp ứng được các thách thức mà Trung Quốc đang phải đối mặt. Bằng cách nghiên cứu và phát triển các lý thuyết một cách thực tiễn, chúng ta mới có thể xây dựng một chế độ thẩm tra vi hiến đúng nghĩa và một hệ thống hiến pháp hoàn thiện, nhằm thúc đẩy sự phát triển chính trị, xã hội tại Trung Quốc.
Tuy nhiên, ngoài những điều này, chúng ta còn rất nhiều nhiệm vụ nghiên cứu phải triển khai. Chí ít là ngành hiến pháp học Trung Quốc không nên giữ quan niệm theo chủ nghĩa văn bản đơn nhất hoặc lộ trình do chủ nghĩa hình thức làm chủ đạo, mà nên là trạng thái để hai xu hướng trên cùng tồn tại, là trạng thái mà chủ nghĩa hình thức và chủ nghĩa hiện thực đều có tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ. Quan niệm là vô cùng rộng lớn. Dưới quan niệm hướng tới hiện thực còn có thể phát triển thêm rất nhiều lý luận, mô thức và phương pháp nghiên cứu cụ thể mới. Về cải cách, đối với việc thiết kế dân chủ và bảo vệ dân chủ, công trình hiến pháp học là rất cần thiết, nó đương nhiên khác với giải thích hiến pháp học, nhưng cũng không đồng nghĩa với toàn bộ ngành hiến pháp học.
Nói tóm lại, đối với Trung Quốc còn cần phải có những công trình nghiên cứu sâu rộng về hiến pháp nói chung và về xây dựng, cải cách thể chế giám sát nói riêng.